Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201009284-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại 628
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201005248
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-10 08:13:00 đến ngày 2020-10-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,793,975,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường , tường kè
1 Dọn dẹp mặt bằng (dọn cỏ, rác hữu cơ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 công
2 Bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,775 100m
4 Phên nứa gia cố chân taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 436,8 m2
5 Đào phá đường cũ (Đường bê tông cũ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,72 m3
6 Đào khuôn đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 871,076 m3
7 Đào hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4351 100m3
8 Đào cấp đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 294,274 m3
9 Đắp lề đất K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.073,35 m3
10 Mua đất để đắp K=0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.216,2163 m3
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4351 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4351 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7422 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7422 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4972 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4972 100m3
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 (Bù nền đường mở rộng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3169 100m3
18 Bù vênh đường cũ (mặt đường tăng cường) bằng CPĐD loại 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5635 100m3
19 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8443 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,144 100m3
21 Lớp nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,5479 100m2
22 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.590,96 m3
23 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,354 100m2
24 Xi măng tăng cứng, roa phủ mặt đường 3kg/1 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23.864,37 kg
25 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3182 100m3
26 Lớp nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,603 100m2
27 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,69 m3
28 Đào móng, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1565 100m3
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0522 100m3
30 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1 100m
31 Cát vàng đệm đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,936 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m2
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,904 m3
34 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m3
35 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3188 m3
36 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4616 m3
37 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m3
38 Ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 100m2
39 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,422 m3
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0205 tấn
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 tấn
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3696 m3
43 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,07 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->