Gói thầu: Xây lắp (XD+TB)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201006859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Đình Bảng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (XD+TB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200944299 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 15:58:00 đến ngày 2020-10-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,854,743,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ, vận chuyển dụng cụ, vật tư trong trạm y tế ra nơi tập kết phục vụ thi công | Chương V-E-HSMT | 5 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 358,601 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Tấm che tường | Chương V-E-HSMT | 0,286 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,271 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 41,01 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V-E-HSMT | 51,811 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 4,646 | m3 |
| 8 | Đào san đất - Cấp đất IV | Chương V-E-HSMT | 0,171 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V-E-HSMT | 0,817 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Chương V-E-HSMT | 0,817 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ, vận chuyển bàn ghế thiết bị làm việc ra nơi tập kết để che chắn phục vụ thi công | Chương V-E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 3,802 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 642,242 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 227,15 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V-E-HSMT | 115,148 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V-E-HSMT | 149,8 | m |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ (2 mặt) | Chương V-E-HSMT | 310,479 | m2 |
| 8 | Vệ sinh mặt kính các cửa đi, cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 156,946 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt hoa sắt cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 84,739 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V-E-HSMT | 15,47 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 43,531 | m3 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-E-HSMT | 1.038,214 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | Chương V-E-HSMT | 631,809 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Chương V-E-HSMT | 1.261,281 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột | Chương V-E-HSMT | 16,32 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm | Chương V-E-HSMT | 164,464 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần | Chương V-E-HSMT | 631,992 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - cầu thang | Chương V-E-HSMT | 44,331 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V-E-HSMT | 17,037 | m |
| 20 | Phá dỡ bậc granito cầu thang | Chương V-E-HSMT | 38,537 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-E-HSMT | 982,687 | m2 |
| 22 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V-E-HSMT | 188,036 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-E-HSMT | 173,405 | 1m2 |
| 24 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn hoa sắt cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 84,739 | 1m2 |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 10,338 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch đặc xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 2,47 | m3 |
| 28 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 767,438 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 270,776 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 132,099 | m2 |
| 31 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch Granit KT 120x600mm | Chương V-E-HSMT | 60,718 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột - Gạch Ceramic 300x600mm | Chương V-E-HSMT | 468,69 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 2.160,817 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 918,905 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 840,787 | m2 |
| 36 | Sơn gỗ PU 3 nước | Chương V-E-HSMT | 310,479 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 965,438 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép hộp KT: 40x80x3mm | Chương V-E-HSMT | 3,657 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 3,657 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 163,418 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 6,422 | 100m2 |
| 42 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 138,116 | m2 |
| 43 | Chống thấm màng khò | Chương V-E-HSMT | 188,036 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc cầu thang màu nâu | Chương V-E-HSMT | 38,537 | m2 |
| 45 | Tay vịn cầu thang gỗ Lim Nam Phi KT: 60x80 | Chương V-E-HSMT | 18,93 | m |
| 46 | Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ | Chương V-E-HSMT | 18,93 | m |
| 47 | Sơn gỗ PU 3 nước | Chương V-E-HSMT | 6,104 | m2 |
| 48 | Trụ gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Mua Inox 304 làm lan can cầu thang | Chương V-E-HSMT | 133,202 | kg |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng bản mã liên kết | Chương V-E-HSMT | 126,2 | cái |
| 51 | Thay mới ổ khóa cho các cửa | Chương V-E-HSMT | 32 | bộ |
| 52 | Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 95,55 | m |
| 53 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V-E-HSMT | 95,55 | 1m |
| 54 | Nẹp khuôn cửa KT 10x40 gỗ Lim Nam Phi (2 mặt) | Chương V-E-HSMT | 175,7 | m |
| 55 | Cửa đi gỗ Lim Nam Phi (không chỉ bo) | Chương V-E-HSMT | 34,018 | m2 |
| 56 | Cửa sổ gỗ Lim Nam Phi (không chỉ bo) | Chương V-E-HSMT | 28,86 | m2 |
| 57 | Mua bản lề cửa | Chương V-E-HSMT | 184 | cái |
| 58 | Mua ổ khóa | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 59 | Mua chốt cửa | Chương V-E-HSMT | 47 | cái |
| 60 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-E-HSMT | 62,878 | 1m2 |
| 61 | Sơn gỗ PU 3 nước | Chương V-E-HSMT | 160,663 | m2 |
| 62 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh trên kính, dưới pano tấm uPVC, kính 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 63 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh trên kính, dưới pano tấm uPVC, kính 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 15,4 | m2 |
| 64 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh toàn bộ kính, kính 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 8,34 | m2 |
| 65 | Phụ trội kính 8,38mm, kính dán an toàn phản quang màu xanh 2 lớp | Chương V-E-HSMT | 13,557 | m2 |
| 66 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 67 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Vách nhựa lõi thép, kính 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 83,003 | m2 |
| 69 | Trần thạch cao tấm thả chịu nước | Chương V-E-HSMT | 341,02 | m2 |
| 70 | Vách thạch cao 2 mặt, tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm | Chương V-E-HSMT | 34,808 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V-E-HSMT | 69,616 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 69,616 | m2 |
| 73 | Tháo dỡ cửa | Chương V-E-HSMT | 13,65 | m2 |
| 74 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 75 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 76 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 77 | Tháo dỡ trần | Chương V-E-HSMT | 53,062 | m2 |
| 78 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 4,244 | m3 |
| 79 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V-E-HSMT | 48,966 | m2 |
| 80 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V-E-HSMT | 267,57 | m2 |
| 81 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 6,07 | m3 |
| 82 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 5,225 | m2 |
| 83 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT 300x600mm | Chương V-E-HSMT | 367,02 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 57,886 | m2 |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt vách ngăn Compact dày 12mm | Chương V-E-HSMT | 14,955 | m2 |
| 86 | Gia công, lắp dựng trần thạch cao tấm thả chịu nước, KT tấm 600x600x9mm | Chương V-E-HSMT | 61,515 | m2 |
| 87 | Mua Inox 304 làm khung đỡ chậu rửa mặt WC2 tầng 1 | Chương V-E-HSMT | 25,243 | kg |
| 88 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V-E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 89 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V-E-HSMT | 5,855 | m3 |
| 90 | Phá dỡ nền granito đường dốc | Chương V-E-HSMT | 19,842 | m2 |
| 91 | Phá lớp vữa trát thành tường chắn | Chương V-E-HSMT | 17,825 | m2 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 3,863 | m3 |
| 93 | Lát gạch terrazzo 40x40cm | Chương V-E-HSMT | 41,2 | m2 |
| 94 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 15,485 | m2 |
| 95 | Lát đá bậc tam cấp màu vàng | Chương V-E-HSMT | 1,944 | m2 |
| 96 | Lát đá bậc tam cấp màu nâu | Chương V-E-HSMT | 8,316 | m2 |
| 97 | Lát đá mặt sảnh màu vàng | Chương V-E-HSMT | 7,346 | m2 |
| 98 | Lát đá mặt sảnh màu nâu | Chương V-E-HSMT | 12,136 | m2 |
| 99 | Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào tường | Chương V-E-HSMT | 16,743 | m2 |
| 100 | Ốp đá granit tự nhiên màu nâu vào tường | Chương V-E-HSMT | 6,854 | m2 |
| 101 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 2,031 | 1m3 |
| 102 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 103 | Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,655 | m3 |
| 104 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 3,355 | m3 |
| 105 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 30,926 | m2 |
| 106 | Láng granitô bậc | Chương V-E-HSMT | 30,926 | m2 |
| 107 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V-E-HSMT | 36,537 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (cự ly 6km) | Chương V-E-HSMT | 36,537 | m3 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 11,397 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC, CHỐNG SÉT, HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện, nước cũ hư hỏng phục vụ thi công | Chương V-E-HSMT | 15 | công |
| 2 | Lắp đặt tủ điện 800x600x300mm | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt tủ điện 700x500x250mm | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 6 | Lắp đặt tủ điện 6-8 modul | Chương V-E-HSMT | 24 | hộp |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V-E-HSMT | 58 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần KT600x600 | Chương V-E-HSMT | 80 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Đèn led bán nguyệt 01,2M, 36W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Đèn led bán nguyệt 0,6M, 18W | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E-HSMT | 33 | cái |
| 20 | Lắp đặt ty treo quạt | Chương V-E-HSMT | 33 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Chương V-E-HSMT | 126 | cái |
| 22 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 | Chương V-E-HSMT | 50 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 34 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 25 | Lắp đặt đế âm | Chương V-E-HSMT | 48 | hộp |
| 26 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 24 | hộp |
| 28 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 29 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V-E-HSMT | 2 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Chương V-E-HSMT | 2 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 2.600 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.980 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 310 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 860 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 90 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 990 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 430 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 155 | m |
| 39 | Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 45 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 1.300 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 990 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 585 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 45 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 5 | m |
| 47 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 8 | 1m3 |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 8 | m3 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 40/30mm | Chương V-E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 50 | Lưới báo hiệu cáp | Chương V-E-HSMT | 7,5 | m2 |
| 51 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Chương V-E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 52 | Lắp đặt các automat chống rò điện RCCB 2 pha 20A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt máy điều hoà | Chương V-E-HSMT | 34 | máy |
| 54 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối, đường kính 6,4mm | Chương V-E-HSMT | 1,56 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối, đường kính 9,5mm | Chương V-E-HSMT | 2,04 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối, đường kính 12,7mm | Chương V-E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 57 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Chương V-E-HSMT | 1,56 | 100m |
| 58 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Chương V-E-HSMT | 2,04 | 100m |
| 59 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Chương V-E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 21mm | Chương V-E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 61 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 63 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 64 | Mua switch 16 port | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt switch | Chương V-E-HSMT | 2 | thiết bị |
| 66 | Lắp đặt model mạng | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt wifi 4 dâu | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Mua cáp Cat6 | Chương V-E-HSMT | 745 | m |
| 69 | Lắp đặt dây cáp Cat6 | Chương V-E-HSMT | 74,5 | 10 m |
| 70 | Lắp đặt hạt RJ-45 cat 6e + đế | Chương V-E-HSMT | 27 | cái |
| 71 | Bấm đầu RJ 45 | Chương V-E-HSMT | 27 | Đầu |
| 72 | Lắp đặt tủ điện 450x350x180 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 73 | Lắp đặt tủ điện 600x400x180 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 7,4 | m |
| 75 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 77 | Si phon chậu rửa bằng Inox | Chương V-E-HSMT | 18 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 10 | bộ |
| 80 | Vòi xịt | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 83 | Lắp đặt kệ kính | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 2 | bể |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa D25 | Chương V-E-HSMT | 9 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 44 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V-E-HSMT | 0,64 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt phao cơ | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt van điện, ĐK 400mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | 100 m |
| 106 | Lắp đặt máy bơm nước | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê + Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê + Y nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 38 | cái |
| 114 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 52 | cái |
| 119 | Lắp đặt Y kiểm tra D110 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt Y kiểm tra D90 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 21 | cái |
| 123 | Lắp đặt rọ chắn rác D90 | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 124 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V-E-HSMT | 7 | 10m |
| 125 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V-E-HSMT | 2,625 | m3 |
| 126 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,273 | 100m3 |
| 127 | Lưới báo hiệu cáp | Chương V-E-HSMT | 42 | m2 |
| 128 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,273 | 100m3 |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32/25mm | Chương V-E-HSMT | 1,25 | 100 m |
| 130 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 4,8 | 1m3 |
| 131 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 132 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4 | m3 |
| 133 | Khung móng M24x300x300x675-4 (chiều dài 750) | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 134 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 135 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | Chương V-E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 136 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 137 | Lắp dựng cột đèn bằng, cột thép, cột gang 9m | Chương V-E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 138 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp ở độ cao <=12m | Chương V-E-HSMT | 4 | 1 choá |
| 139 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 1,4 | 100m |
| 140 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn mạ đồng L63x63x6, 2,5m | Chương V-E-HSMT | 4 | cọc |
| 141 | Dây đồng trần M10 (1m = 0,09kg) | Chương V-E-HSMT | 11,25 | kg |
| 142 | Rải dây đồng trần M10 | Chương V-E-HSMT | 1,25 | 100m |
| 143 | Luồn cáp cửa cột | Chương V-E-HSMT | 16 | 1 đầu cáp |
| 144 | Đánh số cột | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 10 cột |
| 145 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V-E-HSMT | 4 | 1 bảng |
| 146 | Luồn dây Cu/PVC 2x2,5mm2 lên đèn | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 147 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Mua đế, đầu báo và đầu báo khói quang điện | Chương V-E-HSMT | 36 | đầu |
| 150 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo khói quang điện | Chương V-E-HSMT | 3,6 | 10 đầu |
| 151 | Chuông báo cháy 12VDC 6"90dB | Chương V-E-HSMT | 4 | chuông |
| 152 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 5 chuông |
| 153 | Đèn báo cháy 24VDC | Chương V-E-HSMT | 4 | đèn |
| 154 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 155 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V-E-HSMT | 4 | nút |
| 156 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 5 nút |
| 157 | Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút nhấn | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V-E-HSMT | 335 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 325 | m |
| 160 | Trung tâm báo cháy 5 kênh Fomosa | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 161 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 162 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V-E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 163 | Điện trở cuối kênh | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 164 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 165 | Lắp đặt bình chữa cháy C02 -MT3 | Chương V-E-HSMT | 8 | bình |
| 166 | Lắp đặt bình bọt ABC - MFZ4 | Chương V-E-HSMT | 4 | bình |
| 167 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 168 | Đèn thoát hiểm | Chương V-E-HSMT | 3 | đèn |
| 169 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 5 đèn |
| 170 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V-E-HSMT | 3 | đèn |
| 171 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V-E-HSMT | 0,6 | 5 đèn |
| 172 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 75 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 65 | m |
| 174 | Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| D | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC + NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 1,014 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 11,965 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 17,82 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 6,79 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,153 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,158 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,174 | tấn |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 171,51 | m2 |
| 12 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 46,87 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,429 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V-E-HSMT | 0,499 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 6,635 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 148 | 1cấu kiện |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,338 | 100m3 |
| 18 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V-E-HSMT | 0,024 | tấn |
| 23 | Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,308 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,269 | m3 |
| 25 | Mua bu lông M18x300mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 26 | Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm làm nhà xe | Chương V-E-HSMT | 508,144 | kg |
| 27 | Mua thép bản liên kết nhà xe | Chương V-E-HSMT | 77,244 | kg |
| 28 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 0,182 | tấn |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V-E-HSMT | 0,147 | tấn |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,241 | tấn |
| 31 | Lắp cột thép các loại | Chương V-E-HSMT | 0,182 | tấn |
| 32 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V-E-HSMT | 0,147 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,241 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 165,864 | m2 |
| 35 | Lợp mái che bằng tôn múi dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 0,565 | 100m2 |
| 36 | Tôn máng, tôn úp nóc khổ 600mm | Chương V-E-HSMT | 34,3 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Chương V-E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt rọ chắn rác | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 43 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 40,68 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V-E-HSMT | 109,269 | m2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V-E-HSMT | 98,784 | m2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V-E-HSMT | 5,194 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 103,978 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 109,269 | m2 |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,111 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,111 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 10,368 | m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 0,407 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: SÂN, BỒN HOA, CẢI TẠO TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V-E-HSMT | 195,74 | m2 |
| 2 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,053 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền, đổ, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 126,19 | m3 |
| 4 | Lát gạch terrazo 400x400mm | Chương V-E-HSMT | 1.155,5 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 8,184 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 14,999 | 1m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,302 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, đổ, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 4,838 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 15,301 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 93,744 | m2 |
| 11 | Ốp gạch thẻ đỏ 60x240mm | Chương V-E-HSMT | 71,064 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-E-HSMT | 48,919 | m2 |
| 13 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x450mm | Chương V-E-HSMT | 40,153 | m2 |
| 14 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V-E-HSMT | 10,258 | m2 |
| 15 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,057 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, đổ, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,363 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 1,106 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,976 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,018 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,448 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,209 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch XM 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 0,244 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 9,241 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 6,51 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 15,751 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V-E-HSMT | 806,223 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 604,349 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 201,874 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 806,223 | m2 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Chương V-E-HSMT | 34,906 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m | Chương V-E-HSMT | 34,906 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ THUỐC, BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,504 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,405 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,156 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,095 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,292 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V-E-HSMT | 0,179 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,896 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 3,512 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 8,675 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,053 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,29 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 4,411 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,266 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,525 | m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,335 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 5,37 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,232 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,169 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 24 | Bê tông cột, đổ, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,278 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,581 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,17 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,149 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,368 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 5,58 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,662 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=28m | Chương V-E-HSMT | 0,462 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,325 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, đổ, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 6,377 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,867 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 23,991 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 2,179 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 138,935 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 106,848 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 66,208 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 3,965 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 39,577 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 29,11 | m |
| 47 | Tạo gờ lõm | Chương V-E-HSMT | 16,66 | m |
| 48 | Mua xà gồ hộp | Chương V-E-HSMT | 322,967 | kg |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,315 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,315 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 16,754 | m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 0,649 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc khổ 400 mm | Chương V-E-HSMT | 9,9 | m |
| 54 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 15,034 | m2 |
| 55 | Màng khò chống thấm | Chương V-E-HSMT | 26,316 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 50,758 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT 300x600mm | Chương V-E-HSMT | 22,529 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 179,386 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 177,022 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 1,047 | 100m2 |
| 61 | Mua Inox 304 làm song chắn cửa sổ, giá bao gồm gia công, lắp đặt hoàn thiện | Chương V-E-HSMT | 30,007 | kg |
| 62 | Cửa đi mở quay 1 cánh nhựa lõi thép | Chương V-E-HSMT | 7,59 | m2 |
| 63 | Cửa sổ mở trượt nhựa lõi thép, kính 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 7,02 | m2 |
| 64 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 65 | Mua bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 66 | Vách kính cố định nhựa lõi thép | Chương V-E-HSMT | 4,05 | m2 |
| 67 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót móng, đổ, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V-E-HSMT | 0,091 | tấn |
| 74 | Bê tông móng, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,836 | m3 |
| 75 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 2,015 | m3 |
| 76 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 10,599 | m2 |
| 77 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 10,599 | m2 |
| 78 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 10,599 | m2 |
| 79 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 2,168 | m2 |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 81 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 82 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D12mm | Chương V-E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 83 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,473 | m3 |
| 84 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Si phon chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt kệ kính | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa D25 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 100 | Lắp đặt van ren, đường kính ≤25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê + Y nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 0 | 100m |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 0 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê + Y nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt rọ chắn rác inox D75 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt tủ điện 800x600x300mm | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 113 | Lắp đặt tủ điện 6-8 modul | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 114 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 120 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 125 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 120 | m |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 160 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 128 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 8 | m |
| 129 | Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 130 | Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 4 | m |
| 131 | Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 14 | m |
| 135 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 11,2 | 1m3 |
| 136 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V-E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 40/30mm | Chương V-E-HSMT | 0,45 | 100 m |
| 138 | Lưới báo hiệu cáp | Chương V-E-HSMT | 10,5 | m2 |
| 139 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 140 | Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 48 | m |
| 141 | Lắp đặt các automat chống rò điện RCCB 2 pha 20A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| G | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Mua điều hòa 1 chiều Inverter - 9000BTU | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Mua điều hòa 1 chiều inverter - 12000BTU | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 3 | Mua điều hòa 1 chiều inverter - 18000BTU | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Chi phí vật tư phụ, lắp đặt hệ thống | Chương V-E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 5 | Mua máy bơm nước | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi