Gói thầu: Xây lắp (XD+TB)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201006859-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Đình Bảng
Tên gói thầu Xây lắp (XD+TB)
Số hiệu KHLCNT 20200944299
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-09 15:58:00 đến ngày 2020-10-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,854,743,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ, vận chuyển dụng cụ, vật tư trong trạm y tế ra nơi tập kết phục vụ thi công Chương V-E-HSMT 5 công
2 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 358,601 m2
3 Tháo dỡ tấm lợp - Tấm che tường Chương V-E-HSMT 0,286 100m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,271 tấn
5 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 41,01 m2
6 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V-E-HSMT 51,811 m3
7 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 4,646 m3
8 Đào san đất - Cấp đất IV Chương V-E-HSMT 0,171 100m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V-E-HSMT 0,817 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V-E-HSMT 0,817 m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ, vận chuyển bàn ghế thiết bị làm việc ra nơi tập kết để che chắn phục vụ thi công Chương V-E-HSMT 1 trọn gói
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 3,802 tấn
3 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 642,242 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 227,15 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V-E-HSMT 115,148 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 149,8 m
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ (2 mặt) Chương V-E-HSMT 310,479 m2
8 Vệ sinh mặt kính các cửa đi, cửa sổ Chương V-E-HSMT 156,946 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt hoa sắt cửa sổ Chương V-E-HSMT 84,739 m2
10 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Chương V-E-HSMT 15,47 m2
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 43,531 m3
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 1.038,214 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Chương V-E-HSMT 631,809 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Chương V-E-HSMT 1.261,281 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột Chương V-E-HSMT 16,32 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm Chương V-E-HSMT 164,464 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trần Chương V-E-HSMT 631,992 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - cầu thang Chương V-E-HSMT 44,331 m2
19 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V-E-HSMT 17,037 m
20 Phá dỡ bậc granito cầu thang Chương V-E-HSMT 38,537 m2
21 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V-E-HSMT 982,687 m2
22 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V-E-HSMT 188,036 m2
23 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 173,405 1m2
24 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn hoa sắt cửa sổ Chương V-E-HSMT 84,739 1m2
25 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,027 100m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 10,338 m3
27 Xây tường thẳng gạch đặc xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 2,47 m3
28 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 767,438 m2
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 270,776 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 132,099 m2
31 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch Granit KT 120x600mm Chương V-E-HSMT 60,718 m2
32 Ốp tường trụ, cột - Gạch Ceramic 300x600mm Chương V-E-HSMT 468,69 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 2.160,817 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 918,905 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 840,787 m2
36 Sơn gỗ PU 3 nước Chương V-E-HSMT 310,479 m2
37 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600mm Chương V-E-HSMT 965,438 m2
38 Gia công xà gồ thép hộp KT: 40x80x3mm Chương V-E-HSMT 3,657 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 3,657 tấn
40 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 163,418 1m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 6,422 100m2
42 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 138,116 m2
43 Chống thấm màng khò Chương V-E-HSMT 188,036 m2
44 Lát đá bậc cầu thang màu nâu Chương V-E-HSMT 38,537 m2
45 Tay vịn cầu thang gỗ Lim Nam Phi KT: 60x80 Chương V-E-HSMT 18,93 m
46 Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Chương V-E-HSMT 18,93 m
47 Sơn gỗ PU 3 nước Chương V-E-HSMT 6,104 m2
48 Trụ gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 1 cái
49 Mua Inox 304 làm lan can cầu thang Chương V-E-HSMT 133,202 kg
50 Sản xuất, lắp dựng bản mã liên kết Chương V-E-HSMT 126,2 cái
51 Thay mới ổ khóa cho các cửa Chương V-E-HSMT 32 bộ
52 Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 95,55 m
53 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 95,55 1m
54 Nẹp khuôn cửa KT 10x40 gỗ Lim Nam Phi (2 mặt) Chương V-E-HSMT 175,7 m
55 Cửa đi gỗ Lim Nam Phi (không chỉ bo) Chương V-E-HSMT 34,018 m2
56 Cửa sổ gỗ Lim Nam Phi (không chỉ bo) Chương V-E-HSMT 28,86 m2
57 Mua bản lề cửa Chương V-E-HSMT 184 cái
58 Mua ổ khóa Chương V-E-HSMT 15 bộ
59 Mua chốt cửa Chương V-E-HSMT 47 cái
60 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 62,878 1m2
61 Sơn gỗ PU 3 nước Chương V-E-HSMT 160,663 m2
62 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh trên kính, dưới pano tấm uPVC, kính 6,38mm Chương V-E-HSMT 3,96 m2
63 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh trên kính, dưới pano tấm uPVC, kính 6,38mm Chương V-E-HSMT 15,4 m2
64 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh toàn bộ kính, kính 6,38mm Chương V-E-HSMT 8,34 m2
65 Phụ trội kính 8,38mm, kính dán an toàn phản quang màu xanh 2 lớp Chương V-E-HSMT 13,557 m2
66 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V-E-HSMT 6 bộ
67 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V-E-HSMT 2 bộ
68 Vách nhựa lõi thép, kính 6,38mm Chương V-E-HSMT 83,003 m2
69 Trần thạch cao tấm thả chịu nước Chương V-E-HSMT 341,02 m2
70 Vách thạch cao 2 mặt, tấm thạch cao chống ẩm dày 9mm Chương V-E-HSMT 34,808 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường Chương V-E-HSMT 69,616 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 69,616 m2
73 Tháo dỡ cửa Chương V-E-HSMT 13,65 m2
74 Tháo dỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 8 bộ
75 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 10 bộ
76 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V-E-HSMT 8 bộ
77 Tháo dỡ trần Chương V-E-HSMT 53,062 m2
78 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 4,244 m3
79 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V-E-HSMT 48,966 m2
80 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V-E-HSMT 267,57 m2
81 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 6,07 m3
82 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 5,225 m2
83 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT 300x600mm Chương V-E-HSMT 367,02 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 57,886 m2
85 Cung cấp, lắp đặt vách ngăn Compact dày 12mm Chương V-E-HSMT 14,955 m2
86 Gia công, lắp dựng trần thạch cao tấm thả chịu nước, KT tấm 600x600x9mm Chương V-E-HSMT 61,515 m2
87 Mua Inox 304 làm khung đỡ chậu rửa mặt WC2 tầng 1 Chương V-E-HSMT 25,243 kg
88 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V-E-HSMT 2,16 m2
89 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V-E-HSMT 5,855 m3
90 Phá dỡ nền granito đường dốc Chương V-E-HSMT 19,842 m2
91 Phá lớp vữa trát thành tường chắn Chương V-E-HSMT 17,825 m2
92 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 3,863 m3
93 Lát gạch terrazzo 40x40cm Chương V-E-HSMT 41,2 m2
94 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 15,485 m2
95 Lát đá bậc tam cấp màu vàng Chương V-E-HSMT 1,944 m2
96 Lát đá bậc tam cấp màu nâu Chương V-E-HSMT 8,316 m2
97 Lát đá mặt sảnh màu vàng Chương V-E-HSMT 7,346 m2
98 Lát đá mặt sảnh màu nâu Chương V-E-HSMT 12,136 m2
99 Ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào tường Chương V-E-HSMT 16,743 m2
100 Ốp đá granit tự nhiên màu nâu vào tường Chương V-E-HSMT 6,854 m2
101 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 2,031 1m3
102 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,01 100m2
103 Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,655 m3
104 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 3,355 m3
105 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 30,926 m2
106 Láng granitô bậc Chương V-E-HSMT 30,926 m2
107 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V-E-HSMT 36,537 m3
108 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m (cự ly 6km) Chương V-E-HSMT 36,537 m3
109 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 11,397 100m2
C HẠNG MỤC: PHẦN CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC, CHỐNG SÉT, HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Tháo dỡ hệ thống cấp điện, nước cũ hư hỏng phục vụ thi công Chương V-E-HSMT 15 công
2 Lắp đặt tủ điện 800x600x300mm Chương V-E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt đồng hồ Ampe Chương V-E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Chương V-E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt tủ điện 700x500x250mm Chương V-E-HSMT 1 hộp
6 Lắp đặt tủ điện 6-8 modul Chương V-E-HSMT 24 hộp
7 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V-E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Chương V-E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Chương V-E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V-E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V-E-HSMT 10 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V-E-HSMT 32 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V-E-HSMT 58 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V-E-HSMT 26 cái
16 Lắp đặt đèn trang trí âm trần KT600x600 Chương V-E-HSMT 80 bộ
17 Lắp đặt Đèn led bán nguyệt 01,2M, 36W Chương V-E-HSMT 4 bộ
18 Lắp đặt Đèn led bán nguyệt 0,6M, 18W Chương V-E-HSMT 2 bộ
19 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 33 cái
20 Lắp đặt ty treo quạt Chương V-E-HSMT 33 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A Chương V-E-HSMT 126 cái
22 Lắp đặt đèn ốp trần D300 Chương V-E-HSMT 50 bộ
23 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 34 cái
24 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 14 cái
25 Lắp đặt đế âm Chương V-E-HSMT 48 hộp
26 Lắp đặt công tắc xoay chiều Chương V-E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 24 hộp
28 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
29 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V-E-HSMT 2 cọc
30 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Chương V-E-HSMT 2 m
31 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 2.600 m
32 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 1.980 m
33 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 310 m
34 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 860 m
35 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 90 m
36 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 990 m
37 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 430 m
38 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 155 m
39 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 45 m
40 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x16mm2 Chương V-E-HSMT 5 m
41 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V-E-HSMT 5 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 1.300 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 990 m
44 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 585 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 45 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 5 m
47 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 8 1m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 8 m3
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 40/30mm Chương V-E-HSMT 0,45 100m
50 Lưới báo hiệu cáp Chương V-E-HSMT 7,5 m2
51 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V-E-HSMT 0,45 100m
52 Lắp đặt các automat chống rò điện RCCB 2 pha 20A Chương V-E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt máy điều hoà Chương V-E-HSMT 34 máy
54 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối, đường kính 6,4mm Chương V-E-HSMT 1,56 100m
55 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối, đường kính 9,5mm Chương V-E-HSMT 2,04 100m
56 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối, đường kính 12,7mm Chương V-E-HSMT 0,48 100m
57 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V-E-HSMT 1,56 100m
58 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V-E-HSMT 2,04 100m
59 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V-E-HSMT 0,48 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 21mm Chương V-E-HSMT 1,5 100m
61 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L Chương V-E-HSMT 1 bộ
62 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m Chương V-E-HSMT 8 cái
63 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V-E-HSMT 80 m
64 Mua switch 16 port Chương V-E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt switch Chương V-E-HSMT 2 thiết bị
66 Lắp đặt model mạng Chương V-E-HSMT 1 bộ
67 Lắp đặt wifi 4 dâu Chương V-E-HSMT 4 bộ
68 Mua cáp Cat6 Chương V-E-HSMT 745 m
69 Lắp đặt dây cáp Cat6 Chương V-E-HSMT 74,5 10 m
70 Lắp đặt hạt RJ-45 cat 6e + đế Chương V-E-HSMT 27 cái
71 Bấm đầu RJ 45 Chương V-E-HSMT 27 Đầu
72 Lắp đặt tủ điện 450x350x180 Chương V-E-HSMT 1 hộp
73 Lắp đặt tủ điện 600x400x180 Chương V-E-HSMT 1 hộp
74 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 7,4 m
75 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 18 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 18 bộ
77 Si phon chậu rửa bằng Inox Chương V-E-HSMT 18 bộ
78 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả Chương V-E-HSMT 8 bộ
79 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 10 bộ
80 Vòi xịt Chương V-E-HSMT 10 cái
81 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 23 cái
82 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 18 cái
83 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 18 cái
84 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 18 cái
85 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 10 cái
86 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
87 Lắp đặt vòi rửa D25 Chương V-E-HSMT 9 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 2 bộ
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,52 100m
90 Lắp đặt cút nhựa, đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 36 cái
91 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 44 cái
92 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 26 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
94 Lắp đặt cút nhựa, đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 6 cái
95 Lắp đặt côn nhựa, đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 5 cái
96 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Chương V-E-HSMT 0,64 100m
97 Lắp đặt cút nhựa, đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 10 cái
98 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 8 cái
99 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 6 cái
100 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Chương V-E-HSMT 3 cái
101 Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
103 Lắp đặt phao cơ Chương V-E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt van điện, ĐK 400mm Chương V-E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm Chương V-E-HSMT 1 100 m
106 Lắp đặt máy bơm nước Chương V-E-HSMT 1 1 máy
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,52 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,56 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,56 100m
110 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 26 cái
111 Lắp đặt tê + Y nhựa miệng bát, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 18 cái
112 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 32 cái
113 Lắp đặt tê + Y nhựa miệng bát, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 38 cái
114 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 8 cái
116 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 12 cái
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 52 cái
119 Lắp đặt Y kiểm tra D110 Chương V-E-HSMT 2 cái
120 Lắp đặt Y kiểm tra D90 Chương V-E-HSMT 2 cái
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,75 100m
122 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 21 cái
123 Lắp đặt rọ chắn rác D90 Chương V-E-HSMT 7 cái
124 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V-E-HSMT 7 10m
125 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V-E-HSMT 2,625 m3
126 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,273 100m3
127 Lưới báo hiệu cáp Chương V-E-HSMT 42 m2
128 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,273 100m3
129 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32/25mm Chương V-E-HSMT 1,25 100 m
130 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 4,8 1m3
131 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,16 100m2
132 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 4 m3
133 Khung móng M24x300x300x675-4 (chiều dài 750) Chương V-E-HSMT 4 bộ
134 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,008 100m3
135 Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện Chương V-E-HSMT 4 1 bộ
136 Lắp đặt hệ thống tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V-E-HSMT 1 1 bộ
137 Lắp dựng cột đèn bằng, cột thép, cột gang 9m Chương V-E-HSMT 4 1 cột
138 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp ở độ cao <=12m Chương V-E-HSMT 4 1 choá
139 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 1,4 100m
140 Đóng cọc chống sét đã có sẵn mạ đồng L63x63x6, 2,5m Chương V-E-HSMT 4 cọc
141 Dây đồng trần M10 (1m = 0,09kg) Chương V-E-HSMT 11,25 kg
142 Rải dây đồng trần M10 Chương V-E-HSMT 1,25 100m
143 Luồn cáp cửa cột Chương V-E-HSMT 16 1 đầu cáp
144 Đánh số cột Chương V-E-HSMT 0,4 10 cột
145 Lắp bảng điện cửa cột Chương V-E-HSMT 4 1 bảng
146 Luồn dây Cu/PVC 2x2,5mm2 lên đèn Chương V-E-HSMT 0,4 100m
147 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V-E-HSMT 4 cái
148 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
149 Mua đế, đầu báo và đầu báo khói quang điện Chương V-E-HSMT 36 đầu
150 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo khói quang điện Chương V-E-HSMT 3,6 10 đầu
151 Chuông báo cháy 12VDC 6"90dB Chương V-E-HSMT 4 chuông
152 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V-E-HSMT 0,8 5 chuông
153 Đèn báo cháy 24VDC Chương V-E-HSMT 4 đèn
154 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V-E-HSMT 0,8 5 đèn
155 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E-HSMT 4 nút
156 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V-E-HSMT 0,8 5 nút
157 Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút nhấn Chương V-E-HSMT 4 hộp
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V-E-HSMT 335 m
159 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 325 m
160 Trung tâm báo cháy 5 kênh Fomosa Chương V-E-HSMT 1 bộ
161 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Chương V-E-HSMT 1 bộ
162 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V-E-HSMT 2 1 bộ
163 Điện trở cuối kênh Chương V-E-HSMT 2 bộ
164 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V-E-HSMT 4 bộ
165 Lắp đặt bình chữa cháy C02 -MT3 Chương V-E-HSMT 8 bình
166 Lắp đặt bình bọt ABC - MFZ4 Chương V-E-HSMT 4 bình
167 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V-E-HSMT 16 bộ
168 Đèn thoát hiểm Chương V-E-HSMT 3 đèn
169 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V-E-HSMT 0,6 5 đèn
170 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V-E-HSMT 3 đèn
171 Lắp đặt đèn sự cố Chương V-E-HSMT 0,6 5 đèn
172 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 75 m
173 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 65 m
174 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy Chương V-E-HSMT 4 hộp
D HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC + NHÀ XE
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,014 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,27 100m2
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,07 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 11,965 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 17,82 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 6,79 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,153 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,158 m3
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,046 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,174 tấn
11 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 171,51 m2
12 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 46,87 m2
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,429 100m2
14 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V-E-HSMT 0,499 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 6,635 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 148 1cấu kiện
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,338 100m3
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,033 100m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,072 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,004 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,021 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V-E-HSMT 0,024 tấn
23 Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,308 m3
24 Bê tông móng, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,269 m3
25 Mua bu lông M18x300mm Chương V-E-HSMT 16 cái
26 Mua thép ống, thép hộp mạ kẽm làm nhà xe Chương V-E-HSMT 508,144 kg
27 Mua thép bản liên kết nhà xe Chương V-E-HSMT 77,244 kg
28 Gia công cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,182 tấn
29 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V-E-HSMT 0,147 tấn
30 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,241 tấn
31 Lắp cột thép các loại Chương V-E-HSMT 0,182 tấn
32 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V-E-HSMT 0,147 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,241 tấn
34 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 165,864 m2
35 Lợp mái che bằng tôn múi dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 0,565 100m2
36 Tôn máng, tôn úp nóc khổ 600mm Chương V-E-HSMT 34,3 m
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
38 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 0,09 100m
40 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 76mm Chương V-E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt rọ chắn rác Chương V-E-HSMT 4 cái
42 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,117 tấn
43 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 40,68 m2
44 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V-E-HSMT 109,269 m2
45 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V-E-HSMT 98,784 m2
46 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V-E-HSMT 5,194 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 103,978 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 109,269 m2
49 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,111 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,111 tấn
51 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 10,368 m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 0,407 100m2
E HẠNG MỤC: SÂN, BỒN HOA, CẢI TẠO TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V-E-HSMT 195,74 m2
2 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,053 100m3
3 Bê tông nền, đổ, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 126,19 m3
4 Lát gạch terrazo 400x400mm Chương V-E-HSMT 1.155,5 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-E-HSMT 8,184 m3
6 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 14,999 1m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,302 100m2
8 Bê tông lót móng, đổ, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 4,838 m3
9 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 15,301 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 93,744 m2
11 Ốp gạch thẻ đỏ 60x240mm Chương V-E-HSMT 71,064 m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 48,919 m2
13 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 300x450mm Chương V-E-HSMT 40,153 m2
14 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V-E-HSMT 10,258 m2
15 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,057 100m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,033 100m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,01 100m2
18 Bê tông lót móng, đổ, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,363 m3
19 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 1,106 m3
20 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,976 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,022 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,014 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,018 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,36 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,448 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,209 m3
27 Xây tường thẳng gạch XM 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 0,244 m3
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 9,241 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 6,51 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 15,751 m2
31 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V-E-HSMT 806,223 m2
32 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 604,349 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 201,874 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 806,223 m2
35 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V-E-HSMT 34,906 m3
36 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m Chương V-E-HSMT 34,906 m3
F HẠNG MỤC: NHÀ THUỐC, BẢO VỆ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,504 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,405 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,156 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,095 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,292 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V-E-HSMT 0,179 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,896 tấn
8 Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 3,512 m3
9 Bê tông móng, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 8,675 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,053 100m2
11 Bê tông móng, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,29 m3
12 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 4,411 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,067 100m2
14 Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,266 m3
15 Bê tông móng, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,525 m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,335 100m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,027 100m3
18 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,142 100m3
19 Bê tông lót móng, đổ, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 5,37 m3
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,232 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,025 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,169 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,084 tấn
24 Bê tông cột, đổ, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,278 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,581 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,17 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,149 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,077 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,368 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 5,58 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,662 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=28m Chương V-E-HSMT 0,462 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,325 tấn
34 Bê tông sàn mái, đổ, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 6,377 m3
35 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,098 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,016 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,071 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,867 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 23,991 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 2,179 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 138,935 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 106,848 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 66,208 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 3,965 m2
45 Trát sê nô, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 39,577 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 29,11 m
47 Tạo gờ lõm Chương V-E-HSMT 16,66 m
48 Mua xà gồ hộp Chương V-E-HSMT 322,967 kg
49 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,315 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,315 tấn
51 Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 16,754 m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 0,649 100m2
53 Tôn úp nóc khổ 400 mm Chương V-E-HSMT 9,9 m
54 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 15,034 m2
55 Màng khò chống thấm Chương V-E-HSMT 26,316 m2
56 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 50,758 m2
57 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT 300x600mm Chương V-E-HSMT 22,529 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 179,386 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 177,022 m2
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 1,047 100m2
61 Mua Inox 304 làm song chắn cửa sổ, giá bao gồm gia công, lắp đặt hoàn thiện Chương V-E-HSMT 30,007 kg
62 Cửa đi mở quay 1 cánh nhựa lõi thép Chương V-E-HSMT 7,59 m2
63 Cửa sổ mở trượt nhựa lõi thép, kính 6,38mm Chương V-E-HSMT 7,02 m2
64 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V-E-HSMT 4 bộ
65 Mua bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh Chương V-E-HSMT 4 bộ
66 Vách kính cố định nhựa lõi thép Chương V-E-HSMT 4,05 m2
67 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,122 100m3
68 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,061 100m3
69 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,061 100m3
70 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,038 100m2
71 Bê tông lót móng, đổ, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,484 m3
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,087 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V-E-HSMT 0,091 tấn
74 Bê tông móng, đổ, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,836 m3
75 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 2,015 m3
76 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 10,599 m2
77 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 10,599 m2
78 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 10,599 m2
79 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 2,168 m2
80 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,02 100m2
81 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D6-8mm Chương V-E-HSMT 0,009 tấn
82 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D12mm Chương V-E-HSMT 0,039 tấn
83 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,473 m3
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 3 1cấu kiện
85 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 1 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 1 bộ
87 Si phon chậu rửa Chương V-E-HSMT 1 bộ
88 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 1 bộ
89 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 1 cái
92 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt vòi rửa D25 Chương V-E-HSMT 1 bộ
95 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 1 bộ
96 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
97 Lắp đặt cút nhựa, đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 8 cái
98 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 8 cái
99 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 5 cái
100 Lắp đặt van ren, đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
103 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 5 cái
104 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 3 cái
105 Lắp đặt tê + Y nhựa miệng bát, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 0,04 100m
107 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 3 cái
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 0 100m
109 Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 0 cái
110 Lắp đặt tê + Y nhựa miệng bát, ĐK 75mm Chương V-E-HSMT 8 cái
111 Lắp đặt rọ chắn rác inox D75 Chương V-E-HSMT 4 cái
112 Lắp đặt tủ điện 800x600x300mm Chương V-E-HSMT 1 hộp
113 Lắp đặt tủ điện 6-8 modul Chương V-E-HSMT 2 hộp
114 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V-E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Chương V-E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V-E-HSMT 3 cái
117 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V-E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V-E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V-E-HSMT 5 bộ
120 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V-E-HSMT 12 cái
121 Lắp đặt đèn ốp trần D300 Chương V-E-HSMT 1 bộ
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
123 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 1 hộp
125 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 120 m
126 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 160 m
127 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 20 m
128 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 8 m
129 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
130 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 4 m
131 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
132 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 60 m
133 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 80 m
134 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 14 m
135 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 11,2 1m3
136 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-E-HSMT 11,2 m3
137 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 40/30mm Chương V-E-HSMT 0,45 100 m
138 Lưới báo hiệu cáp Chương V-E-HSMT 10,5 m2
139 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Chương V-E-HSMT 0,48 100m
140 Lắp đặt dây đơn tiếp địa 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 48 m
141 Lắp đặt các automat chống rò điện RCCB 2 pha 20A Chương V-E-HSMT 1 cái
142 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L Chương V-E-HSMT 1 bộ
G PHẦN THIẾT BỊ
1 Mua điều hòa 1 chiều Inverter - 9000BTU Chương V-E-HSMT 2 cái
2 Mua điều hòa 1 chiều inverter - 12000BTU Chương V-E-HSMT 24 cái
3 Mua điều hòa 1 chiều inverter - 18000BTU Chương V-E-HSMT 8 cái
4 Chi phí vật tư phụ, lắp đặt hệ thống Chương V-E-HSMT 1 hệ thống
5 Mua máy bơm nước Chương V-E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->