Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201027775-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201027739
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-11 14:54:00 đến ngày 2020-10-21 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,374,325,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Thiết kế được duyệt 499,1044 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Thiết kế được duyệt 101,505 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Thiết kế được duyệt 152,4839 m3
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 3,1306 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Thiết kế được duyệt 189,6 m2
6 Tháo dỡ trần Theo Thiết kế được duyệt 247,0372 m2
7 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Theo Thiết kế được duyệt 366,7654 m2
8 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo Thiết kế được duyệt 3,7856 100m2
9 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo Thiết kế được duyệt 7,641 100m3
B Phần xây dựng
1 Đào móng -đất cấp I Theo Thiết kế được duyệt 22,4735 100m3
2 Đào móng băng -đất cấp I Theo Thiết kế được duyệt 249,7051 m3
3 Đệm cát vàng, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Thiết kế được duyệt 16,802 100m3
4 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo Thiết kế được duyệt 3,5221 100m2
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Thiết kế được duyệt 5,9758 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 2,9936 100m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,5478 100m2
8 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Thiết kế được duyệt 45,2471 m3
9 Bê tông móng, M250, đá 2x4 Theo Thiết kế được duyệt 157,0649 m3
10 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 72,0495 m3
11 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo Thiết kế được duyệt 0,5408 100m2
12 Bê tông giằng móng, cổ cột , M250, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 9,4916 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo Thiết kế được duyệt 3,9228 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo Thiết kế được duyệt 5,1082 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Thiết kế được duyệt 11,7016 tấn
16 Vận chuyển đất, đất C1 Theo Thiết kế được duyệt 18,9947 100m3
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Thiết kế được duyệt 2,9998 100m3
18 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Thiết kế được duyệt 49,2101 m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 4,0078 100m2
20 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 14,0845 m3
21 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 12,8085 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Thiết kế được duyệt 4,5587 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 39,8242 m3
24 Trát xà dầm, vữa XM M75 cao<6m Theo Thiết kế được duyệt 83,227 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 cao>6m Theo Thiết kế được duyệt 122,656 m2
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Thiết kế được duyệt 11,016 100m2
27 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 145,3058 m3
28 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 cao<6m Theo Thiết kế được duyệt 570,5228 m2
29 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 cao>6m Theo Thiết kế được duyệt 650,1914 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 663,5481 m2
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Thiết kế được duyệt 3,7902 100m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 23,7226 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 118,734 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 3,9755 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 18,4738 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 129,0204 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 37,998 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 14,7094 m3
39 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao<6m Theo Thiết kế được duyệt 1.010,3367 m2
40 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao>6m Theo Thiết kế được duyệt 674,3294 m2
41 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Thiết kế được duyệt 33,3774 m2
42 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao<6m Theo Thiết kế được duyệt 994,0438 m2
43 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao>6m Theo Thiết kế được duyệt 277,8492 m2
44 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 cao<6m Theo Thiết kế được duyệt 346,0974 m2
45 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 cao>6m Theo Thiết kế được duyệt 39,4933 m2
46 Cát đen đổ bục giảng Theo Thiết kế được duyệt 9,5437 m3
47 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Thiết kế được duyệt 5,3021 m3
48 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo Thiết kế được duyệt 962,3668 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo Thiết kế được duyệt 64,0522 m2
50 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 Theo Thiết kế được duyệt 206,874 m2
51 Lớp xi tôn nền Theo Thiết kế được duyệt 6,3656 m3
52 Quét 2 lớp phụ gia chống thấm Theo Thiết kế được duyệt 31,8281 m2
53 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Thiết kế được duyệt 2,6527 m3
54 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 12,6254 m3
55 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 38,685 m2
56 Mài granitô bậc tam cấp Theo Thiết kế được duyệt 38,685 m2
57 Mũi bậc mài granito Theo Thiết kế được duyệt 92,1 m
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 6,6438 m2
59 Sản xuất xà gồ thép Theo Thiết kế được duyệt 3,4732 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo Thiết kế được duyệt 3,4732 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Thiết kế được duyệt 305,1378 1m2
62 Lợp mái SSSC LD dày 0,4 ly Theo Thiết kế được duyệt 5,9275 100m2
63 Tôn úp nóc Theo Thiết kế được duyệt 85,216 md
64 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Thiết kế được duyệt 0,2764 100m2
65 Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 3,47 m3
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2cao <=4m, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 0,972 m3
67 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế được duyệt 27,64 m2
68 Láng lót cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 27,144 m2
69 Mài granito bậc cầu thang Theo Thiết kế được duyệt 27,144 m2
70 Mũi bậc mài granito Theo Thiết kế được duyệt 46,8 m
71 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Theo Thiết kế được duyệt 13,1 m
72 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Thiết kế được duyệt 3,406 m2
73 Trụ thang bằng gỗ Theo Thiết kế được duyệt 1 trụ
74 Lan can INOX gia công, lắp dựng hoàn chỉnh Theo Thiết kế được duyệt 867 kg
75 Công kẻ lõm, đắp trang trí Theo Thiết kế được duyệt 15 công
76 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo Thiết kế được duyệt 601,67 m
77 Công xẻ rãnh sâu 10, rộng 30, đắp trang trí Theo Thiết kế được duyệt 20 công
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao<6m Theo Thiết kế được duyệt 1.356,4341 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m Theo Thiết kế được duyệt 713,8227 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường cao<6m Theo Thiết kế được duyệt 994,0438 m2
81 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần cao<6m Theo Thiết kế được duyệt 681,3898 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao<6m Theo Thiết kế được duyệt 1.675,4336 m2
83 Bả bằng bột bả vào tường cao>6m Theo Thiết kế được duyệt 277,8492 m2
84 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần cao>6m Theo Thiết kế được duyệt 772,8474 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m Theo Thiết kế được duyệt 1.050,6966 m2
86 Hoa sắt INOX gia công, lắp dựng hoàn chỉnh Theo Thiết kế được duyệt 1.339,9 kg
87 Cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly Theo Thiết kế được duyệt 97,02 m2
88 Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly Theo Thiết kế được duyệt 180,96 m2
89 Vách kính, kính trắng Việt - Nhật 5 ly Theo Thiết kế được duyệt 9,975 m2
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo Thiết kế được duyệt 11,4725 100m2
91 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 1,3128 tấn
92 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 1,889 tấn
93 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 4,8953 tấn
94 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,9327 tấn
95 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 3,7315 tấn
96 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 8,2571 tấn
97 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 19,7945 tấn
98 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,0883 tấn
99 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Thiết kế được duyệt 0,5645 tấn
100 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 0,4314 tấn
101 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Thiết kế được duyệt 2,5738 tấn
102 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Theo Thiết kế được duyệt 36,208 m3
103 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Theo Thiết kế được duyệt 1,2973 tấn
104 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo Thiết kế được duyệt 7,024 100m2
105 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Theo Thiết kế được duyệt 8,6746 tấn
106 Đào móng, đất C1 Theo Thiết kế được duyệt 0,4605 100m3
107 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Thiết kế được duyệt 0,0558 100m3
108 Vận chuyển đất Theo Thiết kế được duyệt 0,0041 100m3
109 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 0,2736 100m2
110 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Thiết kế được duyệt 0,0139 100m2
111 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Thiết kế được duyệt 9,4684 m3
112 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 15,048 m3
113 Xây hố van, hố ga, gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 0,6591 m3
114 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 142,748 m2
115 Láng đáy rtn, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 49,09 m2
116 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Thiết kế được duyệt 0,354 100m2
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo Thiết kế được duyệt 6,4369 m3
118 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Thiết kế được duyệt 141 1cấu kiện
119 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Thiết kế được duyệt 0,703 tấn
120 Đào móng, đất C1 Theo Thiết kế được duyệt 0,21 100m3
121 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Thiết kế được duyệt 0,0705 100m3
122 Vận chuyển đất Theo Thiết kế được duyệt 0,1395 100m3
123 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Thiết kế được duyệt 0,82 m3
124 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Thiết kế được duyệt 0,0609 100m2
125 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo Thiết kế được duyệt 1,4002 m3
126 Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 3,8214 m3
127 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 23,404 m2
128 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Thiết kế được duyệt 4,4064 m2
129 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo Thiết kế được duyệt 0,8424 m3
130 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Thiết kế được duyệt 0,0439 100m2
131 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Thiết kế được duyệt 8 1cấu kiện
132 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Thiết kế được duyệt 0,1679 tấn
133 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Thiết kế được duyệt 0,0976 tấn
C Phần điện, nước
1 MCCB 3p 50A 16KA Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
2 MCCB 3p 40A 10KA Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
3 Aptomat 2p 32A, 6KA Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
4 Aptomat 1p 16A, 6KA Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
5 Đén báo pha Theo Thiết kế được duyệt 3 bộ
6 Cầu chì 2A Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
7 Đồng thanh cài Theo Thiết kế được duyệt 1 tủ
8 Cáp động lực Theo Thiết kế được duyệt 1 tủ
9 Vỏ tủ 800x600x250mm, tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
10 MCCB 3p 40A 10KA Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
11 Aptomat 2p 32A, 6KA Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
12 Aptomat 1p 16A, 6KA Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
13 Đén báo pha Theo Thiết kế được duyệt 3 bộ
14 Cầu chì 2A Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
15 Đồng thanh cài Theo Thiết kế được duyệt 1 tủ
16 Cáp động lực Theo Thiết kế được duyệt 1 tủ
17 Vỏ tủ 800x600x250mm, tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
18 Aptomat 2p 32A, 10KA Theo Thiết kế được duyệt 12 cái
19 Aptomat 2p 20A, 6KA Theo Thiết kế được duyệt 12 cái
20 Aptomat 1p 16A, 6KA Theo Thiết kế được duyệt 12 cái
21 Vỏ điện ngầm tường loại 6-8modul Theo Thiết kế được duyệt 12 cái
22 Máng đèn đôi có chóa tán quang 2x40W ánh sáng trắng loại lắp nổi Theo Thiết kế được duyệt 96 bộ
23 Đèn Dowlight Led D180 (13W) âm trần ánh sáng vàng Theo Thiết kế được duyệt 12 bộ
24 Đèn Dowlight Led vuông 250x250 (15W) ốp trần ánh sáng trắng Theo Thiết kế được duyệt 40 bộ
25 Quạt trần + triết áp + điều khiển Theo Thiết kế được duyệt 48 cái
26 Quạt hút mùi 250x250mm (1x30W) Theo Thiết kế được duyệt 8 cái
27 Công tắc 2 chiều 10A/250V (bao gồm đế âm và mặt hạt) Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
28 Công tắc đôi chiều 10A/250V (bao gồm đế âm và mặt hạt) Theo Thiết kế được duyệt 40 cái
29 Công tắc ba 10A/250V (bao gồm đế âm và mặt hạt) Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
30 Ổ cắm đơn 3 cực 16A/250V (bao gồm đế âm và mặt hạt) Theo Thiết kế được duyệt 24 cái
31 Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo Thiết kế được duyệt 2.839 m
32 Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Theo Thiết kế được duyệt 484 m
33 Dây CU/PVC/PVC 2cx6mm2 Theo Thiết kế được duyệt 360 m
34 Cáp điện CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Theo Thiết kế được duyệt 10 m
35 Cáp điện CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Theo Thiết kế được duyệt 50 m
36 Dây CU.PVC 1Cx1,5mm2 (dây tiếp địa) Theo Thiết kế được duyệt 1.420 m
37 Dây CU.PVC 1Cx2,5mm2 (dây tiếp địa) Theo Thiết kế được duyệt 242 m
38 Dây CU.PVC 1Cx6mm2 (dây tiếp địa) Theo Thiết kế được duyệt 360 m
39 Dây CU.PVC 1Cx10mm2 (dây tiếp địa) Theo Thiết kế được duyệt 10 m
40 Máng cáp PVC 150x100x70 Theo Thiết kế được duyệt 110 m
41 Ống luồn dây điện PVC D16 Theo Thiết kế được duyệt 1.207 m
42 Ống luồn dây điện PVC D20 Theo Thiết kế được duyệt 194 m
43 Ống luồn dây điện PVC D32 Theo Thiết kế được duyệt 36 m
44 Ống luồn dây điện PVC D40 Theo Thiết kế được duyệt 8 m
45 Ống luồn dây điện HDPE D60/50 Theo Thiết kế được duyệt 47 m
46 Kim thu sắt thép D16, H=1,5m Theo Thiết kế được duyệt 7 cái
47 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Thiết kế được duyệt 110 m
48 Cọc tiếp địa thép bọc đồng D=16, L=2,4m Theo Thiết kế được duyệt 9 cọc
49 Đồng bện M16 Theo Thiết kế được duyệt 36 m
50 Bán cầu 2 khối (1 chế độ xả) Theo Thiết kế được duyệt 4 bộ
51 Cò xịt Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
52 Gương soi phòng tắm (450x600) Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
53 Hộp vệ sinh Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
54 Hộp đựng xà phòng Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
55 Chậu rửa sứ Theo Thiết kế được duyệt 4 bộ
56 Vòi chậu rửa nước lạnh Theo Thiết kế được duyệt 4 bộ
57 Tiểu nữ Theo Thiết kế được duyệt 6 bộ
58 Van xả tiểu nữ Theo Thiết kế được duyệt 6 bộ
59 Tiểu nam Theo Thiết kế được duyệt 6 bộ
60 Van xả tiểu nam Theo Thiết kế được duyệt 6 bộ
61 Vòi rửa tay Theo Thiết kế được duyệt 2 bộ
62 Lắp đặt phễu thu sàn Theo Thiết kế được duyệt 12 cái
63 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=32mm Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
64 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
65 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm Xả tiểu Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
66 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo Thiết kế được duyệt 1 bể
67 Máy bơm nước đẩy cao 350W Theo Thiết kế được duyệt 1 cái
68 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D40 Theo Thiết kế được duyệt 1 100m
69 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 Theo Thiết kế được duyệt 0,2 100m
70 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 Theo Thiết kế được duyệt 0,5 100m
71 Ống nhựa PVC D110 Theo Thiết kế được duyệt 0,25 100m
72 Ống nhựa PVC D90 Theo Thiết kế được duyệt 0,12 100m
73 Ống nhựa PVC D76 Theo Thiết kế được duyệt 0,12 100m
74 Ống nhựa PVC D60 Theo Thiết kế được duyệt 0,1 100m
75 Ống nhựa PVC D40 Theo Thiết kế được duyệt 0,2 100m
76 Măng xông D110 Theo Thiết kế được duyệt 8 cái
77 Măng xông D76 Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
78 Măng xông D90 Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
79 Rắc co nhựa PPR ( hàn nhiệt) D32 Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
80 Rắc co nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 Theo Thiết kế được duyệt 18 cái
81 Tê nhựa PPR (hàn nhiệt) D32 Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
82 Tê nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 Theo Thiết kế được duyệt 14 cái
83 Tê nhựa PPR D40 Theo Thiết kế được duyệt 5 cái
84 Cút nhựa PPR (hàn nhiệt) D32 Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
85 Cút nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 Theo Thiết kế được duyệt 14 cái
86 Tê nhựa PVC D110 Theo Thiết kế được duyệt 12 cái
87 Tê nhựa PVC D90 Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
88 Tê nhựa PVC 60 Theo Thiết kế được duyệt 6 cái
89 Tê nhựa PVC D40 Theo Thiết kế được duyệt 13 cái
90 Côn thu PVC D110x40 Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
91 Côn thu PVC D110x76 Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
92 Côn thu PVC D90x76 Theo Thiết kế được duyệt 2 cái
93 Côn thu PVC D90x60 Theo Thiết kế được duyệt 3 cái
94 Côn thu PVC D60x40 Theo Thiết kế được duyệt 9 cái
95 Cút nhựa PVC D110 Theo Thiết kế được duyệt 13 cái
96 Cút nhựa PVC D90 Theo Thiết kế được duyệt 28 cái
97 Cút nhựa PVC D76 Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
98 Cút nhựa PVC xiên D40 Theo Thiết kế được duyệt 22 cái
99 Bình cứu hoả MFZ4 4kg Theo Thiết kế được duyệt 12 bình
100 Hộp bình chữa cháy Theo Thiết kế được duyệt 4 hộp
101 Tiêu lệnh chữa cháy Theo Thiết kế được duyệt 4 cái
102 Ống nhựa PVC D90 Theo Thiết kế được duyệt 1,08 100m
103 Phễu nhựa Theo Thiết kế được duyệt 18 cái
104 Cầu chắn rác DN A50x50 Theo Thiết kế được duyệt 18 cái
105 Ống nhựa D90 L=200 Theo Thiết kế được duyệt 18 cái
106 Quai nhê + vít nở 12x8 Theo Thiết kế được duyệt 80 cái
107 Cút nhựa PVC D90 Theo Thiết kế được duyệt 18 cái
108 Ống nhựa PVC D32, L=250 Theo Thiết kế được duyệt 0,14 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->