Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình (bao gồm chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200865707 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngành Y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 17:37:00 đến ngày 2020-10-20 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,857,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA KHOA KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 171,49 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 176,4254 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 5,766 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 19,999 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ lan can | 23,436 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát móng | 147,33 | m2 | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 50,4 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 440,52 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 641,19 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) | 361,3525 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) | 875,9 | m2 | |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện - nước cũ | 15 | công | |
| 13 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | 227,3853 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | 227,3853 | m3 | |
| 15 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | 227,3853 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 227,3853 | m3 | |
| 17 | Bê tông lót nền đá 4x6 vữa mác 75 | 6,4119 | m3 | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,5651 | m3 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | 49,5536 | m3 | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,837 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0561 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1994 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6315 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 5,3276 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,5207 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1065 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1434 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3088 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 3,43 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 3,5009 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,359 | 100m2 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,2134 | m3 | |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 65,271 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 171,49 | m2 | |
| 35 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8ly, có chia ô | 114,54 | m2 | |
| 36 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện, kính dày 8ly, có chia ô | 56,95 | m2 | |
| 37 | Lan can inox | 23,436 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng lan can inox | 23,436 | m2 | |
| 39 | Gia công xà gồ thép | 2,8841 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,8841 | tấn | |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | 6,7872 | 100m2 | |
| 42 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi (chịu ẩm) | 579,89 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 225,97 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 658,765 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 30,879 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 343,001 | m2 | |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 282,02 | m2 | |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 31,44 | m2 | |
| 49 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 271,18 | m2 | |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 271,18 | m2 | |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 149,8 | m | |
| 52 | Ốp đá da móng tường | 123,93 | m2 | |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 | 485,11 | m2 | |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm, XM PCB40 | 156,08 | m2 | |
| 55 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400mm, XM PCB40 | 498,795 | m2 | |
| 56 | Bả matit vào tường | 1.632,4675 | m2 | |
| 57 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 344,339 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 931,6615 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.045,145 | m2 | |
| 60 | Lắp đặt đèn tuýp led T8 đôi 2x18W 220V | 30 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt đèn led chống ẩm 36W 220V, KT 1200x80x78 | 18 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt đèn tuýp led T8 đơn 0,6m 10W 220V | 4 | bộ | |
| 63 | Lắp đặt đèn led ốp trần 18W 220V | 9 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt quạt trần 80W 220V | 19 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A 250V | 16 | cái | |
| 67 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | 8 | cái | |
| 68 | Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V | 13 | cái | |
| 69 | Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V | 2 | cái | |
| 70 | Lắp đặt dimmer đơn điều khiển quạt | 7 | cái | |
| 71 | Lắp đặt dimmer đôi điều khiển quạt | 3 | cái | |
| 72 | Lắp đặt dimmer ba điều khiển quạt | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm | 42 | hộp | |
| 74 | Lắp đặt hộp + mặt CB | 14 | hộp | |
| 75 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 61 | hộp | |
| 76 | Lắp đặt hộp nối dây vuông | 14 | hộp | |
| 77 | Lắp đặt tủ điện sân khấu 500x400x200x1,2 + phụ kiện | 9 | hộp | |
| 78 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x1,5mm²) | 1.178 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây điện đơn CV (1x2,5mm²) | 120 | m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây âm D16 | 640 | m | |
| 81 | Măng xông nối ống D16 | 198 | cái | |
| 82 | Gia công xà gồ thép | 0,0746 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0746 | tấn | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168x7,3mm | 0,27 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2,0mm | 0,29 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt co nhựa 45° D168mm | 8 | cái | |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa D34mm | 8 | cái | |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | 4 | cái | |
| 89 | Lắp đặt lavabô nổi + vòi + phụ kiện | 2 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 91 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 92 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phong + vòi rửa vs | 2 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt lô giấy vệ sinh | 2 | cái | |
| 94 | Lắp đặt móc áo inox đơn | 2 | cái | |
| 95 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 96 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,26 | 1m3 | |
| 97 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0058 | 100m3 | |
| 98 | Bê tông đá 4x6 vữa mác 75 | 0,216 | m3 | |
| 99 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,2534 | m3 | |
| 100 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,024 | m2 | |
| 101 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,128 | m3 | |
| 102 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0139 | tấn | |
| 103 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0083 | 100m2 | |
| 104 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| B | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA CẦU NỐI KHỐI C1-C2, KHỐI C2-C3 | |||
| 1 | Đục bỏ lớp vữa nền sàn | 182,992 | m2 | |
| 2 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 182,992 | m2 | |
| 3 | Quét phụ gia Sika monotop 610 2kg/m2 (3 lớp) | 548,976 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 625,924 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 625,924 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ bê tông lam trang trí | 15,0656 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 19,4656 | m3 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (phần cắt lam và tường cho bằng phẳng) | 19,6 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,6 | m2 | |
| 10 | Bả matit vào tường | 19,6 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ tay vịn inox | 106,136 | m2 | |
| 12 | Lan can inox | 328,6 | m2 | |
| 13 | Lắp dựng tay vịn lan can inox 304 | 328,6 | m2 | |
| 14 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | 0,3453 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | 1,3812 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | 0,6906 | 100m3 | |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 22,1908 | 1m3 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,3895 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,9748 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ nền gạch lá nem, thủ công | 105,168 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 12,4168 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | 0,2739 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển xà bần 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | 1,0957 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển xà bần 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | 0,5478 | 100m3 | |
| 25 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | 15,1976 | m3 | |
| 26 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,9748 | m3 | |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 20,448 | m3 | |
| 28 | Lát nền, sàn gạch nhám 400x400mm, XM PCB40 | 105,168 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,734 | m2 | |
| 30 | Ốp đá da | 22,734 | m2 | |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,9 | m3 | |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 123,6734 | 1m3 | |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 82,4489 | m3 | |
| 34 | Khoan 2 đầu gia cố thép vào bê tông hiện trạng nhỏ keo kết dính thép và bê tông (đk 20mm) | 320 | lỗ | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,6559 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,8583 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 2,4472 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá mi, PCB40 | 17,682 | m3 | |
| 39 | Phụ gia bê tông 10kg/m3 | 176,82 | kg | |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 198,72 | m2 | |
| 41 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 202,616 | m2 | |
| 42 | Phá lớp vữa bê tông bị phong hóa | 5 | m2 | |
| 43 | Vệ sinh cốt thép và quét phụ gia Sika B-05 1lít/6m2 | 5 | m2 | |
| 44 | Quét phụ gia Sika monotop 610 2kg/m2 | 5 | m2 | |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 604,568 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 807,184 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 13,8221 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi