Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201026308-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hải Nhân
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201026302
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-10 08:38:00 đến ngày 2020-10-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,981,988,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,2074 100m3
2 Đào xúc đất -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,86 m3
3 Đào nền đường -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8981 100m3
4 Đào nền đường -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,979 m3
5 Đào móng -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,5244 100m3
6 Đào móng băng -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 428,049 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3534 100m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4837 100m3
9 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4538 100m3
10 Đào rãnh thoát nước -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,922 m3
11 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,103 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6334 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2841 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5859 100m3
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,9119 100m2
16 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,9119 100m2
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,59 m3
18 Bê tông móng đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,57 m3
19 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,502 100m2
20 Bê tông tường M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,44 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3252 100m2
22 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,85 m3
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5436 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4031 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2324 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 251 1cấu kiện
27 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,76 m3
28 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,44 m3
29 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6649 100m2
30 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 267,84 m3
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,9798 100m2
32 Bê tông thanh giằng bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,78 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5735 100m2
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,776 tấn
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 446 cái
36 Đào đất, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,729 m3
37 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0656 100m3
38 Mua ống cống đúc sắn D300 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 ống
39 Gối cống D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
40 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 m3
41 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0132 100m2
42 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 m3
43 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,74 m3
44 Ván khuôn gỗ tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1593 100m2
45 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0498 100m3
46 Song chắn rác bằng Composite KT (70x400x45) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tấm
47 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0161 tấn
48 Thuê đất làm bãi đúc trong thời gian thi công (500m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trọn gói
49 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào nền đường vận chuyển 1km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m3
50 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 100m3
51 Bê tông móng, rộng >250cm, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m3
52 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,112 tấn
53 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg -cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,112 10 tấn/1km
54 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,112 tấn
55 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 100m3
56 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 100m3
57 San đất bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 100m3
58 Mua đất về đắp (cự ly 28,21m tận dụng đắp mương 10%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.607,6893 m3
59 Vận chuyển đất,phạm vi ≤1000m-đất cấpIII Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,0769 100m3
60 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,0769 100m3
61 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,0769 100m3
62 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,786 100m3
63 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,786 100m3
64 Đào san đất trong phạm vi ≤50m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,786 100m3
65 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,5136 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,5136 100m3
67 Đào san đất trong phạm vi ≤50m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,5136 100m3
68 Lắp đặt biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
69 Lắp đặt biển báo S.507 (KT: 0.25x1.0 m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
70 Lắp đặt biển báo I.440 (KT: 1.9x0.6m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 cái
71 Biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
72 Biển báo chứ nhật S<=1m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m2
73 Biển báo chữ nhật S>1m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,28 m2
74 Cột đỡ biển báo D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 tấn
75 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0726 tấn
76 Cờ hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
77 Áo phản quang + băng đỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
78 Đèn cảnh báo ATGT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
79 Bê tông móng cọc tiêu M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 m3
80 Sơn cọc tiêu 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,91 m2
81 Lắp dựng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
82 Công điều tiết đảm bảo giao thông (bậc 1/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 công
83 Dây trơn phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 607,03 m
84 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,22 m3
85 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,51 m3
86 Đào móng cột -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,202 m3
87 Đào móng -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3682 100m3
88 Di chuyển cột điện bằng cẩu kết hợp thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 1 cột
89 Tháo hạ, lắp lại dây nhôm, tiết diện <=70mm2 ( HS NC x 0,7 thay trên cột <=10m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 1km dây
90 Rải căng dây lấy độ võng. Dây nhôm (A), tiết diện dây <= 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 1km/1 dây
91 Đào móng cột-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,03 m3
92 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,21 m3
93 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, cao <=8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cột
94 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
95 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây từ 6 đến 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
96 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,2 m3
97 Đào móng băng -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,092 m3
98 Đào móng -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8983 100m3
99 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,08 m3
100 Bê tông lót móng đổ, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,13 m3
101 Xây tường thẳng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,12 m3
102 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 858,98 m2
103 Công dọn dẹp vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
104 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,2 m3
105 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,882 m3
106 Đào san phế thải trong phạm vi ≤50m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,882 100m3
107 Vận chuyển đất đổ thải, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6123 100m3
108 Vận chuyển đất đổ thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6123 100m3
109 Đào san đất trong phạm vi ≤50m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,3983 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->