Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình nạo vét kênh tiêu T9
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201023851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình nạo vét kênh tiêu T9 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201011815 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 16:08:00 đến ngày 2020-10-19 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,018,007,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Chặt bụi chuối | Chương V E-HSMT | 500 | bụi |
| 2 | Đào bụi chuối | Chương V E-HSMT | 500 | gốc |
| 3 | Hỗ trợ hoa màu 2 bên bờ | Chương V E-HSMT | 6.159,62 | m² |
| 4 | Công hoành triệt cống trên kênh | Chương V E-HSMT | 12 | công |
| 5 | Bơm nước | Chương V E-HSMT | 15 | ca |
| 6 | Đào kênh mương, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 99,44 | 100m³ |
| 7 | Đào bùn | Chương V E-HSMT | 179,35 | m³ |
| 8 | Đào san đất, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,555 | 100m³ |
| 9 | Mua đất để đắp | Chương V E-HSMT | 2.873,62 | m³ |
| 10 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 26,1239 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất đoạn từ C19 -> C40 về bãi tập kết ( bãi rác C19) phạm vi 235,5m | Chương V E-HSMT | 1.705,69 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất đoạn từ C0 -> C19 về bãi tập kết ( bãi rác tại C19) phạm vi 250m | Chương V E-HSMT | 2.027 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất đoạn từ C40 -> Cc về bãi tập kết (B2) , cự ly 425m | Chương V E-HSMT | 2.219,83 | m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V E-HSMT | 4.226,34 | m³ |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 358m | Chương V E-HSMT | 4.226,34 | m³ |
| 16 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 101,7886 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 79,59 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3,2 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 79,59 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 22,1983 | 100m² |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3,95km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 22,1983 | 100m³ |
| 21 | San đất bãi thải | Chương V E-HSMT | 102,4898 | 100m³ |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 10,6078 | 100m³ |
| 23 | Phá dỡ kết cấu trụ, tường gạch | Chương V E-HSMT | 13,618 | m³ |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,1362 | 100m³ |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3,95 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,1362 | 100m³ |
| B | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng = 5% x A | Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi