Gói thầu: 01.XL: Mở rộng mạng lưới nhà máy nước Thạch Bằng cấp cho xã Bình An theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201020583-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu 01.XL: Mở rộng mạng lưới nhà máy nước Thạch Bằng cấp cho xã Bình An theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20201015681
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 16:25:00 đến ngày 2020-10-26 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,930,394,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÔN CHÂN THÀNH
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 913,29 1m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m, Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4318 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 340,4409 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,9436 100m3
5 Cắt mặt đường bê tông, lề láng bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.012,4 10m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,32 m3
7 Phá dỡ gạch tezzarro trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,46 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,32 m3
9 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,32 m3
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,722 m3
11 Lát gạch tezzaroo vỉa hè (tận dụng gạch cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3 m2
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,67 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,27 100 m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,7 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,95 100 m
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,45 100m
17 Thử áp lực đường ống nhựa D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,67 100m
18 Thử áp lực đường ống nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,27 100m
19 Thử áp lực đường ống nhựa D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,7 100m
20 Thử áp lực đường ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,95 100m
21 Thử áp lực đường ống nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,45 100m
22 Khử trùng ống nước - Đường kính <=D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,04 100m
23 Nút bịt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
24 Nút bịt D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
25 Nút bịt D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
26 Nối thẳng D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59 cái
27 Nối thẳng D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76 cái
28 Nối thẳng D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94 cái
29 Nối thẳng D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
30 Tê nhựa HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
31 Tê nhựa HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
32 Tê nhựa HDPE D63/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
33 Tê nhựa HDPE D63/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
34 Tê nhựa HDPE D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
35 Tê nhựa HDPE D90/63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
36 Tê nhựa HDPE D110/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
37 Tê nhựa HDPE D200/110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
38 Đai khởi thuỷ D110/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
39 Đai khởi thuỷ D90/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
40 Đai khởi thuỷ D90/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
41 Côn chuyển HDPE D90/63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
42 Côn chuyển HDPE D110/63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
43 Côn chuyển HDPE D200/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
44 Cút cong 90 độ HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
45 Cút cong 90 độ HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cái
46 Cút cong 90 độ HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
47 Cút cong 90 độ HDPE D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
48 Khâu nối ren ngoài HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
49 Khâu nối ren ngoài HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
50 ống thép D76, dày 3.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
51 ống thép D150, dày 3.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
52 Van đồng D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
53 Van đồng D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
54 Van đồng D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
55 Lắp đặt mối nối mềm BE D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
56 Khâu nối D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
57 Khâu nối D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
58 Hộp van bề mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
59 ống U.PVC D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 100m
60 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 m3
B THÔN QUYẾT THẮNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.000,552 1m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6344 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (tính 30% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 474,6793 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,0758 100m3
5 Cắt mặt đường bê tông, lề láng bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.153,2 10m
6 Phá dỡ gạch tezzarro trên vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,32 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 233,028 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 233,028 m3
9 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 233,028 m3
10 Lớp đá 4x6 chèn đá dăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2517 100m2
11 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,736 100m2
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,924 m3
13 Lát gạch tezzaroo vỉa hè (tận dụng gạch cũ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6 m2
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,85 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,81 100 m
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,26 100 m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,77 100m
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,52 100m
19 Thử áp lực đường ống nhựa D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,85 100m
20 Thử áp lực đường ống nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,81 100m
21 Thử áp lực đường ống nhựa D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,26 100m
22 Thử áp lực đường ống nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,77 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,52 100m
24 Khử trùng ống nước - Đường kính <=110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,69 100m
25 Khử trùng ống nước - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,52 100m
26 Nút bịt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
27 Nút bịt D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
28 Nút bịt D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
29 Nối thẳng D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
30 Nối thẳng D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 cái
31 Nối thẳng D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 cái
32 Tê nhựa HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
33 Tê nhựa HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
34 Tê nhựa HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
35 Tê nhựa HDPE D63/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
36 Tê nhựa HDPE D63/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
37 Tê nhựa HDPE D90/63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
38 Tê nhựa HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
39 Tê nhựa HDPE D200/110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
40 Đai khởi thuỷ D110/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
41 Đai khởi thuỷ D110/63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
42 Đai khởi thuỷ D90/63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
43 Đai khởi thuỷ D200/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
44 Đai khởi thuỷ D200/63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
45 Côn chuyển D200/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
46 Cút cong 90 độ HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
47 Cút cong 90 độ HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
48 Cút cong 90 độ HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
49 Cút cong 90 độ HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
50 Cút cong 90 độ HDPE D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
51 Khâu nối ren ngoài HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
52 Khâu nối ren ngoài HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
53 ống thép D76, dày 3.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
54 ống thép D150, dày 3.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
C ỐNG ĐI DƯỚI CỐNG QUA ĐƯỜNG TUYẾN 28 THÔN QUYẾT THẮNG - D200 TỪ KM0+3.82 - KM0+15.93
1 Lắp đặt ống TTK D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,125 100m
2 Lắp đặt ống TTK D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,002 100m
3 Đầu nối bích + bích lồng BE DN200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
4 Lắp đai khởi thuỷ DN200X25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Lắp đặt van xả khí DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Kép nối ống D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Măng sông D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Hộp tôn bảo vệ AXH=400x600, dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
9 Bích thép rỗng DN200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Thép L50X50X5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,779 kg
11 Đai thép 40x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
12 Bu lông M20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
13 Van đồng D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
14 Van đồng D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
15 Khâu nối D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
16 Khâu nối D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
17 Hộp van bề mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
18 ống U.PVC D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,054 100m
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 m3
D THÔN BÌNH NGUYÊN
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 461,37 1m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2636 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 261,7616 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1078 100m3
5 Cắt mặt đường bê tông, lề láng bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 417,6 10m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,65 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,65 m3
8 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,65 m3
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,86 100 m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,04 100 m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,21 100 m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,35 100 m
13 Thử áp lực đường ống nhựa D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,86 100m
14 Thử áp lực đường ống nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,04 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,21 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,35 100m
17 Khử trùng ống nước - Đường kính <100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,46 100m
18 Nút bịt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
19 Nút bịt D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
20 Nối thẳng D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cái
21 Nối thẳng D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
22 Nối thẳng D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
23 Nối thẳng D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73 cái
24 Tê nhựa HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
25 Tê nhựa HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
26 Tê nhựa HDPE D63/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
27 Tê nhựa HDPE D63/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
28 Tê nhựa HDPE D90/63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
29 Tê nhựa HDPE D200/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
30 Đai khởi thuỷ D90/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
31 Đai khởi thuỷ D90/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
32 Côn chuyển D90/63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
33 Cút cong 90 độ HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
34 Cút cong 90 độ HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
35 Cút cong 90 độ HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
36 Cút cong 90 độ HDPE D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
37 Khâu nối ren ngoài HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
38 Khâu nối ren ngoài HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
39 ống thép D76, dày 3.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
40 ống thép D150, dày 3.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
41 Van đồng D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
42 Khâu nối D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
43 Hộp van bề mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
44 ống U.PVC D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m
45 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 m3
E THÔN XUÂN TRIỀU
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 732,05 1m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8528 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 270,7704 m3
4 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,318 100m3
5 Cắt mặt đường bê tông, lề láng bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 931,8 10m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,66 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,66 m3
8 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,66 m3
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,65 100 m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,43 100 m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,59 100 m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,24 100 m
13 Thử áp lực đường ống nhựa D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,65 100m
14 Thử áp lực đường ống nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,43 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,59 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,24 100m
17 Khử trùng ống nước - Đường kính <100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,91 100m
18 Nút bịt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
19 Nút bịt D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
20 Nối thẳng D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82 cái
21 Nối thẳng D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 cái
22 Nối thẳng D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
23 Nối thẳng D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 cái
24 Tê nhựa HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
25 Tê nhựa HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
26 Tê nhựa HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
27 Tê nhựa HDPE D63/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
28 Tê nhựa HDPE D63/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
29 Tê nhựa HDPE D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
30 Tê nhựa HDPE D90/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
31 Tê nhựa HDPE D90/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
32 Tê nhựa HDPE D90/63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
33 Tê nhựa hàn HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
34 Côn chuyển D90/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
35 Côn chuyển D63/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
36 Côn chuyển D110/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
37 Cút cong 90 độ HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
38 Cút cong 90 độ HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
39 Cút cong 90 độ HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
40 Cút cong 90 độ HDPE D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
41 ống thép D76, dày 3.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
42 ống thép D150, dày 3.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
43 Van đồng D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
44 Van đồng D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
45 Khâu nối D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
46 Khâu nối D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
47 Hộp van bề mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
48 ống U.PVC D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,036 100m
49 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 m3
F THÔN THỐNG NHẤT
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 571,48 1m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4526 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240,2079 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6048 100m3
5 Cắt mặt đường bê tông, lề láng bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 756,8 10m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,41 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,41 m3
8 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,41 m3
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,76 100 m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,02 100 m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,41 100 m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,17 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN8-D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,54 100m
14 Thử áp lực đường ống nhựa D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,76 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,02 100m
16 Thử áp lực đường ống nhựa D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,41 100m
17 Thử áp lực đường ống nhựa D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,17 100m
18 Thử áp lực đường ống nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,54 100m
19 Khử trùng ống nước - Đường kính <=D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,9 100m
20 Nút bịt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
21 Nút bịt D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
22 Nối thẳng D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51 cái
23 Nối thẳng D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
24 Nối thẳng D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74 cái
25 Nối thẳng D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
26 Tê nhựa HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
27 Tê nhựa HDPE D50/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
28 Tê nhựa HDPE D63/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
29 Tê nhựa hàn HDPE D110/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
30 Đai khởi thuỷ D110/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
31 Đai khởi thuỷ D110/63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
32 Cút cong 90 độ HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
33 Cút cong 90 độ HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
34 Cút cong 90 độ HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 cái
35 Cút cong 90 độ HDPE D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
36 Cút cong 90 độ HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
37 Khâu nối ren ngoài HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
38 Khâu nối ren ngoài HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
39 ống thép D76, dày 3.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
40 ống thép D150, dày 3.2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
41 Van đồng D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
42 Van đồng D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
43 Van đồng D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
44 Khâu nối D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
45 Khâu nối D63 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
46 Khâu nối D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
47 Hộp van bề mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
48 ống U.PVC D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,048 100m
49 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 m3
G HỐ VAN ĐỒNG HỒ (05CK)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1872 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0624 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,483 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6459 m3
5 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0286 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0232 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2121 m3
8 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0253 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2827 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1cấu kiện
11 Lắp đặt van cổng BB-DN200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
12 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
13 Van 1 chiều DN200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
14 Lắp đặt mối nối mềm BE DN200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
15 Gioăng cao su D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1872 1m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0624 m3
18 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,483 m3
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6459 m3
20 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0286 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0232 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2121 m3
23 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0253 tấn
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2827 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1cấu kiện
26 Lắp đặt van cổng BB-DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
27 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
28 Lắp đặt van 1 chiều DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
29 Lắp đặt mối nối mềm BE DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
30 Gioăng cao su D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0936 1m3
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0312 m3
33 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2415 m3
34 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3229 m3
35 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0143 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0116 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,106 m3
38 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0127 tấn
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1414 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1cấu kiện
41 Lắp đặt van cổng BB-DN80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
42 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách DN80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
43 Lắp đặt van 1 chiều DN80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
44 Lắp đặt mối nối mềm BE DN80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
H HỐ VAN XẢ KHÍ (17CK)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,9968 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,3323 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2093 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8856 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2641 m3
6 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,56 m2
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,504 m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7843 m3
9 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1664 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,088 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
12 Đai khởi thủy thép D90/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
13 Đai khởi thủy thép D110/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
14 Đai khởi thủy thép D200/25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
15 Kép TTK D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
16 Lắp đặt van xả khí D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
17 Lắp đặt van ren D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,8928 1m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,2976 m3
20 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,864 m3
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5253 m3
22 Van chặn mặt bích ty chìm D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
23 Tê xả cặn BBB DN200/80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
24 Tê xả cặn BBB DN110/80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
25 Tê xả cặn BBB DN80/80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
26 Mối nối mềm BE DN200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
27 Mối nối mềm BE DN110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
28 Mối nối mềm BE DN80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
29 Mặt bích thép rỗng D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 cái
30 Gioăng cao su D80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 cái
31 Bu lông + êcu M16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 768 cái
32 Miệng khóa van bằng gang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
33 Ống dẫn hướng U.PVC D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
34 Nắp bịt ống 45 độ có bản lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
35 ống thép tráng kẽm D80 dày 2.8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m
I GỐI ĐỠ TẾ (16CK)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,011 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6703 m3
3 Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3464 m3
4 Bê tông bệ máy, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2811 m3
5 Bu lông M14 dài 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
6 Đai thép 140x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
J HỐ ĐỒNG HỒ VÀO HỘ DÂN (901 CK)
1 Đào đất - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 360,4 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5757 m3
3 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK D1x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 901 cái
4 Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE ren ngoài D20X1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 901 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 20mm PN12,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,1 100 m
6 Lắp đặt cút nhựa HDPE D20x90 độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.703 cái
7 Lắp đặt van góc liên hợp có khóa, không van 1 chiều đồng D15 (bao gồm cả rắc co D15) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 901 cái
8 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng Multimag D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 901 cái
9 Lắp đặt van góc liên hợp có khóa, có van 1 chiều đồng D15 (bao gồm cả rắc co D15) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 901 cái
10 Hộp đồng hồ bằng thép, sơn phủ Epoxy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 901 cái
11 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20X1/2" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 901 cái
12 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,406 100m
13 Lắp đặt vòi gạt Darling D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 901 cái
14 Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE ren trong D20x3/4" Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.802 cái
15 Bộ khóa hộp đồng hồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 901 cái
16 Bê tông cố định hố đồng hồ, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,73 m3
K MỐC ĐỊNH VỊ ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC (134 CK)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,469 1m3
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,067 tấn
3 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,67 m3
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->