Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201028091-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Bình Định
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201024485
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 08:41:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,098,810,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ nền cũ + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,155 m3
2 Đào bùn, đất C1 + vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 816,65 m3
3 Đào hữu cơ + vận chuyển, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.118,15 m3
4 Đào khuôn + vận chuyển, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,229 m3
5 Mua đất đắp K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.139,2034 m3
6 Mua đất đắp K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 573,3499 m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.290,39 m3
8 Đắp đất nền đường, độ chặt K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 419,3333 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6831 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4779 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,6441 100m2
12 Mua BTN C19 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5005 100tấn
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2286 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,4155 100m2
B HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ
1 Đào móng + vận chuyển phế thải, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,09 m3
2 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6814 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,57 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,99 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,05 m3
6 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,86 md
7 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,6 m2
9 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,6 m2
C HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2274 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9485 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,3315 m3
5 Vận chuyển phế thải, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,36 m3
6 Đào móng rãnh + vận chuyển phế thải, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,678 m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,5976 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3745 100m2
9 Bê tông mương cáp, rãnh nước M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,3171 m3
10 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320,1868 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0533 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,0844 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.528,0448 m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4899 tấn
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0308 100m2
16 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,241 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 362 1cấu kiện
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 187 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->