Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang quý 3 2020 tại Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973484-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIETTEL THÁI NGUYÊN CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang quý 3 2020 tại Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200701813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-27 13:43:00 đến ngày 2020-10-15 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,038,335,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | 24,16 | tấn |
| B | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | |||
| 1 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | 24,165 | tấn |
| C | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | 41,58 | tấn |
| D | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi<br/> | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi<br/> | 3 | m3 |
| E | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại<br/> | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại<br/> | 10,015 | tấn |
| F | Bốc dỡ thủ công xi măng | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công xi măng<br/> | Bốc dỡ thủ công xi măng<br/> | 0,015 | tấn |
| G | Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65 | |||
| 1 | Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65<br/> | Cột bê tông vuông 7m 7.A-V.65<br/> | 84 | cột |
| H | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn)<br/> | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn)<br/> | 15,314 | m3 |
| I | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất III (Công trình thuộc xã)<br/> | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất III (Công trình thuộc xã)<br/> | 25,934 | m3 |
| J | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x800x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | |||
| 1 | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x800x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật<br/> | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x800x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật<br/> | 0,016 | 100m2 |
| K | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x800x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | |||
| 1 | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x800x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4<br/> | Đổ block cột bê tông vuông đôi loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x800x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4<br/> | 0,258 | m3 |
| L | Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | |||
| 1 | Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật<br/> | Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật<br/> | 0,984 | 100m2 |
| M | Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng | |||
| 1 | Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4<br/> | Đổ block cột bê tông vuông đơn loại 7 A-V (65-95) - kích thước Block (500x500x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4<br/> | 11,045 | m3 |
| N | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi<br/> | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi<br/> | 16 | bộ MS |
| O | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi<br/> | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi<br/> | 46 | bộ ODF |
| P | Lắp đặt biển báo độ cao, biển nhận dạng cáp treo (trang 195) | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo độ cao, biển nhận dạng cáp treo (trang 195)<br/> | Lắp đặt biển báo độ cao, biển nhận dạng cáp treo (trang 195)<br/> | 356 | biển |
| Q | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn<br/> | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn<br/> | 274 | bộ |
| R | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn<br/> | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn<br/> | 700 | bộ |
| S | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | |||
| 1 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông<br/> | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông<br/> | 16 | bộ |
| T | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U<br/> | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U<br/> | 968 | bộ |
| U | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | |||
| 1 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn)<br/> | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc phường/ thị trấn)<br/> | 10,664 | m3 |
| V | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | |||
| 1 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã)<br/> | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã)<br/> | 17,89 | m3 |
| W | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | |||
| 1 | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công<br/> | Lắp dựng cột bê tông đôi loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công<br/> | 1 | cột |
| X | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | |||
| 1 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công<br/> | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7 m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công<br/> | 82 | cột |
| Y | Lát gạch Hạ Long, gạch mới | |||
| 1 | Lát gạch Hạ Long, gạch mới<br/> | Lát gạch Hạ Long, gạch mới<br/> | 12 | m2 |
| Z | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông) | |||
| 1 | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông)<br/> | Phương tiện có thiết bị nâng hạ (bốc dỡ cột bê tông)<br/> | 41,58 | tấn |
| AA | Ra kéo cáp quang chỉ có băng báo hiệu, loại cáp | |||
| 1 | Ra kéo cáp quang chỉ có băng báo hiệu, loại cáp <= 24 sợi<br/> | Ra kéo cáp quang chỉ có băng báo hiệu, loại cáp <= 24 sợi<br/> | 0,425 | km cáp |
| AB | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi<br/> | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi<br/> | 0,425 | km cáp |
| AC | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m<br/> | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m<br/> | 50,84 | km cáp |
| AD | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m, trên các tuyến cột đã được chỉnh trang ( hao phí NC x 1,3)<br/> | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m, trên các tuyến cột đã được chỉnh trang ( hao phí NC x 1,3)<br/> | 0,31 | km cáp |
| AE | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại | |||
| 1 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=200m<br/> | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=200m<br/> | 30,257 | km cáp |
| AF | Rải băng báo hiệu cáp quang | |||
| 1 | Rải băng báo hiệu cáp quang<br/> | Rải băng báo hiệu cáp quang<br/> | 0,425 | km |
| AG | Rải cát vàng đệm dày 3 cm | |||
| 1 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm<br/> | Rải cát vàng đệm dày 3 cm<br/> | 12 | m2 |
| AH | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp | |||
| 1 | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp<br/> | Sơn đánh số tuyến cột treo cáp<br/> | 84 | cột |
| AI | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | |||
| 1 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8%<br/> | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8%<br/> | 0,012 | 100m3 |
| AJ | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | |||
| 1 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công<br/> | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công<br/> | 41,58 | tấn |
| AK | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp III<br/> | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp III<br/> | 0,004 | 100m3 |
| AL | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III<br/> | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III<br/> | 0,004 | 100m3 |
| AM | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 100m<br/> | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 100m<br/> | 41,58 | tấn |
| AN | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 100 m<br/> | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 100 m<br/> | 3 | m3 |
| AO | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | 10,015 | tấn |
| AP | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 100m<br/> | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 100m<br/> | 0,015 | tấn |
| AQ | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công<br/> | Vận chuyển vật liệu gồm cáp và phụ kiện đến địa điểm thi công<br/> | 17,524 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi