Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201027403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200915976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí bảo trì đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 19:37:00 đến ngày 2020-10-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,743,847,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường xử lý ổ gà và rạn nứt | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa cũ dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.033 | m |
| 2 | Đào ổ gà, vận chuyển tận dụng đắp lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 238,9 | m3 |
| 3 | Lu xử lý nền đường phạm vi ổ gà, Kyc≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.159,5 | m2 |
| 4 | Vá ổ gà bằng CPĐD lọai 1 (Dmax=25mm) dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,93 | m3 |
| 5 | Tưới thấm bám bằng nhũ tương gốc axít, tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.159,5 | m2 |
| 6 | Tưới dính bám bằng nhũ tương gốc axít, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,5 | m2 |
| 7 | Thảm hoàn trả mặt đường bằng BTNC 12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.267 | m2 |
| 8 | Láng nhựa 01 lớp TCN 1,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 322,5 | m2 |
| B | Thảm bảo trì mặt đường | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển BTNC 12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 789,69 | Tấn |
| 2 | Thảm bảo trì mặt đường bằng BTNC 12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.223,26 | m2 |
| 3 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.250,76 | m2 |
| C | Lề đường | |||
| 1 | Khai thác, vận chuyển đất tại mỏ để đắp bù phụ lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,151 | m3 |
| 2 | Đắp đất bù phụ lề đường, Kyc≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 381,461 | m3 |
| 3 | Cày xới tạo liên kết đắp bù phụ lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.848 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ lắp lại cọc tiêu, cọc H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cọc |
| D | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn vạch kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,95 | m2 |
| 2 | Làm cọc tiêu BTCT (0,15*0,15*1,2)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | cái |
| 3 | Sản xuất trụ đơn đỡ biển báo D80 cao 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Trụ |
| 4 | Sản xuất trụ đơn đỡ biển báo D80 cao 3,47m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Trụ |
| 5 | Sản xuất biển báo phản quang tam giác cạnh 90cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 6 | Sản xuất biển báo chữ nhât cạnh (87,5x37,5)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt trụ đơn đở biển báo D80 và biển bao tam giác cạnh 90cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt trụ đơn đở biển báo D80, cao 3,47m, trên biển biển bao tam giac cạnh=90cm, dưới biển phụ hình chữ nhật (87,5 x 37,5)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi