Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp và bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029579-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây lắp và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028341 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hoá, phần còn lại lấy từ ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 15:13:00 đến ngày 2020-10-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,774,084,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí Bảo hiểm công trình | 1 | khoản | |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN ĐƯỜNG TIÊN HƯƠNG ĐI CÁT THÀNH | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt | 557,94 | m3 |
| 2 | Nilon tái sinh | nt | 2.789,7 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 4,185 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 3,732 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe ngang | nt | 63 | 10m |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào -đất cấp I | nt | 3,75 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤ 1000m-đất cấp I | nt | 3,75 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 3,3km tiếp theo, đất cấp I | nt | 3,75 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | nt | 3,75 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường -đất cấp III | nt | 5,35 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 7,28 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp lề) | nt | 3,24 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng M100 | nt | 2,88 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250 | nt | 5,24 | m3 |
| 15 | Bê tông móng M250 | nt | 9,4 | m3 |
| 16 | Bê tông tường M250 | nt | 10,8 | m3 |
| 17 | Bê tông móng M200 | nt | 8,16 | m3 |
| 18 | Bê tông tường M200 | nt | 2,72 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | nt | 0,262 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,35 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép tường | nt | 1,065 | 100m2 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | nt | 10,08 | m2 |
| 23 | Ni lông tái sinh | nt | 19 | m2 |
| 24 | Bê tông mặt đường M250 | nt | 3,12 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | nt | 0,463 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,701 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | nt | 0,954 | tấn |
| 28 | Đào móng đất cấp III | nt | 0,975 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,478 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m-đất cấp III | nt | 0,449 | 100m3 |
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN ĐƯỜNG DỐC KHẾ CÁT THÀNH ĐI THẠCH LỖI | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt | 246,4 | m3 |
| 2 | Nilon tái sinh | nt | 1.540 | m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 1,54 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 1,979 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe ngang mặt đường | nt | 34,5 | 10m |
| 6 | Đào san đất -đất cấp I | nt | 1,13 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 1,13 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 3,2km tiếp theo, đất cấp I | nt | 1,13 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải | nt | 1,13 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường -đất cấp III | nt | 13,58 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90, đắp lề | nt | 1,18 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 5,06 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 5,836 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4Km tiếp theo, đất cấp III | nt | 5,836 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1.5Km tiếp theo - đất cấp III | nt | 5,836 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi