Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201025236-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 13:52:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Phú Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200981457
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn kinh phí GPMB dự án, được UBND Thành phố phê duyệt tại Quyết định số 5482/QĐ-UBND ngày 12/10/2018
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-10 13:52:00 đến ngày 2020-10-20 13:52:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,049,258,812 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến đường dây hạ thế di chuyển tạm
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,7685 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 24,8967 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 8,14 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,5342 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 21,5252 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0814 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0814 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,627 m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 3,0967 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,41 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0751 100m2
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,3137 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0141 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0141 100m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,944 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 11,3227 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 4,08 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2313 100m2
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 9,1867 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0408 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0408 100m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,07 m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 12,518 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 5,46 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2611 100m2
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 9,128 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0546 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0546 100m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,9009 m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 4,9573 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 2,266 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0865 100m2
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,5922 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0227 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0227 100m3
36 Cột BTLT 8,5 13 cột
37 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công 13 cột
38 Cột BTLT 10 10 cột
39 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công 10 cột
40 Cột BTLT 12 1 cột
41 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công 1 cột
42 Cáp vặn xoắn ABC 4x70 296,1 m
43 Cáp vặn xoắn ABC 4x95 73,5 m
44 Cáp vặn xoắn ABC 4x120 386,4 m
45 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 0,282 km/dây
46 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 0,07 km/dây
47 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 0,368 km/dây
48 Xà lánh 38,76 kg
49 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg 1 bộ
50 Mã ốp cột 58 cái
51 Khóa hãm cáp vặn xoắn 58 cái
52 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 58 cái
53 Ống nối nhôm A120 16 cái
54 Ép nối dây các loại. Ép khóa khóa néo. Tiết diện dây <= 120mm2 16 1 mối
55 Ống nối nhôm A95 20 cái
56 Ép nối dây các loại. Ép vá dây. Tiết diện dây <= 120mm2 20 1 mối
57 Đai thép + Khóa đai 111 bộ
58 Ghíp bọc nhựa GN2 135 cái
59 Lắp đặt và tháo kẹp IPC 135 cái
60 Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC 2x6 707 m
61 Thay, cố định trên dây thép, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 707 m
62 Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC 4x25 91 m
63 Thay, cố định trên dây thép, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 91 m
64 Tiếp địa lặp lại 73,56 kg
65 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 4,8 m3
66 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,8 m3
67 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,4 10 cọc
68 Dây đồng mềm M35 4 m
69 Thay dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 4 m
70 Đầu cốt đồng M35 4 cái
71 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 0,4 10 đầu cốt
72 Ghíp bọc nhựa GN2 4 cái
73 Lắp đặt và tháo kẹp IPC 4 cái
74 ống nhựa HDPE 32/25 10 m
75 Tháo ra lắp lại cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 140 m
76 Tháo ra lắp lại cáp Cu/XLPE/PVC 4x16 65 m
77 Tháo ra lắp lại hòm công tơ H1 1 hộp
78 Tháo ra lắp lại hòm công tơ H2 7 hộp
79 Tháo ra lắp lại hòm công tơ H4 17 hộp
80 Tháo ra lắp lại hòm công tơ H6 3 hộp
81 Tháo ra lắp lại hòm công tơ H3f 13 hộp
82 Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp >= 200x200mm 1 hộp
83 Tháo ra lắp lại tủ chiếu sáng 1 1 tủ
84 Tháo ra lắp lại tụ bù 0,03 1 Mvar
85 Tháo ra lắp lại cáp vặn xoắn ABC x70 0,052 1km dây
86 Tháo ra lắp lại cáp vặn xoắn ABC x95 0,078 1km dây
87 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng cẩu kết hợp thủ công 22 1 cột
88 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công 1 1 cột
89 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x70 0,295 1km dây
90 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x95 0,37 1km dây
91 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x120 0,346 1km dây
92 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công 0,1123 tấn
93 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m 0,1123 tấn
94 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công 1,005 tấn
95 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m 1,005 tấn
96 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công 18,87 tấn
97 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m 18,87 tấn
B Tuyến cáp ngầm hạ thế di chuyển chính thức
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 74 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,775 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 9,62 m3
4 Gạch chỉ 333 viên
5 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,333 1000v
6 Cát đen 3,811 m3
7 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 3,811 m3
8 Băng báo cáp 37 m
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,074 100m2
10 Mốc báo cáp 6 viên
11 Lắp đặt mốc báo cáp 6 1 bộ
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,145 m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,0266 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 2,775 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0648 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0648 100m3
17 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép, chiều sâu vết cắt 10 cm 90 md
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,05 m3
19 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 14,625 m3
20 Gạch chỉ 810 viên
21 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,81 1000v
22 Cát đen 5,985 m3
23 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 5,985 m3
24 Băng báo cáp 90 m
25 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,18 100m2
26 Mốc báo cáp 16 viên
27 Lắp đặt mốc báo cáp 16 1 bộ
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,725 m3
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,0392 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 4,05 m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,099 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,099 100m3
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 3,2619 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2126 100m2
35 Khung móng tủ 69,28 kg
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 1,5128 m3
37 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 3,92 m2
38 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,627 m3
39 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 3,0967 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,41 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0751 100m2
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,3137 m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,0141 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,0141 100m3
45 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120mm2 0,4kV 824,25 m
46 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m 7,85 100m
47 Ống nhựa 130/100 164,85 m
48 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm 1,57 100m
49 Đầu cáp hạ thế 4x120 20 cái
50 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 20 1 đầu cáp (3 pha)
51 Cáp ngầm hạ thế 2x10 1.777,2 m
52 Cáp ngầm hạ thế 4x25 302,75 m
53 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m 20,7995 100m
54 Ống nhựa sau công tơ D43/30 2.079,95 m
55 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm 20,7995 100m
56 Cột BTLT 8,5 2 cột
57 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công 2 cột
58 Giá đỡ cáp lên cột 63,72 kg
59 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg 4 bộ
60 Mã ốp cột 2 cái
61 Khóa hãm cáp vặn xoắn 2 cái
62 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 2 cái
63 Đai thép + Khóa đai 3 bộ
64 Đầu cốt AM70 4 cái
65 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 0,4 10 đầu cốt
66 Đầu cốt AM120 20 cái
67 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 2 10 đầu cốt
68 Tiếp địa lặp lại 58,296 kg
69 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 3,6 m3
70 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,6 m3
71 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,3 10 cọc
72 Dây đồng mềm M35 6 m
73 Thay dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 6 m
74 Đầu cốt đồng M35 6 cái
75 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 0,6 10 đầu cốt
76 Cọc tiếp địa 269,856 m
77 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 19,2 m3
78 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 19,2 m3
79 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 1,6 10 cọc
80 Tháo ra lắp lại công tơ 1 pha 69 cái
81 Tháo ra lắp lại công tơ 3 pha 12 cái
82 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 10m. Bằng cẩu kết hợp thủ công 20 1 cột
83 Thu hồi hòm H1, H2 7 hộp
84 Thu hồi hòm công tơ 3 pha 12 hộp
85 Thu hồi hòm công tơ H4 16 hộp
86 Thu hồi hòm công tơ H6 2 hộp
87 Thay hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp 6 CT 2 hộp
88 Thu hồi cáp ABC 4x70 0,239 1km dây
89 Thu hồi cáp ABC 4x95 0,148 1km dây
90 Thu hồi cáp ABC 4x120 0,346 1km dây
91 Thu hồi cáp đồng 2x10 125 m
92 Thu hồi cáp đồng 4x16 60 m
93 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công 0,325 tấn
94 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m 0,325 tấn
95 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công 5,1961 tấn
96 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m 5,1961 tấn
97 Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công 1,42 tấn
98 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m 1,42 tấn
C Lắp đặt thiết bị
1 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 8 1 tủ
D Thí nghiệm thiết bị
1 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A 8 cái
E Thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột 3 sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép 15 1 vị trí
F Thiết bị
1 Tủ Pilar trọn bộ (ATM và phụ kiện đấu nối) 8 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->