Gói thầu: thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983411-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẢO ĐIỀN |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn duy tu, dặm vá của phường Bình Chuẩn năm 2020 và vốn vận động |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 13:39:00 đến ngày 2020-10-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 423,284,905 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,349,273 VNĐ ((Sáu triệu ba trăm bốn mươi chín nghìn hai trăm bảy mươi ba đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9379 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0639 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tấn trong phạm vi ≤1000m, cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8657 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km, cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5971 | 100m3/km |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7816 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3403 | 100m2 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1105 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông dày mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,991 | m3 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 10m |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển báo tròn D70, bát cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0519 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng ĐK≤10mm | 0,0015 | tấn | |
| 14 | Sơn sắt thép bằng nước sơn loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | 1m2 |
| 15 | Cung cấp trụ biển báo dài 2.55m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | trụ |
| 16 | Cung cấp biển báo loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp biển báo loại tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp bulong M20x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,936 | 1m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0684 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông dày mặt đường dày ≤25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,665 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0022 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,682 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m, cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0068 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤500m, cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0205 | 100m3 |
| 4 | đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1425 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6516 | 100m2 |
| 6 | Bê tông SX bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,464 | m3 |
| 7 | Bê tông SX bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,887 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45cm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8811 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,516 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1594 | tấn |
| 11 | Gia công lắp đặt cốt thép pa nen ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4241 | tấn |
| 12 | Gia công lắp đặt cốt thép pa nen ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0245 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3812 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,155 | m3 |
| 15 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2757 | tấn |
| 16 | Cung cấp bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,278 | 1m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | 1 cấu kiện |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,457 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tấn trong phạm vi ≤1000m, cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6261 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 5km, cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8783 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi