Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công XL
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201020856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Sông Hinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công XL |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020530 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 15:25:00 đến ngày 2020-10-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,921,341,445 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 15,2 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V, bản vẽ | 4,515 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo Chương V, bản vẽ | 5,596 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo Chương V, bản vẽ | 5,86 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 0,115 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 1km tiếp theo, trong phạm vi <=5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 0,115 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 0,115 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Chương V, bản vẽ | 13,857 | m3 |
| 9 | Phá dỡ gạch đá bằng máy khoan bê tông | Theo Chương V, bản vẽ | 6,876 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ lưới B40, khung sắt | Theo Chương V, bản vẽ | 271,262 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,316 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 1km tiếp theo, trong phạm vi <=5km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo Chương V, bản vẽ | 0,316 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo Chương V, bản vẽ | 0,316 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,3 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,42 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,007 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển 1km tiếp theo, trong phạm vi <=5km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo Chương V, bản vẽ | 0,007 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo Chương V, bản vẽ | 0,007 | 100m3 |
| B | SAN NỀN – SÂN BÊ TÔNG – LÁT GẠCH VỈA HÈ – BỒN HOA – BỂ CÁT PCCC | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 7,27 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,455 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 6,455 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 5,815 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 1km tiếp theo, trong phạm vi <=5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 5,815 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 5,815 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 2,638 | m3 |
| 8 | Bê tông lót đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,319 | m3 |
| 9 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 Block không nung chiều dày <=30cm, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,264 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 52,752 | m2 |
| 11 | Sơn bồn hoa, 1 nước lót + 2 nước phủ, màu trắng đỏ | Theo Chương V, bản vẽ | 85,834 | m2 |
| 12 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo Chương V, bản vẽ | 23,508 | m3 |
| 13 | Rải ni lông lót bê tông màu đen | Theo Chương V, bản vẽ | 24,998 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 452,282 | m3 |
| 15 | Cắt roon sân 3mx3m , sâu 18cm | Theo Chương V, bản vẽ | 16,666 | 100m |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo Chương V, bản vẽ | 81,72 | m2 |
| 17 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 2,352 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,784 | m3 |
| 19 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,72 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch ống 9x9x19 Block không nung chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,846 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 20,68 | m2 |
| 22 | Sửa nền đất vỉa hè bằng (đất đã có sẵn), bằng thủ công kết hợp máy, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Chương V, bản vẽ | 21,969 | m3 |
| 23 | Bê tông lót đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 35,15 | m3 |
| 24 | Lát vỉa hè Terazzo 30x30x5 màu đỏ vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 414,642 | m2 |
| C | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 0,396 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,725 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 8,415 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo Chương V, bản vẽ | 0,94 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,107 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,38 | tấn |
| 7 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 28,522 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo Chương V, bản vẽ | 15,456 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,128 | 100m |
| 10 | Làm và thả rọ đá 4*6 kích thước 0,2x0,2x0,2m | Theo Chương V, bản vẽ | 35 | 1 rọ |
| 11 | Bê tông giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,607 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ giằng móng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,245 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,128 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép giằng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,038 | tấn |
| 15 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19 block, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 7,384 | m3 |
| 16 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 block chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,3 | m3 |
| 17 | Xây tường gạch ống 9x9x19 block chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,597 | m3 |
| 18 | Bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,182 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép lam đứng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,497 | tấn |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn lam đứng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,591 | 100m2 |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=25kg (lam đứng) | Theo Chương V, bản vẽ | 222 | cái |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,528 | m3 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,366 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,227 | tấn |
| 25 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 65,857 | m2 |
| 26 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 91,366 | m2 |
| 27 | Trát giằng vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 61,007 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 382,15 | m |
| 29 | Đắp phào kép vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 32,4 | m |
| 30 | Kẽ roan âm | Theo Chương V, bản vẽ | 237,6 | m |
| 31 | Ốp đá granít tự nhiên vào trụ cổng có chốt bằng inox | Theo Chương V, bản vẽ | 34,658 | m2 |
| 32 | Ốp đá granít tự nhiên vào bảng tên có chốt bằng inox | Theo Chương V, bản vẽ | 12,375 | m2 |
| 33 | Ốp tường gạch 30x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 4,98 | m2 |
| 34 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 67,883 | m2 |
| 35 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo Chương V, bản vẽ | 67,883 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 274,897 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa cổng sắt (đã sơn hoàn thiện) | Theo Chương V, bản vẽ | 22,44 | m2 |
| 38 | Lắp đặt mô tơ cửa cổng | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 39 | Lắp dựng Chông sắt (đã sơn hoàn thiện) | Theo Chương V, bản vẽ | 21,82 | m2 |
| 40 | Lắp Cụm chữ bảng tên cổng chính, chất liệu Inox vàng đồng dày 1,2 ly: ỦY BAN NHÂN DÂN HUYỆN SÔNG HINH chữ nổi dày 15 cao 100; BẾN XE SÔNG HINH chữ nổi dày 30 cao 300; ĐC: TT. HAI RIÊNG - HUYỆN SÔNG HINH. ĐT: 0257.3……..chữ nổi dày 15 cao 80 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 41 | Lắp cần đèn chữ S, chiều dài cần <= 2,8m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cần |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Chương V, bản vẽ | 1,586 | 100m2 |
| 43 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 0,162 | 100m3 |
| 44 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 7,431 | m3 |
| 45 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,984 | m3 |
| 46 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,232 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,034 | tấn |
| 48 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo Chương V, bản vẽ | 0,662 | 100m2 |
| 49 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 24,589 | m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo Chương V, bản vẽ | 3,223 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,811 | m3 |
| 52 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,055 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,276 | tấn |
| 54 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, giằng móng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,249 | 100m2 |
| 55 | Xây cột, trụ gạch thẻ 5x9x19, chiều cao <=6m, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,536 | m3 |
| 56 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,621 | m3 |
| 57 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 84,312 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 31,2 | m2 |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 115,512 | m2 |
| 60 | Ốp tường, trụ, cột gạch 60x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 11,886 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa cổng sắt (đã sơn hoàn thiện) | Theo Chương V, bản vẽ | 13,64 | m2 |
| 62 | Gia công lắp dựng bu lông D12 | Theo Chương V, bản vẽ | 208 | cái |
| 63 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Chương V, bản vẽ | 0,354 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cột thép | Theo Chương V, bản vẽ | 0,238 | tấn |
| 65 | Lắp dựng lưới thép mạ kẽm D5a50 | Theo Chương V, bản vẽ | 241,472 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 21,676 | m2 |
| D | CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn, vôi tường trong vào ngoài nhà (tạm tính 50% diện tích) | Theo Chương V, bản vẽ | 56,685 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cửa gỗ (trừ diện tích gương 60%) | Theo Chương V, bản vẽ | 7,974 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 71,472 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 61,832 | m2 |
| 7 | Sơn, kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 7,974 | m2 |
| 8 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 có khung xương | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | m2 |
| E | CẦU RỬA XE | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông đá bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Theo Chương V, bản vẽ | 11,2 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 17,689 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,761 | m3 |
| 4 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 13,632 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,259 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 15,132 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 7,7 | m2 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2 M250 (tạo nhám) | Theo Chương V, bản vẽ | 2,09 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo Chương V, bản vẽ | 0,148 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,007 | tấn |
| 11 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,497 | m3 |
| 12 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,141 | m3 |
| 13 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,004 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,015 | 100m |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 1,904 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,443 | m3 |
| 18 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,24 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,576 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 11,28 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | m2 |
| 22 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | m2 |
| F | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 6,109 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,17 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,485 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,047 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,196 | tấn |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn Đà kiềng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,16 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,648 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo Chương V, bản vẽ | 2,036 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Theo Chương V, bản vẽ | 6,391 | m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,656 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 8,676 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch thông gió 20x20 bánh ú | Theo Chương V, bản vẽ | 1,6 | m2 |
| 13 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,105 | tấn |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,134 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,698 | m3 |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,4 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,086 | tấn |
| 17 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo Chương V, bản vẽ | 0,278 | 100m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 6,08 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 66,065 | m2 |
| 20 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 61,855 | m2 |
| 21 | Trát lanh tô vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 13,294 | m2 |
| 22 | Kẽ chỉ lõm 20x10 | Theo Chương V, bản vẽ | 17,7 | m |
| 23 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 14,4 | m |
| 24 | Ốp tường khu vệ sinh gạch ceramic 30x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 70,92 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 29,35 | m2 |
| 26 | Lắp dựng tấm COMPACT nhà vệ sinh dày 12mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2,88 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện, kính dày 5ly | Theo Chương V, bản vẽ | 8,64 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện, kính dày 5ly | Theo Chương V, bản vẽ | 2,88 | m2 |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Chương V, bản vẽ | 2,7 | m2 |
| 30 | Làm trần bằng tấm nhựa có khung xương | Theo Chương V, bản vẽ | 22,61 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 10,5 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 75,149 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 66,065 | m2 |
| 34 | Lắp dựng tay vịn Inox 304 nhà vệ sinh | Theo Chương V, bản vẽ | 2,4 | m |
| 35 | Lắp dựng bảng báo bằng mika | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,63 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt đèn lon 3U Led | Theo Chương V, bản vẽ | 9 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 39 | Lắp đặt cầu chì | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt đế âm + mặt nạ | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | hộp |
| 41 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng, D16, L2,4m | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cọc |
| 42 | Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 1,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 70 | M |
| 43 | Lắp đặt dây điện dây dẫn CU/PVC -1Cx 2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | M |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D16mm | Theo Chương V, bản vẽ | 60 | M |
| 45 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 110x110 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | hộp |
| 46 | Lắp đặt sứ các loại | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | sứ |
| 47 | Lắp đặt bảng điện | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt Hộp tủ điện | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,07 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,25 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,04 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,1 | 100m |
| 56 | Lắp đặt co răng trong D27/21 | Theo Chương V, bản vẽ | 16 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa PVC D114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D90mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt lơi nhựa PVC D114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt nối giảm PVC D90/D60 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van nhựa PVC 27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt Lavabo 1 vòi | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt gương soi | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu D100 | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D21 | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 75 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| G | ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cắt bê tông đào mương chôn ống | Theo Chương V, bản vẽ | 0,114 | 100m |
| 2 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo Chương V, bản vẽ | 0,57 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 0,626 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 5,98 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,4 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng > 250cm đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 2,688 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo Chương V, bản vẽ | 0,141 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,042 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,02 | tấn |
| 10 | Lắp đặt bu lông D22, L=700 | Theo Chương V, bản vẽ | 16 | Cái |
| 11 | Xếp gạch thẻ cảnh báo 5v/md | Theo Chương V, bản vẽ | 55 | Md |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,655 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,513 | m3 |
| 14 | Lắp cần cột đèn liền cần đơn | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cần |
| 15 | Lắp cần cột đèn liền cần đôi | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cần |
| 16 | Lắp chao đèn cao áp | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | Bóng |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 140 | M |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 4mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 220 | M |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 10mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 25 | M |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt thiết bị cài đặt thời gian Timer | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | Cái |
| 22 | Lắp đặt khởi động từ Contactor 20A | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | Cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat 1P-20A | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | Cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat 1P-50A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | Cái |
| 25 | Lắp đặt tủ điện bằng tole KT 200x350x450 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | tủ |
| 26 | Lắp đặt xà thép loại 2 sứ | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | Cái |
| 27 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | M |
| 28 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng, D16, L2,4m | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | cọc |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,08 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | Cái |
| H | CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt lavabo + vồi rửa | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,689 | 100m |
| 3 | Cắt bê tông đào mương chôn ống | Theo Chương V, bản vẽ | 0,489 | 100m |
| 4 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo Chương V, bản vẽ | 4,89 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, phạm vi 30m, đất cấp III | Theo Chương V, bản vẽ | 0,129 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC 220mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,509 | 100m |
| 7 | Lắp đặt lơi nhựa PVC 220mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,092 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,083 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 1km tiếp theo, trong phạm vi <=5km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo Chương V, bản vẽ | 0,083 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 5T | Theo Chương V, bản vẽ | 0,083 | 100m3 |
| 12 | Bê tông đáy mương đá 1x2 M150 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,5 | m3 |
| 13 | Xây mương thoát nước bằng gạch thẻ 5x9x19 M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,63 | m3 |
| 14 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | m2 |
| 15 | Láng đáy mương không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | m2 |
| 16 | SXLD cốt thép tấm đan đk <=10mm, cao <=6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,025 | tấn |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,021 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,32 | m3 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 4,401 | m3 |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| I | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 6,963 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hầm tự hoại bằng kim loại | Theo Chương V, bản vẽ | 0,432 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,007 | tấn |
| 4 | SX Bê tông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,49 | m3 |
| 5 | SX Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,181 | m3 |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | Cái |
| 7 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,011 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | Cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,005 | 100m |
| 10 | Hút hầm tự hoại hiện có | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | Hầm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi