Gói thầu: Thi công xây lắp hạng mục cấp nước, thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200967757-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp hạng mục cấp nước, thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200943936 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ chi phí GPMB của dự án thành phần đầu tư xây dựng tuyến đường kết nối giữa đường cao tốc Cầu Giẽ - Ninh Bình với Quốc lộ 1; Nguồn thu tiền của các hộ dân giao đất trong khu TĐC xã Khánh Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 14:29:00 đến ngày 2020-10-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,044,751,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ lan can cống | Chi tiết theo chương V | 0,5156 | tấn |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chi tiết theo chương V | 73,84 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chi tiết theo chương V | 0,7384 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km (2 km tiếp theo) | Chi tiết theo chương V | 0,7384 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 72,5497 | 100m3 |
| 6 | Đắp bờ chặn dòng bằng máy đầm, máy ủi, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Chi tiết theo chương V | 0,3585 | 100m3 |
| 7 | Bơm nước khỏi khu vực thi công kè đá và cống B2000 | Chi tiết theo chương V | 10 | ca |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 266,8146 | 100m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt phên nứa kè bờ | Chi tiết theo chương V | 147,6 | m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 350,8405 | m3 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Chi tiết theo chương V | 5,225 | m3 |
| 12 | Bê tông rãnh nước, đế cống đá 2x4, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 391,173 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn ga thu mưa | Chi tiết theo chương V | 1,7856 | 100m2 |
| 14 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 21,1501 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 540,7402 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 57,2643 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng ga, rãnh, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 11,0752 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng hố ga, giằng rãnh | Chi tiết theo chương V | 18,7102 | 100m2 |
| 19 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 158,9098 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép nắp dưới ga, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 0,146 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép nắp dưới ga | Chi tiết theo chương V | 0,1428 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, M200, PCB30, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 2,4302 | m3 |
| 23 | Trát tường rãnh, hố ga dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 3.043,8825 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh | Chi tiết theo chương V | 15,1961 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 11,839 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chi tiết theo chương V | 183,9224 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50 kg | Chi tiết theo chương V | 62 | cái |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 4.484 | cấu kiện |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm | Chi tiết theo chương V | 0,7888 | 100m |
| 30 | Phá bờ quây bằng máy đào, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 0,3585 | 100m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chi tiết theo chương V | 1,2152 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 3,9886 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, cống hộp | Chi tiết theo chương V | 5,7901 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M250 | Chi tiết theo chương V | 47,285 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 98 | cấu kiện |
| 36 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=10mm | Chi tiết theo chương V | 3,6097 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 6,5432 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, cống hộp | Chi tiết theo chương V | 6,972 | 100m2 |
| 39 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 114,24 | m3 |
| 40 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 234,1388 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK <=18mm | Chi tiết theo chương V | 16,3804 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, cống hộp | Chi tiết theo chương V | 8,2426 | 100m2 |
| 43 | Làm lớp đá dăm đệm bản quá độ, ĐK đá Dmax <=4 | Chi tiết theo chương V | 45,08 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản quá độ | Chi tiết theo chương V | 5,3944 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bản quá độ | Chi tiết theo chương V | 0,64 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 40 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bản quá độ | Chi tiết theo chương V | 32 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt cửa cống bằng thép và các phụ kiện | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt khớp nối PVC rộng 25mm | Chi tiết theo chương V | 18 | m |
| 50 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 12,6 | m2 |
| 51 | Gia công lan can | Chi tiết theo chương V | 0,7734 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 20,496 | m2 |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết theo chương V | 10,248 | m2 |
| 54 | Cung cấp ống cống D400 dày 65mm | Chi tiết theo chương V | 46 | m |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 46 | cấu kiện |
| 56 | Xây gạch không nung, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,0062 | m3 |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 24,1832 | 100m3 |
| 58 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 9,9739 | 100m3 |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 300mm | Chi tiết theo chương V | 13,456 | 100m |
| 60 | Lắp đặt côn, cút nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối bằng cùm, đường kính côn, cút 300mm | Chi tiết theo chương V | 25 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 335mm | Chi tiết theo chương V | 0,57 | 100m |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 8,2977 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 1,7222 | 100m3 |
| 64 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 4,3637 | 100m3 |
| 65 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 11,5456 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép hố van, hố ga | Chi tiết theo chương V | 0,5064 | 100m2 |
| 67 | Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết theo chương V | 17,3184 | m3 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 39,2706 | m3 |
| 69 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng hố ga, đường kính <=10 mm | Chi tiết theo chương V | 0,718 | tấn |
| 70 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn thép giằng ga | Chi tiết theo chương V | 1 | 100m2 |
| 71 | Bê tông giằng ga, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 8,1048 | m3 |
| 72 | Trát hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 155,1471 | m2 |
| 73 | Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 32 | m2 |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,4564 | tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chi tiết theo chương V | 0,244 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 5,3918 | m3 |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 64 | cấu kiện |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 1,4546 | 100m3 |
| B | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 5,36 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm | Chi tiết theo chương V | 4,67 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Chi tiết theo chương V | 13,36 | 100m |
| 4 | Ống lồng thép đen D168 dày 5.56mm | Chi tiết theo chương V | 0,98 | 100m |
| 5 | Tê nhựa HDPE D110*110 | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Tê nhựa HDPE D110*63 | Chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 7 | Côn nhựa HDPE D110*63 | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Nút bịt nhựa HDPE D63 | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Van khóa BB DN100 | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt BU đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 12 | Gioăng cao su D110 | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Chi tiết theo chương V | 4,67 | 100m |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Chi tiết theo chương V | 13,36 | 100m |
| 15 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chi tiết theo chương V | 185,4191 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 3,4277 | 100m3 |
| 17 | Tê nhựa HDPE D160*110 | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Mối nối cơ khí D150 | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt BU đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 7,696 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,74 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,408 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,48 | m3 |
| 25 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 1,2496 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 0,4416 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ giằng trụ cứu hỏa | Chi tiết theo chương V | 0,0054 | 100m2 |
| 28 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,1197 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết theo chương V | 0,0228 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,324 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết theo chương V | 2,5653 | m3 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chi tiết theo chương V | 2,1149 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,2034 | m3 |
| 36 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 0,4488 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 1,92 | m2 |
| 38 | Láng hố van dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 0,6 | m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà giằng hố van | Chi tiết theo chương V | 0,0172 | 100m2 |
| 40 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,0946 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết theo chương V | 0,0075 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 0,0057 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,1 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chi tiết theo chương V | 2 | cấu kiện |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,705 | m3 |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 5%*(A+B) | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi