Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201026473-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN DCD
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201003872
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Tân Uyên (vốn phân cấp theo tiêu chí hỗ trợ xã-phường)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-10 09:23:00 đến ngày 2020-10-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,626,702,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC THI CÔNG XÂY LẮP
B PHẦN ĐƯỜNG
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc, chiều dày lớp bóc <= 6cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 14,238 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,457 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,113 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,339 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,611 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,484 100m3
2 SXLD biển tròn dk D70 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
3 SXLD biển tam giác cạnh 70 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
4 SXLD trụ biển báo Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,128 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,064 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,109 100m2
8 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 40,55 m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,813 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 39,813 100m2
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,789 100tấn
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 11,6 km tiếp theo, ôtô tự đổ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 67,151 100tấn
D PHẦN CỐNG + PHẦN KÈ
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 147,88 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,343 100m3
3 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60 cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 64,964 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 83,578 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 115,58 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 200,91 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 69,353 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 4,237 100m2
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 22,218 100m2
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 3,4 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 9,875 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 1,624 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 186 cái
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 655 cấu kiện
15 Cung cấp ống PVC Þ42 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 605,25 m
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 7,31 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 271,018 m2
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=600mm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2 đoạn ống
19 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,025m Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
20 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 0,257 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 2,357 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,466 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 16,397 100m3
E PHẦN BÓ NỀN
1 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 5,28 100m2
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 24,368 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt 63,459 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->