Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201028726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200927511 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Tân Uyên (vốn phân cấp theo tiêu chí hỗ trợ xã - phường) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 13:53:00 đến ngày 2020-10-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,604,254,986 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 180CV, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,941 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,707 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất cấp 3 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.243,388 | m3 |
| B | PHẦN MẶT | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,772 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,767 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axit, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 39,728 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<=12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 39,728 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,716 | 100 tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 94,313 | 100 tấn |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình trụ biển báo D90mm, dày 4ly, dài 2,9m | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1746 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,9305 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 29,8 | m2 |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,8 | m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 3) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.621,661 | 10m3/km |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 1) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3.277,076 | 10m3/km |
| C | PHẦN MƯƠNG VÀ CỐNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 695,947 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 695,947 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,239 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 94,788 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 237,75 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,759 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,258 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,941 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,44 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,063 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,872 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 91 | cái |
| 13 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 626,136 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 44 | m2 |
| 15 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 374 | cái |
| 16 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 3) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.752,827 | 10m3/km |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km (đường loại 1) | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.191,033 | 10m3/km |
| D | DI DỜI TRỤ ĐIỆN | |||
| 1 | Di dời trụ điện | Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi