Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất quận Cái Răng |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 09:11:00 đến ngày 2020-10-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,490,048,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | 211,021 | 100m2 | |
| 2 | Vét bùn ao mương | 0,231 | 100M3 | |
| 3 | Đào bỏ nền đường cũ đã hư hỏng | 3,955 | 100M3 | |
| 4 | Đào đất nền đường đất cấp 1 lấy đất đắp lề, ao mương | 63,97 | 100M3 | |
| 5 | Đắp đất ao mương, lề đường (tận dụng đất đào) K=0,9 | 46,25 | 100M3 | |
| 6 | Đắp cát nền K=0,9 bằng máy | 62,474 | 100M3 | |
| 7 | Đắp cát nền đường K=0,95 bằng máy | 47,682 | 100M3 | |
| 8 | Đóng cừ tràm L=4,5m, ngọn >=4,2cm gia cố | 318,686 | 100M | |
| 9 | Cung cấp cừ nẹp đường kính ngọn 4,2cm, chiều dài cừ L=4,5m | 30,351 | 100M | |
| 10 | Cốt thép buộc fi 6 | 1,179 | Tấn | |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật không dệt, loại Rk=12Kn/m gia cố ao mương | 15,211 | 100M2 | |
| 12 | Cán Lớp cấp phối đá dăm loại 2 (D=37,5mm) dày 10cm | 14,282 | 100M3 | |
| 13 | Bê tông mặt đường dày 12cm, đá 1x2 Mác 250, lăn nhám mặt | 1.713,85 | M3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | 33,292 | tấn | |
| 15 | Cắt khe co giãn mặt đường | 352,4 | 10m | |
| 16 | Trải tấm nilon phân cách | 151,261 | 100M2 | |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông mặt đường | 8,441 | 100M2 | |
| 18 | Đắp cát lót chân tường | 6 | M3 | |
| 19 | Bêtông đá 4x6 Mác 100 lót bó lề | 6 | M3 | |
| 20 | Xây tường bằng gạch thẻ Block, dày 20cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 100 | 43,21 | M3 | |
| 21 | Trát tường dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | 216,05 | M2 | |
| 22 | Đào đát chôn cọc tiêu | 12,985 | m3 | |
| 23 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M.200 | 11,554 | M3 | |
| 24 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đường kính cốt thép <=10mm | 0,498 | Tấn | |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đá 1x2 Mác 200 | 4,77 | M3 | |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cọc tiêu | 0,269 | 100M2 | |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | 212 | Cái | |
| 28 | Sơn nước trắng đỏ cọc tiêu | 89,04 | M2 | |
| 29 | CC&LĐ biển báo hình hình tròn | 6 | Cái | |
| 30 | CC&LĐ biển báo hình chữ nhật | 2 | Cái | |
| 31 | CC&LĐ biển báo hình tam giác | 25 | Cái | |
| 32 | SXLĐ trụ biển báo bằng STK D.90 L=2,6m | 31 | trụ | |
| 33 | SXLĐ trụ biển báo bằng STK D.90 L=3,3m | 2 | trụ | |
| B | PHẦN CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng | 2,033 | 100M3 | |
| 2 | Đắp đất, đầm chặt K=0,9 | 9,849 | 100M3 | |
| 3 | Đắp cát nền K=0,90 | 0,467 | 100M3 | |
| 4 | Đóng cừ tràm L=4,5m, đk ngọn >=4,2cm | 386,436 | 100M | |
| 5 | Cung cấp cừ nẹp đường kính ngọn 4,2cm, chiều dài cừ L=4,5m | 9,3 | 100M | |
| 6 | Đóng cừ tràm L=4m, đk ngọn 3,8cm | 63,84 | 100M | |
| 7 | Cung cấp cừ nẹp đường kính ngọn 3,8cm, chiều dài cừ L=4,0m | 7,98 | 100M | |
| 8 | Cốt thép buộc D < =10 | 1,189 | Tấn | |
| 9 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m | 300 | Rọ | |
| 10 | Làm và thả rọ đá loại rọ 2x1x0,5m | 91,1 | Rọ | |
| 11 | Đệm cát gối cống | 6,36 | M3 | |
| 12 | Bêtông đá 4x6 Mác 100 | 3,18 | M3 | |
| 13 | Bêtông đá 1x2 Mác 250 | 6,15 | M3 | |
| 14 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính cố thép <10mm | 0,344 | Tấn | |
| 15 | SXLĐ & tháo dỡ ván khuôn thép | 0,402 | 100M2 | |
| 16 | Trải vải địa kỹ thuật R ≥ 12KN/m gia cố ao mương | 5,526 | 100M2 | |
| 17 | Phá vòng vây ngăn nước | 2,466 | 100M3 | |
| 18 | Cung cấp cống D400 - H10 | 56 | m | |
| 19 | Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D.400 - H10 (đoạn 2m) | 4 | đoạn | |
| 20 | Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D.400 - H10 (đoạn 4m) | 12 | đoạn | |
| 21 | Cung cấp cống D600 - H10 | 14 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D.600 - H10 (đoạn 4m) | 3 | đoạn | |
| 23 | Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D.600 - H10 (đoạn 2m) | 1 | đoạn | |
| 24 | Cung cấp cống D800 - H10 | 28 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D.800 - H10 (đoạn 2m) | 2 | đoạn | |
| 26 | Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D.800 - H10 (đoạn 4m) | 6 | đoạn | |
| 27 | Cung cấp cống D1000 - H10 | 14 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D.1000 - H10 (đoạn 4m) | 1 | đoạn | |
| 29 | Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D.1000 - H10 (đoạn 2m) | 3 | đoạn | |
| 30 | Lắp đặt gioăng cao su cống D400 | 12 | Mối nối | |
| 31 | Lắp đặt gioăng cao su cống D600 | 3 | Mối nối | |
| 32 | Lắp đặt gioăng cao su cống D800 | 6 | Mối nối | |
| 33 | Lắp đặt gioăng cao su cống D1000 | 3 | Mối nối | |
| 34 | Chèn mối nối cống vữa xi măng Mác 100 | 0,342 | M3 | |
| 35 | Lắp gối cống đúc sẵn D400 | 25 | Cái | |
| 36 | Lắp gối cống đúc sẵn D600 | 5 | Cái | |
| 37 | Lắp gối cống đúc sẵn D800 | 10 | Cái | |
| 38 | Lắp gối cống đúc sẵn D1000 | 5 | Cái | |
| 39 | Trải vải địa kỹ thuật trải phía trong rọ đá | 10,811 | 100M2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi