Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201027367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 17:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201027358 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất của mặt bằng và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 17:44:00 đến ngày 2020-10-20 17:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,829,004,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Mua vật liệu đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 199,9854 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển vật liệu đất đắp, cự ly trung bình 4,5km | Theo HSTK được phê duyệt | 198,6061 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK được phê duyệt | 205,3173 | 100m3 |
| B | Giao thông | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào vét bùn hữu cơ nền đường bằng máy đào, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 43,5017 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTK được phê duyệt | 43,5017 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 19,7042 | 100m3 |
| 4 | Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | Theo HSTK được phê duyệt | 61,3845 | 100m3 |
| 5 | Vật liệu đá thải để đắp gia cố móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 69,3645 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,2429 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 175,6193 | 100m3 |
| 8 | Vật liệu đất đắp mua tại mỏ đất phú nham cách công trình 4,5 km | Theo HSTK được phê duyệt | 208,8943 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,1813 | 100m3 |
| 10 | Vật liệu đất đắp mua tại mỏ đất Phú Nham cách công trình 4,5 km | Theo HSTK được phê duyệt | 18,7703 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 227,6646 | 100m3 |
| D | Mặt đường: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được phê duyệt | 6,5818 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8407 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,7323 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 30,7323 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn | Theo HSTK được phê duyệt | 5,1071 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo HSTK được phê duyệt | 5,1071 | 100tấn |
| E | ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,8125 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 1,384 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 1.730 | cái |
| F | VỈA HÈ | |||
| G | Vỉa hè | |||
| 1 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Theo HSTK được phê duyệt | 1.344 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 134 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.760 | m2 |
| H | Bó vỉa | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,45 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,85 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng đá ghi sáng, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 672 | m |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng đá ghi sáng, bó vỉa cong 23x26 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 53 | m |
| I | Bó vỉa hố trồng cây | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1837 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,631 | m3 |
| 3 | Bó vỉa bồn cây, đường bằng đá ghi sáng, bó vỉa thẳng 12x26x124 cm | Theo HSTK được phê duyệt | 203,36 | m |
| J | KHÓA HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng khóa hè | Theo HSTK được phê duyệt | 1,114 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,912 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,4794 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 61,27 | m2 |
| K | Thoát nước | |||
| L | MƯƠNG THOÁT NƯỚC TRÊN HÈ B500(468.24M) VÀ B410(125.07M) | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 62,6346 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 79,9046 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,7799 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mương, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 34,7841 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mương | Theo HSTK được phê duyệt | 4,2718 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 148,3793 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 711,972 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,7238 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 1,6038 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 4,4303 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 593 | cái |
| M | MƯƠNG THOÁT NƯỚC DƯỚI ĐƯỜNG (47.11M): | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,407 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,1971 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1413 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mũ mương, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,3705 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mương | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4711 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mũ mương, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7121 | tấn |
| 7 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,437 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 37,688 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,7945 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2572 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,977 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 47 | 1 cấu kiện |
| 13 | Thép góc L50x50x3 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,7768 | tấn |
| N | HỐ GA A (4 CÁI): | |||
| O | Móng giếng: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,076 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0346 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1384 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,244 | m3 |
| P | Thân giếng: | |||
| 1 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,604 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0461 | tấn |
| 3 | Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,344 | m2 |
| Q | Tấm đan: | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0345 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0913 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PCB40 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,688 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | 1 cấu kiện |
| R | Mũ giếng: | |||
| 1 | Bê tông mũ giếng, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,688 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ giếng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0859 | 100m2 |
| S | HỐ GA B (9 CÁI): | |||
| T | Móng giếng: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 2,421 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0778 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3113 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,799 | m3 |
| U | Thân giếng: | |||
| 1 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,479 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1038 | tấn |
| 3 | Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,189 | m2 |
| V | Tấm đan: | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0776 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,548 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2055 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| W | Mũ giếng: | |||
| 1 | Bê tông mũ giếng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,548 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ giếng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1932 | 100m2 |
| X | HỐ GA C (5 CÁI): | |||
| Y | Móng giếng: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,345 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1729 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,555 | m3 |
| Z | Thân giếng: | |||
| 1 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,285 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0577 | tấn |
| 3 | Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 15,68 | m2 |
| AA | Tấm đan: | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0431 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,86 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1142 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| AB | Mũ giếng: | |||
| 1 | Bê tông mũ giếng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,86 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ giếng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1074 | 100m2 |
| AC | HỐ GA D (3 CÁI): | |||
| AD | Móng giếng: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,807 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0259 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1038 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,933 | m3 |
| AE | Thân giếng: | |||
| 1 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,361 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0346 | tấn |
| 3 | Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,463 | m2 |
| AF | Tấm đan: | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0259 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,516 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0685 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| AG | Mũ giếng: | |||
| 1 | Bê tông mũ giếng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,516 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ giếng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0644 | 100m2 |
| AH | HỐ GA E (3 CÁI): | |||
| AI | Móng giếng: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,414 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0196 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0602 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| AJ | Thân giếng: | |||
| 1 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,323 | m3 |
| 2 | Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,111 | m2 |
| AK | Tấm đan: | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0133 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,354 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0388 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| AL | Mũ giếng: | |||
| 1 | Bê tông mũ giếng, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,225 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ giếng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0474 | 100m2 |
| AM | HỐ GA F (3 CÁI): | |||
| AN | Móng giếng: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,807 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0259 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1038 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,933 | m3 |
| AO | Thân giếng: | |||
| 1 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,778 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0333 | tấn |
| 3 | Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,353 | m2 |
| AP | Tấm đan: | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0259 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,516 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0685 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| AQ | Mũ giếng: | |||
| 1 | Bê tông mũ giếng, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,516 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ giếng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0644 | 100m2 |
| AR | HỐ GA K (3 CÁI): | |||
| AS | Móng giếng: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,807 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0259 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1038 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,933 | m3 |
| AT | Thân giếng: | |||
| 1 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,625 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép thang giếng nước, ĐK > 18 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0346 | tấn |
| 3 | Trát tường giếng thăm, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,408 | m2 |
| AU | Tấm đan: | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0259 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,516 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0685 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| AV | Mũ giếng: | |||
| 1 | Bê tông mũ giếng, M200, PCB40, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,516 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mũ giếng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0644 | 100m2 |
| AW | CỬA THU (30 CÁI): | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,396 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,05 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1003 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0507 | tấn |
| AX | Cấp điện | |||
| AY | Phần đường dây trung thế | |||
| AZ | Phần lắp đặt đường dây trung thế | |||
| 1 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi ngang XNSC-2LT/N | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt sứ chuỗi | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | quả |
| 3 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR70/11 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| BA | Phần trạm biến áp | |||
| BB | Phần xây lắp trạm biến áp | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -12 NPC 5.4 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Tiếp địa TBA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà bắt chống sét van | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà bắt cầu chì tự rơi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà bắt sứ trung gian | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ máy biến áp và coolie chống trượt | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Ghế cách điện trạm treo | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Công son ghế cách điện + Sàn đi | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo TBA 22kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | quả |
| 12 | Thanh cái đồng F8 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m |
| 13 | Dây nối đất pha 0 MBA và tủ điện | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | m |
| 14 | Dây dẫn AC70 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 15 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m |
| 16 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng S120 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng S70 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 20 | Cầu chì tự rơi 22KV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Biển báo an toàn | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Biển tên trạm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| BC | Phần cấp điện hạ áp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 536,98 | m |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT 8,5m- NPC.8,5-3.0 | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | cột |
| 3 | Tiếp địa RC-1 hạ thế cột ly tâm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 5 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 8 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Theo HSTK được phê duyệt | 33 | cái |
| BD | Lắp đường ống chờ sẵn đi ngầm qua đường | |||
| 1 | Ống thép D273 dày 6.35 ly bảo vệ cáp bảo vệ cáp qua đường | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | m |
| 2 | Ống thép D141.3 dày 3.96 ly bảo vệ cáp bảo vệ cáp qua đường | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp Φ32/25 lắp chờ sẵn vào từng hộ dân | Theo HSTK được phê duyệt | 780 | m |
| BE | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25 | Theo HSTK được phê duyệt | 376 | m |
| 2 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-1T | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 4 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 5 | Dây dẫn lên đèn XLPE/PVC 2x2,5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 48 | m |
| 6 | Lắp cần đèn tại các cột | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cần |
| 7 | Chóa đèn cao áp 250W | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu nối phụ tải GN-2 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM25 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 10 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| BF | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ hạ thế 0,4kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt chống sét van | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| BG | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| BH | Thí nghiệm máy biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=100KVA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| BI | Thí nghiệm chống sét van | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| BJ | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM | |||
| BK | Móng cột trạm MT-5 (02 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,704 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,56 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,188 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0212 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,112 | 100m2 |
| 6 | Tôn quây hố móng (tạm tính luân chuyển 4 lần) | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | m2 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2157 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1827 | 100m3 |
| BL | Đào đắp tiếp địa trạm biến áp (01 bộ) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,272 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,27 | 100m3 |
| BM | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| BN | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-1 (11 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,928 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2464 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2816 | 100m2 |
| 5 | Tôn quây hố móng (tạm tính luân chuyển 4 lần) | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | m2 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 23,716 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 16,984 | m3 |
| BO | Móng cột bê tông ly tâm đôi MT-2 (7 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,008 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,69 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,259 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2688 | 100m2 |
| 5 | Tôn quây hố móng (tạm tính luân chuyển 4 lần) | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | m2 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1971 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 10,864 | m3 |
| BP | Đào tiếp địa hạ thế (03 bộ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,44 | m3 |
| BQ | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp MBA 320kVA-22/0,4kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tủ điện hạ thế chọn bộ 250A-36kA/s | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Chống sét van 22kV | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi