Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021717 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 16:20:00 đến ngày 2020-10-19 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,911,748,667 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,600,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang dọc 2 bên đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.115,8 | m2 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3, bằng máy đào < 0,8m3, máy ủi < 110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,97 | m3 |
| 3 | Đắp đất C3 lề đường bằng máy đầm 9T, K > 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 665,14 | m3 |
| 4 | Đắp đất C3 lề đường bằng máy đầm 16T, K > 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293,1 | m3 |
| 5 | Cung cấp đất C3 đến chân công trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.297,88 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá 0x4 dày 20cm, lu lèn đạt K >0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 876,69 | m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.383,47 | m3 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTNN chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.383,47 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp biển báo tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp trụ biển báo tròn D80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | md |
| C | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.041,9 | m2 |
| 2 | Đổ BT đá 1x2 M250 đúc bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156,29 | m3 |
| D | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 531,28 | tấn |
| 2 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23.907,45 | tấn |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 917,18 | m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78.727,77 | m3/1km |
| 5 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 531,46 | m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi