Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201027775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201027739 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-11 14:54:00 đến ngày 2020-10-21 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,374,325,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 499,1044 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 101,505 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 152,4839 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 3,1306 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 189,6 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo Thiết kế được duyệt | 247,0372 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 366,7654 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo Thiết kế được duyệt | 3,7856 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 7,641 | 100m3 |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp I | Theo Thiết kế được duyệt | 22,4735 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp I | Theo Thiết kế được duyệt | 249,7051 | m3 |
| 3 | Đệm cát vàng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 16,802 | 100m3 |
| 4 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo Thiết kế được duyệt | 3,5221 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,9758 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 2,9936 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5478 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 45,2471 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 157,0649 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 72,0495 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5408 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng móng, cổ cột , M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,4916 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 3,9228 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 5,1082 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 11,7016 | tấn |
| 16 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 18,9947 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,9998 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 49,2101 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 4,0078 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 14,0845 | m3 |
| 21 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,8085 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 4,5587 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 39,8242 | m3 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 cao<6m | Theo Thiết kế được duyệt | 83,227 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 cao>6m | Theo Thiết kế được duyệt | 122,656 | m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 11,016 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 145,3058 | m3 |
| 28 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 cao<6m | Theo Thiết kế được duyệt | 570,5228 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 cao>6m | Theo Thiết kế được duyệt | 650,1914 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 663,5481 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Thiết kế được duyệt | 3,7902 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 23,7226 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 118,734 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,9755 | m3 |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 18,4738 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 129,0204 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 37,998 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 14,7094 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao<6m | Theo Thiết kế được duyệt | 1.010,3367 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao>6m | Theo Thiết kế được duyệt | 674,3294 | m2 |
| 41 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 33,3774 | m2 |
| 42 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao<6m | Theo Thiết kế được duyệt | 994,0438 | m2 |
| 43 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao>6m | Theo Thiết kế được duyệt | 277,8492 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 cao<6m | Theo Thiết kế được duyệt | 346,0974 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 cao>6m | Theo Thiết kế được duyệt | 39,4933 | m2 |
| 46 | Cát đen đổ bục giảng | Theo Thiết kế được duyệt | 9,5437 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,3021 | m3 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo Thiết kế được duyệt | 962,3668 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo Thiết kế được duyệt | 64,0522 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | Theo Thiết kế được duyệt | 206,874 | m2 |
| 51 | Lớp xi tôn nền | Theo Thiết kế được duyệt | 6,3656 | m3 |
| 52 | Quét 2 lớp phụ gia chống thấm | Theo Thiết kế được duyệt | 31,8281 | m2 |
| 53 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,6527 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,6254 | m3 |
| 55 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 38,685 | m2 |
| 56 | Mài granitô bậc tam cấp | Theo Thiết kế được duyệt | 38,685 | m2 |
| 57 | Mũi bậc mài granito | Theo Thiết kế được duyệt | 92,1 | m |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 6,6438 | m2 |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 3,4732 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 3,4732 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 305,1378 | 1m2 |
| 62 | Lợp mái SSSC LD dày 0,4 ly | Theo Thiết kế được duyệt | 5,9275 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc | Theo Thiết kế được duyệt | 85,216 | md |
| 64 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2764 | 100m2 |
| 65 | Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,47 | m3 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,972 | m3 |
| 67 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo Thiết kế được duyệt | 27,64 | m2 |
| 68 | Láng lót cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 27,144 | m2 |
| 69 | Mài granito bậc cầu thang | Theo Thiết kế được duyệt | 27,144 | m2 |
| 70 | Mũi bậc mài granito | Theo Thiết kế được duyệt | 46,8 | m |
| 71 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Theo Thiết kế được duyệt | 13,1 | m |
| 72 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 3,406 | m2 |
| 73 | Trụ thang bằng gỗ | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | trụ |
| 74 | Lan can INOX gia công, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo Thiết kế được duyệt | 867 | kg |
| 75 | Công kẻ lõm, đắp trang trí | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | công |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 601,67 | m |
| 77 | Công xẻ rãnh sâu 10, rộng 30, đắp trang trí | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | công |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao<6m | Theo Thiết kế được duyệt | 1.356,4341 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m | Theo Thiết kế được duyệt | 713,8227 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường cao<6m | Theo Thiết kế được duyệt | 994,0438 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần cao<6m | Theo Thiết kế được duyệt | 681,3898 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao<6m | Theo Thiết kế được duyệt | 1.675,4336 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường cao>6m | Theo Thiết kế được duyệt | 277,8492 | m2 |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần cao>6m | Theo Thiết kế được duyệt | 772,8474 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m | Theo Thiết kế được duyệt | 1.050,6966 | m2 |
| 86 | Hoa sắt INOX gia công, lắp dựng hoàn chỉnh | Theo Thiết kế được duyệt | 1.339,9 | kg |
| 87 | Cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly | Theo Thiết kế được duyệt | 97,02 | m2 |
| 88 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng 5 ly | Theo Thiết kế được duyệt | 180,96 | m2 |
| 89 | Vách kính, kính trắng Việt - Nhật 5 ly | Theo Thiết kế được duyệt | 9,975 | m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 11,4725 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,3128 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,889 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 4,8953 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,9327 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 3,7315 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 8,2571 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 19,7945 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0883 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5645 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4314 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 2,5738 | tấn |
| 102 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Thiết kế được duyệt | 36,208 | m3 |
| 103 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Thiết kế được duyệt | 1,2973 | tấn |
| 104 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Thiết kế được duyệt | 7,024 | 100m2 |
| 105 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Thiết kế được duyệt | 8,6746 | tấn |
| 106 | Đào móng, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4605 | 100m3 |
| 107 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0558 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0041 | 100m3 |
| 109 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2736 | 100m2 |
| 110 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0139 | 100m2 |
| 111 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,4684 | m3 |
| 112 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 15,048 | m3 |
| 113 | Xây hố van, hố ga, gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6591 | m3 |
| 114 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 142,748 | m2 |
| 115 | Láng đáy rtn, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 49,09 | m2 |
| 116 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,354 | 100m2 |
| 117 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Thiết kế được duyệt | 6,4369 | m3 |
| 118 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Thiết kế được duyệt | 141 | 1cấu kiện |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,703 | tấn |
| 120 | Đào móng, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,21 | 100m3 |
| 121 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0705 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1395 | 100m3 |
| 123 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,82 | m3 |
| 124 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0609 | 100m2 |
| 125 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,4002 | m3 |
| 126 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,8214 | m3 |
| 127 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 23,404 | m2 |
| 128 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,4064 | m2 |
| 129 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8424 | m3 |
| 130 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0439 | 100m2 |
| 131 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 132 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1679 | tấn |
| 133 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0976 | tấn |
| C | Phần điện, nước | |||
| 1 | MCCB 3p 50A 16KA | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 2 | MCCB 3p 40A 10KA | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Aptomat 2p 32A, 6KA | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Aptomat 1p 16A, 6KA | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Đén báo pha | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Cầu chì 2A | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 7 | Đồng thanh cài | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 8 | Cáp động lực | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 9 | Vỏ tủ 800x600x250mm, tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 10 | MCCB 3p 40A 10KA | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Aptomat 2p 32A, 6KA | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Aptomat 1p 16A, 6KA | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đén báo pha | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Cầu chì 2A | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 15 | Đồng thanh cài | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 16 | Cáp động lực | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 17 | Vỏ tủ 800x600x250mm, tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại 2 lớp cánh | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Aptomat 2p 32A, 10KA | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 19 | Aptomat 2p 20A, 6KA | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 20 | Aptomat 1p 16A, 6KA | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 21 | Vỏ điện ngầm tường loại 6-8modul | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 22 | Máng đèn đôi có chóa tán quang 2x40W ánh sáng trắng loại lắp nổi | Theo Thiết kế được duyệt | 96 | bộ |
| 23 | Đèn Dowlight Led D180 (13W) âm trần ánh sáng vàng | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 24 | Đèn Dowlight Led vuông 250x250 (15W) ốp trần ánh sáng trắng | Theo Thiết kế được duyệt | 40 | bộ |
| 25 | Quạt trần + triết áp + điều khiển | Theo Thiết kế được duyệt | 48 | cái |
| 26 | Quạt hút mùi 250x250mm (1x30W) | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 27 | Công tắc 2 chiều 10A/250V (bao gồm đế âm và mặt hạt) | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Công tắc đôi chiều 10A/250V (bao gồm đế âm và mặt hạt) | Theo Thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 29 | Công tắc ba 10A/250V (bao gồm đế âm và mặt hạt) | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Ổ cắm đơn 3 cực 16A/250V (bao gồm đế âm và mặt hạt) | Theo Thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 31 | Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2.839 | m |
| 32 | Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 484 | m |
| 33 | Dây CU/PVC/PVC 2cx6mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 360 | m |
| 34 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 35 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 36 | Dây CU.PVC 1Cx1,5mm2 (dây tiếp địa) | Theo Thiết kế được duyệt | 1.420 | m |
| 37 | Dây CU.PVC 1Cx2,5mm2 (dây tiếp địa) | Theo Thiết kế được duyệt | 242 | m |
| 38 | Dây CU.PVC 1Cx6mm2 (dây tiếp địa) | Theo Thiết kế được duyệt | 360 | m |
| 39 | Dây CU.PVC 1Cx10mm2 (dây tiếp địa) | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 40 | Máng cáp PVC 150x100x70 | Theo Thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 41 | Ống luồn dây điện PVC D16 | Theo Thiết kế được duyệt | 1.207 | m |
| 42 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 194 | m |
| 43 | Ống luồn dây điện PVC D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 36 | m |
| 44 | Ống luồn dây điện PVC D40 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 45 | Ống luồn dây điện HDPE D60/50 | Theo Thiết kế được duyệt | 47 | m |
| 46 | Kim thu sắt thép D16, H=1,5m | Theo Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 47 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 48 | Cọc tiếp địa thép bọc đồng D=16, L=2,4m | Theo Thiết kế được duyệt | 9 | cọc |
| 49 | Đồng bện M16 | Theo Thiết kế được duyệt | 36 | m |
| 50 | Bán cầu 2 khối (1 chế độ xả) | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 51 | Cò xịt | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 52 | Gương soi phòng tắm (450x600) | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 53 | Hộp vệ sinh | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 54 | Hộp đựng xà phòng | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 55 | Chậu rửa sứ | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 56 | Vòi chậu rửa nước lạnh | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 57 | Tiểu nữ | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 58 | Van xả tiểu nữ | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 59 | Tiểu nam | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 60 | Van xả tiểu nam | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 61 | Vòi rửa tay | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt phễu thu sàn | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 63 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=32mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 64 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 65 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm Xả tiểu | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 67 | Máy bơm nước đẩy cao 350W | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 68 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D40 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | 100m |
| 69 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 70 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 71 | Ống nhựa PVC D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m |
| 72 | Ống nhựa PVC D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 73 | Ống nhựa PVC D76 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 74 | Ống nhựa PVC D60 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 75 | Ống nhựa PVC D40 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 76 | Măng xông D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 77 | Măng xông D76 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 78 | Măng xông D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 79 | Rắc co nhựa PPR ( hàn nhiệt) D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 80 | Rắc co nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 81 | Tê nhựa PPR (hàn nhiệt) D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 82 | Tê nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 83 | Tê nhựa PPR D40 | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 84 | Cút nhựa PPR (hàn nhiệt) D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 85 | Cút nhựa PPR (hàn nhiệt) D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 86 | Tê nhựa PVC D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 87 | Tê nhựa PVC D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 88 | Tê nhựa PVC 60 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 89 | Tê nhựa PVC D40 | Theo Thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 90 | Côn thu PVC D110x40 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 91 | Côn thu PVC D110x76 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 92 | Côn thu PVC D90x76 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 93 | Côn thu PVC D90x60 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 94 | Côn thu PVC D60x40 | Theo Thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 95 | Cút nhựa PVC D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 96 | Cút nhựa PVC D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 97 | Cút nhựa PVC D76 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 98 | Cút nhựa PVC xiên D40 | Theo Thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 99 | Bình cứu hoả MFZ4 4kg | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | bình |
| 100 | Hộp bình chữa cháy | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 101 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 102 | Ống nhựa PVC D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,08 | 100m |
| 103 | Phễu nhựa | Theo Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 104 | Cầu chắn rác DN A50x50 | Theo Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 105 | Ống nhựa D90 L=200 | Theo Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 106 | Quai nhê + vít nở 12x8 | Theo Thiết kế được duyệt | 80 | cái |
| 107 | Cút nhựa PVC D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 108 | Ống nhựa PVC D32, L=250 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi