Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Thi công xây dựng: Nhà phụ trợ; Nhà tạm giữ 20 chỗ (03 nhà) và Sửa chữa cải tạo các hạng mục: Nhà tạm giữ 25 chỗ; Nhà hỏi cung; Nhà kho; Hạ tầng kỹ thuật: Hàng rào xung quanh khu tạm giữ; cổng chính; hàng rào chống thông cung; sân đan bê tông khu tạm giữ và hệ thống cấp thoát nước nhà.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201028284-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Đồng Tháp
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01: Thi công xây dựng: Nhà phụ trợ; Nhà tạm giữ 20 chỗ (03 nhà) và Sửa chữa cải tạo các hạng mục: Nhà tạm giữ 25 chỗ; Nhà hỏi cung; Nhà kho; Hạ tầng kỹ thuật: Hàng rào xung quanh khu tạm giữ; cổng chính; hàng rào chống thông cung; sân đan bê tông khu tạm giữ và hệ thống cấp thoát nước nhà.
Số hiệu KHLCNT 20200937485
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 16:16:00 đến ngày 2020-10-22 16:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,207,033,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÀ HỎI CUNG, NHÀ KHO, NHÀ TẠM GIỮ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 111,24 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép hộp 40x80x2 bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,5244 tấn
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo yêu cầu Chương V 36,75 m2
4 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu Chương V 1,44 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo yêu cầu Chương V 5,041 m3
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu Chương V 2,17 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu Chương V 399,312 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu Chương V 140,56 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu Chương V 83,88 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo yêu cầu Chương V 14,13 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V 17,31 m2
12 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
13 Tháo dỡ chậu rửa Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
14 Tháo dỡ chậu tiểu Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
15 Tháo dỡ hệ thống thiết bị, dây dẫn điện cũ Theo yêu cầu Chương V 1 hệ thống
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu Chương V 19,2374 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu Chương V 96,187 m3
18 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu Chương V 0,5244 tấn
19 Xà gồ thếp H40x80x2 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 524,4 kg
20 Lợp Tole sóng vuông dày 0,45mm Theo yêu cầu Chương V 1,1124 100m2
21 Tole úp nóc Theo yêu cầu Chương V 10,8 m2
22 Xây gạch thẻ 4x8x18cm, xây tường thẳng chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,2912 m3
23 Xây tường gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,746 m3
24 Xây tường gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,3264 m3
25 Xây gạch thẻ 4x8x18cm, xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,225 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 260,492 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 145,87 m2
28 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 52,7 m2
29 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 97,64 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 75,14 m2
31 Lát nền khu WC gạch ceramic 300x300 Theo yêu cầu Chương V 10,93 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 86,07 m2
33 Ốp tường trụ, cột-gạch 300x600 Theo yêu cầu Chương V 55,97 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo yêu cầu Chương V 145,87 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo yêu cầu Chương V 224,648 m2
36 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong Theo yêu cầu Chương V 52,7 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài Theo yêu cầu Chương V 77,88 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 302,528 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 198,57 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu Chương V 44,1 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 29,4 m2
42 Lắp đặt Xí bệt + vòi xịt Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
43 Lắp đặt Lavabo + phụ kiện Theo yêu cầu Chương V 3 bộ
44 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu Chương V 1 bộ
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu Chương V 0,6 100m
47 Lắp đặt Tê nhựa PPR D20mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
48 Lắp đặt Co nhựa PPR D20mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
49 Lắp đặt Co nhựa PPR D25mm Theo yêu cầu Chương V 6 cái
50 Lắp đặt Van nhựa D20mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
51 Lắp đặt Van nhựa D25mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
52 Lắp đặt Ống PVC D110mm Theo yêu cầu Chương V 0,09 100m
53 Lắp đặt Ống PVC D90mm Theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
54 Lắp đặt Ống PVC D60mm Theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
55 Lắp đặt Co PVC D110mm Theo yêu cầu Chương V 3 cái
56 Lắp đặt Tê PVC D110mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
57 Lắp đặt Co PVC D60mm Theo yêu cầu Chương V 14 cái
58 Lắp đặt Tê PVC D60mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
59 Lắp đặt Phễu thu D150x150mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
60 Lắp đặt Cầu chắn rác D110mm inox Theo yêu cầu Chương V 4 cái
61 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo yêu cầu Chương V 1 cái
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 11,648 1m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,56 m3
64 Lắp dựng cốt thép móng, d=06mm Theo yêu cầu Chương V 0,0331 tấn
65 Lắp dựng cốt thép móng, d=14mm Theo yêu cầu Chương V 0,0464 tấn
66 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=06mm) Theo yêu cầu Chương V 0,0163 tấn
67 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Chương V 0,0408 100m2
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,788 m3
69 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,584 m3
70 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,1848 m3
71 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 14,248 m2
72 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 2,842 m2
73 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu Chương V 14,248 m2
74 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,0196 100m2
75 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Chương V 0,468 m3
76 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Chương V 4 1cấu kiện
77 Nylon Theo yêu cầu Chương V 0,0468 100m2
78 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu Chương V 0,0407 100m3
79 Lắp đặt MCB-2P-75A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
80 Lắp đặt MCB-1P-50A Theo yêu cầu Chương V 5 cái
81 Lắp đặt MCB-1P-15A Theo yêu cầu Chương V 3 cái
82 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu Chương V 7 cái
83 Lắp đặt Ổ cắm đôi Theo yêu cầu Chương V 12 cái
84 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
85 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu Chương V 4 cái
86 Lắp đặt Đèn LED 1,2m 36W Theo yêu cầu Chương V 13 bộ
87 Lắp đặt Đèn ốp trần D300 18W Theo yêu cầu Chương V 4 bộ
88 Lắp đặt hộp nối Theo yêu cầu Chương V 5 hộp
89 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x1,5mm Theo yêu cầu Chương V 200 m
90 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x4mm Theo yêu cầu Chương V 100 m
91 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x6mm Theo yêu cầu Chương V 50 m
92 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x10mm Theo yêu cầu Chương V 100 m
93 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây D20mm Theo yêu cầu Chương V 300 m
94 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo yêu cầu Chương V 3 máy
95 Lắp đặt Hộp + mặt đơn âm Theo yêu cầu Chương V 15 hộp
96 Cửa đi mở khung nhôm trắng, hè 700 kính 5mm (NC+VL) Theo yêu cầu Chương V 5,88 m2
97 Cửa sổ lùa khung nhôm trắng, hè 700 kính 5mm (NC+VL) Theo yêu cầu Chương V 0,84 m2
98 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo yêu cầu Chương V 33,5 1m
99 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu Chương V 10,695 1m2
100 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 25,06 m2
101 Khóa cửa Theo yêu cầu Chương V 4 cái
102 Cửa đi gỗ căm xe Theo yêu cầu Chương V 9,03 m2
103 Cửa sổ căm xe Theo yêu cầu Chương V 3,5 m2
104 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu Chương V 0,0246 tấn
105 Thép H10x10x1,4 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 7,938 kg
106 Thép H20x20x1,4 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 16,6872 kg
107 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu Chương V 2,728 m2
108 Sơn khung hoa sắt cửa bằng sơn tĩnh điện (NC + VL) Theo yêu cầu Chương V 2,472 m2
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,244 m3
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,252 m3
111 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,0252 100m2
112 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=06mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,0072 tấn
113 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, d=14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,0454 tấn
114 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,083 m3
115 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V 0,0183 100m2
116 Lắp dựng cốt thép lanh tô, d=06mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,0015 tấn
117 Lắp dựng cốt thép nắp, d=12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,011 tấn
118 Tấm compac ngăn vệ sinh nam Theo yêu cầu Chương V 0,72 m2
119 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 41,625 m2
120 Tháo dỡ xà gồ thép hộp 40x80x2 bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,2021 tấn
121 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo yêu cầu Chương V 11,1 m2
122 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu Chương V 254,25 m2
123 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu Chương V 76,52 m2
124 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu Chương V 41,765 m2
125 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo yêu cầu Chương V 18,165 m2
126 Tháo dỡ hệ thống thiết bị, dây dẫn điện cũ Theo yêu cầu Chương V 1 hệ thống
127 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu Chương V 7,431 m3
128 Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu Chương V 37,131 m3
129 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm Theo yêu cầu Chương V 0,2021 tấn
130 Thép H40x80x2 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 202,1 kg
131 Lợp Tole sóng vuông dày 0,45mm Theo yêu cầu Chương V 0,4163 100m2
132 Tole úp nóc Theo yêu cầu Chương V 5,55 m2
133 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 137,71 m2
134 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 116,54 m2
135 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 33,8 m2
136 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 38,24 m2
137 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 41,765 m2
138 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 41,765 m2
139 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo yêu cầu Chương V 127,5 m2
140 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo yêu cầu Chương V 116,54 m2
141 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong Theo yêu cầu Chương V 33,8 m2
142 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài Theo yêu cầu Chương V 25,57 m2
143 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 153,07 m2
144 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 150,34 m2
145 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu Chương V 19,62 m2
146 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 11,1 m2
147 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 18,165 1m2
148 Thay thế Kính cửa bằng kính trắng dày 5mm Theo yêu cầu Chương V 18,165 m2
149 Lắp đặt MCB-2P-75A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
150 Lắp đặt MCB-2P-50A Theo yêu cầu Chương V 3 cái
151 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu Chương V 3 cái
152 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu Chương V 6 cái
153 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
154 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu Chương V 3 cái
155 Lắp đặt Đèn LED 1,2m 36W Theo yêu cầu Chương V 3 bộ
156 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x1,5mm Theo yêu cầu Chương V 50 m
157 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x2,5mm Theo yêu cầu Chương V 30 m
158 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x4mm Theo yêu cầu Chương V 40 m
159 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x6mm Theo yêu cầu Chương V 50 m
160 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây D20mm Theo yêu cầu Chương V 100 m
161 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 50,08 m2
162 Tháo dỡ xà gồ thép hộp 40x80x2 bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,2331 tấn
163 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo yêu cầu Chương V 11,2 m2
164 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu Chương V 2,666 m3
165 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu Chương V 5,76 m2
166 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu Chương V 195,8568 m2
167 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu Chương V 77,24 m2
168 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu Chương V 42,94 m2
169 Tháo dỡ hệ thống thiết bị, dây dẫn điện cũ Theo yêu cầu Chương V 1 hệ thống
170 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu Chương V 10,4007 m3
171 Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu Chương V 52,0035 m3
172 Xây gạch thẻ 4x8x18cm, xây tường thẳng chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,7049 m3
173 Xây gạch thẻ 4x8x18cm, xây tường thẳng chiều dày ≤10cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,6504 m3
174 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Chương V 0,258 m3
175 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,258 m3
176 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=6mm) Theo yêu cầu Chương V 0,0703 tấn
177 Lắp dựng cốt thép móng, d=06mm Theo yêu cầu Chương V 0,0675 tấn
178 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm Theo yêu cầu Chương V 0,2412 tấn
179 Thép H40x80x2 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 241,152 kg
180 Lợp Tole sóng vuông dày 0,45mm Theo yêu cầu Chương V 0,5008 100m2
181 Tole úp nóc Theo yêu cầu Chương V 4,8 m2
182 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 113,7 m2
183 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 32,725 m2
184 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 31,82 m2
185 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 43,26 m2
186 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 41,8 m2
187 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 41,8 m2
188 Ốp tường gạch 300x600mm Theo yêu cầu Chương V 64,37 m2
189 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo yêu cầu Chương V 105,1 m2
190 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo yêu cầu Chương V 32,725 m2
191 Bả bằng bột bả vào trần ngoài Theo yêu cầu Chương V 43,26 m2
192 Bả bằng bột bả vào trần trong Theo yêu cầu Chương V 31,82 m2
193 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 148,36 m2
194 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 64,545 m2
195 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu Chương V 20,16 m2
196 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 12,8 m2
197 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 4,65 m2
198 Xuyên hoa sắt cửa sổ mới (thép hộp 14x14x1 mạ kẽm, đã bao gồm lắp đặt) Theo yêu cầu Chương V 5,76 m2
199 Cửa sổ lùa khung nhôm trắng, hè 700 kính 5mm (NC+VL) Theo yêu cầu Chương V 8,64 m2
200 Cửa đi mở khung nhôm trắng, hè 700 kính 5mm (NC+VL) Theo yêu cầu Chương V 5,28 m2
201 Lắp đặt MCB-2P-75A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
202 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu Chương V 2 cái
203 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu Chương V 5 cái
204 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
205 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu Chương V 2 cái
206 Lắp đặt Đèn LED 1,2m 36W Theo yêu cầu Chương V 4 bộ
207 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x1,5mm Theo yêu cầu Chương V 50 m
208 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x2,5mm Theo yêu cầu Chương V 30 m
209 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x4mm Theo yêu cầu Chương V 40 m
210 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x6mm Theo yêu cầu Chương V 50 m
211 Lắp đặt Ống nhựa D20mm Theo yêu cầu Chương V 100 m
212 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Theo yêu cầu Chương V 0,33 100m
213 Lắp đặt Ống PVC D90mm Theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
214 Lắp đặt Phễu thu nước D150x150mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
215 Lắp đặt Cầu chắn rác D110mm Theo yêu cầu Chương V 4 cái
216 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
217 Lắp đặt Tê PPR D20mm Theo yêu cầu Chương V 1 cái
218 Lắp đặt Co PPR D20mm Theo yêu cầu Chương V 3 cái
219 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 150 m2
220 Tháo dỡ xà gồ thép hộp 40x80x2 bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,6556 tấn
221 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo yêu cầu Chương V 111,02 m2
222 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo yêu cầu Chương V 32,2 m2
223 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu Chương V 998,88 m2
224 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu Chương V 299,97 m2
225 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V 29,2 m2
226 Tháo dỡ bệ xí Theo yêu cầu Chương V 10 bộ
227 Tháo dỡ hệ thống thiết bị, dây dẫn điện cũ Theo yêu cầu Chương V 1 hệ thống
228 Tháo dỡ kết hoa sắt cửa S1 Theo yêu cầu Chương V 0,2 tấn
229 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu Chương V 2,5 m2
230 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu Chương V 26,9234 m3
231 Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 7,0T Theo yêu cầu Chương V 134,617 m3
232 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 3,22 m3
233 Lắp dựng cốt thép móng d=06mm Theo yêu cầu Chương V 0,0802 tấn
234 Nylon Theo yêu cầu Chương V 0,322 100m2
235 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm Theo yêu cầu Chương V 0,6556 tấn
236 Thép H40x80x2 mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 655,6 kg
237 Lợp mái Tole sóng vuông dày 0,45mm Theo yêu cầu Chương V 1,5 100m2
238 Tole úp nóc Theo yêu cầu Chương V 18 m2
239 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 358,08 m2
240 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 620,25 m2
241 Trát trần trong, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 119 m2
242 Trát trần ngoài, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 119,13 m2
243 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 25,34 m2
244 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 32,2 m2
245 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 116,84 m2
246 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu Chương V 60,5 m2
247 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 30,9 m2
248 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu Chương V 149,38 m2
249 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu Chương V 947,73 m2
250 Quét vôi 3 nước trắng Theo yêu cầu Chương V 238,13 m2
251 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo yêu cầu Chương V 0,084 100m2
252 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,3675 m3
253 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu Chương V 4,055 tấn
254 Thép tròn f=06mm Theo yêu cầu Chương V 8,79 kg
255 Thép tròn f=10mm Theo yêu cầu Chương V 51,3 kg
256 Thép tròn f=12mm Theo yêu cầu Chương V 34,25 kg
257 Thép tròn f=16mm Theo yêu cầu Chương V 0,8 kg
258 Thép tròn f=18mm Theo yêu cầu Chương V 15,4 kg
259 Thép tròn f=20mm Theo yêu cầu Chương V 254,2 kg
260 Thép tròn f=25mm Theo yêu cầu Chương V 23,1 kg
261 Thép hình Theo yêu cầu Chương V 1.847,31 kg
262 Thép tấm Theo yêu cầu Chương V 1.466,4 kg
263 Thép H10x10x2 Theo yêu cầu Chương V 1,2 kg
264 Thép tròn f=14mm Theo yêu cầu Chương V 352,26 kg
265 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu Chương V 30,7 m2
266 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu Chương V 21,3 m2
267 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 174,9634 1m2
268 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo yêu cầu Chương V 11,9 m2
269 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 28,7 1m2
270 Lắp đặt Bóng compact gắn tường 220V-20W Theo yêu cầu Chương V 20 bộ
271 Lắp đặt MCB-2P-75A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
272 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu Chương V 2 cái
273 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
274 Lắp đặt Cáp Cu/PVC/2x1,5mm Theo yêu cầu Chương V 100 m
275 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Theo yêu cầu Chương V 1 100m
276 Lắp đặt Ống PVC D90mm Theo yêu cầu Chương V 0,46 100m
277 Lắp đặt xí xổm Theo yêu cầu Chương V 10 bộ
B NHÀ TẠM GIAM 8 BUỒNG, 20 CHỖ (3 NHÀ) - PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 10,5585 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 7,2312 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 3,3273 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 16,6365 100m3/1km
5 Đóng cừ tràm Dngọn ≥4,5cm, L=4,5m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 687,8925 100m
6 Vét bùn đầu cừ Theo yêu cầu Chương V 66,771 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V 66,771 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 66,771 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 175,1778 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 4,536 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 26,64 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Theo yêu cầu Chương V 1,0098 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo yêu cầu Chương V 5,5686 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Theo yêu cầu Chương V 5,8551 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,1647 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 1,5684 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,6258 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 1,8441 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 1,707 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =20mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,6924 tấn
21 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Chương V 2,5125 100m2
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,7938 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 2,664 100m2
C NHÀ TẠM GIAM 8 BUỒNG, 20 CHỖ (3 NHÀ) - PHẦN THÂN
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 2,6679 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 62,9712 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 17,6526 m3
4 Trải nilong chống mất nước ximăng Theo yêu cầu Chương V 6,297 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 15,552 m3
6 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 24,798 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 72,474 m3
8 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 79,413 m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 12,306 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 12,7518 m3
11 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK =6mm Theo yêu cầu Chương V 1,4583 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,5076 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,2847 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 2,7615 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,7326 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,4002 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 1,5888 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 2,958 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,5262 tấn
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 8,0094 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,1392 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,228 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,1947 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,2241 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,2349 tấn
26 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 2,7216 100m2
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 4,9392 100m2
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 3,3606 100m2
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 7,7841 100m2
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V 1,3488 100m2
31 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 49,9392 m3
32 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 32,9529 m3
33 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 201,1698 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 2,7258 m3
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 87,615 m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (quét vôi) Theo yêu cầu Chương V 650,856 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (không quét vôi) Theo yêu cầu Chương V 149,94 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (quét vôi) Theo yêu cầu Chương V 2.059,689 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (không quét vôi) Theo yêu cầu Chương V 294,8199 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 271,44 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 662,07 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 226,2 m
43 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x2, mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 2,9067 tấn
44 Cung cấp xà gồ thép hộp 40x80x2, mạ kẽm Theo yêu cầu Chương V 2.906,64 kg
45 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông dày 4,5dem Theo yêu cầu Chương V 6,5676 100m2
46 Tôn úp nóc dày 4,5dem Theo yêu cầu Chương V 47,88 m2
47 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 120,48 m2
48 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 105,42 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 144,108 m2
50 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 213,261 m2
51 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 7,704 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (sika Flinkote) Theo yêu cầu Chương V 322,956 m2
53 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 144 m2
54 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu Chương V 160,377 m2
55 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu Chương V 3.069,6 m2
56 Quét vôi 3 nước trắng Theo yêu cầu Chương V 662,07 m2
57 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu Chương V 14,8725 tấn
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 684,8196 1m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu Chương V 226,605 m2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu Chương V 79,38 m2
61 Lưới mắt cáo gắn tường bể nước Theo yêu cầu Chương V 97,056 m2
62 Lắp đặt xí xổm Theo yêu cầu Chương V 24 bộ
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 21mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mm Theo yêu cầu Chương V 1,86 100m
64 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu Chương V 21 cái
65 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 21mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu Chương V 27 cái
66 Lắp đặt van cầu - Đường kính 21mm Theo yêu cầu Chương V 24 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Theo yêu cầu Chương V 1,2 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Chương V 1,2 100m
69 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu Chương V 12 cái
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Theo yêu cầu Chương V 36 cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Chương V 57 cái
72 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Chương V 24 cái
73 Lắp đặt phễu thu nước sê nô, có rọ chắn - Đường kính 60mm Theo yêu cầu Chương V 12 cái
74 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 99,3435 1m3
75 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 0,5055 100m3
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 16,8462 m3
77 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 11,8398 m3
78 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 144,396 m2
79 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 70,038 m2
80 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,132 100m2
81 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,4527 tấn
82 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Chương V 5,925 m3
83 Trải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Chương V 2,8692 100m2
84 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu Chương V 246 cái
85 Lắp đặt các automat 2P-20A Theo yêu cầu Chương V 3 cái
86 Lắp đặt công tắc đơn Theo yêu cầu Chương V 27 cái
87 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu Chương V 3 cái
88 Lắp đặt bóng đèn compact gắn tường 220V-20W Theo yêu cầu Chương V 48 bộ
89 Lắp đặt đèn ốp trần D220V-20W Theo yêu cầu Chương V 24 bộ
90 Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x1,5mm2 Theo yêu cầu Chương V 600 m
91 Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x6mm2 Theo yêu cầu Chương V 150 m
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo yêu cầu Chương V 600 m
93 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Theo yêu cầu Chương V 3 1 tủ
94 Lắp đặt kim thu sét thép D18 - Chiều dài kim 0,5m Theo yêu cầu Chương V 15 cái
95 Đóng cọc tiếp địa L65x65x6, L=2,5m Theo yêu cầu Chương V 15 cọc
96 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 44,064 1m3
97 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 0,4407 100m3
98 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu Chương V 208,2 m
99 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Theo yêu cầu Chương V 91,8 m
100 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 0,6552 100m3
101 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 3,36 m3
102 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,1986 tấn
103 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Theo yêu cầu Chương V 0,2784 tấn
104 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu Chương V 0,2232 100m2
105 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 5,652 m3
106 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 10,764 m3
107 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 73,92 m2
108 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 67,875 m2
109 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 17,22 m2
110 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, ĐK =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,0975 tấn
111 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu Chương V 0,1176 100m2
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Chương V 2,808 m3
113 Trải nilong chống mất nước xi măng Theo yêu cầu Chương V 0,2808 100m2
114 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Chương V 24 1cấu kiện
115 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 0,2286 100m3
D NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 2,3777 100m3
2 Đóng cừ tràm ngọn 4,5cm, L=4,5m, mật độ 25cây/m² bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 154,17 100m
3 Vét bùn đầu cừ Theo yêu cầu Chương V 13,704 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 1,6134 100m3
5 Đắp cát đệm móng bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V 14,96 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 0,596 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 0,7643 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 3,8215 100m3/1km
9 Trải nilon lót Theo yêu cầu Chương V 0,2194 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 14,96 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 13,24 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 6,1232 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 40,995 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,26 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 7,11 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 3,96 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 6,032 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 18,62 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,4875 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo yêu cầu Chương V 1,2167 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,1278 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 1,2027 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,6033 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,1023 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 2,8474 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,1316 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 1,7763 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,0073 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,0442 tấn
30 Ván khuôn thép móng cột Theo yêu cầu Chương V 1,02 100m2
31 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,2268 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,711 100m2
33 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,7128 100m2
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,8112 100m2
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 2,1301 100m2
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu Chương V 0,1007 100m2
37 Xây tường bằng gạch nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 12,564 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,0164 m3
39 Xây tường bằng gạch nung gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 39,8088 m3
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 4,9113 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 3,5592 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 42,605 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 147,87 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (tường không sơn) Theo yêu cầu Chương V 95,04 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 208,68 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - trong nhà Theo yêu cầu Chương V 49,32 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - ngoài nhà không sơn Theo yêu cầu Chương V 9,76 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 - ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 16,48 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 - trong nhà Theo yêu cầu Chương V 84,82 m2
50 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 - ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 84,72 m2
51 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 - ngoài nhà không bả Theo yêu cầu Chương V 27,1 m2
52 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - trong nhà Theo yêu cầu Chương V 5,6 m2
53 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 - ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 55,62 m2
54 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 54,2 m
55 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 54,2 m
56 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm 40x80x2mm Theo yêu cầu Chương V 0,6119 tấn
57 Thép hộp mạ kẽm 40x80x2mm Theo yêu cầu Chương V 611,92 kg
58 Lợp mái, bằng tole sóng vuông mạ kẽm dày 0,45mm Theo yêu cầu Chương V 1,4904 100m2
59 Láng nền, sàn, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 25,7 m2
60 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo yêu cầu Chương V 43,22 m2
61 Láng nền dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 32,125 m2
62 Lát tam cấp gạch 300x300, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 34,05 m2
63 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo yêu cầu Chương V 1,2 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo yêu cầu Chương V 208,68 m2
65 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 190,476 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Theo yêu cầu Chương V 139,74 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo yêu cầu Chương V 156,82 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 348,42 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 347,296 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch chống trơn 300x300, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 5,2 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic - gạch 600x600, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 116,54 m2
72 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 25,3 m2
73 Cửa đi pano gỗ Theo yêu cầu Chương V 21,195 m2
74 Cửa sổ pano gỗ Theo yêu cầu Chương V 21,81 m2
75 Lắp dựng khuôn cửa Theo yêu cầu Chương V 117,13 1m
76 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu Chương V 38,3198 1m2
77 Nẹp cửa gỗ Theo yêu cầu Chương V 239,7 m
78 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 108,73 m2
79 Bản lề cửa Theo yêu cầu Chương V 86 cái
80 Clemon của đi Theo yêu cầu Chương V 3 Bộ
81 Khóa cửa Theo yêu cầu Chương V 8 Bộ
82 Chốt, móc Theo yêu cầu Chương V 16 Bộ
83 Gia công hoa sắt cửa Theo yêu cầu Chương V 0,104 tấn
84 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu Chương V 12,8814 m2
85 Thép vuông 10x10x1,4 Theo yêu cầu Chương V 37,5883 kg
86 Thép 20x20x1,4 Theo yêu cầu Chương V 66,4216 kg
87 Sơn khung hoa sắt cửa bằng sơn tĩnh điện (NC + VL) Theo yêu cầu Chương V 10,4736 m2
88 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 0,241 100m3
89 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 0,0976 100m3
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 4,536 m3
91 Xây tường bằng gạch nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 3,1808 m3
92 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 38,96 m2
93 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 18,96 m2
94 Gia công, lắp đặt tấm đan đúc sẳn d=6mm Theo yêu cầu Chương V 0,1223 tấn
95 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Chương V 1,6 m3
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu Chương V 4 cái
97 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Chương V 62 1cấu kiện
98 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 0,2184 100m3
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,12 m3
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,0661 tấn
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Theo yêu cầu Chương V 0,0928 tấn
102 Ván khuôn thép móng cột Theo yêu cầu Chương V 0,088 100m2
103 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,672 m3
104 Xây tường bằng gạch nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 3,168 m3
105 Xây tường bằng gạch nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,3696 m3
106 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 55 m2
107 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 5,74 m2
108 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu Chương V 28,6 m2
109 Gia công, lắp đặt tấm đan đúc sẵn d=6mm Theo yêu cầu Chương V 0,0326 tấn
110 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu Chương V 0,0392 100m2
111 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Chương V 0,936 m3
112 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu Chương V 8 1cấu kiện
113 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 0,0717 100m3
114 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
115 Lắp đặt Lavabo Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
116 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu Chương V 2 bộ
117 Lắp đặt ống nhựa PPR D21mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu Chương V 0,15 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR D27mm bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu Chương V 0,68 100m
119 Lắp đặt Tê nhựa PPR D21mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu Chương V 2 cái
120 Lắp đặt Cút nhựa PPR D21mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu Chương V 6 cái
121 Lắp đặt Cút nhựa PPR D27mm, bằng phương pháp hàn Theo yêu cầu Chương V 2 cái
122 Lắp đặt Van cầu D27 Theo yêu cầu Chương V 1 cái
123 Lắp đặt Van cầu D21 Theo yêu cầu Chương V 2 cái
124 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D110mm Theo yêu cầu Chương V 0,27 100m
125 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D60mm Theo yêu cầu Chương V 0,29 100m
126 Lắp đặt Cút nhựa D114mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
127 Lắp đặt Cút nhựa D60mm Theo yêu cầu Chương V 14 cái
128 Lắp đặt Tê nhựa D60mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
129 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
130 Lắp đặt Phễu thu nước mái có rọ chắn Theo yêu cầu Chương V 4 cái
131 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo yêu cầu Chương V 1 cái
132 Lắp đặt MCB 2P-75A Theo yêu cầu Chương V 1 cái
133 Lắp đặt MCB 2P-50A Theo yêu cầu Chương V 3 cái
134 Lắp đặt MCB 1P-15A Theo yêu cầu Chương V 7 cái
135 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu Chương V 11 cái
136 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu Chương V 11 cái
137 Lắp đặt hộp cho CB + mặt Theo yêu cầu Chương V 11 hộp
138 Lắp đặt hộp đơn + mặt Theo yêu cầu Chương V 11 hộp
139 Lắp đặt hộp đôi + mặt Theo yêu cầu Chương V 11 hộp
140 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu Chương V 4 cái
141 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu Chương V 10 bộ
142 Lắp đặt đèn ốp trần D300 Theo yêu cầu Chương V 8 bộ
143 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu Chương V 2 cái
144 Lắp đặt hộp nối dây Theo yêu cầu Chương V 15 hộp
145 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/2x1,5mm Theo yêu cầu Chương V 200 m
146 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/2x4mm Theo yêu cầu Chương V 80 m
147 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/2x6mm Theo yêu cầu Chương V 100 m
148 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/2x10mm Theo yêu cầu Chương V 100 m
149 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20mm Theo yêu cầu Chương V 300 m
150 Lắp đặt tủ điện điện tổng treo tường 400x600x210 Theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
151 Lắp đặt kim thu sét D18 dài 0,5m Theo yêu cầu Chương V 3 cái
152 Đóng Cọc tiếp địa L65x65x6 L=2,5m Theo yêu cầu Chương V 4 cọc
153 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 9,936 1m3
154 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 0,0994 100m3
155 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu Chương V 39,3 m
156 Chân đỡ dây dẫn sét Theo yêu cầu Chương V 30 cái
157 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo yêu cầu Chương V 20,7 m
E CẢI TẠO, NÂNG CẤP HÀNG RÀO + CỔNG CHÍNH
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Theo yêu cầu Chương V 131,73 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,1413 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo yêu cầu Chương V 1,948 m3
4 Phá dỡ phần vữa xi măng gắn thép gai đầu tường hàng rào Theo yêu cầu Chương V 61,474 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu Chương V 377,804 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo yêu cầu Chương V 860,636 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V 10,22 m2
8 Đục nhám bề mặt Theo yêu cầu Chương V 44,23 m2
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,1632 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,6629 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,3369 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 2,2138 tấn
13 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,69 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 1,4769 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 3,45 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 14,7685 m3
17 Trát tường ngoài dày 4cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 32,9325 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 16,5686 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,448 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 368,844 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 395,19 m2
22 Trát cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 13,44 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu Chương V 1.638,11 m2
24 Thép V50x50x4 mạ kẽm làm đầu trụ hàng rào Theo yêu cầu Chương V 235,5 kg
25 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu Chương V 0,2355 tấn
26 Thép kẽm gai bảo vệ a100x100 Theo yêu cầu Chương V 131,73 m2
27 Gia công cổng sắt Theo yêu cầu Chương V 0,6376 tấn
28 Thép góc 50x5 Theo yêu cầu Chương V 1,44 kg
29 Thép hộp 40x80x2 Theo yêu cầu Chương V 9,432 kg
30 Thép hộp 14x14x1 Theo yêu cầu Chương V 11,7846 kg
31 Thép bản Theo yêu cầu Chương V 28,4716 kg
32 Thép tròn f=14mm Theo yêu cầu Chương V 0,7561 kg
33 Thép tròn f=20mm Theo yêu cầu Chương V 0,0678 kg
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu Chương V 51,9521 1m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt Theo yêu cầu Chương V 17,22 m2
36 Bản lề cối xoay D70mm Theo yêu cầu Chương V 2 cái
F CẢI TẠO BỒN HOA + SÂN BÊ TÔNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Theo yêu cầu Chương V 7 cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Theo yêu cầu Chương V 1 cây
3 Trồng cây xanh, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m (cây xoài) Theo yêu cầu Chương V 5 cây
4 Trồng cây xanh, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m (cây dừa cảnh) Theo yêu cầu Chương V 12 cây
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 3,702 1m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 3,702 m3
7 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 2,9616 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 42,35 m2
9 Quét vôi 3 nước trắng Theo yêu cầu Chương V 12,34 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu Chương V 52,7 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo yêu cầu Chương V 52,7 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (5km) Theo yêu cầu Chương V 263,5 m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 1,71 1m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,71 m3
15 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,14 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 22,8 m2
17 Quét vôi 3 nước trắng Theo yêu cầu Chương V 22,8 m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu Chương V 1,251 100m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 125,1 m3
G HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 1,872 1m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 107,3875 m3
3 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Theo yêu cầu Chương V 23,9625 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu Chương V 74,053 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,144 m3
6 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,504 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu Chương V 0,064 m3
8 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (d=08mm) Theo yêu cầu Chương V 0,0048 tấn
9 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu Chương V 2,8 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 0,36 m2
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,9mm Theo yêu cầu Chương V 3,55 100m
12 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,9mm Theo yêu cầu Chương V 20 cái
13 Lắp đặt Tê nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 11,9mm Theo yêu cầu Chương V 8 cái
H HÀNG RÀO CHỐNG THÔNG CUNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 0,4633 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 0,762 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 2,376 m3
4 Ván khuôn móng cột Theo yêu cầu Chương V 0,1738 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Theo yêu cầu Chương V 0,0181 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Theo yêu cầu Chương V 0,1614 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Theo yêu cầu Chương V 0,1528 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 4,125 m3
9 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,171 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,0323 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14m, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,1532 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,71 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu Chương V 0,3983 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 0,065 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo yêu cầu Chương V 0,325 100m3/1km
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,0404 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,184 tấn
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,22 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,1 m3
20 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 3,3858 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 3,5568 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu Chương V 0,1881 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,0427 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu Chương V 0,3065 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 1,596 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 10,296 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 141,11 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu Chương V 17,806 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo yêu cầu Chương V 169,212 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->