Gói thầu: 01.XL: Mở rộng mạng lưới nhà máy nước Thạch Bằng cấp cho xã Bình An theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201020583-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.XL: Mở rộng mạng lưới nhà máy nước Thạch Bằng cấp cho xã Bình An theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201015681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 16:25:00 đến ngày 2020-10-26 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,930,394,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÔN CHÂN THÀNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 913,29 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4318 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 340,4409 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9436 | 100m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông, lề láng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.012,4 | 10m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,32 | m3 |
| 7 | Phá dỡ gạch tezzarro trên vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,46 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,32 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,32 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,722 | m3 |
| 11 | Lát gạch tezzaroo vỉa hè (tận dụng gạch cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,67 | 100 m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,27 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,7 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,95 | 100 m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,45 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,67 | 100m |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,27 | 100m |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,7 | 100m |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,95 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,45 | 100m |
| 22 | Khử trùng ống nước - Đường kính <=D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,04 | 100m |
| 23 | Nút bịt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 24 | Nút bịt D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 25 | Nút bịt D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 26 | Nối thẳng D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | cái |
| 27 | Nối thẳng D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | cái |
| 28 | Nối thẳng D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94 | cái |
| 29 | Nối thẳng D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 30 | Tê nhựa HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 31 | Tê nhựa HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 32 | Tê nhựa HDPE D63/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 33 | Tê nhựa HDPE D63/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 34 | Tê nhựa HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 35 | Tê nhựa HDPE D90/63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 36 | Tê nhựa HDPE D110/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 37 | Tê nhựa HDPE D200/110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 38 | Đai khởi thuỷ D110/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 39 | Đai khởi thuỷ D90/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 40 | Đai khởi thuỷ D90/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 41 | Côn chuyển HDPE D90/63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 42 | Côn chuyển HDPE D110/63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 43 | Côn chuyển HDPE D200/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Cút cong 90 độ HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 45 | Cút cong 90 độ HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 46 | Cút cong 90 độ HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 47 | Cút cong 90 độ HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 48 | Khâu nối ren ngoài HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 49 | Khâu nối ren ngoài HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 50 | ống thép D76, dày 3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 51 | ống thép D150, dày 3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 52 | Van đồng D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Van đồng D80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 54 | Van đồng D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt mối nối mềm BE D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 56 | Khâu nối D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 57 | Khâu nối D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 58 | Hộp van bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 59 | ống U.PVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | 100m |
| 60 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | m3 |
| B | THÔN QUYẾT THẮNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.000,552 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6344 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (tính 30% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 474,6793 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,0758 | 100m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông, lề láng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.153,2 | 10m |
| 6 | Phá dỡ gạch tezzarro trên vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,32 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,028 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,028 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,028 | m3 |
| 10 | Lớp đá 4x6 chèn đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2517 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,736 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,924 | m3 |
| 13 | Lát gạch tezzaroo vỉa hè (tận dụng gạch cũ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,85 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,81 | 100 m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,26 | 100 m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,77 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,52 | 100m |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,85 | 100m |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,81 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,26 | 100m |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,77 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,52 | 100m |
| 24 | Khử trùng ống nước - Đường kính <=110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,69 | 100m |
| 25 | Khử trùng ống nước - Đường kính 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,52 | 100m |
| 26 | Nút bịt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 27 | Nút bịt D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 28 | Nút bịt D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Nối thẳng D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 30 | Nối thẳng D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63 | cái |
| 31 | Nối thẳng D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | cái |
| 32 | Tê nhựa HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 33 | Tê nhựa HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 34 | Tê nhựa HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 35 | Tê nhựa HDPE D63/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 36 | Tê nhựa HDPE D63/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 37 | Tê nhựa HDPE D90/63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 38 | Tê nhựa HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Tê nhựa HDPE D200/110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 40 | Đai khởi thuỷ D110/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 41 | Đai khởi thuỷ D110/63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 42 | Đai khởi thuỷ D90/63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Đai khởi thuỷ D200/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Đai khởi thuỷ D200/63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 45 | Côn chuyển D200/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 46 | Cút cong 90 độ HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 47 | Cút cong 90 độ HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 48 | Cút cong 90 độ HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 49 | Cút cong 90 độ HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 50 | Cút cong 90 độ HDPE D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 51 | Khâu nối ren ngoài HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 52 | Khâu nối ren ngoài HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 53 | ống thép D76, dày 3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 54 | ống thép D150, dày 3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| C | ỐNG ĐI DƯỚI CỐNG QUA ĐƯỜNG TUYẾN 28 THÔN QUYẾT THẮNG - D200 TỪ KM0+3.82 - KM0+15.93 | |||
| 1 | Lắp đặt ống TTK D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,125 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống TTK D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,002 | 100m |
| 3 | Đầu nối bích + bích lồng BE DN200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đai khởi thuỷ DN200X25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van xả khí DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Kép nối ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Măng sông D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Hộp tôn bảo vệ AXH=400x600, dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Bích thép rỗng DN200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 10 | Thép L50X50X5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,779 | kg |
| 11 | Đai thép 40x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 12 | Bu lông M20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 13 | Van đồng D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 14 | Van đồng D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 15 | Khâu nối D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 16 | Khâu nối D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 17 | Hộp van bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 18 | ống U.PVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | 100m |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | m3 |
| D | THÔN BÌNH NGUYÊN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 461,37 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2636 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 261,7616 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1078 | 100m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông, lề láng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 417,6 | 10m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,65 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,65 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,65 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,86 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,04 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,21 | 100 m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,35 | 100 m |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,86 | 100m |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,04 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,21 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,35 | 100m |
| 17 | Khử trùng ống nước - Đường kính <100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,46 | 100m |
| 18 | Nút bịt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 19 | Nút bịt D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Nối thẳng D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 21 | Nối thẳng D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 22 | Nối thẳng D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 23 | Nối thẳng D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73 | cái |
| 24 | Tê nhựa HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Tê nhựa HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Tê nhựa HDPE D63/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Tê nhựa HDPE D63/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Tê nhựa HDPE D90/63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Tê nhựa HDPE D200/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Đai khởi thuỷ D90/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 31 | Đai khởi thuỷ D90/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 32 | Côn chuyển D90/63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 33 | Cút cong 90 độ HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 34 | Cút cong 90 độ HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 35 | Cút cong 90 độ HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 36 | Cút cong 90 độ HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 37 | Khâu nối ren ngoài HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 38 | Khâu nối ren ngoài HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | ống thép D76, dày 3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 40 | ống thép D150, dày 3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 41 | Van đồng D80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Khâu nối D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Hộp van bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | ống U.PVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,006 | 100m |
| 45 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | m3 |
| E | THÔN XUÂN TRIỀU | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 732,05 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8528 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 270,7704 | m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,318 | 100m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông, lề láng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 931,8 | 10m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,66 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,66 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,66 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,65 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,43 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,59 | 100 m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,24 | 100 m |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,65 | 100m |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,43 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,59 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,24 | 100m |
| 17 | Khử trùng ống nước - Đường kính <100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,91 | 100m |
| 18 | Nút bịt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 19 | Nút bịt D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 20 | Nối thẳng D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82 | cái |
| 21 | Nối thẳng D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | cái |
| 22 | Nối thẳng D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 23 | Nối thẳng D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | cái |
| 24 | Tê nhựa HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Tê nhựa HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | Tê nhựa HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 27 | Tê nhựa HDPE D63/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 28 | Tê nhựa HDPE D63/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Tê nhựa HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Tê nhựa HDPE D90/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 31 | Tê nhựa HDPE D90/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 32 | Tê nhựa HDPE D90/63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 33 | Tê nhựa hàn HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 34 | Côn chuyển D90/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 35 | Côn chuyển D63/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 36 | Côn chuyển D110/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 37 | Cút cong 90 độ HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 38 | Cút cong 90 độ HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 39 | Cút cong 90 độ HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 40 | Cút cong 90 độ HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 41 | ống thép D76, dày 3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 42 | ống thép D150, dày 3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 43 | Van đồng D80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 44 | Van đồng D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 45 | Khâu nối D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 46 | Khâu nối D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 47 | Hộp van bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 48 | ống U.PVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | 100m |
| 49 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | m3 |
| F | THÔN THỐNG NHẤT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 571,48 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4526 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240,2079 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6048 | 100m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông, lề láng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 756,8 | 10m |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,41 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,41 | m3 |
| 8 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,41 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,76 | 100 m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,02 | 100 m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,41 | 100 m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,17 | 100 m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,54 | 100m |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,76 | 100m |
| 15 | Thử áp lực đường ống nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,02 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,41 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,17 | 100m |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,54 | 100m |
| 19 | Khử trùng ống nước - Đường kính <=D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,9 | 100m |
| 20 | Nút bịt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 21 | Nút bịt D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 22 | Nối thẳng D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | cái |
| 23 | Nối thẳng D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 24 | Nối thẳng D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | cái |
| 25 | Nối thẳng D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 26 | Tê nhựa HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Tê nhựa HDPE D50/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | Tê nhựa HDPE D63/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 29 | Tê nhựa hàn HDPE D110/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Đai khởi thuỷ D110/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 31 | Đai khởi thuỷ D110/63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 32 | Cút cong 90 độ HDPE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 33 | Cút cong 90 độ HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 34 | Cút cong 90 độ HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cái |
| 35 | Cút cong 90 độ HDPE D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 36 | Cút cong 90 độ HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 37 | Khâu nối ren ngoài HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 38 | Khâu nối ren ngoài HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 39 | ống thép D76, dày 3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 40 | ống thép D150, dày 3.2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 41 | Van đồng D80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Van đồng D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 43 | Van đồng D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 44 | Khâu nối D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 45 | Khâu nối D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 46 | Khâu nối D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 47 | Hộp van bề mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 48 | ống U.PVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | 100m |
| 49 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | m3 |
| G | HỐ VAN ĐỒNG HỒ (05CK) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1872 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0624 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,483 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6459 | m3 |
| 5 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0286 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0232 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2121 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0253 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2827 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt van cổng BB-DN200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Van 1 chiều DN200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt mối nối mềm BE DN200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Gioăng cao su D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1872 | 1m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0624 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,483 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6459 | m3 |
| 20 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0286 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0232 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2121 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0253 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2827 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 26 | Lắp đặt van cổng BB-DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van 1 chiều DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt mối nối mềm BE DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 30 | Gioăng cao su D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0936 | 1m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0312 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2415 | m3 |
| 34 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3229 | m3 |
| 35 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0143 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0116 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,106 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0127 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1414 | m3 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 41 | Lắp đặt van cổng BB-DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 1 chiều DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt mối nối mềm BE DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| H | HỐ VAN XẢ KHÍ (17CK) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,9968 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3323 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2093 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8856 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2641 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,56 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,504 | m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7843 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1664 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,088 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 12 | Đai khởi thủy thép D90/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 13 | Đai khởi thủy thép D110/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 14 | Đai khởi thủy thép D200/25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 15 | Kép TTK D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 16 | Lắp đặt van xả khí D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,8928 | 1m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,2976 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,864 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5253 | m3 |
| 22 | Van chặn mặt bích ty chìm D80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 23 | Tê xả cặn BBB DN200/80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | Tê xả cặn BBB DN110/80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 25 | Tê xả cặn BBB DN80/80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 26 | Mối nối mềm BE DN200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 27 | Mối nối mềm BE DN110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 28 | Mối nối mềm BE DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 29 | Mặt bích thép rỗng D80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 30 | Gioăng cao su D80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 31 | Bu lông + êcu M16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 768 | cái |
| 32 | Miệng khóa van bằng gang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 33 | Ống dẫn hướng U.PVC D200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 34 | Nắp bịt ống 45 độ có bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 35 | ống thép tráng kẽm D80 dày 2.8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| I | GỐI ĐỠ TẾ (16CK) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,011 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6703 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3464 | m3 |
| 4 | Bê tông bệ máy, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2811 | m3 |
| 5 | Bu lông M14 dài 30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 6 | Đai thép 140x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| J | HỐ ĐỒNG HỒ VÀO HỘ DÂN (901 CK) | |||
| 1 | Đào đất - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 360,4 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5757 | m3 |
| 3 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK D1x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 901 | cái |
| 4 | Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE ren ngoài D20X1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 901 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 20mm PN12,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,1 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D20x90 độ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.703 | cái |
| 7 | Lắp đặt van góc liên hợp có khóa, không van 1 chiều đồng D15 (bao gồm cả rắc co D15) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 901 | cái |
| 8 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Multimag D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 901 | cái |
| 9 | Lắp đặt van góc liên hợp có khóa, có van 1 chiều đồng D15 (bao gồm cả rắc co D15) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 901 | cái |
| 10 | Hộp đồng hồ bằng thép, sơn phủ Epoxy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 901 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20X1/2" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 901 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,406 | 100m |
| 13 | Lắp đặt vòi gạt Darling D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 901 | cái |
| 14 | Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE ren trong D20x3/4" | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.802 | cái |
| 15 | Bộ khóa hộp đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 901 | cái |
| 16 | Bê tông cố định hố đồng hồ, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,73 | m3 |
| K | MỐC ĐỊNH VỊ ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC (134 CK) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,469 | 1m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,067 | tấn |
| 3 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | m3 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi