Gói thầu: Thi công xây dựng: Biển quảng cáo nhận diện thương hiệu ngoài trời
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201005802-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kinh doanh VNPT- Quảng Ninh, Tổng công ty Dịch vụ Viễn thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng: Biển quảng cáo nhận diện thương hiệu ngoài trời |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003433 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-09 15:28:00 đến ngày 2020-10-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,720,055,162 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 250 | Chương V-HSMT | 42,8355 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Chương V-HSMT | 1,152 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V-HSMT | 7,98 | tấn |
| 4 | Thép tấm 6mm làm bản mã cọc (hệ số hao hụt theo 1784:1.05), KT bản mã: 240x240x10mm | Chương V-HSMT | 0,4521 | Tấn |
| 5 | Sản xuất thép bản mã (vận dụng mã hiệu để tính VLP, NC, MTC) | Chương V-HSMT | 0,4521 | tấn |
| 6 | Lắp đặt thép bản mã (vận dụng mã hiệu, không tính thép tròn) | Chương V-HSMT | 0,4521 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Chương V-HSMT | 5,7114 | 100m2 |
| 8 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | Chương V-HSMT | 4,7595 | 100m |
| 9 | ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | Chương V-HSMT | 0,28 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm (không tính thép tấm) | Chương V-HSMT | 60 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép đầu cọc bằng búa căn | Chương V-HSMT | 0,81 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | Chương V-HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Chương V-HSMT | 0,0081 | 100m3 |
| 14 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (từ cos tự nhiên đến cách đầu cọc 20cm) | Chương V-HSMT | 0,4668 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I (Phần cách đầu cọc 20cm + Dầu cọc) | Chương V-HSMT | 17,955 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V-HSMT | 2,565 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật (Ván khuôn phần bê tông lót) | Chương V-HSMT | 0,0204 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V-HSMT | 51,32 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V-HSMT | 1,4485 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V-HSMT | 1,2682 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-HSMT | 0,4928 | 100m2 |
| B | ||||
| 1 | Bu lông móng Fi42, L=2.65m | Chương V-HSMT | 30 | Bộ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V-HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Chương V-HSMT | 0,4514 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Chương V-HSMT | 0,4514 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Chương V-HSMT | 13,4904 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép | Chương V-HSMT | 13,6494 | tấn |
| 7 | Sản xuất xương biển quảng cáo | Chương V-HSMT | 7,5272 | tấn |
| 8 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Chương V-HSMT | 7,5272 | tấn |
| 9 | Sản xuất xương biển quảng cáo | Chương V-HSMT | 13,7537 | tấn |
| 10 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V-HSMT | 13,7537 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V-HSMT | 596,6302 | m2 |
| 12 | Thanh ren M32x200 | Chương V-HSMT | 30 | bộ |
| 13 | Bu lông M30 (liên kết dầm) | Chương V-HSMT | 60 | bộ |
| 14 | Bu lông M42 | Chương V-HSMT | 30 | bộ |
| 15 | Bu lông M42 dài 850cm | Chương V-HSMT | 18 | bộ |
| 16 | Bạt Hifil in phun, bạt dày 0,46mm | Chương V-HSMT | 512 | m2 |
| 17 | Bịt tôn che biển (vận dụng mã hiệu để tính) | Chương V-HSMT | 5,12 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi