Gói thầu: Gói thầu số4: Gói thầu xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026486-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số4: Gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 09:37:00 đến ngày 2020-10-20 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,897,693,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa cũ | 188,9485 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 573,92 | m | |
| 3 | Tháo tấm lợp tôn kim loại | 5,2575 | 100m2 | |
| 4 | Cạo rỉ xà gồ thép | 285,12 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ láng vữa mái hiên | 121,7775 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ 20% S lợp ngói vảy cá mái sảnh | 10,7793 | m2 | |
| 7 | Vệ sinh diện tích mái ngói còn lại (80%) | 42,8676 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ tay vịn lan can hành lang | 1,9033 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ tường chân lan can hành lang | 0,7613 | m3 | |
| 10 | Tháo con tiện lan can | 58,56 | m | |
| 11 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 33cm | 6,378 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (chiều cao phá dỡ từ nền lên 2m) | 159,816 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường trên mặt ô văng cửa sổ S2 | 11,88 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát cột, trụ (chiều cao tính từ mặt nền lên 0.8m) | 24,688 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát ô văng cửa sổ S2 | 20,288 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ vữa láng trên ô văng cửa sổ S2 | 15,84 | m2 | |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường ngoài nhà (DT tường còn lại) | 589,3966 | m2 | |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt dầm, trần | 1.371,1656 | m2 | |
| 19 | Vệ sinh diện tích trát tổ mối toàn bộ | 35,2 | m2 | |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 201,7868 | m2 | |
| 21 | Phá lớp vữa trát má cửa | 100,191 | m2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | 1.123,201 | m2 | |
| 23 | Đục phá chữ" Dạy thật tốt- Học thật tốt" | 0,5 | công | |
| 24 | Phá dỡ bục giảng cũ | 6,8682 | m3 | |
| 25 | Phá dỡ Nền gạch cũ | 931,1746 | m2 | |
| 26 | Phá dỡ gạch ốp chân tường | 58,1658 | m2 | |
| 27 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ để vệ sinh và sơn lại | 38 | bộ | |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn cũ hoa sắt | 114,2168 | m2 | |
| 29 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện hiện trạng + ống thoát nước | 20 | công | |
| 30 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 64,0675 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 64,0675 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 64,0675 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Phần cải tạo | |||
| 1 | Vệ sinh mài bóng lớp Granito cầu thang, tam cấp | 140,1903 | m2 | |
| 2 | Xây chèn cửa, bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 5,4816 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,6941 | m3 | |
| 4 | Đắp cát tôn nền sân khấu | 3,8505 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 1,5402 | m3 | |
| 6 | Xây tường chân lan can bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | 0,9304 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 195,054 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 251,6195 | m2 | |
| 9 | Trát diện tích tẩy vữa chân cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 24,688 | m2 | |
| 10 | Trát ô văng, vữa XM mác 75 | 15,84 | m2 | |
| 11 | Trát lại toàn bộ má cửa ,chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 229,104 | m2 | |
| 12 | Láng căn chỉnh nền trước khi lát, dày TB 2cm, vữa XM mác 75 | 931,1746 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 931,1746 | m2 | |
| 14 | Công tác ốp gạch, vữa XM mác 75 | 3,2725 | m2 | |
| 15 | Ốp gạch chân tường, gạch 120x400mm | 58,1658 | m2 | |
| 16 | Láng tạo phẳng sênô dày 2cm, vữa XM M75 | 121,7775 | m2 | |
| 17 | Chống thấm bằng khò bitum | 142,3735 | m2 | |
| 18 | Láng sênô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 137,6175 | m2 | |
| 19 | Trát gờ chỉ móc nước ô văng, vữa XM mác 75 | 87,6 | m | |
| 20 | Sơn xà gồ bằng sơn chống gỉ, 1 nước lót, 1 nước phủ | 285,12 | m2 | |
| 21 | Lợp lại mái tôn mạ màu dày 0.45mm (tạm tính bổ sung tôn mới 50%) | 2,5932 | 100m2 | |
| 22 | Lợp lại mái tôn mạ màu (tạm tính tận dụng tôn cũ 50%) | 2,5932 | 100m2 | |
| 23 | Tôn úp nóc, sườn | 67,69 | m | |
| 24 | Ke chống bão | 550 | cái | |
| 25 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM mác 75 | 10,7169 | m2 | |
| 26 | Gia công khung thép mạ kẽm đỡ máng thu nước mái sau | 0,1085 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng khung thép mạ kẽm đỡ máng thu nước | 0,1085 | tấn | |
| 28 | Bu lông nở D12 liên kết dầm đầu tường | 88 | cái | |
| 29 | GCLD máng tôn thu nước dày 0,45m, B=700mm | 49,5 | md | |
| 30 | Cửa đi mở xoay 2 cánh nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn 6,38 (lắp dựng hoàn thiện) | 45,98 | m2 | |
| 31 | Phụ kiện cửa mở xoay 2 cánh (tham khảo KinLong) | 19 | bộ | |
| 32 | Cửa xoay 2 cánh nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn 6,38 (lắp dựng hoàn thiện) | 84,84 | m2 | |
| 33 | Phụ kiện cửa sổ mở xoay 2 cánh (tham khảo KinLong) | 39 | bộ | |
| 34 | Cửa đi mở trượt 1 cánh nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn 6,38 (lắp dựng hoàn thiện) | 1,98 | m2 | |
| 35 | Phụ kiện cửa mở trượt 1 cánh (tham khảo KinLong) | 1 | bộ | |
| 36 | Ô nhôm kính Việt Pháp, kính an toán 6.38 (lắp dựng hoàn thiện) | 24,45 | m2 | |
| 37 | Cửa đi mở xoay 1 cánh nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn 6.38 (lắp dựng hoàn thiện) | 7,92 | m2 | |
| 38 | Phụ kiện cửa đi mở xoay 1 cánh (tham khảo KinLong) | 4 | bộ | |
| 39 | GCLD hoa sắt đặc 12x12 | 1,54 | m2 | |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 115,7568 | m2 | |
| 41 | Gia công lan can thép mạ kẽm | 0,9274 | tấn | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,5547 | m2 | |
| 43 | Lắp dựng lan can sắt | 61,488 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 867,6186 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.975,0901 | m2 | |
| 46 | Đắp chữ " Dạy thật tốt - học thật tốt " | 1 | HT | |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 12,4942 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 9,6 | 100m2 | |
| C | Hạng mục 3: Phần điện nước | |||
| 1 | Đèn gắn trần tuýp đơn (40+10)W/1200 | 57 | bộ | |
| 2 | Đèn lốp trần D300 28W | 12 | bộ | |
| 3 | Đèn treo tường 28W | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần lắp mới | 13 | cái | |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần tận dụng | 21 | cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 33 | cái | |
| 7 | Tủ điện tổng vỏ KL 500x350x170 | 1 | bộ | |
| 8 | Tủ điện tầng vỏ KL 300x200x150 | 1 | bộ | |
| 9 | Tủ điện phòng 3/6PL | 12 | bộ | |
| 10 | Ổ đôi 2 chấu + đế âm tường | 52 | cái | |
| 11 | Công tắc 3 hạt + đế nổi | 8 | cái | |
| 12 | Công tắc 2 hạt + đế nổi | 4 | cái | |
| 13 | Công tắc đảo chiều 1 hạt + đế nổi | 2 | cái | |
| 14 | Aptomat MCCB 3P-75A | 1 | cái | |
| 15 | Aptomat MCCB 2P-63A | 2 | cái | |
| 16 | Aptomat MCB 1P-32A | 12 | cái | |
| 17 | Aptomat MCB 1P-20A | 12 | cái | |
| 18 | Apstomat MCB 1P-16A | 13 | cái | |
| 19 | Cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC - 4x16mm2 | 50 | m | |
| 20 | Cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC - 2x10mm2 | 20 | m | |
| 21 | Dây điện CU/PVC/PVC- 2x6mm2 | 220 | m | |
| 22 | Dây điện CU/PVC/PVC- 2x4mm2 | 650 | m | |
| 23 | Dây điện CU/PVC/PVC- 2x1.5mm2 | 950 | m | |
| 24 | Nẹp nhựa luồn dây 24x14mm | 1.250 | m | |
| 25 | Nẹp nhựa luồn dây 39x18mm | 200 | m | |
| 26 | Lắp đặt Hộp đấu nối 100x100 | 30 | hộp | |
| 27 | Kim thu sét loại kim dài 1,2m | 4 | cái | |
| 28 | Lắp đặt Kim thu sét loại kim dài 1,2m | 4 | cái | |
| 29 | Cọc tiếp đất L75x75x7 L2.5m | 4 | cọc | |
| 30 | Dây dẫn thép fi 10 | 70 | m | |
| 31 | Thép bản 50x5 tiếp đất | 15 | m | |
| 32 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | 45 | cái | |
| 33 | Bật đỡ dây trên tường thép fi8 dài 150 | 15 | cái | |
| 34 | Kẹp nối dây thép 60x40x5 | 6 | bộ | |
| 35 | Bulong đai ốc M8 dài 45 | 8 | bộ | |
| 36 | Nậm chân kim thu sét | 6 | cái | |
| 37 | Ống UPVC D90 | 0,4 | 100m | |
| 38 | Chếch UPVC 135 D90 | 8 | cái | |
| 39 | Cút UPVC D90 | 8 | cái | |
| 40 | Lắp đặt Cầu chắn rác inox DN90 | 4 | cái | |
| 41 | Lắp đặt Chậu inox đôi | 2 | bộ | |
| 42 | Vói chậu inox đôi | 2 | bộ | |
| 43 | Siphong+ bộ dây mềm | 4 | bộ | |
| 44 | Dây cấp nước | 8 | bộ | |
| 45 | Ống UPVC D34 | 0,06 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi