Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201027181-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đông Long huyện Tiền Hải
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201027130
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư phát triển thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-10 15:13:00 đến ngày 2020-10-20 15:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,226,423,486 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,01 100m³
2 Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 100,2
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,01 100m³
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5,01 100m³/ km
5 Sửa khuôn đường bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 288,43
6 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,54 100m³
7 Đắp đất nền đường, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 (ĐM cũ) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 284,79
8 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 11,39 100m³
9 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 13,13 100m³
10 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 328,24
11 Đục nhám mặt bê tông, bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 25,35
12 Ni lông lót 2 lớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 5.399,57 m2
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 755,94
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,3 100m²
15 Cắt khe co giãn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 107,45 10m
16 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2.402,06
17 Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 658,42
18 Bốc lên các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Chương V Yêu cầu kỹ thuật 243,3 tấn
19 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, cát các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2.402,06
20 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 373,75 tiếp theo, cát các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2.402,06
21 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, sỏi, đá dăm các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 658,42
22 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 373,75m tiếp theo, sỏi, đá dăm các loại Chương V Yêu cầu kỹ thuật 658,42
23 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 10m khởi điểm, xi măng bao Chương V Yêu cầu kỹ thuật 243,3 tấn
24 Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, 373,75m tiếp theo, xi măng bao Chương V Yêu cầu kỹ thuật 243,3 tấn
25 Bốc xuống các vật liệu khác bằng thủ công, xi măng bao Chương V Yêu cầu kỹ thuật 243,3 tấn
26 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16,72
27 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp II Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,67 100m³
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,31 100m³
29 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Chương V Yêu cầu kỹ thuật 7,82
30 Đóng cọc tre, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 24,71 100m
31 Phủ cát đầu cọc Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,29
32 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,59
33 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 14,43
34 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m²
35 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 300 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 4,22
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,41 tấn
37 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,41 100m²
38 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện ≤2 tấn (ĐM cũ) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40 cấu kiện
39 Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 3,38
40 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn, bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40 cấu kiện
41 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn, bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu kỹ thuật 40 cấu kiện
42 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, trong phạm vi ≤1km Chương V Yêu cầu kỹ thuật 1,06 10 tấn/ km
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 6,61
44 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 72,19
45 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,31
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,03 tấn
47 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m²
48 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg (ĐM cũ) Chương V Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
49 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4 100m³
50 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4 100m³
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4 100m³
52 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Chương V Yêu cầu kỹ thuật 2,4 100m³/ km
53 Bơm nước hố móng Chương V Yêu cầu kỹ thuật 16 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->