Gói thầu: Số 09: Thi công xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN |
| Tên gói thầu | Số 09: Thi công xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện và các nguồn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-11 21:28:00 đến ngày 2020-10-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,410,015,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | BVTC | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | BVTC | 6,88 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | BVTC | 1,1432 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | BVTC | 6,3374 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | BVTC | 2,8 | m3 |
| 6 | Phá dỡ lan can con tiện | BVTC | 28,62 | m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | BVTC | 3,5984 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | BVTC | 6,3423 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | BVTC | 20,2213 | m3 |
| 10 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | BVTC | 1 | cây |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | BVTC | 2,1895 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | BVTC | 93,8382 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m | BVTC | 73,125 | 100m |
| 14 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 1,1506 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | BVTC | 0,1102 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 11,7 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,7551 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 2,3953 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVTC | 3,945 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 1,2412 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BVTC | 57,6521 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVTC | 0,1866 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | BVTC | 1,1732 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVTC | 31,5436 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,6594 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,0929 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,5086 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,4078 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 6,0386 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, | BVTC | 243,4361 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | BVTC | 0,6935 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 0,7043 | 100m3 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | BVTC | 11,7396 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,1106 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 1,3312 | tấn |
| 36 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,6138 | 100m2 |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | BVTC | 3,8478 | m3 |
| 38 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | BVTC | 1,026 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | BVTC | 1,4598 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,3343 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 2,6464 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 2,3978 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa bê tông M250 | BVTC | 27,883 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 38,1167 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 3,0646 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVTC | 0,3665 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,071 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,3487 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 8,6334 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,1106 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 1,4759 | tấn |
| 52 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,6138 | 100m2 |
| 53 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | BVTC | 3,8478 | m3 |
| 54 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,9021 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | BVTC | 1,6561 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,3049 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 2,3238 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 2,5911 | tấn |
| 59 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 28,6763 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 38,3481 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 3,0646 | m3 |
| 62 | Lắp dựng con tiện bê tông cao 50cm | BVTC | 45 | cái |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 4,9511 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVTC | 9,8406 | m3 |
| 65 | Gia công xà gồ thép | BVTC | 0,5545 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC | 0,5545 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 39,816 | 1m2 |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | BVTC | 1,2333 | 100m2 |
| 69 | Tôn úp lóc bản rộng 0,3m dày 0,42 ly | BVTC | 32,4 | m |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | BVTC | 162,4371 | m2 |
| 71 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 162,4371 | m2 |
| 72 | Xử lý chống thống giáp ranh hai công trình | BVTC | 8,01 | m |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 1,1102 | m3 |
| 74 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 5,2179 | m3 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 16,5275 | m2 |
| 76 | Láng granitô cầu thang | BVTC | 16,5275 | m2 |
| 77 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 30,05 | m |
| 78 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 450,3648 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 370,316 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75 | BVTC | 282,682 | m2 |
| 81 | Trát Phào kép, vữa XM M75 | BVTC | 245,28 | m |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 36,96 | m2 |
| 83 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVTC | 79,27 | m |
| 84 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | BVTC | 8 | m2 |
| 85 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính dán 2 lớp dày 6,38 ly | BVTC | 37,52 | m2 |
| 86 | Sản xuất phụ kiện cửa đi 1 cánh | BVTC | 8 | bộ |
| 87 | Sản xuất phụ kiện cửa đi 2 cánh | BVTC | 6 | bộ |
| 88 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính dán 2 lớp dày 6,38 ly | BVTC | 27,36 | m2 |
| 89 | Sản xuất phụ kiện sổ mở 1 cánh | BVTC | 4 | bộ |
| 90 | Sản xuất phụ kiện sổ mở 2 cánh | BVTC | 10 | bộ |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ inox 304, dày 1,2ly | BVTC | 150,4 | kg |
| 92 | Lắp dựng cửa vào khuôn | BVTC | 64,88 | 1m2 cấu kiện |
| 93 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông xỉ than, M50 | BVTC | 22,5 | m3 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch -tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | BVTC | 217,092 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | BVTC | 50 | m2 |
| 96 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | BVTC | 263,86 | m2 |
| 97 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | BVTC | 370,316 | m2 |
| 98 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | BVTC | 282,682 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 389,138 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 520,8928 | m2 |
| 101 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 4,9538 | m2 |
| 102 | Lắp dựng hoa thép cửa | BVTC | 27,36 | m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn nhà vệ sinh | BVTC | 6,16 | m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN +PCCC +THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Xà đón cáp 1 sứ L50.50.5 - 0.3 | BVTC | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | BVTC | 50 | m |
| 3 | Hộp điện tôn 1ly KT 150x350x500 | BVTC | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤100A | BVTC | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha ≤50A | BVTC | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | BVTC | 150 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | BVTC | 225 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | BVTC | 105 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | BVTC | 350 | m |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | BVTC | 8 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | BVTC | 12 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | BVTC | 6 | cái |
| 13 | Bộ điều tốc quạt trần | BVTC | 6 | bộ |
| 14 | Móc treo quạt trần D14 L=300 | BVTC | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt ô cắm đôi | BVTC | 28 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | BVTC | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | BVTC | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | BVTC | 7 | hộp |
| 20 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | BVTC | 8 | máy |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | BVTC | 0,7 | 100m |
| 22 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | BVTC | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt rọ chắn rác | BVTC | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | BVTC | 21 | cái |
| 25 | Đai giữ ống + vít | BVTC | 50 | cái |
| 26 | Keo dán ông | BVTC | 5 | lọ |
| 27 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVTC | 3 | cái |
| 28 | Hồ lô chứa kim thu | BVTC | 3 | quả |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 3 | cọc | |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | BVTC | 70 | m |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | BVTC | 20 | m |
| 32 | Bật đỡ dây D10 | BVTC | 15 | cái |
| 33 | Đo tiếp địa | BVTC | 3 | điểm |
| 34 | Gia công, lắp đặt tủ PCCC bằng thép, cửa bằng kính trắng | BVTC | 2 | cái |
| 35 | Lắp bình chữa cháy khí CO2, 5 kg | BVTC | 2 | bình |
| 36 | Lắp bình chữa cháy bột ABC, 6 kg | BVTC | 2 | bình |
| 37 | Lắp Bảng tiêu lệnh chữa cháy | BVTC | 2 | cái |
| 38 | Lắp Bảng nội quy chữa cháy | BVTC | 2 | cái |
| C | BỂ TỰ HOẠI + CẤP - THOÁT NƯỚC KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVTC | 8,6304 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVTC | 2,8768 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,496 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 0,0135 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,064 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVTC | 0,675 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 2,0064 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung DMC 6,5 x 10,5 x 22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 0,1122 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 11,4856 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 2,3638 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,0195 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,018 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 0,1786 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | BVTC | 0,0254 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,021 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC | 0,45 | m3 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | BVTC | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | BVTC | 0,9 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | BVTC | 0,6 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | BVTC | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | BVTC | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | BVTC | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC | 0,2 | 100m |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | BVTC | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | BVTC | 0,8 | 100m |
| 26 | Lắp đặt gương soi | BVTC | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | BVTC | 1 | bể |
| 28 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | BVTC | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BVTC | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | BVTC | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BVTC | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | BVTC | 16 | cái |
| 33 | Lắp đặt xí bệt | BVTC | 4 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BVTC | 8 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | BVTC | 8 | bộ |
| 36 | Lắp đặt bơm tăng áp | BVTC | 1 | bộ |
| 37 | Lắp phao điện bơm nước tự động | BVTC | 1 | bộ |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thiêt bị điều hoà 1 chiều 12000 BTU | BVTC | 8 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi