Gói thầu: Góɩ tհầu thɩ côոɡ xây dựոɡ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN PHÁT |
| Tên gói thầu | Góɩ tհầu thɩ côոɡ xây dựոɡ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200940778 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 16:20:00 đến ngày 2020-10-16 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,151,660,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng | |||
| 54 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V tại E-HSMT | 38,03 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (60%) | Theo chương V tại E-HSMT | 55,08 | m2 |
| 56 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V tại E-HSMT | 2,87 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V tại E-HSMT | 2,87 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V tại E-HSMT | 2,87 | m3 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 38,32 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 38,32 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 38,03 | m2 |
| 62 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V tại E-HSMT | 9,79 | m2 |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo chương V tại E-HSMT | 24,91 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 9,79 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V tại E-HSMT | 45,9 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 91,8 | m2 |
| 67 | SX-LD Cửa bật 2 chiều panô nhôm | Theo chương V tại E-HSMT | 2,26 | m2 |
| 68 | Lắp đặt phễu thu Innox KT(300x250)mm | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt giá treo | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 74 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V tại E-HSMT | 6 | bộ |
| 75 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo chương V tại E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (60%) | Theo chương V tại E-HSMT | 82,18 | m2 |
| 77 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo chương V tại E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 53 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo chương V tại E-HSMT | 38,32 | m2 |
| 78 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V tại E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 79 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V tại E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 80 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V tại E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 81 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 82 | SX-LD Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép | Theo chương V tại E-HSMT | 3,02 | m2 |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V tại E-HSMT | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V tại E-HSMT | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt móc giấy vệ sinh Inox KF - 416V | Theo chương V tại E-HSMT | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt thùng đựng rác vệ sinh | Theo chương V tại E-HSMT | 8 | cái |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V tại E-HSMT | 68,48 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 136,96 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (80%) | Theo chương V tại E-HSMT | 684,14 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo chương V tại E-HSMT | 701,92 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (80%) | Theo chương V tại E-HSMT | 2.564,2 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V tại E-HSMT | 684,14 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 855,18 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 3.205,25 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 701,92 | 1m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (80%) | Theo chương V tại E-HSMT | 226,36 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (80%) | Theo chương V tại E-HSMT | 1.538,86 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo chương V tại E-HSMT | 429,9 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 1.923,57 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V tại E-HSMT | 226,36 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 282,95 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 429,9 | 1m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo chương V tại E-HSMT | 0,34 | 100m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (80%) | Theo chương V tại E-HSMT | 233,48 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (80%) | Theo chương V tại E-HSMT | 739,63 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo chương V tại E-HSMT | 341,96 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 924,54 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V tại E-HSMT | 233,48 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 291,85 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 341,96 | 1m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo chương V tại E-HSMT | 0,34 | 100m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (80%) | Theo chương V tại E-HSMT | 233,48 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (80%) | Theo chương V tại E-HSMT | 739,63 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo chương V tại E-HSMT | 341,96 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 924,54 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V tại E-HSMT | 233,48 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 291,85 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 341,96 | 1m2 |
| 32 | Vệ sinh công trình | Theo chương V tại E-HSMT | 3 | công |
| 33 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 7,6 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo chương V tại E-HSMT | 24,28 | m |
| 35 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo chương V tại E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 37 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (60%) | Theo chương V tại E-HSMT | 40,31 | m2 |
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo chương V tại E-HSMT | 2,11 | 100m2 |
| 38 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V tại E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V tại E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V tại E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo chương V tại E-HSMT | 1,84 | m2 |
| 43 | SX-LD Cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép | Theo chương V tại E-HSMT | 7,6 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V tại E-HSMT | 40,31 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 67,18 | m2 |
| 46 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh H-486V màu trắng | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt Móc giấy vệ sinh KF - 416V | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt thùng đựng rác vệ sinh | Theo chương V tại E-HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 14,4 | 1m2 |
| 90 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 92 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo chương V tại E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 93 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo chương V tại E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 94 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V tại E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 95 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V tại E-HSMT | 0,25 | m3 |
| 96 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo chương V tại E-HSMT | 4,2 | m2 |
| 98 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 99 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Tháo dỡ bệ xí | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 103 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V tại E-HSMT | 1,68 | 100m2 |
| 107 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (60%) | Theo chương V tại E-HSMT | 277,62 | m2 |
| 108 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V tại E-HSMT | 54,4 | m2 |
| 109 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo chương V tại E-HSMT | 195,2 | m2 |
| 110 | Thay thế 30% diện tích kính vỡ trên khung cố định | Theo chương V tại E-HSMT | 25,92 | 1m2 |
| 111 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V tại E-HSMT | 277,62 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 462,7 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V tại E-HSMT | 195,2 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi