Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201026430-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Lâm Thao
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình + thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường
Số hiệu KHLCNT 20201020829
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-10 09:17:00 đến ngày 2020-10-20 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,963,616,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,104 100m3
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,465 m3
3 Đào khuôn đường đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10,266 100m3
4 Đào rãnh đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,532 100m3
5 Đắp trả rãnh độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,307 100m3
6 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 51,442 100m3
7 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13,285 100m3
8 Vét bùn đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 18,901 100m3
9 Vét hữu cơ đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,122 100m3
10 Đánh cấp đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,7 100m3
11 Khai thác đất cấp III về đắp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 75,017 100m3
12 Vận chuyển đất cấp I đổ đi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 18,901 100m3
13 Vận chuyển đất cấp II đổ đi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 25,723 100m3
14 Vận chuyển đất cấp IV đổ đi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,465 100m3
B Ốp mái taluy chân khay
1 Bê tông mái taluy, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 183,585 m3
2 Bê tông chân khay taluy đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 192,87 m3
3 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,699 100m2
4 Ống nhựa PVC D=50mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 52,2 m
C Mặt đường
1 Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 594,396 m3
2 Bù vênh bằng BTXM, đá 2x4, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 129,9 m3
3 Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 531,496 m3
4 Móng cấp phối đá dăm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,401 100m3
5 Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 73,19 m3
6 Móng cấp phối đá dăm + lớp bù vênh cấp phối đá dăm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,338 100m3
7 Ván khuôn mặt đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,674 100m2
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 56,273 100m2
D Rãnh hình chữ nhật BTCT đổ tại chỗ KT (0,4x0,6)m, (0,4x0,75)m
1 Bê tông đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 137,32 m3
2 Cốt thép rãnh, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 7,72 tấn
3 Cốt thép rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,449 tấn
4 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 20,33 100m2
5 Lớp đá đệm móng rãnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 49,92 m3
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 51,79 m3
7 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,006 tấn
8 Ván khuôn nắp tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,908 100m2
9 Lắp đặt tấm đan rãnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 624 cấu kiện
E Cửa xả
1 Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,88 m3
2 Bê tông cửa xả, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,36 m3
3 Ván khuôn cửa xả Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,244 100m2
4 Cắt mặt đường bê tông dày 20cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 72 1m
F Cống thoát nước ngang đường
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,919 100m3
2 Đắp trả móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,612 100m3
3 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,33 tấn
4 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,53 m3
5 Ván khuôn ống cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,12 100m2
6 Lắp đặt ống cống D=50cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5 ống
7 Lắp đặt ống cống D=75cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 18 ống
8 Làm mối nối ống cống D=50cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4 mối nối
9 Làm mối nối ống cống D=75cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 16 mối nối
10 Quét nhựa ống cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 50,24 m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,07 m3
12 Lớp đá đệm móng cống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,48 m3
13 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,015 100m2
14 Bê tông sân cống, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,58 m3
15 Bê tông tường đầu + tường cánh, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,22 m3
16 Bê tông hố thu, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,08 m3
17 Lớp đá đệm móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,99 m3
18 Ván khuôn sân cống + tường đầu + tường cánh + hố thu +tường thân + gờ chắn bánh + nối cống cũ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,536 100m2
G Cống bản lối rẽ B=50cm
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,946 100m3
2 Đắp trả móng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,482 100m3
3 Bê tông mũ tường cống + thân cống + móng cống đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 30,96 m3
4 Lớp đá đệm móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,73 m3
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,13 m3
6 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,825 tấn
7 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,186 100m2
8 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 43 cấu kiện
9 Bê tông bảo vệ bản, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,73 m3
10 Chốt thép bản D20mm, L=30cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,128 tấn
11 Ván khuôn gờ chắn bánh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,204 100m2
12 Bê tông chân khay + đầu cống + gờ chắn bánh, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 6,7 m3
H Bờ vây phục vụ thi công
1 Đắp đất bờ vây độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 21,747 100m3
2 Đóng cọc tre (Phần cọc ngập đất 2m/cọc) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 17,438 100m
3 Đóng cọc tre (Phần cọc không ngập đất 1,2m/cọc) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 10,463 100m
4 Nẹp tre d=8cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3.479,52 m
5 Phên tre đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2.174,7 m2
6 Thép buộc d=6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1.158,68 kg
7 Đào đất thanh thải dòng chảy, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 21,747 100m3
8 Bơm nước Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 76 ca
I Đảm bảo giao thông
1 Nhân công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 50 công
J Giải phóng mặt bằng
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 90,18 m3
2 Xây tường gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 90,18 m3
3 Di chuyển cột điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 15 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->