Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học, nhà công vụ và các HMPT - Trường PTDTBT Tiểu học THCS Noong Luông, xã Thành Sơn, huyện Mai Châu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201028513-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học, nhà công vụ và các HMPT - Trường PTDTBT Tiểu học THCS Noong Luông, xã Thành Sơn, huyện Mai Châu
Số hiệu KHLCNT 20201016949
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 10:15:00 đến ngày 2020-10-23 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,288,852,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 146,3316 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục 2, Chương V 0,6611 tấn
3 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 0,9995 tấn
4 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,9995 tấn
5 Gia công xà gồ thép hình Mục 2, Chương V 0,6299 tấn
6 Gia công xà gồ thép hộp Mục 2, Chương V 0,1394 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,7693 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 127,8088 m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4mm Mục 2, Chương V 1,345 100m2
10 Máng tôn dày 0.4mm Mục 2, Chương V 29,24 m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,16 100m
12 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 12 cái
13 Đai+vít giữ ống Mục 2, Chương V 16 bộ
14 Cầu chắn rác inox D106 Mục 2, Chương V 4 cái
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 102,7308 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 102,7308 m2
17 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 20,16 m2
18 Tháo dỡ hoa sắt Mục 2, Chương V 10,8 m2
19 Cửa đi khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 5,52 m2
20 Cửa sổ khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 14,64 m2
21 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục 2, Chương V 0,3259 tấn
22 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 14,64 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 11,8608 m2
24 Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà Mục 2, Chương V 4 công
25 Phá lớp vữa trát bậc tam cấp Mục 2, Chương V 11,924 m2
26 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,828 m2
27 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 82,0848 m2
28 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Mục 2, Chương V 104,0148 m2
29 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 15,08 m2
30 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 15,08 m2
31 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 164,374 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 164,374 m2
33 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 195,768 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 195,768 m2
35 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 13,0324 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,0324 m2
37 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 12,7088 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 96,84 m
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 192,1628 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 208,8004 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 1,5708 100m2
42 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mục 2, Chương V 0,5874 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,7106 m3
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0646 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,0132 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,066 tấn
47 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 8 bộ
48 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
49 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 8 cái
50 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 2 cái
51 Tủ điện phòng, mặt nhựa Mục 2, Chương V 2 cái
52 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
53 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
54 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
55 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 8 cái
56 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục 2, Chương V 2 cái
57 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 2 hộp
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 100 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 60 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 120 m
61 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 60 m
62 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục 2, Chương V 13,2593 m3
B CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 01 PHÒNG
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 61,8438 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục 2, Chương V 0,3084 tấn
3 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3126 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3126 tấn
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 39,2832 m2
6 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4mm Mục 2, Chương V 0,6184 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng khung mái inox Mục 2, Chương V 52,16 kg
8 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa thông minh đặc dày 6mm Mục 2, Chương V 0,0672 100m2
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,16 100m
10 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 12 cái
11 Đai+vít giữ ống Mục 2, Chương V 16 bộ
12 Cầu chắn rác inox D106 Mục 2, Chương V 4 cái
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 12,848 m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,848 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 116,598 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 81,7176 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 116,598 m2
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 81,7176 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 33,6864 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 22,506 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 59,64 m
22 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,1584 m3
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,72 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 151,952 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 115,404 m2
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 1,1419 100m2
27 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 60,4524 m2
28 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 60,4524 m2
29 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 14,484 m2
30 Tháo dỡ hoa sắt Mục 2, Chương V 9,444 m2
31 Cửa đi khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 5,04 m2
32 Cửa sổ khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 9,444 m2
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục 2, Chương V 0,2314 tấn
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 9,444 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 8,4224 m2
36 Tháo dỡ hệ thống điện, ống thoát mái toàn nhà Mục 2, Chương V 1 công
37 Phá lớp vữa trát bậc tam cấp Mục 2, Chương V 10,188 m2
38 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,188 m2
39 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 9,108 m2
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9,108 m2
41 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 9,108 m2
42 Gia công chắn nắng thép hộp Mục 2, Chương V 0,0627 tấn
43 Lắp dựng chắn nắng Mục 2, Chương V 0,0627 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 4,6776 m2
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
46 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 1 bộ
47 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 2 cái
48 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 1 cái
49 Tủ điện tổng vỏ tôn tĩnh điện Mục 2, Chương V 1 cái
50 Tủ điện mặt nhựa Mục 2, Chương V 1 cái
51 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
52 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 4 cái
53 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
54 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
55 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 4 cái
56 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục 2, Chương V 1 cái
57 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 1 hộp
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục 2, Chương V 100 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 25 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 30 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 60 m
62 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 50 m
63 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục 2, Chương V 7,8248 m3
C NHÀ CÔNG VỤ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 67,848 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục 2, Chương V 0,3598 tấn
3 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3647 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3647 tấn
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 45,8304 m2
6 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.4mm Mục 2, Chương V 0,6785 100m2
7 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 43,2432 m2
8 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Mục 2, Chương V 43,2432 m2
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,16 100m
10 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 12 cái
11 Đai+vít giữ ống Mục 2, Chương V 16 bộ
12 Cầu chắn rác inox D106 Mục 2, Chương V 4 cái
13 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 53,6448 m2
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 49,8508 m2
15 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,64 m2
16 Phá bục hạ nền xí xổm Mục 2, Chương V 1 công
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 39,672 m2
18 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 17,82 m2
19 Tháo dỡ hoa sắt Mục 2, Chương V 7,26 m2
20 Cửa đi khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 10,56 m2
21 Cửa sổ khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 7,26 m2
22 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục 2, Chương V 7,26 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 7,26 m2
24 Tháo dỡ hệ thống điện, nước toàn nhà Mục 2, Chương V 2 công
25 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
26 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 4 bộ
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 2 cái
28 Tủ điện phòng mặt nhựa Mục 2, Chương V 2 cái
29 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
30 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
31 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
32 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 8 cái
33 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 2 hộp
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2, Chương V 100 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 60 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 35 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 80 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 80 m
39 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 2 bộ
40 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
41 Lắp đặt vòi cho chậu rửa Mục 2, Chương V 2 bộ
42 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 2 cái
43 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 2 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 2 cái
45 Lô giấy Mục 2, Chương V 2 cái
46 Móc áo Inox Mục 2, Chương V 2 cái
47 Lắp đặt chậu rửa inox 1 hố 1 bàn Mục 2, Chương V 2 bộ
48 Lắp đặt vòi cho chậu rửa Mục 2, Chương V 2 bộ
49 Vòi nước Mục 2, Chương V 2 cái
50 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 0,7 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
52 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Mục 2, Chương V 1 cái
53 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục 2, Chương V 1 cái
54 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 6 cái
55 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 2 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 5 cái
57 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 2 cái
58 Máy bơm nước 200W Mục 2, Chương V 1 bộ
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,03 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,03 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
62 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 2 cái
63 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 2 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 2 cái
65 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 2 cái
66 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 3 cái
67 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 3 cái
68 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 2 cái
69 Hộp cứu hỏa 600x500x180 Mục 2, Chương V 1 hộp
70 Bảng nội quy, tiêu lệnh Mục 2, Chương V 1 bộ
71 Bình chữa cháy bột MFZ4 Mục 2, Chương V 1 bình
72 Bình chữa cháy khí CO2 Mục 2, Chương V 2 bình
73 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,0563 m3
74 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,003 100m2
75 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,1653 m3
76 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,8672 m2
77 Nắp tôn + khóa Mục 2, Chương V 1 bộ
78 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,864 m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,144 m3
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,5 m3
81 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,04 100m2
82 Gia công cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,3273 tấn
83 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,3273 tấn
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 15,3736 m2
85 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 (téc tận dụng) Mục 2, Chương V 1 bể
86 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 7,6832 m2
87 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,6832 m2
88 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 7,6832 m2
89 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 7,92 m2
90 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,92 m2
91 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 126,1715 m2
92 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 133,062 m2
93 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 126,1715 m2
94 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 133,062 m2
95 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 3,03 m2
96 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 25,5724 m2
97 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 74,34 m
98 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 162,6939 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 133,062 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,9579 100m2
101 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục 2, Chương V 8,2557 m3
D HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào san đất trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi <= 180CV, đất cấp I Mục 2, Chương V 0,37 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mục 2, Chương V 0,37 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mục 2, Chương V 0,37 100m3
4 Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,68 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 1,13 100m3
6 Mua đất đắp Mục 2, Chương V 56,3 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,563 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,563 100m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,792 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,072 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,044 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,35 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0187 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,1546 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0493 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,271 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,129 m3
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,2368 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 20,88 m
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 12,2368 m2
21 Gia công cổng sắt hộp Mục 2, Chương V 0,1644 tấn
22 Gia công cổng thép ống Mục 2, Chương V 0,0212 tấn
23 Gia công cổng thép tấm Mục 2, Chương V 0,0879 tấn
24 Khóa cổng + chốt + then cài Mục 2, Chương V 1 bộ
25 Bánh xe Mục 2, Chương V 2 cái
26 Bản lề Mục 2, Chương V 6 cái
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 24,5718 m2
28 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 18 m2
29 Sơn biển chữ tên công trình Mục 2, Chương V 1 bộ
30 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III Mục 2, Chương V 0,2638 100m3
31 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,6155 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,2931 100m3
33 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 3,5148 m3
34 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 64,111 m3
35 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 17,7874 m3
36 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 45,4 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 3,969 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,1764 100m2
39 Làm tầng lọc bằng đá dăm Mục 2, Chương V 1 m3
40 Lắp đặt ống kẽm D60 Mục 2, Chương V 77,175 m
41 Miết mạch tường gạch loại lồi, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 70,505 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,1616 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,1056 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0132 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0781 tấn
46 Xây trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,7986 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,3635 m3
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,664 m2
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 176,616 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 203,28 m2
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,197 100m3
52 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,0657 100m3
53 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 0,9471 m3
54 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,7428 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,6494 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,059 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0074 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0437 tấn
59 Xây trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,9893 m3
60 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,6844 m3
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,6652 m2
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 98,9228 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 113,588 m2
64 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,2002 100m3
65 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,0667 100m3
66 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 0,9625 m3
67 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,95 m3
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,66 m3
69 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,06 100m2
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0076 tấn
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0444 tấn
72 Xây trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,9893 m3
73 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,8256 m3
74 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,5329 m2
75 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 46,0632 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 63,5961 m2
77 Gia công hoa sắt hộp Mục 2, Chương V 0,2576 tấn
78 Chụp mũ thép Mục 2, Chương V 144 cái
79 Cúc thép bán cầu Mục 2, Chương V 288 cái
80 Lắp dựng hoa sắt Mục 2, Chương V 22,58 m2
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 23,436 m2
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,031 100m3
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,62 m3
84 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,66 m3
85 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6 m2
86 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3 m2
87 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,52 m3
88 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,076 100m2
89 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,0412 tấn
90 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, Chương V 10 cấu kiện
91 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,0459 100m3
92 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 0,54 m3
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,136 m3
94 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mục 2, Chương V 0,156 100m2
95 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Mục 2, Chương V 0,1737 tấn
96 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 9 m2
97 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,4 m2
98 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,432 m3
99 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,023 100m2
100 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,0684 tấn
101 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, Chương V 6 cấu kiện
102 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,0103 100m3
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,0884 m3
104 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,205 m3
105 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,916 m2
106 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,3844 m2
107 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,0706 m3
108 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,0034 100m2
109 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,0108 tấn
110 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, Chương V 1 cấu kiện
111 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,34 m3
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,34 m3
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,324 m3
114 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0079 100m2
115 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0162 tấn
116 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,7589 m3
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,0726 m3
118 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0132 100m2
119 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0133 tấn
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,2328 m3
121 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,0299 100m2
122 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,0162 tấn
123 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,9784 m2
124 Quét nước xi măng 2 nước Mục 2, Chương V 6,9784 m2
125 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 2,0224 m2
126 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,712 m2
127 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 8,712 m2
128 Van khóa PVC D42 Mục 2, Chương V 1 cái
129 Nắp tôn + khóa Mục 2, Chương V 1 bộ
130 Vòi nước Mục 2, Chương V 1 cái
131 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,0757 100m3
132 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 2,5233 m3
133 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,364 m3
134 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,325 m3
135 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0076 100m2
136 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0188 tấn
137 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,354 m3
138 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,26 m3
139 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,0144 100m2
140 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,0158 tấn
141 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, Chương V 5 cấu kiện
142 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,0052 m2
143 Quét nước xi măng 2 nước Mục 2, Chương V 14,0052 m2
144 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,2243 m2
145 Phá đá bằng thủ công Mục 2, Chương V 1,5 m3
146 Đầm đất bằng đầm cóc Mục 2, Chương V 1 ca
147 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,181 100m3
148 Nilong lót Mục 2, Chương V 362 m2
149 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 36,2 m3
150 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 1,2 m3
151 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12 m2
152 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 5,775 m3
153 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,7 m3
154 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 27,3 m2
155 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,365 m3
156 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,1246 100m2
157 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 140 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->