Gói thầu: Thi công xây lắp hạng mục đường giao thông tuyến D1, N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964142-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp hạng mục đường giao thông tuyến D1, N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200943936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ chi phí GPMB của dự án thành phần đầu tư xây dựng tuyến đường kết nối giữa đường cao tốc Cầu Giẽ - Ninh Bình với Quốc lộ 1; Nguồn thu tiền của các hộ dân giao đất trong khu TĐC xã Khánh Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 08:06:00 đến ngày 2020-10-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,956,307,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 134,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến D1’ | |||
| 1 | Bóc lớp đất hữu cơ | Chi tiết theo chương V | 0,8106 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,1552 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0735 | 100m3 |
| 4 | San đất | Chi tiết theo chương V | 1,0393 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 2,8164 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 356,7618 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết theo chương V | 0,3263 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 42,4307 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 0,1952 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 0,9467 | 100m2 |
| 11 | Cung cấp bê tông thương phẩm đá 1x2, M250 | Chi tiết theo chương V | 19,4033 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 18,93 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chi tiết theo chương V | 0,136 | 100m2 |
| 14 | Cắt khe dọc đường bê tông (chiều dày mặt đường <= 22cm | Chi tiết theo chương V | 0,2913 | 100m |
| 15 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,03 | m3 |
| 16 | Xúc cát để đắp | Chi tiết theo chương V | 1,0914 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,0102 | 100m3 |
| 18 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,36 | m3 |
| 19 | Làm lớp đệm móng bằng đá dăm | Chi tiết theo chương V | 2,33 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bó vỉa | Chi tiết theo chương V | 0,3892 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 2,2125 | m3 |
| 22 | Cán lớp vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 17,3333 | m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 59 | cấu kiện |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,0419 | 100m3 |
| 25 | Lát gạch TENZARO 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 69,91 | m2 |
| 26 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại (6.25 viên/m2) | Chi tiết theo chương V | 0,4413 | 1000v |
| B | Tuyến N1 | |||
| 1 | Bóc lớp đất hữu cơ | Chi tiết theo chương V | 8,8742 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 1,0801 | 100m3 |
| 3 | San đất | Chi tiết theo chương V | 9,9543 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 47,4101 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 5.130,3305 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết theo chương V | 3,917 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 509,351 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 2,3502 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 12,435 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp bê tông thương phẩm đá 1x2, M250 | Chi tiết theo chương V | 254,9175 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 248,7 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chi tiết theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe dọc đường bê tông (chiều dày mặt đường <= 22cm | Chi tiết theo chương V | 3,7305 | 100m |
| 14 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,24 | m3 |
| 15 | Xúc cát để đắp | Chi tiết theo chương V | 9,309 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,087 | 100m3 |
| 17 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 3,11 | m3 |
| 18 | Làm lớp đệm móng bằng đá dăm | Chi tiết theo chương V | 9,95 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Chi tiết theo chương V | 1,6613 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 9,4446 | m3 |
| 21 | Cán lớp vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 74,6667 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 249 | cấu kiện |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,5038 | 100m3 |
| 24 | Lát gạch TENZARO 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 839,72 | m2 |
| 25 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại (6.25 viên/m2) | Chi tiết theo chương V | 5,3007 | 1000v |
| 26 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 2,0417 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 1,1036 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 11cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,3706 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 11,748 | m2 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 31 | Đất màu trồng cây | Chi tiết theo chương V | 1,8252 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,81 | m3 |
| 33 | Cung cấp trụ đỡ D60mm bằng thép, sơn hoàn thiện 3 nước | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 0,64 | m3 |
| C | Tuyến N2 | |||
| 1 | Bóc lớp đất hữu cơ | Chi tiết theo chương V | 6,4924 | 100m3 |
| 2 | San đất | Chi tiết theo chương V | 6,4924 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 35,746 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 3.915,0475 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết theo chương V | 2,167 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 281,788 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 1,3002 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 6,7074 | 100m2 |
| 9 | Cung cấp bê tông thương phẩm đá 1x2, M250 | Chi tiết theo chương V | 137,5038 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 134,15 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chi tiết theo chương V | 0,4648 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe dọc đường bê tông (chiều dày mặt đường <= 22cm | Chi tiết theo chương V | 0 | 100m |
| 13 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,06 | m3 |
| 14 | Xúc cát để đắp | Chi tiết theo chương V | 7,7254 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,0722 | 100m3 |
| 16 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 2,58 | m3 |
| 17 | Làm lớp đệm móng bằng đá dăm | Chi tiết theo chương V | 8,26 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bó vỉa | Chi tiết theo chương V | 1,3786 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 7,8375 | m3 |
| 20 | Cán lớp vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 62 | m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 207 | cấu kiện |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,2127 | 100m3 |
| 23 | Lát gạch TENZARO 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 354,58 | m2 |
| 24 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại (6.25 viên/m2) | Chi tiết theo chương V | 2,2383 | 1000v |
| 25 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 4,2875 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 2,3176 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 11cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 2,8783 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 24,6708 | m2 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,0128 | 100m3 |
| 30 | Đất màu trồng cây | Chi tiết theo chương V | 3,8329 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,81 | m3 |
| 32 | Cung cấp trụ đỡ D60mm bằng thép, sơn hoàn thiện 3 nước | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 0,64 | m3 |
| D | Tuyến N3 | |||
| 1 | Bóc lớp đất hữu cơ | Chi tiết theo chương V | 5,2107 | 100m3 |
| 2 | San đất | Chi tiết theo chương V | 5,2107 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 29,342 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 3.175,6638 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết theo chương V | 1,7325 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 225,2874 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 1,0395 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 5,3625 | 100m2 |
| 9 | Cung cấp bê tông thương phẩm đá 1x2, M250 | Chi tiết theo chương V | 109,9313 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 107,25 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chi tiết theo chương V | 0,369 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe dọc đường bê tông (chiều dày mặt đường <= 22cm | Chi tiết theo chương V | 0,825 | 100m |
| 13 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,08 | m3 |
| 14 | Xúc cát để đắp | Chi tiết theo chương V | 6,1846 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,0578 | 100m3 |
| 16 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 2,06 | m3 |
| 17 | Làm lớp đệm móng bằng đá dăm | Chi tiết theo chương V | 6,6 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bó vỉa | Chi tiết theo chương V | 1,1022 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 6,266 | m3 |
| 20 | Cán lớp vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 49,6667 | m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 165 | cấu kiện |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,3548 | 100m3 |
| 23 | Lát gạch TENZARO 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 591,35 | m2 |
| 24 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại (6.25 viên/m2) | Chi tiết theo chương V | 3,7329 | 1000v |
| 25 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 3,0625 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 1,6554 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 11cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 2,0559 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 17,622 | m2 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,0091 | 100m3 |
| 30 | Đất màu trồng cây | Chi tiết theo chương V | 2,7378 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,81 | m3 |
| 32 | Cung cấp trụ đỡ D60mm bằng thép, sơn hoàn thiện 3 nước | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 0,64 | m3 |
| E | Tuyến N4 | |||
| 1 | Bóc lớp đất hữu cơ | Chi tiết theo chương V | 3,9051 | 100m3 |
| 2 | San đất | Chi tiết theo chương V | 3,9051 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 21,659 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 2.334,0366 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết theo chương V | 1,3022 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 169,3329 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 0,7813 | 100m3 |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 4,0307 | 100m2 |
| 9 | Cung cấp bê tông thương phẩm đá 1x2, M250 | Chi tiết theo chương V | 82,6253 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 80,61 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chi tiết theo chương V | 0,287 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe dọc đường bê tông (chiều dày mặt đường <= 22cm | Chi tiết theo chương V | 0,6201 | 100m |
| 13 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,06 | m3 |
| 14 | Xúc cát để đắp | Chi tiết theo chương V | 4,6438 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,0434 | 100m3 |
| 16 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 1,55 | m3 |
| 17 | Làm lớp đệm móng bằng đá dăm | Chi tiết theo chương V | 4,96 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bó vỉa | Chi tiết theo chương V | 0,8285 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 4,7098 | m3 |
| 20 | Cán lớp vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 37,3333 | m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 124 | cấu kiện |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,2668 | 100m3 |
| 23 | Lát gạch TENZARO 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 444,73 | m2 |
| 24 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại (6.25 viên/m2) | Chi tiết theo chương V | 2,8074 | 1000v |
| 25 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 2,0417 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 1,1036 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 11cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,3706 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 11,748 | m2 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 30 | Đất màu trồng cây | Chi tiết theo chương V | 1,8252 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,81 | m3 |
| 32 | Cung cấp trụ đỡ D60mm bằng thép, sơn hoàn thiện 3 nước | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 0,64 | m3 |
| F | Tuyến N5 | |||
| 1 | Bóc lớp đất hữu cơ | Chi tiết theo chương V | 19,7634 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,1407 | 100m3 |
| 3 | San đất | Chi tiết theo chương V | 19,9041 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 103,4876 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 12.333,5176 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết theo chương V | 8,8878 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 1.155,734 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 5,3304 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 27,9803 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp bê tông thương phẩm đá 1x2, M250 | Chi tiết theo chương V | 573,59 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 559,6 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chi tiết theo chương V | 1,3941 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe dọc đường bê tông (chiều dày mặt đường <= 22cm | Chi tiết theo chương V | 4,6685 | 100m |
| 14 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,432 | m3 |
| 15 | Xúc cát để đắp | Chi tiết theo chương V | 15,836 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,148 | 100m3 |
| 17 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 5,28 | m3 |
| 18 | Làm lớp đệm móng bằng đá dăm | Chi tiết theo chương V | 26,29 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bó vỉa | Chi tiết theo chương V | 4,5172 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 24,9617 | m3 |
| 21 | Cán lớp vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 196,6666 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 804 | cấu kiện |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,8431 | 100m3 |
| 24 | Lát gạch TENZARO 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1.405,07 | m2 |
| 25 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại (6.25 viên/m2) | Chi tiết theo chương V | 8,8695 | 1000v |
| 26 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 3,8793 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 2,097 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 11cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 2,6043 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 22,3212 | m2 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,0115 | 100m3 |
| 31 | Đất màu trồng cây | Chi tiết theo chương V | 3,4678 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 4,05 | m3 |
| 33 | Cung cấp trụ đỡ D60mm bằng thép, sơn hoàn thiện 3 nước | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 34 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 35 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 3,2 | m3 |
| G | Tuyến N6 | |||
| 1 | Bóc lớp đất hữu cơ | Chi tiết theo chương V | 9,115 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,3838 | 100m3 |
| 3 | San đất | Chi tiết theo chương V | 9,4988 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 46,9841 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 4.882,6097 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết theo chương V | 4,1763 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 543,0693 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 2,5057 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 13,288 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp bê tông thương phẩm đá 1x2, M250 | Chi tiết theo chương V | 272,404 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 265,76 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chi tiết theo chương V | 0,6031 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe dọc đường bê tông (chiều dày mặt đường <= 22cm | Chi tiết theo chương V | 3,7764 | 100m |
| 14 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,258 | m3 |
| 15 | Xúc cát để đắp | Chi tiết theo chương V | 9,4802 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,0886 | 100m3 |
| 17 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 3,16 | m3 |
| 18 | Làm lớp đệm móng bằng đá dăm | Chi tiết theo chương V | 10,46 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bó vỉa | Chi tiết theo chương V | 1,7544 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 9,933 | m3 |
| 21 | Cán lớp vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 78,3333 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 269 | cấu kiện |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,5273 | 100m3 |
| 24 | Lát gạch TENZARO 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 878,73 | m2 |
| 25 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại (6.25 viên/m2) | Chi tiết theo chương V | 5,547 | 1000v |
| 26 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 2,2459 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 1,214 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 11cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,5077 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 12,9228 | m2 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,0066 | 100m3 |
| 31 | Đất màu trồng cây | Chi tiết theo chương V | 2,0077 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 1,215 | m3 |
| 33 | Cung cấp trụ đỡ D60mm bằng thép, sơn hoàn thiện 3 nước | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 34 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 0,96 | m3 |
| H | Tuyến N7 | |||
| 1 | Bóc lớp đất hữu cơ | Chi tiết theo chương V | 6,8119 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,0307 | 100m3 |
| 3 | San đất | Chi tiết theo chương V | 6,8426 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 29,4217 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 3.031,041 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết theo chương V | 2,4702 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Chi tiết theo chương V | 321,2149 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 1,4821 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 7,6633 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp bê tông thương phẩm đá 1x2, M250 | Chi tiết theo chương V | 157,1018 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 153,27 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chi tiết theo chương V | 0,5087 | 100m2 |
| 13 | Cắt khe dọc đường bê tông (chiều dày mặt đường <= 22cm | Chi tiết theo chương V | 1,1837 | 100m |
| 14 | Matit chèn khe | Chi tiết theo chương V | 0,11 | m3 |
| 15 | Xúc cát để đắp | Chi tiết theo chương V | 8,5493 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,0799 | 100m3 |
| 17 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 2,86 | m3 |
| 18 | Làm lớp đệm móng bằng đá dăm | Chi tiết theo chương V | 9,13 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn bó vỉa | Chi tiết theo chương V | 1,537 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 8,6715 | m3 |
| 21 | Cán lớp vữa lót, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 68,3333 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 243 | cấu kiện |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,473 | 100m3 |
| 24 | Lát gạch TENZARO 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết theo chương V | 788,42 | m2 |
| 25 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại (6.25 viên/m2) | Chi tiết theo chương V | 4,9769 | 1000v |
| 26 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 4,2875 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 2,3176 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 11cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 2,8783 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 24,6708 | m2 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết theo chương V | 0,0127 | 100m3 |
| 31 | Đất màu trồng cây | Chi tiết theo chương V | 3,8329 | m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,405 | m3 |
| 33 | Cung cấp trụ đỡ D60mm bằng thép, sơn hoàn thiện 3 nước | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chi tiết theo chương V | 1 | Cái |
| 35 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 1 | Cái |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 0,32 | m3 |
| I | Chi phí dự phòng: | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 5%*(A+B+...+H) | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi