Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029517-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Xương Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029476 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 14:18:00 đến ngày 2020-10-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,499,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 21 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 9,0516 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 52,571 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,9233 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 94,8709 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,3771 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,6015 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,716 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,611 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 54,2593 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,8252 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 9,6754 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,5163 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 193,4698 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,9486 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,2067 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,2724 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 11,5938 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,0172 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6,0344 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,0636 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 81,3064 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,3009 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,5631 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 15,7716 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,3842 | 100m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8,3583 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 40,4701 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 72,3745 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4,1972 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,1511 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,2663 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,6197 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4,6531 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,4176 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 5,3689 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,5844 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4,7807 | 100m2 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 51,3007 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8,7573 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 7,0051 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 70,051 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,5916 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6,1101 | tấn |
| 44 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 30,69 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 5,5574 | 100m2 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 104,3562 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 182,2446 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 20,5518 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 15,1844 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,9914 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,6284 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,4298 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 20,5537 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,6463 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 10,5985 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,9641 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 9,4931 | 100m2 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 100,2264 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 15,7613 | tấn |
| 60 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 13,9833 | 100m2 |
| 61 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 139,833 | m3 |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4,4689 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4,4689 | tấn |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8,1682 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 110,696 | m |
| 66 | MÁNG XỐI | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 9,396 | 0.0 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,2964 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,2964 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,2948 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,2948 | tấn |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,52 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,508 | 100m2 |
| 73 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 17,1167 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,4435 | 100m2 |
| 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 32,5182 | m3 |
| 76 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,0328 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 11,6886 | m3 |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 883,7377 | m2 |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3.098,2718 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.415,1922 | m2 |
| 81 | Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.427,38 | m2 |
| 82 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 99,27 | m2 |
| 83 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.098,84 | m2 |
| 84 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 119,43 | m |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 691,45 | m |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 144,7965 | m2 |
| 87 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 192,1981 | m2 |
| 88 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 291,22 | m |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.016,3977 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 336,054 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 118,0146 | m2 |
| 92 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,2451 | 100m3 |
| 93 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 55,4824 | m2 |
| 94 | Cửa nhôm hệ, cửa đi mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm,, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 234,9 | m2 |
| 95 | Cửa nhôm hệ, cửa đi mở quay, kính trắng an toàn dày 6,38mm,, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 15,72 | m2 |
| 96 | Cửa nhôm hệ, cửa sổ mở quay, mở hất, kính trắng an toàn dày 6,38mm,, lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 103,5 | m2 |
| 97 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay, hất ( gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài ) lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 45 | bộ |
| 98 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở quay, hất ( gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài ) lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 30 | bộ |
| 99 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh(gồm: 12 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm, 03 bộ chốt trên+ dưới) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 45 | bộ |
| 100 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay ( gồm 3 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm ), lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | bộ |
| 101 | Phụ kiện cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay ( gồm 3 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm ), lắp đặt hoàn thiện tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | bộ |
| 102 | Hoa sắt cửa đi, cửa sổ, thép đặc 12x12, sơn 3 nước và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình: | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 178,2 | m2 |
| 103 | Gia công lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,4194 | tấn |
| 104 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 192,3196 | m2 |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 293,2491 | 1m2 |
| 106 | Vách kính khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6,38mm, bao gồm phụ kiện và lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 152,9885 | m2 |
| 107 | nắp đậy cửa lên tầng mái | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1 | bộ |
| 108 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4.082,2777 | m2 |
| 109 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4.941,3122 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 983,0077 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8.039,5822 | m2 |
| 112 | Màng Glasdan chống thấm dày 4mm ( bao gồm nhân công hoàn thiện tại công trình ) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 242,7654 | m2 |
| 113 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 124,7508 | m2 |
| 114 | Trần thạch cao phẳng (trần thả), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm (lắp dựng Trần thạch cao phẳng (trần thả), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 118,0146 | m2 |
| 115 | SẢN xuất lắp dựng vách ngăn compact HPL | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 91,8 | m2 |
| 116 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 24,3303 | 100m2 |
| 117 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 15 | cọc |
| 118 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 74 | m |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 129,5 | m |
| 120 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | cái |
| 122 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 33,3 | 1m3 |
| 123 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 11,1 | m3 |
| 124 | Mũ chống dột ở kim | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | cái |
| 125 | Bu lông đau ốc M12x25 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | bộ |
| 126 | Đệm lá chì | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | m |
| 127 | Thuê máy đo kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | điểm |
| 128 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 90 | cái |
| 129 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 48 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 135 | bộ |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.450 | m |
| 132 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 45 | hộp |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.739,7 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 897 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 73 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 150 | m |
| 137 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 46 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 23 | cái |
| 139 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 180 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 45 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 24 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1 | cái |
| 144 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,2746 | 100m3 |
| 145 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,248 | m3 |
| 146 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,6896 | m3 |
| 147 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,11 | m3 |
| 148 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,88 | m3 |
| 149 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,274 | tấn |
| 150 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,116 | tấn |
| 151 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,0885 | 100m2 |
| 152 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 5,6422 | m3 |
| 153 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 43,894 | m2 |
| 154 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 51,9196 | m2 |
| 155 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,2 | tấn |
| 156 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,0531 | 100m3 |
| 157 | Cút sành sứ lắng lọc bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 20 | 1cấu kiện |
| 159 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 24 | bộ |
| 160 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | bộ |
| 163 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | bộ |
| 164 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | cái |
| 166 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12 | cái |
| 167 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | bể |
| 168 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 9 | bộ |
| 169 | Lắp đặt vòi rửa thường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,5mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,71 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,1mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 172 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 34 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 48 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 60 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 30 | cái |
| 176 | ván khóa PPR D 32 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 5 | cái |
| 177 | van phao cơ tự đông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | cái |
| 178 | Băng tan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 15 | cuộn |
| 179 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 45 | cái |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | 100m |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 54 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,012 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 184 | Keo dán 50 gr | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 5 | tuýp |
| 185 | cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 18 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,1 | 100m |
| 188 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 9 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 50 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 35 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | cái |
| 193 | Keo dán 50 gr | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | tuýp |
| 194 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | cái |
| 195 | Rọ chắn rác mai d90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy ( 4 bảng ): | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4 | bộ |
| 197 | Lắp đặt hộp chữa cháy 45x65x22 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | hộp |
| 198 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC): | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | chiếc |
| 199 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(ABC): | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | chiếc |
| 200 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3: | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 6 | chiếc |
| B | HẠNG MỤC : CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 67,424 | m3 |
| 2 | Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 80,688 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 560,59 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 398,439 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,116 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 187,2075 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 176,1675 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 8 | cái |
| 6 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 604,8 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 84 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 256,3214 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 183,0867 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 9,54 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 4,9113 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 5,88 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 12,6208 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,6469 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,1812 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,0546 | 100m3 |
| 19 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 43,04 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 65,736 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,5316 | tấn |
| 22 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 56,43 | m2 |
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 27,2998 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 11,1989 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,4132 | 100m3 |
| 26 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 42 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,4615 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi