Gói thầu: Số 09: Thi công xây dựng + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201021371-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 09: Thi công xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201021110
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện và các nguồn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-11 21:28:00 đến ngày 2020-10-19 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,410,015,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ bệ xí BVTC 4 bộ
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công BVTC 6,88 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw BVTC 1,1432 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm BVTC 6,3374 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw BVTC 2,8 m3
6 Phá dỡ lan can con tiện BVTC 28,62 m
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw BVTC 3,5984 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw BVTC 6,3423 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T BVTC 20,2213 m3
10 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm BVTC 1 cây
11 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III BVTC 2,1895 100m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III BVTC 93,8382 m3
13 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m BVTC 73,125 100m
14 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 1,1506 100m3
15 Ván khuôn móng dài BVTC 0,1102 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 11,7 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC 0,7551 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVTC 2,3953 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm BVTC 3,945 tấn
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 1,2412 100m2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 BVTC 57,6521 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật BVTC 0,1866 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 BVTC 1,1732 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BVTC 31,5436 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,6594 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,0929 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,5086 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,4078 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVTC 6,0386 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, BVTC 243,4361 m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BVTC 0,6935 100m3
32 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,7043 100m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 BVTC 11,7396 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,1106 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m BVTC 1,3312 tấn
36 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m BVTC 0,6138 100m2
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 BVTC 3,8478 m3
38 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m BVTC 1,026 100m2
39 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m BVTC 1,4598 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,3343 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m BVTC 2,6464 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC 2,3978 tấn
43 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa bê tông M250 BVTC 27,883 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTC 38,1167 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTC 3,0646 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVTC 0,3665 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,071 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,3487 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 BVTC 8,6334 m3
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC 0,1106 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m BVTC 1,4759 tấn
52 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m BVTC 0,6138 100m2
53 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 BVTC 3,8478 m3
54 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m BVTC 0,9021 100m2
55 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m BVTC 1,6561 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC 0,3049 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m BVTC 2,3238 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC 2,5911 tấn
59 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BVTC 28,6763 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVTC 38,3481 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVTC 3,0646 m3
62 Lắp dựng con tiện bê tông cao 50cm BVTC 45 cái
63 Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVTC 4,9511 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BVTC 9,8406 m3
65 Gia công xà gồ thép BVTC 0,5545 tấn
66 Lắp dựng xà gồ thép BVTC 0,5545 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 39,816 1m2
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi BVTC 1,2333 100m2
69 Tôn úp lóc bản rộng 0,3m dày 0,42 ly BVTC 32,4 m
70 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … BVTC 162,4371 m2
71 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 162,4371 m2
72 Xử lý chống thống giáp ranh hai công trình BVTC 8,01 m
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 BVTC 1,1102 m3
74 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTC 5,2179 m3
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 16,5275 m2
76 Láng granitô cầu thang BVTC 16,5275 m2
77 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 BVTC 30,05 m
78 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 450,3648 m2
79 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 370,316 m2
80 Trát trần, vữa XM M75 BVTC 282,682 m2
81 Trát Phào kép, vữa XM M75 BVTC 245,28 m
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 36,96 m2
83 Đắp phào đơn, vữa XM M75 BVTC 79,27 m
84 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 BVTC 8 m2
85 Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính dán 2 lớp dày 6,38 ly BVTC 37,52 m2
86 Sản xuất phụ kiện cửa đi 1 cánh BVTC 8 bộ
87 Sản xuất phụ kiện cửa đi 2 cánh BVTC 6 bộ
88 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính dán 2 lớp dày 6,38 ly BVTC 27,36 m2
89 Sản xuất phụ kiện sổ mở 1 cánh BVTC 4 bộ
90 Sản xuất phụ kiện sổ mở 2 cánh BVTC 10 bộ
91 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ inox 304, dày 1,2ly BVTC 150,4 kg
92 Lắp dựng cửa vào khuôn BVTC 64,88 1m2 cấu kiện
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông xỉ than, M50 BVTC 22,5 m3
94 Lát nền, sàn gạch -tiết diện gạch ≤ 0,36m2 BVTC 217,092 m2
95 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 BVTC 50 m2
96 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 BVTC 263,86 m2
97 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường BVTC 370,316 m2
98 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần BVTC 282,682 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 389,138 m2
100 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 520,8928 m2
101 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 BVTC 4,9538 m2
102 Lắp dựng hoa thép cửa BVTC 27,36 m2
103 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn nhà vệ sinh BVTC 6,16 m2
B PHẦN ĐIỆN +PCCC +THOÁT NƯỚC MÁI
1 Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5 - 0.3 BVTC 1 Bộ
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 BVTC 50 m
3 Hộp điện tôn 1ly KT 150x350x500 BVTC 2 cái
4 Lắp đặt các automat 2 pha ≤100A BVTC 1 cái
5 Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A BVTC 10 cái
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 BVTC 150 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 BVTC 225 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 BVTC 105 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm BVTC 350 m
10 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng BVTC 8 bộ
11 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng BVTC 12 bộ
12 Lắp đặt quạt trần BVTC 6 cái
13 Bộ điều tốc quạt trần BVTC 6 bộ
14 Móc treo quạt trần D14 L=300 BVTC 6 cái
15 Lắp đặt ô cắm đôi BVTC 28 cái
16 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVTC 6 cái
17 Lắp đặt công tắc 2 hạt BVTC 4 cái
18 Lắp đặt công tắc 3 hạt BVTC 2 cái
19 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 BVTC 7 hộp
20 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường BVTC 8 máy
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm BVTC 0,7 100m
22 Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm BVTC 7 cái
23 Lắp đặt rọ chắn rác BVTC 7 cái
24 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm BVTC 21 cái
25 Đai giữ ống + vít BVTC 50 cái
26 Keo dán ông BVTC 5 lọ
27 Gia công kim thu sét, dài 1m BVTC 3 cái
28 Hồ lô chứa kim thu BVTC 3 quả
29 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 3 cọc
30 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm BVTC 70 m
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm BVTC 20 m
32 Bật đỡ dây D10 BVTC 15 cái
33 Đo tiếp địa BVTC 3 điểm
34 Gia công, lắp đặt tủ PCCC bằng thép, cửa bằng kính trắng BVTC 2 cái
35 Lắp bình chữa cháy khí CO2, 5 kg BVTC 2 bình
36 Lắp bình chữa cháy bột ABC, 6 kg BVTC 2 bình
37 Lắp Bảng tiêu lệnh chữa cháy BVTC 2 cái
38 Lắp Bảng nội quy chữa cháy BVTC 2 cái
C BỂ TỰ HOẠI + CẤP - THOÁT NƯỚC KHU VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BVTC 8,6304 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BVTC 2,8768 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BVTC 0,496 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 0,0135 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC 0,064 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BVTC 0,675 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTC 2,0064 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BVTC 0,1122 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 11,4856 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 2,3638 m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,0195 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BVTC 0,018 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 0,1786 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm BVTC 0,0254 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,021 100m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 0,45 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg BVTC 5 cái
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm BVTC 0,9 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm BVTC 0,6 100m
20 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm BVTC 5 cái
21 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm BVTC 10 cái
22 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm BVTC 5 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm BVTC 0,2 100m
24 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh BVTC 4 cái
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm BVTC 0,8 100m
26 Lắp đặt gương soi BVTC 4 cái
27 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 BVTC 1 bể
28 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm BVTC 8 cái
29 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BVTC 8 cái
30 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm BVTC 12 cái
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BVTC 4 cái
32 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm BVTC 16 cái
33 Lắp đặt xí bệt BVTC 4 bộ
34 Lắp đặt chậu tiểu nam BVTC 8 bộ
35 Lắp đặt chậu tiểu nữ BVTC 8 bộ
36 Lắp đặt bơm tăng áp BVTC 1 bộ
37 Lắp phao điện bơm nước tự động BVTC 1 bộ
D THIẾT BỊ
1 Thiêt bị điều hoà 1 chiều 12000 BTU BVTC 8 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->