Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201026685-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Vạn Đại
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201026627
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-10 10:43:00 đến ngày 2020-10-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,693,443,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 28,336 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 13,885 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14,168 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14,168 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 14,168 100m3
6 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,524 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,217 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,262 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,262 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,262 100m3
11 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,852 m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,337 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8,598 m3
14 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,213 100m3
15 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 36,284 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,362 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,362 100m3
18 Vận chuyển đất đổ đi 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,362 100m3
19 Vận chuyển đất đổ đi 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,362 100m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 36,639 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 36,639 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 36,639 100m3
23 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 36,639 100m3
24 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11,209 100m2
B Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 3,912 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 521,65 m3
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,454 100m2
C Thoát nước
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,2 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,588 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,85 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,25 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,25 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,25 100m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 5,28 m3
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 20,32 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,01 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,51 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 1,86 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,877 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,019 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 2,02 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,305 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,069 100m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 8 1cấu kiện
18 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 4,62 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,774 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,418 tấn
21 Mối nối VXM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 0,04 m3
22 Đay tẩm nhựa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 70,3 m
23 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 42,79 m2
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT 11 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->