Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình cải tạo, nâng cấp kênh tưới Bắc Trịnh Xá đoạn K1+00 đến kênh B4 và kênh Nam Trịnh Xá đoạn K0 - K0+600
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201028652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - Công trình cải tạo, nâng cấp kênh tưới Bắc Trịnh Xá đoạn K1+00 đến kênh B4 và kênh Nam Trịnh Xá đoạn K0 - K0+600 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201004850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 15:20:00 đến ngày 2020-10-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,606,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo, nâng cấp kênh Nam đoạn K0- K0+600 | |||
| 1 | Đắp bờ bao, độ chặt yêu cầu K= 0.85 | Chương V E-HSMT | 0,1908 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp bờ quây | Chương V E-HSMT | 20,41 | m3 |
| 3 | Bơm nước thi công | Chương V E-HSMT | 5 | ca |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,1908 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, đất cấp I. Đào bùn đáy kênh, máy đi trên tấm chống lầy | Chương V E-HSMT | 29,9914 | 100m3 |
| 6 | Thép tấm chống lầy | Chương V E-HSMT | 494,6 | kg |
| 7 | Đào móng công trình, đất cấp I. Đào mái kênh và chân khay | Chương V E-HSMT | 4,9127 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 110,25 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 8,8 | m3 |
| 11 | Đào đất móng dầm móng, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 92,76 | m3 |
| 12 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Chương V E-HSMT | 25 | 100m |
| 13 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 11,46 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 9,7778 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 1,2037 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 5,2746 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 30 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 29,22 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Chương V E-HSMT | 0,505 | 100m |
| 20 | Vải địa kỹ thuật bọc ống thoát nước | Chương V E-HSMT | 9,09 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 59,77 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm. Cốt thép mái kênh | Chương V E-HSMT | 0,9088 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 202,32 | m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly. Rải 2 lớp | Chương V E-HSMT | 0,6803 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 26 | Vải địa kỹ thuật bọc ống thoát nước | Chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 37,1251 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 37,1251 | 100m3 |
| B | Cải tạo, nâng cấp kênh Bắc đoạn K1+00 đến kênh B4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 6,46 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 6,53 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT | 13 | m3 |
| 4 | Đắp bờ bao, độ chặt yêu cầu K= 0.85 | Chương V E-HSMT | 0,7624 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp bờ quây | Chương V E-HSMT | 81,58 | m3 |
| 6 | Bơm nước | Chương V E-HSMT | 10 | ca |
| 7 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,7624 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 48,4599 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 39,9589 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp mái kênh | Chương V E-HSMT | 4.395,48 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 232,32 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Chương V E-HSMT | 7,0073 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 620,48 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 533,37 | m3 |
| 15 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V E-HSMT | 8,1458 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chương V E-HSMT | 44,3179 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1.376,88 | m3 |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly. Rải 2 lớp | Chương V E-HSMT | 10,1519 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 9,56 | m3 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 126,9 | m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Chương V E-HSMT | 11,544 | 100m |
| 22 | Vải địa kỹ thuật bọc ống thoát nước | Chương V E-HSMT | 259,74 | m2 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 49,2223 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,428 | 100m3 |
| 25 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,3598 | 100m |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0105 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0465 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Chương V E-HSMT | 2,27 | m3 |
| 29 | Xây gạch bê tông M100 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 4,56 | m3 |
| 30 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,0602 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0665 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,18 | m3 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 17,33 | m2 |
| 34 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,3367 | 100m3 |
| 35 | Mua đất đắp | Chương V E-HSMT | 37,03 | m3 |
| 36 | Gia công hệ khung dàn | Chương V E-HSMT | 0,0885 | tấn |
| 37 | Thép L70x7, thép giàn van + cánh cống | Chương V E-HSMT | 90,71 | kg |
| 38 | Thép bản dày 8mm, 6mm | Chương V E-HSMT | 12,76 | kg |
| 39 | Thép fi 8, râu thép | Chương V E-HSMT | 2,25 | kg |
| 40 | Thép L125x80, tai cống | Chương V E-HSMT | 2,05 | kg |
| 41 | Bu lông M20, M16 | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Máy đóng mở V1 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3,18 | m2 |
| 44 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V E-HSMT | 0,0885 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,03 | m3 |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT | 0,0026 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 48 | Công lắp máy đóng mở V1 | Chương V E-HSMT | 1 | công |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,428 | 100m3 |
| C | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng 5%*(A+B) | Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi