Gói thầu: thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200983213-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẢO ĐIỀN |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200977876 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn duy tu, dặm vá của phường Bình Chuẩn năm 2020 và vốn vận động |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-05 16:08:00 đến ngày 2020-10-17 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 659,089,262 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,886,338 VNĐ ((Chín triệu tám trăm tám mươi sáu nghìn ba trăm ba mươi tám đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang 2 bên đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,624 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất bằng bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,334 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,197 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,204 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,197 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,826 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo cự ly vận chuyển ≤5km, bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,197 | 100m3/km |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo cự ly vận chuyển ≤5km, bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,826 | 100m3/km |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo cự ly vận chuyển ≤5km, bằng ô tô tự đổ 10 tấn, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m3/km |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,545 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bán mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,448 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5) chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,448 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô 10 tấn, cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,246 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô 10 tấn, 10km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,246 | 100tấn |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m2 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 (VD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Ván khuôn móng đài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,14 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m3 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi