Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201026265-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Đại Tự
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201023733
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 22:45:00 đến ngày 2020-10-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,581,714,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,81 m2
2 Phá dỡ nền bê tông + vận chuyển, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8572 m3
3 Đào bùn + vận chuyển, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,98 m3
4 Đào nền đường-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,94 m3
5 Đào hữu cơ, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.535,63 m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,872 m3
7 Vận chuyển đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.772,45 m3
8 Mua đất đắp K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.201,2573 m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.609,93 m3
10 Mua đất đắp K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.419,966 m3
11 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1166 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4441 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3951 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,5791 100m2
15 Mua BTN C19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5428 100tấn
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5245 100m2
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,0546 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,0546 100m2
19 Mua bê tông nhựa C12,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1274 100tấn
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,0546 100m2
21 Vận chuyển bê tông nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6702 100tấn
B HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,2098 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0431 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2703 m3
4 Vận chuyển phế thỏi, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5852 100m3
5 Đào móng + vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,48 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,3694 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9077 100m2
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,7688 m3
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250,5278 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5745 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,7704 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.320,018 m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3956 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3448 100m2
15 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,1482 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 668 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->