Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201025236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 13:52:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200981457 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí GPMB dự án, được UBND Thành phố phê duyệt tại Quyết định số 5482/QĐ-UBND ngày 12/10/2018 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 13:52:00 đến ngày 2020-10-20 13:52:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,049,258,812 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến đường dây hạ thế di chuyển tạm | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,7685 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 24,8967 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 8,14 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,5342 | 100m2 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 21,5252 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0814 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,0814 | 100m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,627 | m3 | |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 3,0967 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 1,41 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0751 | 100m2 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,3137 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0141 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,0141 | 100m3 | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,944 | m3 | |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 11,3227 | m3 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 4,08 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2313 | 100m2 | |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 9,1867 | m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0408 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,0408 | 100m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,07 | m3 | |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 12,518 | m3 | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 5,46 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2611 | 100m2 | |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 9,128 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0546 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,0546 | 100m3 | |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,9009 | m3 | |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 4,9573 | m3 | |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 2,266 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0865 | 100m2 | |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,5922 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0227 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,0227 | 100m3 | |
| 36 | Cột BTLT 8,5 | 13 | cột | |
| 37 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 13 | cột | |
| 38 | Cột BTLT 10 | 10 | cột | |
| 39 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 10 | cột | |
| 40 | Cột BTLT 12 | 1 | cột | |
| 41 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 1 | cột | |
| 42 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 296,1 | m | |
| 43 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 73,5 | m | |
| 44 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 386,4 | m | |
| 45 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | 0,282 | km/dây | |
| 46 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | 0,07 | km/dây | |
| 47 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | 0,368 | km/dây | |
| 48 | Xà lánh | 38,76 | kg | |
| 49 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | 1 | bộ | |
| 50 | Mã ốp cột | 58 | cái | |
| 51 | Khóa hãm cáp vặn xoắn | 58 | cái | |
| 52 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 | 58 | cái | |
| 53 | Ống nối nhôm A120 | 16 | cái | |
| 54 | Ép nối dây các loại. Ép khóa khóa néo. Tiết diện dây <= 120mm2 | 16 | 1 mối | |
| 55 | Ống nối nhôm A95 | 20 | cái | |
| 56 | Ép nối dây các loại. Ép vá dây. Tiết diện dây <= 120mm2 | 20 | 1 mối | |
| 57 | Đai thép + Khóa đai | 111 | bộ | |
| 58 | Ghíp bọc nhựa GN2 | 135 | cái | |
| 59 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | 135 | cái | |
| 60 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 | 707 | m | |
| 61 | Thay, cố định trên dây thép, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 | 707 | m | |
| 62 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC 4x25 | 91 | m | |
| 63 | Thay, cố định trên dây thép, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 | 91 | m | |
| 64 | Tiếp địa lặp lại | 73,56 | kg | |
| 65 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 4,8 | m3 | |
| 66 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,8 | m3 | |
| 67 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,4 | 10 cọc | |
| 68 | Dây đồng mềm M35 | 4 | m | |
| 69 | Thay dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 | 4 | m | |
| 70 | Đầu cốt đồng M35 | 4 | cái | |
| 71 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | 0,4 | 10 đầu cốt | |
| 72 | Ghíp bọc nhựa GN2 | 4 | cái | |
| 73 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | 4 | cái | |
| 74 | ống nhựa HDPE 32/25 | 10 | m | |
| 75 | Tháo ra lắp lại cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | 140 | m | |
| 76 | Tháo ra lắp lại cáp Cu/XLPE/PVC 4x16 | 65 | m | |
| 77 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ H1 | 1 | hộp | |
| 78 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ H2 | 7 | hộp | |
| 79 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ H4 | 17 | hộp | |
| 80 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ H6 | 3 | hộp | |
| 81 | Tháo ra lắp lại hòm công tơ H3f | 13 | hộp | |
| 82 | Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp >= 200x200mm | 1 | hộp | |
| 83 | Tháo ra lắp lại tủ chiếu sáng | 1 | 1 tủ | |
| 84 | Tháo ra lắp lại tụ bù | 0,03 | 1 Mvar | |
| 85 | Tháo ra lắp lại cáp vặn xoắn ABC x70 | 0,052 | 1km dây | |
| 86 | Tháo ra lắp lại cáp vặn xoắn ABC x95 | 0,078 | 1km dây | |
| 87 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | 22 | 1 cột | |
| 88 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | 1 | 1 cột | |
| 89 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 0,295 | 1km dây | |
| 90 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 0,37 | 1km dây | |
| 91 | Thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 0,346 | 1km dây | |
| 92 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | 0,1123 | tấn | |
| 93 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | 0,1123 | tấn | |
| 94 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | 1,005 | tấn | |
| 95 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | 1,005 | tấn | |
| 96 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | 18,87 | tấn | |
| 97 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | 18,87 | tấn | |
| B | Tuyến cáp ngầm hạ thế di chuyển chính thức | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 74 | md | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,775 | m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 9,62 | m3 | |
| 4 | Gạch chỉ | 333 | viên | |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 0,333 | 1000v | |
| 6 | Cát đen | 3,811 | m3 | |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 3,811 | m3 | |
| 8 | Băng báo cáp | 37 | m | |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,074 | 100m2 | |
| 10 | Mốc báo cáp | 6 | viên | |
| 11 | Lắp đặt mốc báo cáp | 6 | 1 bộ | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,145 | m3 | |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,0266 | 100m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | 2,775 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0648 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,0648 | 100m3 | |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm | 90 | md | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,05 | m3 | |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 14,625 | m3 | |
| 20 | Gạch chỉ | 810 | viên | |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | 0,81 | 1000v | |
| 22 | Cát đen | 5,985 | m3 | |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | 5,985 | m3 | |
| 24 | Băng báo cáp | 90 | m | |
| 25 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 0,18 | 100m2 | |
| 26 | Mốc báo cáp | 16 | viên | |
| 27 | Lắp đặt mốc báo cáp | 16 | 1 bộ | |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,725 | m3 | |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,0392 | 100m3 | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | 4,05 | m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,099 | 100m3 | |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,099 | 100m3 | |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 3,2619 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2126 | 100m2 | |
| 35 | Khung móng tủ | 69,28 | kg | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 1,5128 | m3 | |
| 37 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | 3,92 | m2 | |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,627 | m3 | |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 3,0967 | m3 | |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 1,41 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0751 | 100m2 | |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,3137 | m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,0141 | 100m3 | |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,0141 | 100m3 | |
| 45 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 0,4kV | 824,25 | m | |
| 46 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | 7,85 | 100m | |
| 47 | Ống nhựa 130/100 | 164,85 | m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | 1,57 | 100m | |
| 49 | Đầu cáp hạ thế 4x120 | 20 | cái | |
| 50 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | 20 | 1 đầu cáp (3 pha) | |
| 51 | Cáp ngầm hạ thế 2x10 | 1.777,2 | m | |
| 52 | Cáp ngầm hạ thế 4x25 | 302,75 | m | |
| 53 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | 20,7995 | 100m | |
| 54 | Ống nhựa sau công tơ D43/30 | 2.079,95 | m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | 20,7995 | 100m | |
| 56 | Cột BTLT 8,5 | 2 | cột | |
| 57 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 58 | Giá đỡ cáp lên cột | 63,72 | kg | |
| 59 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | 4 | bộ | |
| 60 | Mã ốp cột | 2 | cái | |
| 61 | Khóa hãm cáp vặn xoắn | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 | 2 | cái | |
| 63 | Đai thép + Khóa đai | 3 | bộ | |
| 64 | Đầu cốt AM70 | 4 | cái | |
| 65 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | 0,4 | 10 đầu cốt | |
| 66 | Đầu cốt AM120 | 20 | cái | |
| 67 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | 2 | 10 đầu cốt | |
| 68 | Tiếp địa lặp lại | 58,296 | kg | |
| 69 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 3,6 | m3 | |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,6 | m3 | |
| 71 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 0,3 | 10 cọc | |
| 72 | Dây đồng mềm M35 | 6 | m | |
| 73 | Thay dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 | 6 | m | |
| 74 | Đầu cốt đồng M35 | 6 | cái | |
| 75 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| 76 | Cọc tiếp địa | 269,856 | m | |
| 77 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 19,2 | m3 | |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 19,2 | m3 | |
| 79 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | 1,6 | 10 cọc | |
| 80 | Tháo ra lắp lại công tơ 1 pha | 69 | cái | |
| 81 | Tháo ra lắp lại công tơ 3 pha | 12 | cái | |
| 82 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | 20 | 1 cột | |
| 83 | Thu hồi hòm H1, H2 | 7 | hộp | |
| 84 | Thu hồi hòm công tơ 3 pha | 12 | hộp | |
| 85 | Thu hồi hòm công tơ H4 | 16 | hộp | |
| 86 | Thu hồi hòm công tơ H6 | 2 | hộp | |
| 87 | Thay hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 6 CT | 2 | hộp | |
| 88 | Thu hồi cáp ABC 4x70 | 0,239 | 1km dây | |
| 89 | Thu hồi cáp ABC 4x95 | 0,148 | 1km dây | |
| 90 | Thu hồi cáp ABC 4x120 | 0,346 | 1km dây | |
| 91 | Thu hồi cáp đồng 2x10 | 125 | m | |
| 92 | Thu hồi cáp đồng 4x16 | 60 | m | |
| 93 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | 0,325 | tấn | |
| 94 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | 0,325 | tấn | |
| 95 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | 5,1961 | tấn | |
| 96 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | 5,1961 | tấn | |
| 97 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | 1,42 | tấn | |
| 98 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | 1,42 | tấn | |
| C | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | 8 | 1 tủ | |
| D | Thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | 8 | cái | |
| E | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | 3 | sợi | |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | 15 | 1 vị trí | |
| F | Thiết bị | |||
| 1 | Tủ Pilar trọn bộ (ATM và phụ kiện đấu nối) | 8 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi