Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201011203-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Nam Việt Á |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201011107 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 15:43:00 đến ngày 2020-10-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,062,761,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MƯƠNG NHÁNH CHÍNH | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,834 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 76,564 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,6819 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 154,0032 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,4318 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 171,0232 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,5234 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0048 | tấn |
| 9 | Ván khuôn đan mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,7462 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép đan mương, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,9729 | tấn |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,5967 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 68,08 | m3 |
| 13 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,1216 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0733 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3469 | tấn |
| 16 | Gia công thép hình tấm đan mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,7085 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 47,6541 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 264 | cấu kiện |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 348,0975 | m3 |
| 20 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,9667 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,5236 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,5236 | 100m3 |
| 23 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,9241 | 100m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,3223 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 39,4783 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,9241 | 100m3 |
| 27 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0 | 100m |
| 28 | Phá dỡ tấm đan bê tông có cốt thép | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,875 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,0385 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,19 | m3 |
| B | MƯƠNG NHÁNH PHỤ | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1688 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,806 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,366 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 22,272 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,6836 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,8804 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 33,312 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,809 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1521 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2257 | tấn |
| 11 | Gia công thép hình tấm đan mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3025 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà mũ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,2182 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,4351 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,2335 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. đan mương <= 10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,438 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. đan mương > 10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,9361 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,885 | m3 |
| 18 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5 | 100m |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,5679 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,6535 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,778 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,508 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=350 kg | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18 | cấu kiện |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 179,0578 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4504 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,4504 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,3402 | 100m3 |
| 28 | Xúc đất lên xe bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp II | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0045 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi