Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201028183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015775 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 08:39:00 đến ngày 2020-10-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,362,112,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo nhà hiệu bộ 2 tầng ( Nhà A) | |||
| 1 | Đục tẩy lớp vữa láng xi măng trên mái đã mục mọt | 107,922 | m2 | |
| 2 | Dán màng chống thấm tự dính sê nô, mái hiên | 107,922 | m2 | |
| 3 | Láng mái hiên, sê nô chống thấm, dày 3,0 cm, vữa XM 75 | 107,922 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 2,6333 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 6 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 4 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 2 | bộ | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 2,1128 | m3 | |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 51,456 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 101,9036 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch | 27,071 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ bê tông nền nhà vệ sinh | 4,0606 | m3 | |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 14,3852 | m3 | |
| 14 | Dán màng chống thấm tự dính nền WC 2 | 5,9594 | m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 4,0606 | m3 | |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch LD chống trơn 300x300, vữa XM M75 | 27,681 | 1m2 | |
| 17 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch LD 300x600, vữa XM M75 | 117,072 | 1m2 | |
| 18 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 27,071 | m2 | |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 27,071 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,071 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng vách COMPACT cho 2 khu vệ sinh WC nam, WC nữ | 24,9678 | m2 | |
| 22 | Nhân công thu dọn bàn ghế, tủ tài liệu, thiết bị dạy học ra khỏi phòng để thi công và mang trở lại phòng | 9 | công | |
| 23 | Đục tẩy lớp vữa trát tường trong nhà (Tính 50% KL) | 222,2236 | m2 | |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong nhà | 222,2236 | m2 | |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn trên dầm, trần trong nhà | 205,6609 | m2 | |
| 26 | Đục tẩy lớp vữa trát tường ngoài nhà (Tính 50% KL) | 254,3914 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà | 254,3914 | m2 | |
| 28 | Đục tẩy lớp vữa trát cột, má cửa ngoài nhà | 85,58 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên trần ngoài nhà | 160,1902 | m2 | |
| 30 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 13,7176 | m3 | |
| 31 | Trát gắn vá tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 222,2236 | m2 | |
| 32 | Trát gắn vá tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 254,3914 | m2 | |
| 33 | Trát gắn vá trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 85,58 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 650,1081 | m2 | |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 754,553 | m2 | |
| 36 | Đục lớp vữa trát Granito bậc tam cấp | 13,9248 | m2 | |
| 37 | Tháo dỡ gạch ốp tường bồn hoa | 9,874 | m2 | |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 13,9248 | m2 | |
| 39 | Ốp tường bồn hoa bằng gạch men, vữa XM M75 | 9,874 | 1m2 | |
| 40 | Mài granito bậc cầu thang | 21,636 | 0.0 | |
| 41 | Mài granito tay vịn cầu thang, lan can | 12,6564 | 0.0 | |
| 42 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 8,544 | m2 | |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,544 | m2 | |
| 44 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 0,8217 | m3 | |
| 45 | Tháo dỡ cửa các phòng | 102,4008 | m2 | |
| 46 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 108,72 | m | |
| 47 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 42,452 | m2 | |
| 48 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 56,06 | m2 | |
| 49 | Xây bù khuôn cửa, bằng gạch (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 0,7176 | m3 | |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhôm Việt Pháp | 28,2472 | m2 | |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm Việt Pháp | 43,172 | m2 | |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 42,452 | m2 | |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 56,06 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 13,608 | m2 | |
| 55 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | 8 | cái | |
| 56 | Nhân công tháo dỡ hệ thống điện cũ | 14 | công | |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 16 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | 6 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần | 12 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 6 | cái | |
| 61 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt tủ điện tầng | 2 | tủ | |
| 63 | Lắp đặt tủ điện phòng | 8 | cái | |
| 64 | Lắp đặt hộp âm tường, hộp đấu nối dây | 48 | hộp | |
| 65 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 12 | cái | |
| 66 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường | 25 | cái | |
| 68 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 8 | cái | |
| 69 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | 6 | cái | |
| 70 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | 2 | cái | |
| 71 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 4x10mm2 | 50 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | 200 | m | |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 400 | m | |
| 76 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 800 | m | |
| 77 | Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D27 bảo vệ dây dẫn | 250 | m | |
| 78 | Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D20 bảo vệ dây dẫn | 600 | m | |
| 79 | Vệ sinh, bảo dưỡng lại máy điều hòa | 8 | máy | |
| 80 | Đổ ga máy điều hòa | 8 | máy | |
| 81 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | 8 | máy | |
| 82 | Nhân công tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước và các thiết bị vệ sinh khác | 4 | công | |
| 83 | Lắp đặt chậu xí bệt | 7 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 85 | Van từ tiểu nam cảm ứng | 3 | cái | |
| 86 | Xi phông tiểu nam | 3 | cái | |
| 87 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | 7 | cái | |
| 88 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 89 | Chân chậu rửa | 4 | cái | |
| 90 | Lắp đặt vòi chậu rửa | 4 | bộ | |
| 91 | Xi phông chậu rửa | 4 | cái | |
| 92 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 94 | Lắp đặt kệ kính | 4 | cái | |
| 95 | Lắp đặt cuộn giấy vệ sinh Inox | 7 | cái | |
| 96 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | 4 | cái | |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 98 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 7 | cái | |
| 99 | Lắp đặt Bình Nóng Lạnh (Lắp mới) | 2 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=27mm | 0,6 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=20mm | 0,3 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa hàn nhiệt PPR, đường kính cút d=20mm | 24 | cái | |
| 103 | Cút hàn nhiệt PPR ren trong d=20mm: | 18 | cái | |
| 104 | Lắp đặt cút hàn nhiệt PPR d=27mm | 18 | cái | |
| 105 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR d=27mm và d27x20mm | 24 | cái | |
| 106 | Lắp đặt van khóa đường kính van D27 | 4 | cái | |
| 107 | Bịt cổ ống bằng sika ground | 1 | lỗ | |
| 108 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=110mm | 0,3 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=76mm | 0,45 | 100m | |
| 110 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=32mm | 0,18 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=110mm | 18 | cái | |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=76mm | 24 | cái | |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=32mm | 18 | cái | |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa PVC thoát nước, đường kính tê d=110x76mm | 10 | cái | |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa PVC thoát nước, đường kính tê d=76x32mm | 9 | cái | |
| 116 | Keo dán ống | 9 | hộp | |
| 117 | Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=42mm | 0,09 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=42mm | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt ống gió mềm đường kính 42mm | 7 | cái | |
| 120 | Ống nhựa PVC d110 | 0,3975 | 100m | |
| 121 | Cút nhựa PVC 90 độ D110 | 5 | cái | |
| 122 | Lắp đặt cầu chắn rác D110 | 5 | cái | |
| 123 | Đai vít neo giữ ống | 15 | bộ | |
| 124 | Keo dán ống | 5 | hộp | |
| 125 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 2,8436 | 100m2 | |
| 126 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 4,3153 | 100m2 | |
| 127 | Bạt che mặt đứng nhà lớp học | 431,526 | m2 | |
| 128 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 31,5578 | m3 | |
| 129 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | 31,5578 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Cải tạo nhà lớp học 3 tầng 9 phòng ( Nhà B) | |||
| 1 | Đục tẩy lớp vữa láng xi măng trên mái đã mục mọt | 180,4276 | m2 | |
| 2 | Dán màng chống thấm tự dính sê nô, mái hiên | 180,4276 | m2 | |
| 3 | Láng mái hiên, sê nô chống thấm, dày 3,0 cm, vữa XM 75 | 180,4276 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 4,4024 | m3 | |
| 5 | Nhân công thu dọn bàn ghế, đồ dùng học tập ra khỏi phòng học để thi công và mang trở lại phòng học | 9 | công | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 7,2666 | m3 | |
| 7 | Đục tẩy lớp vữa trát tường trong phòng học ( Tính 50% KL) | 487,2321 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà | 487,2321 | m2 | |
| 9 | Đục tẩy lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà ( Tính 50% KL) | 291,1836 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | 291,1836 | m2 | |
| 11 | Đục tẩy lớp vữa trát tường ngoài nhà (Tính 50% KL) | 674,0998 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường ngoài nhà | 674,0998 | m2 | |
| 13 | Đục tẩy lớp vữa trát cột ngoài nhà (Tính 50% KL) | 65,247 | m2 | |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi trên cột ngoài nhà | 65,247 | m2 | |
| 15 | Đục tẩy lớp vữa trát dầm, trần ngoài nhà (Tính 50% KL) | 177,0874 | m2 | |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | 177,0874 | m2 | |
| 17 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 50,2196 | m3 | |
| 18 | Trát gắn vá tường trong nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 487,2321 | m2 | |
| 19 | Trát gắn vá tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 658,0558 | m2 | |
| 20 | Trát gắn vá trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 65,247 | m2 | |
| 21 | Trát gắn vá dầm trần, vữa XM M75 | 468,271 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.556,8314 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.816,8244 | m2 | |
| 24 | Đục tẩy lớp gạch men lát nền đã bong dộp | 324,9687 | m2 | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 1,6654 | m3 | |
| 26 | Xây chia lại bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 3,2222 | m3 | |
| 27 | Thuê ca máy đầm chặt nền hành lang tầng 1 | 2 | ca máy | |
| 28 | Tôn cát đen nền sân khấu | 3,2137 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền sân khấu, đá 2x4, mác 200 | 1,6068 | m3 | |
| 30 | Láng vữa bù trũng nền hành lang tầng 1 dày TB3cm, vữa XM mác 75 | 89,7839 | m2 | |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 326,7027 | m2 | |
| 32 | Công tác ốp gạch ba ghết chân tường gạch LD 120x400mm | 16,044 | m2 | |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 20,9464 | m2 | |
| 34 | Mài granito bậc cầu thang | 46,546 | 0.0 | |
| 35 | Mài granito tay vịn cầu thang, lan can | 43,3407 | 0.0 | |
| 36 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 17,8903 | m3 | |
| 37 | Tháo dỡ cửa gỗ các phòng học đã hỏng | 166,2381 | m2 | |
| 38 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 188,1 | m | |
| 39 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 98,2125 | m2 | |
| 40 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | 111,5881 | m2 | |
| 41 | Vật liệu khuôn cửa đơn (gỗ nhóm III) | 188,1 | m2 | |
| 42 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 188,1 | m cấu kiện | |
| 43 | Vật liệu cửa đi pano gỗ kính, cửa sổ pano gỗ (gỗ nhóm III) | 74,7045 | m2 | |
| 44 | Vật liệu cửa sổ pano gỗ kính (gỗ nhóm III) | 48,564 | m2 | |
| 45 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 72,432 | m2 cấu kiện | |
| 46 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 50,8365 | m2 cấu kiện | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng ô kính chết trên cửa đi, cửa sổ bằng nhôm Việt Pháp | 42,9696 | m2 | |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 98,2125 | m2 | |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 111,5881 | m2 | |
| 50 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | 3 | cái | |
| 51 | Nhân công tháo dỡ hệ thống điện cũ | 21 | công | |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 56 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | 15 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 38 | cái | |
| 55 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 9 | cái | |
| 56 | Lắp đặt tủ điện tầng | 3 | tủ | |
| 57 | Lắp đặt tủ điện phòng | 8 | cái | |
| 58 | Lắp đặt hộp âm tường, hộp đấu nối dây | 68 | hộp | |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 21 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường | 36 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm sàn | 8 | cái | |
| 62 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | 8 | cái | |
| 63 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | 4 | cái | |
| 64 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | 4 | cái | |
| 65 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A | 3 | cái | |
| 66 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 | 100 | m | |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | 120 | m | |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | 250 | m | |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 800 | m | |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 1.500 | m | |
| 72 | Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D27 bảo vệ dây dẫn | 250 | m | |
| 73 | Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D20 bảo vệ dây dẫn | 1.200 | m | |
| 74 | Vệ sinh, bảo dưỡng lại máy điều hòa | 8 | máy | |
| 75 | Đổ ga máy điều hòa | 8 | máy | |
| 76 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | 8 | máy | |
| 77 | Ống nhựa PVC d110 | 0,84 | 100m | |
| 78 | Cút nhựa PVC 90 độ D110 | 7 | cái | |
| 79 | Lắp đặt cầu chắn rác D110 | 7 | cái | |
| 80 | Đai vít neo giữ ống | 28 | bộ | |
| 81 | Keo dán ống | 7 | hộp | |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 7,421 | 100m2 | |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 10,017 | 100m2 | |
| 84 | Bạt che mặt đứng nhà lớp học | 1.001,7036 | m2 | |
| 85 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 72,5123 | m3 | |
| 86 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | 72,5123 | m3 | |
| C | Hạng mục 3: Nâng cấp sân tập thể dục thể thao | |||
| 1 | Đào xúc hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | 15,182 | 100m3 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 13,9104 | m3 | |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bờ be, vữa XM mác 75 | 29,1456 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 139,104 | m2 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 22,853 | 100m3 | |
| 6 | Dải nilon lót nền chống mất nước xi măng | 770 | m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 115,5 | m3 | |
| 8 | Xoa nhẵn mặt bê tông bằng máy xoa có bổ sung XM nguyên chất | 770 | cái | |
| 9 | Cắt khe co giãn | 16 | 10m | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | 14,2129 | m3 | |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | 25,439 | m3 | |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | 1,0176 | 100m3 | |
| 13 | Đào đất đặt đường ống đấu nối ra kênh, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | 14,82 | m3 | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 27,7003 | m3 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 20,8571 | m3 | |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 7,3572 | m3 | |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 34,54 | m3 | |
| 18 | Trát tường hố ga, rãnh thoát nước chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 546,392 | m2 | |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 16,2788 | m3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 1,1172 | tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,8466 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan | 326 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đấu nối ra kênh thủy nông, đường kính ống 300mm | 0,2 | 100m | |
| 24 | Nhân công đục chân móng tường rào để đấu nối đường thoát nước | 4 | công | |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 52,0773 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 16,2235 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 16,2235 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi