Gói thầu: Gói thầu số 4: Gói thầu xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201028183-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201015775
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 08:39:00 đến ngày 2020-10-22 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,362,112,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cải tạo nhà hiệu bộ 2 tầng ( Nhà A)
1 Đục tẩy lớp vữa láng xi măng trên mái đã mục mọt 107,922 m2
2 Dán màng chống thấm tự dính sê nô, mái hiên 107,922 m2
3 Láng mái hiên, sê nô chống thấm, dày 3,0 cm, vữa XM 75 107,922 m2
4 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống 2,6333 m3
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí 6 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa 4 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu 2 bộ
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 2,1128 m3
9 Tháo dỡ gạch ốp tường 51,456 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 101,9036 m2
11 Phá dỡ nền gạch 27,071 m2
12 Phá dỡ bê tông nền nhà vệ sinh 4,0606 m3
13 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại 14,3852 m3
14 Dán màng chống thấm tự dính nền WC 2 5,9594 m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 4,0606 m3
16 Lát nền, sàn bằng gạch LD chống trơn 300x300, vữa XM M75 27,681 1m2
17 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch LD 300x600, vữa XM M75 117,072 1m2
18 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 27,071 m2
19 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 27,071 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 27,071 m2
21 Lắp dựng vách COMPACT cho 2 khu vệ sinh WC nam, WC nữ 24,9678 m2
22 Nhân công thu dọn bàn ghế, tủ tài liệu, thiết bị dạy học ra khỏi phòng để thi công và mang trở lại phòng 9 công
23 Đục tẩy lớp vữa trát tường trong nhà (Tính 50% KL) 222,2236 m2
24 Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong nhà 222,2236 m2
25 Cạo bỏ lớp sơn trên dầm, trần trong nhà 205,6609 m2
26 Đục tẩy lớp vữa trát tường ngoài nhà (Tính 50% KL) 254,3914 m2
27 Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà 254,3914 m2
28 Đục tẩy lớp vữa trát cột, má cửa ngoài nhà 85,58 m2
29 Cạo bỏ lớp sơn trên trần ngoài nhà 160,1902 m2
30 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 13,7176 m3
31 Trát gắn vá tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 222,2236 m2
32 Trát gắn vá tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 254,3914 m2
33 Trát gắn vá trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 85,58 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 650,1081 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 754,553 m2
36 Đục lớp vữa trát Granito bậc tam cấp 13,9248 m2
37 Tháo dỡ gạch ốp tường bồn hoa 9,874 m2
38 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 13,9248 m2
39 Ốp tường bồn hoa bằng gạch men, vữa XM M75 9,874 1m2
40 Mài granito bậc cầu thang 21,636 0.0
41 Mài granito tay vịn cầu thang, lan can 12,6564 0.0
42 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 8,544 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 8,544 m2
44 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 0,8217 m3
45 Tháo dỡ cửa các phòng 102,4008 m2
46 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 108,72 m
47 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 42,452 m2
48 Cạo bỏ lớp sơn kim loại 56,06 m2
49 Xây bù khuôn cửa, bằng gạch (6,5x10,5x22), vữa XM M75 0,7176 m3
50 Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhôm Việt Pháp 28,2472 m2
51 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm Việt Pháp 43,172 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa 42,452 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 56,06 m2
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 13,608 m2
55 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ 8 cái
56 Nhân công tháo dỡ hệ thống điện cũ 14 công
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 16 bộ
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 6 bộ
59 Lắp đặt đèn Downlight âm trần 12 bộ
60 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 6 cái
61 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần 2 cái
62 Lắp đặt tủ điện tầng 2 tủ
63 Lắp đặt tủ điện phòng 8 cái
64 Lắp đặt hộp âm tường, hộp đấu nối dây 48 hộp
65 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 12 cái
66 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 3 cái
67 Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường 25 cái
68 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 8 cái
69 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 6 cái
70 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A 2 cái
71 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A 2 cái
72 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe 1 bộ
73 Lắp đặt dây dẫn 4x10mm2 50 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 200 m
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 400 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 800 m
77 Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D27 bảo vệ dây dẫn 250 m
78 Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D20 bảo vệ dây dẫn 600 m
79 Vệ sinh, bảo dưỡng lại máy điều hòa 8 máy
80 Đổ ga máy điều hòa 8 máy
81 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 8 máy
82 Nhân công tháo dỡ đường ống cấp, thoát nước và các thiết bị vệ sinh khác 4 công
83 Lắp đặt chậu xí bệt 7 bộ
84 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 bộ
85 Van từ tiểu nam cảm ứng 3 cái
86 Xi phông tiểu nam 3 cái
87 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh 7 cái
88 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
89 Chân chậu rửa 4 cái
90 Lắp đặt vòi chậu rửa 4 bộ
91 Xi phông chậu rửa 4 cái
92 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 2 bộ
93 Lắp đặt gương soi 4 cái
94 Lắp đặt kệ kính 4 cái
95 Lắp đặt cuộn giấy vệ sinh Inox 7 cái
96 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm 4 cái
97 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
98 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 7 cái
99 Lắp đặt Bình Nóng Lạnh (Lắp mới) 2 bộ
100 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=27mm 0,6 100m
101 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR đường kính ống d=20mm 0,3 100m
102 Lắp đặt cút nhựa hàn nhiệt PPR, đường kính cút d=20mm 24 cái
103 Cút hàn nhiệt PPR ren trong d=20mm: 18 cái
104 Lắp đặt cút hàn nhiệt PPR d=27mm 18 cái
105 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR d=27mm và d27x20mm 24 cái
106 Lắp đặt van khóa đường kính van D27 4 cái
107 Bịt cổ ống bằng sika ground 1 lỗ
108 Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=110mm 0,3 100m
109 Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=76mm 0,45 100m
110 Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=32mm 0,18 100m
111 Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=110mm 18 cái
112 Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=76mm 24 cái
113 Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=32mm 18 cái
114 Lắp đặt tê nhựa PVC thoát nước, đường kính tê d=110x76mm 10 cái
115 Lắp đặt tê nhựa PVC thoát nước, đường kính tê d=76x32mm 9 cái
116 Keo dán ống 9 hộp
117 Lắp đặt ống PVC thoát nước, đường kính ống d=42mm 0,09 100m
118 Lắp đặt cút nhựa PVC thoát nước, đường kính cút d=42mm 2 cái
119 Lắp đặt ống gió mềm đường kính 42mm 7 cái
120 Ống nhựa PVC d110 0,3975 100m
121 Cút nhựa PVC 90 độ D110 5 cái
122 Lắp đặt cầu chắn rác D110 5 cái
123 Đai vít neo giữ ống 15 bộ
124 Keo dán ống 5 hộp
125 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 2,8436 100m2
126 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 4,3153 100m2
127 Bạt che mặt đứng nhà lớp học 431,526 m2
128 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 31,5578 m3
129 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T 31,5578 m3
B Hạng mục 2: Cải tạo nhà lớp học 3 tầng 9 phòng ( Nhà B)
1 Đục tẩy lớp vữa láng xi măng trên mái đã mục mọt 180,4276 m2
2 Dán màng chống thấm tự dính sê nô, mái hiên 180,4276 m2
3 Láng mái hiên, sê nô chống thấm, dày 3,0 cm, vữa XM 75 180,4276 m2
4 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống 4,4024 m3
5 Nhân công thu dọn bàn ghế, đồ dùng học tập ra khỏi phòng học để thi công và mang trở lại phòng học 9 công
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 7,2666 m3
7 Đục tẩy lớp vữa trát tường trong phòng học ( Tính 50% KL) 487,2321 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà 487,2321 m2
9 Đục tẩy lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà ( Tính 50% KL) 291,1836 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà 291,1836 m2
11 Đục tẩy lớp vữa trát tường ngoài nhà (Tính 50% KL) 674,0998 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên tường ngoài nhà 674,0998 m2
13 Đục tẩy lớp vữa trát cột ngoài nhà (Tính 50% KL) 65,247 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên cột ngoài nhà 65,247 m2
15 Đục tẩy lớp vữa trát dầm, trần ngoài nhà (Tính 50% KL) 177,0874 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà 177,0874 m2
17 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 50,2196 m3
18 Trát gắn vá tường trong nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 487,2321 m2
19 Trát gắn vá tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 658,0558 m2
20 Trát gắn vá trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 65,247 m2
21 Trát gắn vá dầm trần, vữa XM M75 468,271 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.556,8314 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.816,8244 m2
24 Đục tẩy lớp gạch men lát nền đã bong dộp 324,9687 m2
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,6654 m3
26 Xây chia lại bậc tam cấp, vữa XM mác 75 3,2222 m3
27 Thuê ca máy đầm chặt nền hành lang tầng 1 2 ca máy
28 Tôn cát đen nền sân khấu 3,2137 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền sân khấu, đá 2x4, mác 200 1,6068 m3
30 Láng vữa bù trũng nền hành lang tầng 1 dày TB3cm, vữa XM mác 75 89,7839 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 326,7027 m2
32 Công tác ốp gạch ba ghết chân tường gạch LD 120x400mm 16,044 m2
33 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 20,9464 m2
34 Mài granito bậc cầu thang 46,546 0.0
35 Mài granito tay vịn cầu thang, lan can 43,3407 0.0
36 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 17,8903 m3
37 Tháo dỡ cửa gỗ các phòng học đã hỏng 166,2381 m2
38 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn 188,1 m
39 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ 98,2125 m2
40 Cạo bỏ lớp sơn kim loại 111,5881 m2
41 Vật liệu khuôn cửa đơn (gỗ nhóm III) 188,1 m2
42 Lắp dựng khuôn cửa đơn 188,1 m cấu kiện
43 Vật liệu cửa đi pano gỗ kính, cửa sổ pano gỗ (gỗ nhóm III) 74,7045 m2
44 Vật liệu cửa sổ pano gỗ kính (gỗ nhóm III) 48,564 m2
45 Lắp dựng cửa vào khuôn 72,432 m2 cấu kiện
46 Lắp dựng cửa không có khuôn 50,8365 m2 cấu kiện
47 Sản xuất, lắp dựng ô kính chết trên cửa đi, cửa sổ bằng nhôm Việt Pháp 42,9696 m2
48 Lắp dựng hoa sắt cửa 98,2125 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 111,5881 m2
50 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ 3 cái
51 Nhân công tháo dỡ hệ thống điện cũ 21 công
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 56 bộ
53 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 15 bộ
54 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 38 cái
55 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 9 cái
56 Lắp đặt tủ điện tầng 3 tủ
57 Lắp đặt tủ điện phòng 8 cái
58 Lắp đặt hộp âm tường, hộp đấu nối dây 68 hộp
59 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 21 cái
60 Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường 36 cái
61 Lắp đặt ổ cắm đôi âm sàn 8 cái
62 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe 8 cái
63 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 4 cái
64 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A 4 cái
65 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A 3 cái
66 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe 1 bộ
67 Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 100 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 120 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 250 m
70 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 800 m
71 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 1.500 m
72 Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D27 bảo vệ dây dẫn 250 m
73 Lắp đặt ống ghen luồn dây âm tường D20 bảo vệ dây dẫn 1.200 m
74 Vệ sinh, bảo dưỡng lại máy điều hòa 8 máy
75 Đổ ga máy điều hòa 8 máy
76 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường 8 máy
77 Ống nhựa PVC d110 0,84 100m
78 Cút nhựa PVC 90 độ D110 7 cái
79 Lắp đặt cầu chắn rác D110 7 cái
80 Đai vít neo giữ ống 28 bộ
81 Keo dán ống 7 hộp
82 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m 7,421 100m2
83 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 10,017 100m2
84 Bạt che mặt đứng nhà lớp học 1.001,7036 m2
85 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 72,5123 m3
86 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T 72,5123 m3
C Hạng mục 3: Nâng cấp sân tập thể dục thể thao
1 Đào xúc hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 15,182 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 13,9104 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bờ be, vữa XM mác 75 29,1456 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 139,104 m2
5 Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 22,853 100m3
6 Dải nilon lót nền chống mất nước xi măng 770 m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 115,5 m3
8 Xoa nhẵn mặt bê tông bằng máy xoa có bổ sung XM nguyên chất 770 cái
9 Cắt khe co giãn 16 10m
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I 14,2129 m3
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 25,439 m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I 1,0176 100m3
13 Đào đất đặt đường ống đấu nối ra kênh, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV 14,82 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 27,7003 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 20,8571 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 7,3572 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 34,54 m3
18 Trát tường hố ga, rãnh thoát nước chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 546,392 m2
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 16,2788 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 1,1172 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,8466 100m2
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan 326 cái
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE đấu nối ra kênh thủy nông, đường kính ống 300mm 0,2 100m
24 Nhân công đục chân móng tường rào để đấu nối đường thoát nước 4 công
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 52,0773 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 16,2235 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 16,2235 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->