Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201027367-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201027358
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất của mặt bằng và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-10 17:44:00 đến ngày 2020-10-20 17:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,829,004,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Mua vật liệu đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 199,9854 100m3
2 Vận chuyển vật liệu đất đắp, cự ly trung bình 4,5km Theo HSTK được phê duyệt 198,6061 100m3
3 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK được phê duyệt 205,3173 100m3
B Giao thông
C Nền đường
1 Đào vét bùn hữu cơ nền đường bằng máy đào, đất cấp I Theo HSTK được phê duyệt 43,5017 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Theo HSTK được phê duyệt 43,5017 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 19,7042 100m3
4 Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV Theo HSTK được phê duyệt 61,3845 100m3
5 Vật liệu đá thải để đắp gia cố móng công trình Theo HSTK được phê duyệt 69,3645 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được phê duyệt 9,2429 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được phê duyệt 175,6193 100m3
8 Vật liệu đất đắp mua tại mỏ đất phú nham cách công trình 4,5 km Theo HSTK được phê duyệt 208,8943 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSTK được phê duyệt 16,1813 100m3
10 Vật liệu đất đắp mua tại mỏ đất Phú Nham cách công trình 4,5 km Theo HSTK được phê duyệt 18,7703 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 227,6646 100m3
D Mặt đường:
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được phê duyệt 6,5818 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được phê duyệt 4,8407 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK được phê duyệt 30,7323 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Theo HSTK được phê duyệt 30,7323 100m2
5 Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn Theo HSTK được phê duyệt 5,1071 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Theo HSTK được phê duyệt 5,1071 100tấn
E ĐAN RÃNH
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 10,8125 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 1,384 100m2
3 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25 kg Theo HSTK được phê duyệt 1.730 cái
F VỈA HÈ
G Vỉa hè
1 Rải nilong chống mất nước xi măng Theo HSTK được phê duyệt 1.344 m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 134 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 1.760 m2
H Bó vỉa
1 Ván khuôn bê tông đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 1,45 100m2
2 Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 Theo HSTK được phê duyệt 18,85 m3
3 Bó vỉa hè, đường bằng đá ghi sáng, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm Theo HSTK được phê duyệt 672 m
4 Bó vỉa hè, đường bằng đá ghi sáng, bó vỉa cong 23x26 cm Theo HSTK được phê duyệt 53 m
I Bó vỉa hố trồng cây
1 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được phê duyệt 0,1837 100m2
2 Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 1,631 m3
3 Bó vỉa bồn cây, đường bằng đá ghi sáng, bó vỉa thẳng 12x26x124 cm Theo HSTK được phê duyệt 203,36 m
J KHÓA HÈ
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng khóa hè Theo HSTK được phê duyệt 1,114 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 8,912 m3
3 Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo HSTK được phê duyệt 13,4794 m3
4 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 61,27 m2
K Thoát nước
L MƯƠNG THOÁT NƯỚC TRÊN HÈ B500(468.24M) VÀ B410(125.07M)
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được phê duyệt 62,6346 m3
2 Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 79,9046 m3
3 Ván khuôn móng Theo HSTK được phê duyệt 1,7799 100m2
4 Bê tông mũ mương, M200, PCB40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 34,7841 m3
5 Ván khuôn mũ mương Theo HSTK được phê duyệt 4,2718 100m2
6 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 148,3793 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được phê duyệt 711,972 m2
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 32,7238 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 1,6038 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 4,4303 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được phê duyệt 593 cái
M MƯƠNG THOÁT NƯỚC DƯỚI ĐƯỜNG (47.11M):
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK được phê duyệt 6,407 m3
2 Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 8,1971 m3
3 Ván khuôn móng Theo HSTK được phê duyệt 0,1413 100m2
4 Bê tông mũ mương, M200, PCB40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 5,3705 m3
5 Ván khuôn mũ mương Theo HSTK được phê duyệt 0,4711 100m2
6 Lắp dựng cốt thép mũ mương, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,7121 tấn
7 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 12,437 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được phê duyệt 37,688 m2
9 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 5,7945 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 0,2572 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo HSTK được phê duyệt 0,977 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được phê duyệt 47 1 cấu kiện
13 Thép góc L50x50x3 Theo HSTK được phê duyệt 0,7768 tấn
N HỐ GA A (4 CÁI):
O Móng giếng:
1 Làm lớp đá đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 1,076 m3
2 Ván khuôn móng Theo HSTK được phê duyệt 0,0346 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,1384 tấn
4 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 1,244 m3
P Thân giếng:
1 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 3,604 m3
2 Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0461 tấn
3 Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 Theo HSTK được phê duyệt 13,344 m2
Q Tấm đan:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 0,0345 100m2
2 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0913 tấn
3 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PCB40 Theo HSTK được phê duyệt 0,688 m3
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được phê duyệt 8 1 cấu kiện
R Mũ giếng:
1 Bê tông mũ giếng, M200, PCB40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,688 m3
2 Ván khuôn mũ giếng Theo HSTK được phê duyệt 0,0859 100m2
S HỐ GA B (9 CÁI):
T Móng giếng:
1 Làm lớp đá đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 2,421 m3
2 Ván khuôn móng Theo HSTK được phê duyệt 0,0778 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,3113 tấn
4 Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 2,799 m3
U Thân giếng:
1 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 7,479 m3
2 Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,1038 tấn
3 Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 Theo HSTK được phê duyệt 27,189 m2
V Tấm đan:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 0,0776 100m2
2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 1,548 m3
3 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,2055 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được phê duyệt 18 cái
W Mũ giếng:
1 Bê tông mũ giếng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 1,548 m3
2 Ván khuôn mũ giếng Theo HSTK được phê duyệt 0,1932 100m2
X HỐ GA C (5 CÁI):
Y Móng giếng:
1 Làm lớp đá đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 1,345 m3
2 Ván khuôn móng Theo HSTK được phê duyệt 0,0432 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,1729 tấn
4 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 1,555 m3
Z Thân giếng:
1 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 4,285 m3
2 Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0577 tấn
3 Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 Theo HSTK được phê duyệt 15,68 m2
AA Tấm đan:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 0,0431 100m2
2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 0,86 m3
3 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,1142 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được phê duyệt 10 cái
AB Mũ giếng:
1 Bê tông mũ giếng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,86 m3
2 Ván khuôn mũ giếng Theo HSTK được phê duyệt 0,1074 100m2
AC HỐ GA D (3 CÁI):
AD Móng giếng:
1 Làm lớp đá đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 0,807 m3
2 Ván khuôn móng Theo HSTK được phê duyệt 0,0259 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,1038 tấn
4 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,933 m3
AE Thân giếng:
1 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 2,361 m3
2 Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0346 tấn
3 Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 Theo HSTK được phê duyệt 8,463 m2
AF Tấm đan:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 0,0259 100m2
2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,516 m3
3 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0685 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
AG Mũ giếng:
1 Bê tông mũ giếng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,516 m3
2 Ván khuôn mũ giếng Theo HSTK được phê duyệt 0,0644 100m2
AH HỐ GA E (3 CÁI):
AI Móng giếng:
1 Làm lớp đá đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 0,414 m3
2 Ván khuôn móng Theo HSTK được phê duyệt 0,0196 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0602 tấn
4 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,48 m3
AJ Thân giếng:
1 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 1,323 m3
2 Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 Theo HSTK được phê duyệt 6,111 m2
AK Tấm đan:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 0,0133 100m2
2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 0,354 m3
3 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0388 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
AL Mũ giếng:
1 Bê tông mũ giếng, M200, PCB40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,225 m3
2 Ván khuôn mũ giếng Theo HSTK được phê duyệt 0,0474 100m2
AM HỐ GA F (3 CÁI):
AN Móng giếng:
1 Làm lớp đá đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 0,807 m3
2 Ván khuôn móng Theo HSTK được phê duyệt 0,0259 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,1038 tấn
4 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,933 m3
AO Thân giếng:
1 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 2,778 m3
2 Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0333 tấn
3 Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 Theo HSTK được phê duyệt 10,353 m2
AP Tấm đan:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 0,0259 100m2
2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 0,516 m3
3 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0685 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
AQ Mũ giếng:
1 Bê tông mũ giếng, M200, PCB40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,516 m3
2 Ván khuôn mũ giếng Theo HSTK được phê duyệt 0,0644 100m2
AR HỐ GA K (3 CÁI):
AS Móng giếng:
1 Làm lớp đá đệm móng Theo HSTK được phê duyệt 0,807 m3
2 Ván khuôn móng Theo HSTK được phê duyệt 0,0259 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,1038 tấn
4 Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,933 m3
AT Thân giếng:
1 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 2,625 m3
2 Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0346 tấn
3 Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 Theo HSTK được phê duyệt 9,408 m2
AU Tấm đan:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được phê duyệt 0,0259 100m2
2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được phê duyệt 0,516 m3
3 Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0685 tấn
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
AV Mũ giếng:
1 Bê tông mũ giếng, M200, PCB40, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,516 m3
2 Ván khuôn mũ giếng Theo HSTK được phê duyệt 0,0644 100m2
AW CỬA THU (30 CÁI):
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK được phê duyệt 0,396 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 1,05 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,1003 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0507 tấn
AX Cấp điện
AY Phần đường dây trung thế
AZ Phần lắp đặt đường dây trung thế
1 Xà néo sứ chuỗi cột đôi ngang XNSC-2LT/N Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
2 Lắp đặt sứ chuỗi Theo HSTK được phê duyệt 3 quả
3 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR70/11 Theo HSTK được phê duyệt 120 m
4 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo HSTK được phê duyệt 6 cái
BA Phần trạm biến áp
BB Phần xây lắp trạm biến áp
1 Cột bê tông li tâm LT -12 NPC 5.4 Theo HSTK được phê duyệt 2 cột
2 Tiếp địa TBA Theo HSTK được phê duyệt 1 hệ thống
3 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
4 Xà bắt chống sét van Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
5 Xà bắt cầu chì tự rơi Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
6 Xà bắt sứ trung gian Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
7 Giá đỡ máy biến áp và coolie chống trượt Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
9 Công son ghế cách điện + Sàn đi Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
10 Thang trèo TBA 22kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
11 Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA Theo HSTK được phê duyệt 16 quả
12 Thanh cái đồng F8 Theo HSTK được phê duyệt 18 m
13 Dây nối đất pha 0 MBA và tủ điện Theo HSTK được phê duyệt 10 m
14 Dây dẫn AC70 Theo HSTK được phê duyệt 30 m
15 Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 Theo HSTK được phê duyệt 12 m
16 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo HSTK được phê duyệt 15 cái
17 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
18 Đầu cốt đồng S120 Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
19 Đầu cốt đồng S70 Theo HSTK được phê duyệt 10 cái
20 Cầu chì tự rơi 22KV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
21 Biển báo an toàn Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
22 Biển tên trạm Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
BC Phần cấp điện hạ áp
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 Theo HSTK được phê duyệt 536,98 m
2 Cột bê tông li tâm LT 8,5m- NPC.8,5-3.0 Theo HSTK được phê duyệt 25 cột
3 Tiếp địa RC-1 hạ thế cột ly tâm Theo HSTK được phê duyệt 3 bộ
4 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T Theo HSTK được phê duyệt 10 bộ
5 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T Theo HSTK được phê duyệt 8 bộ
6 Đầu cốt đồng nhôm Theo HSTK được phê duyệt 8 cái
7 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo HSTK được phê duyệt 16 cái
8 Kẹp hãm cáp vặn xoắn Theo HSTK được phê duyệt 33 cái
BD Lắp đường ống chờ sẵn đi ngầm qua đường
1 Ống thép D273 dày 6.35 ly bảo vệ cáp bảo vệ cáp qua đường Theo HSTK được phê duyệt 9 m
2 Ống thép D141.3 dày 3.96 ly bảo vệ cáp bảo vệ cáp qua đường Theo HSTK được phê duyệt 18 m
3 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp Φ32/25 lắp chờ sẵn vào từng hộ dân Theo HSTK được phê duyệt 780 m
BE PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25 Theo HSTK được phê duyệt 376 m
2 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T Theo HSTK được phê duyệt 8 bộ
3 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-1T Theo HSTK được phê duyệt 6 bộ
4 Kẹp hãm cáp vặn xoắn Theo HSTK được phê duyệt 24 cái
5 Dây dẫn lên đèn XLPE/PVC 2x2,5mm Theo HSTK được phê duyệt 48 m
6 Lắp cần đèn tại các cột Theo HSTK được phê duyệt 12 cần
7 Chóa đèn cao áp 250W Theo HSTK được phê duyệt 12 bộ
8 Ghíp đấu nối phụ tải GN-2 Theo HSTK được phê duyệt 24 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM25 Theo HSTK được phê duyệt 16 cái
10 Tủ điều khiển chiếu sáng Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
BF PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp Theo HSTK được phê duyệt 1 máy
2 Lắp đặt tủ hạ thế 0,4kV Theo HSTK được phê duyệt 1 tủ
3 Lắp đặt chống sét van Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
BG PHẦN THÍ NGHIỆM
BH Thí nghiệm máy biến áp
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Theo HSTK được phê duyệt 1 máy
2 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=100KVA Theo HSTK được phê duyệt 1 máy
3 Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
BI Thí nghiệm chống sét van
1 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Theo HSTK được phê duyệt 2 bộ
BJ PHẦN XÂY DỰNG TRẠM
BK Móng cột trạm MT-5 (02 móng)
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 0,704 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 3,56 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,188 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0212 tấn
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,112 100m2
6 Tôn quây hố móng (tạm tính luân chuyển 4 lần) Theo HSTK được phê duyệt 3 m2
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 0,2157 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,1827 100m3
BL Đào đắp tiếp địa trạm biến áp (01 bộ)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 0,272 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,27 100m3
BM XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
BN Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-1 (11 móng)
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 1,1 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 4,928 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,2464 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,2816 100m2
5 Tôn quây hố móng (tạm tính luân chuyển 4 lần) Theo HSTK được phê duyệt 11 m2
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 23,716 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được phê duyệt 16,984 m3
BO Móng cột bê tông ly tâm đôi MT-2 (7 móng)
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 1,008 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 4,69 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,259 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,2688 100m2
5 Tôn quây hố móng (tạm tính luân chuyển 4 lần) Theo HSTK được phê duyệt 7 m2
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 0,1971 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được phê duyệt 10,864 m3
BP Đào tiếp địa hạ thế (03 bộ)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 1,44 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được phê duyệt 1,44 m3
BQ Phần thiết bị
1 Máy biến áp MBA 320kVA-22/0,4kV Theo HSTK được phê duyệt 1 máy
2 Tủ điện hạ thế chọn bộ 250A-36kA/s Theo HSTK được phê duyệt 1 tủ
3 Chống sét van 22kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->