Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng thuộc công trình Cứng hóa kênh tiêu Kim Đôi đoạn từ bể hút trạm bơm Kim Đôi 1 đến cống tự chảy dưới đê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng thuộc công trình Cứng hóa kênh tiêu Kim Đôi đoạn từ bể hút trạm bơm Kim Đôi 1 đến cống tự chảy dưới đê |
| Số hiệu KHLCNT | 20201002823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 18:02:00 đến ngày 2020-10-20 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,345,779,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Đắp bờ bao, độ chặt yêu cầu K= 0.85 | Chương V E-HSMT | 1,407 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp bờ quây | Chương V E-HSMT | 150,55 | m3 |
| 3 | Bơm nước thi công | Chương V E-HSMT | 10 | ca |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,407 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 27,45 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất, đất cấp I. Bóc đất phong hóa | Chương V E-HSMT | 7,8093 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 15,4909 | 100m3 |
| 8 | Thép tấm chống lầy (thu hồi 70%) 4 tấm kích thước (1500x3500x10)mm | Chương V E-HSMT | 494,6 | kg |
| 9 | Đào xúc đất, đất cấp I. | Chương V E-HSMT | 483,47 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V E-HSMT | 51,923 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 5.179,71 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 5,1344 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Chương V E-HSMT | 38,75 | 100m |
| 14 | Bê tông lót móng đáy kênh, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 30,79 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 1,4572 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đáy kênh, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 110,59 | m3 |
| 17 | Bê tông lót dầm móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 17,99 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng mái kênh, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 125,93 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 13,8213 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm. Cốt thép dầm móng | Chương V E-HSMT | 2,3528 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm. Cốt thép dầm móng | Chương V E-HSMT | 9,0923 | tấn |
| 22 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 90,64 | m3 |
| 23 | Bê tông dầm móng, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 37 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Chương V E-HSMT | 0,77 | 100m |
| 25 | Vải địa kỹ thuật bọc ống thoát nước | Chương V E-HSMT | 13,86 | m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm. Thép mái kênh | Chương V E-HSMT | 2,0573 | tấn |
| 27 | Bê tông mái kênh, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 422,14 | m3 |
| 28 | Rải giấy dầu lớp cách ly. Rải 2 lớp | Chương V E-HSMT | 3,5462 | 100m2 |
| B | CỘT MỐC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 5,54 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông móng cột | Chương V E-HSMT | 0,1144 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,39 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,1222 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V E-HSMT | 0,033 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,0053 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Chương V E-HSMT | 0,0255 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V E-HSMT | 3,3 | m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật. Gờ chắn bánh | Chương V E-HSMT | 0,59 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Chương V E-HSMT | 0,2555 | tấn |
| 13 | Bê tông gờ chắn bánh, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 4,24 | m3 |
| C | BÊ TÔNG BỜ KÊNH | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 208,7 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 24,0618 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 24,0618 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 27,45 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 27,45 | m3 |
| D | BẬC LÊN XUỐNG | |||
| 1 | Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,5 | m3 |
| 2 | Trát bậc lên xuống, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 45 | m2 |
| E | CỐNG TIÊU TẠI K0+58 | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V E-HSMT | 0,1479 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 7,98 | m3 |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=1000mm. Lắp đặt đế cống | Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V E-HSMT | 24 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gạch bê tông M100 (6,5x10,5x22cm), đường kính 800mm | Chương V E-HSMT | 23 | mối nối |
| 7 | Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,33 | m3 |
| 8 | Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 8,83 | m2 |
| F | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng : (5%*(A+B+C+D+E) | Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi