Gói thầu: Gói thầu số 09: Xây lắp hạng mục bổ sung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Xây lắp hạng mục bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028033 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 15:18:00 đến ngày 2020-10-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,614,716,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8656 | 100m³ |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2385 | 100m³ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9865 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2421 | 100m³ |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,9746 | 100m³ |
| 6 | Phá đá mặt bằng, bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,89 | 100m³ |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3417 | 100m³ |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2205 | 100m³ |
| 9 | Phá đá mặt bằng, bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6074 | 100m³ |
| 10 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5432 | 100m³ |
| 11 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3636 | 100m³ |
| 12 | Đào cấp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1728 | 100m³ |
| 13 | Đào đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,597 | 100m³ |
| 14 | Đào nền đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8419 | 100m³ |
| 15 | Lu lèn mặt đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,0192 | 100m² |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4948 | 100m³ |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển phế thải đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8419 | 100m³ |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7562 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390,191 | 100m³ |
| 21 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4974 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4974 | 100m³ |
| 23 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,9736 | 100m³ |
| 24 | San đá bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2487 | 100m³ |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, mác 250 (đã bao gồm nhân công làm khe co giãn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.868,7652 | m³ |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2982 | 100m³ |
| 3 | Lót nilon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,7914 | 100m² |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khe co, giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6609 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4057 | 100m² |
| 6 | Làm khe dọc đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,44 | m |
| 7 | Làm khe co đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.209,134 | m |
| 8 | Làm khe giãn đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,8747 | m |
| C | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,51 | m² |
| 2 | Lắp đặt Rào hộ lan bước cột 3m; D141,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 3 | Lắp đặt tấm đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 4 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m³ |
| 5 | Bê tông móng rào hộ lan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m³ |
| 6 | Làm cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | cái |
| 7 | Làm cọc H | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, cột 3,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 10 | Làm cột km BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| D | HẠNG MỤC: RÃNH GIA CỐ | |||
| 1 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6042 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6042 | 100m³ |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9488 | 100m² |
| 4 | Bê tông rãnh, đá 1x2 vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,42 | m³ |
| E | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền đan bê tông, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,596 | m² |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,4282 | m3 |
| 3 | Tháo đốt cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | 1 đoạn ống |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2988 | 100m³ |
| 5 | Đào móng đá cấp 4 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6638 | 100m³ |
| 6 | Đá mạt đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3826 | m³ |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,8318 | m³ |
| 8 | Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,8428 | m³ |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,3203 | m³ |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,2064 | m² |
| 11 | Bê tông ống cống M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,56 | m³ |
| 12 | Vữa chèn ống cống M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m³ |
| 13 | Bê tông mũ mố M200, đá 2x4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,965 | m³ |
| 14 | Bê tông bản cống M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7438 | m³ |
| 15 | Bê tông phủ bản M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0222 | m³ |
| 16 | Cốt thép ống cống D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8707 | tấn |
| 17 | Cốt thép ống cống D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1097 | tấn |
| 18 | Cổt thép bản cống D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3302 | tấn |
| 19 | Cổt thép bản cống D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7225 | tấn |
| 20 | Cốt thép mũ mố D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6065 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cấu kiện |
| 22 | Ván khuôn thép đổ bê tông ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8304 | 100m² |
| 23 | Ván khuôn thép đổ bê tông bản cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,486 | 100m² |
| 24 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,326 | 100m² |
| 25 | Lắp đặt đốt cống D75+100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | 1 đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt đốt cống D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 27 | Quét nhựa chống thấm + mối nối ống cống D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 28 | Quét nhựa chống thấm + mối nối ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | ống |
| 29 | Quét nhựa chống thấm + mối nối ống cống D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 30 | Đắp đá chống xói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m³ |
| 31 | Cắt khe dày 20cm đường đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 10m |
| 32 | Đào đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0515 | 100m³ |
| 33 | Bê tông mặt đường đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,152 | m³ |
| 34 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3364 | 100m³ |
| F | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi