Gói thầu: Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây dựng + thiết bị (mới 100%)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201026664-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG ĐẠI PHÚC
Tên gói thầu Gói thầu số 1 toàn bộ phần xây dựng + thiết bị (mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20201011918
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-10 11:07:00 đến ngày 2020-10-20 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,589,169,294 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 382,224 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 1,8135 tấn
3 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 29,16 m2
4 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V- E-HSMT 151,935 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 81,9 m
6 Tháo dỡ trần Chương V- E-HSMT 218,2624 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 7,5675 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V- E-HSMT 33,9258 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- E-HSMT 168,1515 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E-HSMT 3.184,0827 m2
11 Phá dỡ nền - nền láng vữa xi măng Chương V- E-HSMT 32,604 m2
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,612 100m3
13 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 0,612 100m3
B PHẦN MÓNG
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Chương V- E-HSMT 1,487 100m3
2 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0112 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,1117 100m2
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 6,0648 m3
5 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0415 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,8959 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,1793 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,1826 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,9306 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,4748 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 0,2549 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V- E-HSMT 0,5092 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 0,9258 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm Chương V- E-HSMT 0,6875 tấn
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 26,765 m3
16 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 18,9515 m3
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 1,0826 100m3
18 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,3133 100m3
19 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 4,2888 m3
20 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 8,4976 m3
C PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 1,1452 100m2
2 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 1,2052 100m2
3 Ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 2,096 100m2
4 Ván khuôn lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- E-HSMT 0,2821 100m2
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,1559 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,0767 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 2,1838 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,2419 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,0528 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 1,4351 tấn
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,0944 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,7586 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 1,4349 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,0308 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V- E-HSMT 0,1506 tấn
16 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 8,0718 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 10,3999 m3
18 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 22,5135 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 2,1857 m3
20 Đục nhám mặt bê tông Chương V- E-HSMT 0,79 m2
21 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤15cm Chương V- E-HSMT 13 1 lỗ khoan
22 Thổi rửa lỗ khoan trước khi nối thép và bơm keo Chương V- E-HSMT 13 lỗ
23 Keo Samset khoan cấy thép Hilti, đường kính thép D14 Chương V- E-HSMT 13 lỗ
D PHẦN MÁI
1 Mua thép L63x5 giằng thu hồi Chương V- E-HSMT 0,0405 tấn
2 Mua thép C80x40x2 làm xà gồ Chương V- E-HSMT 1,6891 tấn
3 Mua thép C120x50x3 làm xà gồ Chương V- E-HSMT 0,2847 tấn
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 245,1113 1m2
5 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 1,9652 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 1,9652 tấn
7 Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,45mm Chương V- E-HSMT 4,1617 100m2
E KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 88,7676 m3
2 Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2,5119 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 406,4987 m2
4 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 494,296 m2
5 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 185,0004 m2
6 Ốp đá granit tự nhiên màu nâu vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 39,1209 m2
7 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 240x60mm Chương V- E-HSMT 30,06 m2
8 Dán gạch inax Chương V- E-HSMT 13,74 m2
9 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm Chương V- E-HSMT 95,9895 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 3.136,5264 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 1.119,6127 m2
12 Cán vữa tự chảy không co dày 100mm Chương V- E-HSMT 91,724 m2
13 Dán màng khò nóng dày 3mm, cuốn lên chân tường 200mm Chương V- E-HSMT 91,724 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 75,9396 m2
15 Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V- E-HSMT 35,4956 m2
16 Lát gạch nem tách KT gạch 300x300mm Chương V- E-HSMT 31,0236 m2
17 Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm Chương V- E-HSMT 168,9924 m2
F CỬA, TRẦN
1 Khuôn cửa đơn 60x135 (gỗ Lim Nam Phi) Chương V- E-HSMT 98,52 m
2 Nẹp khuôn cửa 10x40 Chương V- E-HSMT 78,12 m
3 Cửa đi panô kính (gỗ Lim Nam Phi) Chương V- E-HSMT 12,48 m2
4 Cửa sổ panô kính (gỗ Lim Nam Phi) Chương V- E-HSMT 2,8045 m2
5 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 66,8882 m2
6 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 98,52 1m
7 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 17,758 1m2
8 Cremon cụm 23T Chương V- E-HSMT 6 bộ
9 Khóa cửa Chương V- E-HSMT 6 cái
10 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Chương V- E-HSMT 19,992 m2
11 Cửa sổ mở lùa, hệ 2600, kính trắng dán 2 lớp6,38mm Chương V- E-HSMT 14,7232 m2
12 Vách kính cố định, hệ 4400, dùng kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Chương V- E-HSMT 149,5928 m2
13 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay, mở hất Chương V- E-HSMT 30 bộ
14 Mua inox 15x15x1.5mm làm hoa sắt Chương V- E-HSMT 0,2114 tấn
15 Hệ trần Clip-In 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V- E-HSMT 218,2624 m2
G TAM CẤP, ĐƯỜNG DỐC
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Chương V- E-HSMT 0,0265 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,0063 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0256 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,6772 m3
5 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 3,2675 m3
6 Lát gạch terrazzo 40x40cm Chương V- E-HSMT 37,0924 m2
7 Lát đá bậc tam cấp Chương V- E-HSMT 5,46 m2
8 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 27,0397 m2
9 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V- E-HSMT 3,725 100m2
10 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m Chương V- E-HSMT 1,3629 100m2
H NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 5 bộ
2 Tháo dỡ bệ xí Chương V- E-HSMT 5 bộ
3 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V- E-HSMT 35,5365 m3
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V- E-HSMT 141,5 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E-HSMT 72,72 m2
6 Cán vữa tự chảy không co dày 100mm Chương V- E-HSMT 47,6565 m2
7 Dán màng khò nóng dày 3mm, cuốn lên chân tường 200mm Chương V- E-HSMT 47,6565 m2
8 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V- E-HSMT 35,5365 m2
9 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch granit 300x600mm Chương V- E-HSMT 152,82 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 20,916 m2
11 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Chương V- E-HSMT 35,5365 m2
12 Vách ngăn vệ sinh Compac Chương V- E-HSMT 19,485 m2
13 Khóa không chìa Chương V- E-HSMT 5 bộ
14 Mua inox 25x25x1,5 (Hệ số hao hụt = 1,05) Chương V- E-HSMT 0,0111 tấn
15 Ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 5,4 m2
I PHÁ DỠ HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu cấu gạch Chương V- E-HSMT 35,8447 m3
2 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 45,08 m2
3 Phá dỡ hàng rào Chương V- E-HSMT 231,3055 m2
4 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V- E-HSMT 0,2234 100m3
5 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,7014 100m3
6 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 0,7014 100m3
J SÂN LÁT
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- E-HSMT 0,4196 100m3
2 Ni lông chống mất nước Chương V- E-HSMT 209,78 m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 20,978 m3
4 Lát gạch terrazzo 40x40cm Chương V- E-HSMT 969,78 m2
K CỘT CỜ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Chương V- E-HSMT 0,0375 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0128 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,988 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0623 100m2
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 1,2456 m3
6 Xây móng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 4,5576 m3
7 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 14,4 m2
8 Mua cột cờ (bao gồm cột, bản thép và bu lông) Chương V- E-HSMT 1 bộ
L CỔNG CHÍNH
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Chương V- E-HSMT 0,1147 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0748 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0059 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,0551 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 0,0417 tấn
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,588 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,7416 m3
8 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0917 100m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0757 100m2
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,009 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,0082 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,0524 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,0013 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,0075 tấn
15 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,4162 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,0957 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1,4839 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2,6567 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 8,7895 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 8,7895 m2
21 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 5,355 m2
22 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 19,92 m2
23 Bộ chữ inox màu đồng Chương V- E-HSMT 1 bộ
M CỔNG PHỤ, HÀNG RÀO
1 Xây cột, trụ bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 19,1155 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 29,0136 m3
3 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,3125 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,0378 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,1596 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 3,375 m3
7 Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 4,7802 m3
8 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,1048 tấn
9 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,4951 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chương V- E-HSMT 0,7967 100m2
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V- E-HSMT 405 cái
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 164,088 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 360,4304 m2
14 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch thẻ 60x240mm Chương V- E-HSMT 67,512 m2
15 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 9,72 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 688,8412 m2
17 Mua inox dày 1,5 làm cổng (Hệ số hao hụt = 1,1) Chương V- E-HSMT 0,152 tấn
N ĐÀI PHUN NƯỚC
1 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V- E-HSMT 0,0456 100m2
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 4,8435 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V- E-HSMT 0,1202 100m2
4 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,0622 100m2
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 0,0294 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V- E-HSMT 0,0322 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,5432 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 0,1335 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,0434 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V- E-HSMT 0,0395 tấn
11 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V- E-HSMT 0,0467 tấn
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 8,1383 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,8601 m3
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,42 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V- E-HSMT 21 cái
16 Xây bể chứa bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 7,5358 m3
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- E-HSMT 8,6008 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 36,4742 m2
19 Cán vữa tự chảy không co dày 100mm Chương V- E-HSMT 31,3651 m2
20 Dán màng khò nóng dày 3mm, cuốn lên chân tường 200mm Chương V- E-HSMT 31,3651 m2
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 27,6976 m2
22 Rải sỏi đáy bể Chương V- E-HSMT 27,6976 m2
O BỒN HOA BH3
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Chương V- E-HSMT 0,134 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V- E-HSMT 0,0976 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 2,0494 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0867 100m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 5,0455 m3
6 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch thẻ 60x240mm Chương V- E-HSMT 22,5339 m2
P RÃNH
1 Đào bùn lẫn rác Chương V- E-HSMT 9,6 m3
2 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V- E-HSMT 105,6 m2
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 80 1cấu kiện
4 Vận chuyển phế thải bằng, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,1322 100m3
5 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V- E-HSMT 0,1322 100m3 /1km
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2,816 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 0,512 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 4,288 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V- E-HSMT 88 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 32 m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 3,304 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V- E-HSMT 0,1781 100m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 80 1cấu kiện
Q HẠNG MỤC PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Tủ điện nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-400x300x130 Chương V- E-HSMT 1 tủ
2 Lắp tủ điện nổi vỏ tôn sơn tĩnh điện trong nhà KT-400x300x200 Chương V- E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 module Chương V- E-HSMT 5 hộp
4 Đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V- E-HSMT 3 bộ
5 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V- E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt đồng hồ Ampe 0-50/5A Chương V- E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 3 cực 40A Chương V- E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 25A Chương V- E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 25A Chương V- E-HSMT 9 cái
10 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 20A Chương V- E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A Chương V- E-HSMT 10 cái
12 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 10A Chương V- E-HSMT 7 cái
13 Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A (mặt + đế âm) Chương V- E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A (mặt + đế âm) Chương V- E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (mặt + đế âm) Chương V- E-HSMT 6 cái
16 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (mặt + đế âm) có lắp bảo vệ Chương V- E-HSMT 29 cái
17 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4m -80W Chương V- E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt quạt treo tường D400-46W Chương V- E-HSMT 10 cái
19 Lắp đặt đèn Led Panel âm trần KT 600x600x14 - 50W Chương V- E-HSMT 24 bộ
20 Lắp đặt đèn Led tuýp bán nguyệt gắn tường dài 1,2m - 36W Chương V- E-HSMT 1 bộ
21 Lắp đặt đèn tán quang 2 bóng dài 1,2m loại M10-2x36W/T8 Chương V- E-HSMT 10 bộ
22 Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC- 4x10mm2 Chương V- E-HSMT 15 m
23 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V- E-HSMT 15 m
24 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 100 m
25 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2- tiếp địa Chương V- E-HSMT 50 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V- E-HSMT 170 m
27 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V- E-HSMT 170 m
28 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 100 m
29 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 200 m
30 Móc treo quạt trần D16 Chương V- E-HSMT 5 cái
31 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D40 Chương V- E-HSMT 10 m
32 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D25 Chương V- E-HSMT 230 m
33 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D20 Chương V- E-HSMT 100 m
34 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện - D16 Chương V- E-HSMT 200 m
R PHẦN XÂY LẮP ĐIỀU HÒA:
1 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
2 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
3 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
4 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm Chương V- E-HSMT 0,3 100m
6 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Tủ đứng Chương V- E-HSMT 4 máy
S TRỤ SỞ CẢI TẠO (PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC)
1 Bồn cầu 2 khối Chương V- E-HSMT 5 bộ
2 Lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 5 cái
3 Chậu rửa âm bàn + Vòi chậu gật gù Chương V- E-HSMT 5 bộ
4 Tiểu nam + Van xả tiểu Chương V- E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V- E-HSMT 5 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V- E-HSMT 5 bộ
7 Bình nóng lạnh Chương V- E-HSMT 5 bộ
8 Máy sấy tay Chương V- E-HSMT 5 bộ
9 Hộp đựng giấy Chương V- E-HSMT 5 hộp
10 Hộp đựng nước rửa tay Chương V- E-HSMT 5 hộp
11 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V- E-HSMT 0,6 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V- E-HSMT 0,6 100m
13 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V- E-HSMT 15 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V- E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt cút nhựa nối ren trong , ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 26 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V- E-HSMT 20 cái
17 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/20mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V- E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 8 cái
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 0,55 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 0,8 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm Chương V- E-HSMT 0,03 100m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 0,2 100m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V- E-HSMT 0,05 100m
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 15 cái
27 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 15 cái
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 10 cái
30 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 10 cái
31 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/34mm Chương V- E-HSMT 5 cái
32 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm + xiphong+măng xông Chương V- E-HSMT 5 cái
33 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 20 cái
34 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Chương V- E-HSMT 8 cái
35 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V- E-HSMT 8 cái
36 Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 20 cái
37 Lắp đặt Y kiểm tra nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V- E-HSMT 6 cái
38 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 20 cái
39 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 20 cái
40 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V- E-HSMT 8 cái
41 Bịt thông tắc D90 Chương V- E-HSMT 10 cái
42 Bịt thông tắc D110 Chương V- E-HSMT 15 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 1,32 100m
44 Lắp đặt phễu thu ĐK 90mm + măng sông Chương V- E-HSMT 11 cái
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 22 cái
46 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 22 cái
T CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Điều hòa cây 36000BTU 1 chiều lạnh Chương V- E-HSMT 4 Bộ
2 Bộ phun sủi bọt cột nước hình cây thông, phun cao 4-:-5m Chương V- E-HSMT 1 Bộ
3 Bộ phun tia nước trong 8 ly Chương V- E-HSMT 60 Bộ
4 Bộ phun sủi bọt khí Chương V- E-HSMT 8 Bộ
5 Máy bơm chìm, Công suất 5HP (3,7kW) Chương V- E-HSMT 1 Cái
6 Máy bơm chìm, Công suất 3HP (2,2kW) Chương V- E-HSMT 2 Cái
7 Đèn màu chiếu sáng chuyên dụng thả chìm trong nước, công suất 9x1-9W - 24VAC Chương V- E-HSMT 8 Bộ
8 Đèn màu chiếu sáng chuyên dụng thả chìm trong nước, công suất 6x1-6W (màu xanh) - 24VAC Chương V- E-HSMT 12 Bộ
9 Đèn màu chiếu sáng chuyên dụng thả chìm trong nước, công suất 6x3-18W - 24VAC Chương V- E-HSMT 3 Bộ
10 Hệ thống đường ống nước ống Inox SUS 201, van điều chỉnh + Phụ kiện lắp đặt Chương V- E-HSMT 1 Hệ thống
11 Hệ thống tủ điều khiển và thiết bị điều khiển bơm, đèn chìm chuyên dụng Chương V- E-HSMT 1 Hệ thống
12 Cáp nguồn 3 pha Cu/XLPE/PVC 3x4+1x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 220 m
13 Dây cấp nguồn cho đèn Cu/PVC 2x2,5mm2 Chương V- E-HSMT 120 m
14 Nhân công lắp đặt + Vận chuyển thiết bị về công trình Chương V- E-HSMT 1 Hệ thống
15 Máy chiếu (công nghệ trình chiếu: 3 LCD; Cường độ chiếu sáng: 6000 Ansi Lumens; Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA); Kích thước phóng to màn hình: 40-600; Công suất: 330W) Chương V- E-HSMT 2 Bộ
16 Màn chiếu, kích thước: 84” x 84” (2m13 x 2m13) tương đương 120” đường chéo Chương V- E-HSMT 2 Bộ
17 Cổng xếp inox tự động, chiều dài: 7500m, chiều cao 1500mm Chương V- E-HSMT 1 Bộ
18 Rèm che cửa gấp 1 lớp Chương V- E-HSMT 73,8 m2
19 Bảng led điện tử màn hình led full colour P5 ngoài trời + lắp đặt Chương V- E-HSMT 9 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->