Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201027243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201027223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 15:39:00 đến ngày 2020-10-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,355,165,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây mới tầng 3 | |||
| 1 | Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D≤16, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo HSMT | 84 | lỗ khoan |
| 2 | Vệ sinh hố khoan bằng máy nén khí | Theo HSMT | 84 | lỗ |
| 3 | Trộn keo 2 thành phần và Bơm keo (Hilti hoặc Ramset) vào lỗ khoan | Theo HSMT | 84 | lỗ |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0992 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,7217 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0356 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,8115 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,6131 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,5498 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,1556 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,7414 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,3677 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,8128 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 6,4707 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,498 | m3 |
| 16 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất <=50m3/h | Theo HSMT | 0,1197 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, trong 4km đầu (phạm vi 10km) | Theo HSMT | 0,1197 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo HSMT | 0,1197 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,7458 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi mái | Theo HSMT | 0,0182 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0134 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,006 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,2146 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0368 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,0999 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,1416 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 28,333 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,985 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch đất nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 7,5041 | m3 |
| 30 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,68 | m |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 233,976 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 170,0639 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 54,98 | m2 |
| 34 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSMT | 50,6552 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 18,4821 | m2 |
| 36 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSMT | 18,4821 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 8,1592 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 56,98 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 159,57 | m |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 297,1152 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 293,6561 | m2 |
| 42 | Gia công thang sắt | Theo HSMT | 0,0167 | tấn |
| 43 | Lắp dựng thang sắt | Theo HSMT | 0,0167 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSMT | 0,7675 | 1m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,4505 | m3 |
| 46 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,4075 | 100m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,391 | m3 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo HSMT | 137,4422 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 500x500mm | Theo HSMT | 2,0475 | m2 |
| 50 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSMT | 1,8386 | tấn |
| 51 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSMT | 1,8386 | tấn |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 1,217 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 1,217 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSMT | 178,673 | 1m2 |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSMT | 1,7127 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất tôn úp nóc khổ 300, dày 0.42mm | Theo HSMT | 35,415 | md |
| 57 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600 | Theo HSMT | 102,1326 | m2 |
| 58 | Gia công lan can sắt hộp sơn tĩnh điện | Theo HSMT | 0,194 | tấn |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 11,22 | m2 |
| 60 | Sản xuất cửa đi 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 6,48 | m2 |
| 61 | Khóa cửa đi 2 cánh | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 62 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 4,32 | m2 |
| 63 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 17,28 | m2 |
| 65 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 66 | Sản xuất vách kính khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 12,0719 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSMT | 7,6032 | m2 |
| 68 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSMT | 12,0719 | m2 |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt 14x14 | Theo HSMT | 0,455 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 lớp | Theo HSMT | 21,6 | 1m2 |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 21,6 | m2 |
| 72 | Lắp đặt quạt trần Điện cơ Thống nhất, sải cánh dài 1,4m. Cả hộp số. | Theo HSMT | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt đèn LED ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSMT | 15 | bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSMT | 15 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 140 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 230 | m |
| 80 | Lắp đặt vỏ tủ điện tổng âm tường KT : 300x200X100mm | Theo HSMT | 1 | 1 tủ |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt hộp automat <=100x100mm | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSMT | 22 | hộp |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 89 | Lắp đặt mặt công tắc | Theo HSMT | 22 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSMT | 415 | m |
| 91 | Móc treo quạt trần | Theo HSMT | 8 | cái |
| 92 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSMT | 8,64 | m3 |
| 93 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo HSMT | 60 | m |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo HSMT | 24 | m |
| 95 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,9m, d=16mm (cả đầu mạ kim) | Theo HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt kim thu sét (cả nậm sứ) loại kim dài 0,9m | Theo HSMT | 3 | cái |
| 97 | Mối nối kiểm tra | Theo HSMT | 2 | cái |
| 98 | Kiểm tra điện trở | Theo HSMT | 2 | điểm |
| 99 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSMT | 4 | cọc |
| 100 | Lắp đặt bật thép d=10mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lấp đất đào rãnh chôn dây tiếp địa | Theo HSMT | 8,64 | m3 |
| 102 | Hộp đựng cứu hỏa loại 3 bình | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 103 | Bình cứu hỏa MFZ8-BC | Theo HSMT | 8 | Bình |
| 104 | Bình cứu hỏa CO2-MT3 | Theo HSMT | 4 | Bình |
| 105 | Lắp đặt Bộ nôi quy tiêu lệnh | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,304 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 108 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt mang nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 110 | Đai + vít đỡ ống | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 6,9402 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Cải tạo nhà lớp học | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | Theo HSMT | 1,6776 | m2 |
| 2 | Dóc lớp láng vữa xi măng sê nô máng nước | Theo HSMT | 5,5321 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 1,9743 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Theo HSMT | 14,8831 | m3 |
| 5 | Phá lớp granito bậc tam cấp , cầu thang | Theo HSMT | 7,3007 | m3 |
| 6 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Theo HSMT | 16,968 | m3 |
| 7 | Đóng vật liệu rời bào bao 2 lớp (1 lớp bao dứa + 1 lớp bao nylon) | Theo HSMT | 20,3616 | tấn |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo HSMT | 16,968 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Theo HSMT | 16,968 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (4km tiếp theo) | Theo HSMT | 16,968 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSMT | 9,4632 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan | Theo HSMT | 0,7464 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSMT | 16,0119 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSMT | 15,8508 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo HSMT | 7,2055 | m3 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính bằng 30% khối lượng) | Theo HSMT | 245,603 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (tính 30% khối lượng) | Theo HSMT | 94,977 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo HSMT | 560,507 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Theo HSMT | 173,6577 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền Ceramic | Theo HSMT | 304,4668 | m2 |
| 21 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo HSMT | 15,2233 | m3 |
| 22 | Đóng vật liệu rời bào bao 2 lớp (1 lớp bao dứa + 1 lớp bao nylon) | Theo HSMT | 18,268 | tấn |
| 23 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Theo HSMT | 15,2233 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSMT | 15,2233 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp (Cự ly tạm tính 4 Km) bằng ô tô - 5,0T | Theo HSMT | 15,2233 | m3 |
| 26 | Trát lót bậc, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 28,3412 | m2 |
| 27 | Trát granitô cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 28,3412 | m2 |
| 28 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 45,24 | m |
| 29 | Trát lót bậc, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 8,1623 | m2 |
| 30 | Trát granitô bậc tam cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 28,3412 | m2 |
| 31 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 19,35 | m |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 8,241 | m3 |
| 33 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSMT | 16,74 | m |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSMT | 67,43 | m |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,1142 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0218 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0338 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,604 | m3 |
| 39 | Khoan bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D≤12, chiều sâu khoan ≤15cm | Theo HSMT | 945 | lỗ khoan |
| 40 | Vệ sinh hố khoan bằng máy nén khí | Theo HSMT | 945 | lỗ |
| 41 | Sản xuất lắp đặt cốt thép, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSMT | 0,42 | 100kg |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 198,44 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 94,6672 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 60,85 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 113,1697 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 651,8688 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 668,4789 | m2 |
| 48 | Sản xuất lan can inox | Theo HSMT | 0,1546 | tấn |
| 49 | Lắp dựng lan can inox | Theo HSMT | 9,317 | m2 |
| 50 | Sản xuất lan can thép hình sơn tĩnh điện | Theo HSMT | 0,2271 | tấn |
| 51 | Lắp dựng lan can thép | Theo HSMT | 13,7465 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo HSMT | 304,4668 | m2 |
| 53 | Ốp gạch thẻ 6x24cm, ốp tường | Theo HSMT | 22,665 | m2 |
| 54 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 70,696 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ hoa sắt cửa, thủ công | Theo HSMT | 44,28 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ lan can sắt thủ công | Theo HSMT | 9,317 | m2 |
| 57 | Bốc xếp và vận cửa các loại từ trên cao xuống | Theo HSMT | 15,814 | 10m2 |
| 58 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo HSMT | 0,91 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 lớp | Theo HSMT | 43,2 | 1m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 43,2 | m2 |
| 61 | Sản xuất lam chắn nắng sắt | Theo HSMT | 0,0687 | tấn |
| 62 | Lam chắn nắng AUSTRONG 132S | Theo HSMT | 8,0109 | m2 |
| 63 | Lắp dựng lam chắn nắng sắt | Theo HSMT | 8,0109 | m2 |
| 64 | Sản xuất cửa đi 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 25,92 | m2 |
| 65 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 66 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 8,64 | m2 |
| 67 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 68 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 34,56 | m2 |
| 69 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 70 | Sản xuất cửa sổ mở hất 1 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 1,08 | m2 |
| 71 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 72 | Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện (quạt trần, bóng đèn) | Theo HSMT | 3 | công |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 35A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp automat | Theo HSMT | 7 | hộp |
| 77 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt ô cắm đôi 10A | Theo HSMT | 32 | cái |
| 80 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSMT | 38 | hộp |
| 81 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Theo HSMT | 4 | hộp |
| 82 | Lắp đặt mặt công tắc, ổ cắm | Theo HSMT | 38 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt trần Điện cơ Thống nhất, sải cánh dài 1,4m. Cả hộp số. | Theo HSMT | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt đèn LED tròn 50W | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSMT | 5 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSMT | 40 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSMT | 20 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 280 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 460 | m |
| 91 | Lắp đặt vỏ tủ điện tổng âm tường KT : 400x300X150mm | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 92 | Lắp đặt vỏ tủ điện tổng âm tường KT : 300x200X100mm | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSMT | 795 | m |
| 94 | Móc treo quạt trần | Theo HSMT | 16 | cái |
| C | Hạng mục: Nhà vệ sinh + cầu thang phụ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp 2 | Theo HSMT | 12,831 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,0302 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,4348 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,2029 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,5658 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0101 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0863 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSMT | 0,1731 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 5,3668 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,0237 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,1307 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,0271 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,954 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0894 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,141 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,1202 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 1,2875 | m3 |
| 18 | Đắp đất chân móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,0603 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,0503 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp 2 | Theo HSMT | 0,068 | 100m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0506 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,4284 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,3803 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,0909 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,2396 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 0,1904 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,0506 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1933 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,2189 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,7864 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,5662 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,0302 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,224 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,4543 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 10,2377 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,862 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 144,7425 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 47,186 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 tầng 1+2 | Theo HSMT | 19,04 | m2 |
| 41 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,84 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo HSMT | 17,5796 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 17,5796 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,8696 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 18,304 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 126,0581 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 47,186 | m2 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,299 | m3 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo HSMT | 3,9508 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Theo HSMT | 10,4421 | m2 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo HSMT | 60,898 | m2 |
| 52 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm | Theo HSMT | 0,1088 | tấn |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 0,1797 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,1797 | tấn |
| 55 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSMT | 0,077 | tấn |
| 56 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSMT | 0,077 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 2 lớp | Theo HSMT | 8,5851 | 1m2 |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSMT | 0,266 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất lắp dựng máng nước tôn khổ 850mm | Theo HSMT | 14 | m |
| 60 | Sản xuất tôn úp nóc khổ 300 , dày 0,42mm | Theo HSMT | 7,6 | m |
| 61 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo HSMT | 0,266 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,1563 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,188 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0722 | tấn |
| 65 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,5705 | m3 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,5782 | m3 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 16,6812 | m2 |
| 68 | Sản xuất lan can sắt Inox | Theo HSMT | 0,4542 | tấn |
| 69 | Lắp dựng lan can Inox | Theo HSMT | 31,9 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 15,7616 | m2 |
| 71 | Láng granitô cầu thang | Theo HSMT | 15,7616 | m2 |
| 72 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 28,6 | m |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 16,6812 | m2 |
| 74 | Sản xuất cửa đi 1 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 7,27 | m2 |
| 75 | Phụ kiện kim khí cửa đi 1 cánh | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 76 | Sản xuất cửa sổ mở hất 1 cánh khung nhôm, kính trắng dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ (tương đương vách kính EUROHA) | Theo HSMT | 3,24 | m2 |
| 77 | Phụ kiện kim khí cửa sổ mở 2 cánh | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSMT | 10,51 | m2 |
| 79 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cửa các loại | Theo HSMT | 0,5255 | 10m2 |
| 80 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo HSMT | 0,0749 | tấn |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 3,24 | m2 |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 lớp | Theo HSMT | 3,24 | 1m2 |
| 83 | Lắp đặt đèn ống LED dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 40 | m |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt hộp automat <=100x100mm | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSMT | 3 | hộp |
| 91 | Lắp đặt mặt công tắc | Theo HSMT | 3 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 70 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSMT | 0,05 | 100m |
| 96 | Lắp đặt van ren PPR, ĐK40mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 100 | Lắp đặt mang sông nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Theo HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt mang sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt mang sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt kép Inox, ĐK 25mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32-25mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút ren trong nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 107 | Thoát sàn D90 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,4 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSMT | 0,02 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 111 | Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê xiên nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-60mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-34mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,1 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PVC miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 120 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt mang sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 122 | Đai + vít đỡ ống | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 123 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 125 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa xịt xí | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSMT | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo HSMT | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSMT | 1 | bể |
| D | Hạng mục: Sân trường, hè rãnh, tường rào, rãnh thoát nước, bồn hoa | |||
| 1 | Đào nền sân bê tông đã vỡ hỏng tương đường đất C4 | Theo HSMT | 203,675 | m3 |
| 2 | Đào nền sân sau, đất C1 | Theo HSMT | 21,16 | m3 |
| 3 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,5701 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới sân trường | Theo HSMT | 0,8147 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát vàng bù vênh sân | Theo HSMT | 0,2734 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 13,64 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 172,6 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSMT | 71,2 | 10m |
| 9 | Xoa nhẵm mặt sân bê tông bằng máy | Theo HSMT | 1.726 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch coto đỏ KT 500x500mm | Theo HSMT | 186,6 | m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo HSMT | 131,4643 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo HSMT | 13,5926 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,5887 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 17,2006 | m3 |
| 15 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,9035 | m3 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung, vữa XM M75 | Theo HSMT | 12,8267 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 253,282 | m2 |
| 18 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 112,578 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSMT | 1,0625 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,7436 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 12,7633 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo HSMT | 246 | cái |
| 23 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 48,3523 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo HSMT | 0,967 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Theo HSMT | 0,967 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo HSMT | 18,72 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Theo HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 3 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,552 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,3166 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,1866 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 33 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 32,6102 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C2 | Theo HSMT | 0,6522 | 100m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,0918 | m3 |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,5082 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 85,2 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 120 | m |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Expo | Theo HSMT | 85,2 | m2 |
| 40 | Sản xuất hàng rào bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Theo HSMT | 2,807 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 84 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSMT | 84 | 1m2 |
| 43 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo HSMT | 1,1113 | m3 |
| 44 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo HSMT | 5,5239 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,5189 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,354 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,8511 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 0,8855 | m2 |
| 49 | Ốp tường gạch thẻ KT 60x240mm | Theo HSMT | 77,0932 | m2 |
| 50 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo HSMT | 1,8413 | m3 |
| 51 | Đất trồng cây | Theo HSMT | 3,7456 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi