Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201006418-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200926938
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương (Vốn vay ngân hàng thế giới WB): 80%; Ngân sách tỉnh 10%; Vốn đối ứng địa phương 10.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-08 19:13:00 đến ngày 2020-10-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,850,418,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A BỆ ĐỠ CỤM XỬ LÝ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 12,8 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 5,12 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 14,4 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,0204 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương 5, E-HSMT 1,101 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,1008 100m2
B CÔNG NGHỆ TRẠM BƠM CẤP 2 VÀ CÔNG NGHỆ
1 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 200mm Chương 5, E-HSMT 0,18 100m
2 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm Chương 5, E-HSMT 0,18 100m
3 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 250mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 200mm Chương 5, E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=200mm Chương 5, E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=150/100mm Chương 5, E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=150mm Chương 5, E-HSMT 3 cái
8 Lắp bích thép, ĐK 200mm Chương 5, E-HSMT 2 cặp bích
9 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 200mm Chương 5, E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 200mm Chương 5, E-HSMT 15 cái
11 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm Chương 5, E-HSMT 10 cái
12 Lắp bích thép, côn giảm đường kính ống 250/200mm Chương 5, E-HSMT 3 cái
13 Lắp bích thép, đường kính ống 150mm Chương 5, E-HSMT 15 cặp bích
14 Lắp bích thép, ĐK 200mm Chương 5, E-HSMT 10 cặp bích
15 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Chương 5, E-HSMT 3 cặp bích
16 Lắp đặt mối nối mềm có đường kính 200mm Chương 5, E-HSMT 0 cái
17 Lắp đặt mối nối mềm có đường kính 150mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
19 Bulong M14 Chương 5, E-HSMT 160 Con
20 Bulong M16 - M20 Chương 5, E-HSMT 48 Con
21 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương 5, E-HSMT 20 cái
22 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương 5, E-HSMT 10 cái
23 Lắp đặt van ren, ĐK67mm Chương 5, E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương 5, E-HSMT 50 cái
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương 5, E-HSMT 0,7 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương 5, E-HSMT 1 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương 5, E-HSMT 0,3 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương 5, E-HSMT 0,4 100m
29 Cánh khuấy Inox (4 bể hóa chất + khung sắt V5 định vị) Chương 5, E-HSMT 4 Bộ
30 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 5,6 m3
31 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương 5, E-HSMT 5,6 100m3
C LẮP ĐẶT ĐỒNG HỒ HỘ DÂN
1 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 100 cái
2 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 80mm Chương 5, E-HSMT 100 cái
3 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm Chương 5, E-HSMT 260 cái
4 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Chương 5, E-HSMT 460 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương 5, E-HSMT 9,2 100 m
6 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương 5, E-HSMT 460 cái
7 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương 5, E-HSMT 460 cái
8 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương 5, E-HSMT 460 cái
9 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương 5, E-HSMT 460 cái
10 Hộp đồng hồ Chương 5, E-HSMT 460 cái
11 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương 5, E-HSMT 460 cái
D NHÀ QUẢN LÝ+ NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,0921 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,3034 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 0,5191 m3
4 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương 5, E-HSMT 0,3109 100m2
5 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,7898 m3
6 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,0024 100m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương 5, E-HSMT 0,036 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương 5, E-HSMT 0,0235 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương 5, E-HSMT 0,4913 m3
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương 5, E-HSMT 6 cái
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 6 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 1,04 m2
13 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 5,2 m2
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương 5, E-HSMT 0,88 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 3,9114 100m3
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,496 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 0,384 m3
18 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 1,536 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương 5, E-HSMT 0,832 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,664 100m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 2,906 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương 5, E-HSMT 0,01 100m2
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,05 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,0188 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,0109 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,0053 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,094 m3
28 Gia công xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 0,0776 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 0,0776 tấn
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương 5, E-HSMT 0,1093 100m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 23,6 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 50,4 m2
33 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 0,75 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 2,8 m
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 0,3384 m3
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 5,64 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương 5, E-HSMT 5,64 m2
38 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 Chương 5, E-HSMT 21,376 m2
39 Bả bằng ma tít vào tường Chương 5, E-HSMT 52,624 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 50,4 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 23,6 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương 5, E-HSMT 3,08 m2
43 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 11,323 m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 1,794 m3
45 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 3,328 m3
46 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 0,256 m3
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,0308 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,1147 tấn
49 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,1664 100m2
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,664 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 3,7743 m3
52 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 7,5487 m3
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 2,956 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 23,865 m3
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 2,5796 m3
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,145 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,103 tấn
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,3029 100m2
59 Gia công xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 0,5284 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 0,5284 tấn
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương 5, E-HSMT 1,1032 100m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 95,94 m2
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 125,04 m2
64 Trát trần, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 13,8 m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 54,48 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương 5, E-HSMT 54,48 m2
67 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Chương 5, E-HSMT 2,508 m2
68 Bả bằng ma tít vào tường Chương 5, E-HSMT 232,272 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 123,924 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 95,94 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 125,04 m2
72 Gia công cửa song sắt Chương 5, E-HSMT 18,24 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương 5, E-HSMT 18,24 m2
74 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 18,24 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 6,84 m2
76 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương 5, E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 3 bộ
78 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 3 bộ
79 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương 5, E-HSMT 3 bộ
80 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương 5, E-HSMT 9 cái
81 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Chương 5, E-HSMT 9 cái
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 95mm2 Chương 5, E-HSMT 30 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Chương 5, E-HSMT 20 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương 5, E-HSMT 30 m
85 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương 5, E-HSMT 50 m
86 Lắp đặt sứ các loại Chương 5, E-HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
87 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Chương 5, E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt quạt trần Chương 5, E-HSMT 3 cái
89 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 2 100m
90 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Chương 5, E-HSMT 2 bộ
91 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương 5, E-HSMT 3 bộ
92 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 3 cái
93 Lắp đặt hộp đựng Chương 5, E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt gương soi Chương 5, E-HSMT 3 cái
95 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m, ĐK 250mm Chương 5, E-HSMT 1 100 m
96 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 0,03 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương 5, E-HSMT 0,3 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Chương 5, E-HSMT 0,15 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương 5, E-HSMT 0,105 100m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
101 Lắp đặt T nhựa, đường kính d=114mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 6 cái
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương 5, E-HSMT 16 cái
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương 5, E-HSMT 8 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương 5, E-HSMT 21 cái
106 Lắp đặt T giảm 34/27 Chương 5, E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
108 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương 5, E-HSMT 3 cái
109 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 50mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
110 Lắp giá đỡ tủ Chương 5, E-HSMT 3 1 bộ
111 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương 5, E-HSMT 3 1 tủ
112 Lắp đặt dây đơn ≤ 95mm2 Dây điện cấp nguồn từ trạm biến thế về tủ điện trạm xử lý. Dây cáp điện CU/PVC/PVC 3P+1N 3x95mm2+1x70 ( 3phase + 1 N) Chương 5, E-HSMT 100 m
113 Lắp đặt dây đơn ≤ 95mm2 Dây điện cấp nguồn từ trạm biến thế về tủ điện trạm xử lý. Dây cáp điện CU/PVC/PVC 95mm2+1c x70 (1 N) Chương 5, E-HSMT 40 m
114 Lắp đặt dây đơn ≤ 95mm2 Dây điện cấp nguồn từ tủ điện trạm xử lý cấp 02 xuống trạm bơm 01.Dây cáp điện CU/PVC/PVC 3P+1N 3x95mm2+1x70 ( 3phase + 1 N) Chương 5, E-HSMT 75 m
115 Lắp đặt dây đơn ≤ 95mm2 Dây điện cấp nguồn từ tủ điện trạm xử lý cấp 02 xuống trạm bơm 01.Dây cáp điện CU/PVC/PVC 95mm2+1cx70 ( N) Chương 5, E-HSMT 75 m
116 Dây điện cấp nguồn từ tủ điện trạm xử lý về 2 bơm cấp I và 2 bơm cấp II. Dây cáp điện, Cáp treo CXV 3x10mm2+1x6 ( 3phase + 1 PE) Chương 5, E-HSMT 100 m
117 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Dây tín hiệu báo mức nước bể nước sạch về tủ DVV 4X0,5 mm2 Chương 5, E-HSMT 150 m
118 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương 5, E-HSMT 100 m
119 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 50 m
120 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 Chương 5, E-HSMT 20 m
121 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 6,5 100 m
E NHÀ TRẠM BƠM CẤP 2
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 20,163 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 1,794 m3
3 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 3,328 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 0,256 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,0308 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,1147 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,1664 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,664 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 6,721 m3
10 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm Chương 5, E-HSMT 0,0341 tấn
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 4,688 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 2,956 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 24,636 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 2,5796 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,145 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,103 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,3029 100m2
18 Gia công xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 0,5284 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 0,5284 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương 5, E-HSMT 1,1032 100m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 95,94 m2
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 150,48 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 13,8 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương 5, E-HSMT 260,22 m2
25 Gia công cửa song sắt Chương 5, E-HSMT 18,24 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương 5, E-HSMT 18,24 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 18,24 1m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 54,64 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 6,84 m2
30 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,4404 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 2,42 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 4,4 m3
33 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 52,8 m2
34 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 17,6 m2
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương 5, E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 3 bộ
37 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 2 bộ
38 Lắp đặt ô cắm đơn Chương 5, E-HSMT 3 cái
39 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương 5, E-HSMT 3 bảng
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương 5, E-HSMT 30 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương 5, E-HSMT 15 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Chương 5, E-HSMT 20 m
43 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương 5, E-HSMT 35 m
44 Lắp đặt sứ các loại Chương 5, E-HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
45 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Chương 5, E-HSMT 1 cái
F TƯỜNG RÀO + CỔNG CHÍNH + SÂN BÊ TÔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 2,574 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,2183 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 0,072 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 0,928 m3
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 7,36 m2
6 Đắp phào kép, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 8 m
7 Quét vôi 3 nước trắng Chương 5, E-HSMT 8 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương 5, E-HSMT 8 m2
9 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương 5, E-HSMT 0,1343 tấn
10 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 9,7229 1m2
11 Lắp đặt kết cấu cổng thép Chương 5, E-HSMT 0,4992 tấn
12 Lắp dựng lưới thép B40 gia cố mái đá Chương 5, E-HSMT 155,4 m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,1637 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương 5, E-HSMT 4,664 m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương 5, E-HSMT 0,0557 100m3
16 Bê tông nền, đá 4x6, vữa mác 150 Chương 5, E-HSMT 27,83 m3
17 Xoa mặt nền đường làm mới. Chương 5, E-HSMT 556,6 0.0
18 Trụ đèn STK 8m + cần đèn + bảng mã Chương 5, E-HSMT 4 1 cột
19 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương 5, E-HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Chương 5, E-HSMT 20 m
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,84 m3
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương 5, E-HSMT 20 m
23 Phụ kiện PVC D34: Co, cút, Tê các loại... Chương 5, E-HSMT 0 0.0
24 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,068 100m3
G HỆ THỐNG TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm Chương 5, E-HSMT 51,12 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 90mm, đoạn ống dài 40m Chương 5, E-HSMT 25,33 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương 5, E-HSMT 36 100m
4 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương 5, E-HSMT 100 cái
6 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 21 cái
8 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm Chương 5, E-HSMT 7 bộ
9 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm Chương 5, E-HSMT 16 bộ
10 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 7 cặp bích
11 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 8 cặp bích
12 Lắp bích thép, ĐK 50mm Chương 5, E-HSMT 8 cặp bích
13 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 4,2mm Chương 5, E-HSMT 14 bộ
14 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 3 cái
16 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm Chương 5, E-HSMT 8 cái
17 Lắp bích mù thép, đường kính ống d=100mm Chương 5, E-HSMT 1 bích
18 Lắp bích mù thép, đường kính ống d=90mm Chương 5, E-HSMT 2 bích
19 Lắp bích mù thép, đường kính ống d=60mm Chương 5, E-HSMT 6 bích
20 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 7 cái
21 VAN GIẢM ÁP D100 Chương 5, E-HSMT 7 Cái
22 FLANGER ADAPTER D100 Chương 5, E-HSMT 7 Cái
23 Lắp đặt VAN CỔNG 2 chiều D90 mặt bích, đường kính van d=100mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
24 VAN GIẢM ÁP D90 Chương 5, E-HSMT 1 Cái
25 FLANGER ADAPTER D90 Chương 5, E-HSMT 1 Cái
26 Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm Chương 5, E-HSMT 7 cái
27 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 5 cái
28 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương 5, E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm Chương 5, E-HSMT 5 cái
30 Lắp đặt van xả khí, ĐK 32mm Chương 5, E-HSMT 4 cái
31 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 80mm Chương 5, E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương 5, E-HSMT 4 cái
33 Lắp đặt van xả khí, ĐK 32mm Chương 5, E-HSMT 4 cái
34 Lắp đặt cút nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 10mm Chương 5, E-HSMT 4 cái
35 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm Chương 5, E-HSMT 4 bộ
36 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 4 cặp bích
37 Lắp đặt VAN CỔNG 2 CHIỀU D100 mặt bích, đường kính van d=100mm Chương 5, E-HSMT 4 cái
38 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm Chương 5, E-HSMT 4 bộ
39 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 2 cặp bích
40 Lắp đặt VAN CỔNG D90 mặt bích, đường kính van d=100mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
41 TÊ uPVC D60 Chương 5, E-HSMT 10 Cái
42 BÍCH uPVC D60 Chương 5, E-HSMT 5 Cái
43 Lắp đặt VAN CỔNG 2 CHIỀU D60 mặt bích, đường kính van d=60mm Chương 5, E-HSMT 5 cái
44 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 112,266 100m
45 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 89mm Chương 5, E-HSMT 45,12 100m
46 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 45,799 100m
47 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương 5, E-HSMT 293,16 m3
48 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương 5, E-HSMT 21,3984 100m3
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1.293,76 m3
50 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương 5, E-HSMT 31,5146 100m3
51 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 285,3235 m3
52 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,51 100m3
53 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương 5, E-HSMT 0,51 100m3
54 Khoan đặt ống nhựa HDPE trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng đk 150-200mm Chương 5, E-HSMT 0,71 100m
55 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương 5, E-HSMT 0,6768 100m3
56 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 67,68 m3
57 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng gạch gốm 30x30cm (lát mới 70%) Chương 5, E-HSMT 947,52 m2
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 56,3108 m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 3,332 m3
60 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,0476 100m2
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,666 m3
62 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 16,32 m3
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,0544 100m2
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0 m3
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 10,88 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 70,72 m2
67 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,0762 100m2
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,8704 m3
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 39,7488 m3
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 2,352 m3
71 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,056 100m2
72 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 2,352 m3
73 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 6,912 m3
74 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,0864 100m2
75 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,6912 m3
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 9,6 m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 44,16 m2
78 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,044 100m2
79 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,8704 m3
H TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC THÔ
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,2mm Chương 5, E-HSMT 9,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9,5mm Chương 5, E-HSMT 8 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9,5mm Chương 5, E-HSMT 2 100m
4 Lắp bích thép, ĐK 150mm Chương 5, E-HSMT 2 cặp bích
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương 5, E-HSMT 360 m3
6 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Chương 5, E-HSMT 0,12 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương 5, E-HSMT 3,5981 100m3
I TRẠM BƠM CẤP 1
1 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 4,3359 m3
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương 5, E-HSMT 0,1575 m3
3 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,0126 100m2
4 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,0418 tấn
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,0476 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,357 m3
7 Gia công xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 0,0432 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 0,0432 tấn
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương 5, E-HSMT 0,0986 100m2
10 Gia công cửa song sắt Chương 5, E-HSMT 4,944 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 4,944 1m2
12 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương 5, E-HSMT 4,944 m2
13 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 30,2524 m2
14 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 33,8724 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 1,47 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương 5, E-HSMT 81,1448 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 10,24 m2
18 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương 5, E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt ô cắm đơn Chương 5, E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương 5, E-HSMT 1 bảng
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương 5, E-HSMT 20 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương 5, E-HSMT 5 m
24 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương 5, E-HSMT 25 m
25 Lắp đặt sứ các loại Chương 5, E-HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
26 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Chương 5, E-HSMT 1 cái
27 Ống gân xoắn SANTO luồn chôn dây điện, Ống nhựa xoắn HDPE - TFP Ø 50/40 Chương 5, E-HSMT 1 100m
28 Dây điện cấp nguồn từ tủ điện trạm xử lý về 2 bơm cấp I và 3 bơm cấp II. CVV/DSTA 4X16 mm2 (U-V-W-TE) Chương 5, E-HSMT 100 m
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 10,01 m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 1,426 m3
31 Bê tông bệ máy, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 4,42 m3
32 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương 5, E-HSMT 0,0109 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,4918 tấn
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,06 100m2
35 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=150mm Chương 5, E-HSMT 0,06 100m
36 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính d=100mm Chương 5, E-HSMT 0,06 100m
37 Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm Chương 5, E-HSMT 1 bộ
38 Lắp đặt mối nối mềm có đường kính 100mm Chương 5, E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt mối nối mềm Inox d114, đường kính mối nối d=100mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
40 Cùm thép D114, định vị vào gối bê tông Chương 5, E-HSMT 8 cái
41 Cùm thép D150, định vị vào gối bê tông Chương 5, E-HSMT 8 cái
42 Lắp bích thép, ĐK 150mm Chương 5, E-HSMT 8 cặp bích
43 Bulong Chương 5, E-HSMT 20 cái
44 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 150mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn, ĐK 150/114mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 150mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt van bướm 01 chiều, ĐK 150mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
48 Lắp bích thép, ĐK 250mm Chương 5, E-HSMT 4 cặp bích
49 Lắp bích thép đặc (bích mù), đường kính ống d=150mm Chương 5, E-HSMT 3 bích
50 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 10 cặp bích
51 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 250mm Chương 5, E-HSMT 0,12 100m
52 Phao nhựa nổi thủy trình FFC, 500x500x500 Chương 5, E-HSMT 26 Phao
53 Công tác gia công, Hàn khung bọc, đinh vị phao nhựa neo máy bơm sắt V5 Chương 5, E-HSMT 1 Hệ thống
54 Lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát, buồng xoắn, ống hút trong hầm, đường kính cốt thép ≤18mm Chương 5, E-HSMT 0,2326 tấn
55 Gia công ty thép có ren bu long M16mm Chương 5, E-HSMT 30 Ty
56 Gia Công đai thép 120x3định vị Phao va ông lồng máy bơm, ống nhựa HDPE d110 Chương 5, E-HSMT 15 Bộ
57 Cáp lụa neo bơm có bọc nhựa d14 Chương 5, E-HSMT 200 m
58 Neo cáp, ốc siết cáp lụa Chương 5, E-HSMT 42 Bộ
59 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước Chương 5, E-HSMT 6 1 rọ
J BỂ CHỨA 80 m3
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 146,454 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương 5, E-HSMT 62,052 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 4,5 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 9 m3
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 22,208 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,338 m3
7 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 4,091 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,39 m3
9 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 1,04 m3
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 3,1365 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,4766 tấn
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,054 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương 5, E-HSMT 1,429 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương 5, E-HSMT 0,28 m2
15 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 73,8 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 27,06 m2
17 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương 5, E-HSMT 46,74 m2
18 Joăng chống thấm WATERSTOP Chương 5, E-HSMT 24 m
19 Nắp bể inox (83x83)cm Chương 5, E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương 5, E-HSMT 0,005 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương 5, E-HSMT 0,005 100m
22 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 200mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 125mm Chương 5, E-HSMT 5 cái
24 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 80mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
26 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương 5, E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 125mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương 5, E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt BU, ĐK 150mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt BU, ĐK 100mm Chương 5, E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt BU, ĐK 90mmm Chương 5, E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt BU, ĐK 50mmm Chương 5, E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm Chương 5, E-HSMT 2 cái
36 Bu long + Ecu Inox M16x70mm Chương 5, E-HSMT 24 bộ
37 Bu long + Ecu Inox M16x40mm Chương 5, E-HSMT 8 bộ
38 Joăng cao su dày 3,0mm Chương 5, E-HSMT 0,748 m2
K ĐỒNG HỒ TỔNG
1 Đồng hồ tổng Chương 5, E-HSMT 1 Bộ
L MUA SẮM THIẾT BỊ NƯỚC
1 Bơm chìm giếng khoan Ebara, Q=42m3/h, H=70m, 15kw, 380V. Chương 5, E-HSMT 2 máy
2 Máy bơm ly tâm trục ngang trạm bơm cấp 2 Ebara, Q=42m3/h, H=70m, 15kw, 380V. Chương 5, E-HSMT 2 máy
3 Máy quậy 380v/3pha/50hz, 20 vòng/min Chương 5, E-HSMT 4 máy
4 Máy bơm định lượng PAC, phèn (141.3 lit/h, 0.5 Mpa, 3 pha 380V/ 50 Hz,90 W) Chương 5, E-HSMT 4 máy
5 Máy châm clor lưu lượng 0-1 kg/h Model: E31563C - Type E3000 Chương 5, E-HSMT 1 máy
6 Bình chứa clo đã bao gồm khí Xuất xứ: Thượng Hải - Trung QuốcModel: DOT-3AA-2265Dung tích bình: 43 litSức chứa hơi clo: 50 kgVan khóa: Sherwood - Mỹ Bao gồm đầy đủ giấy tờ kiểm định chất lượng Chương 5, E-HSMT 4 máy
7 THIẾT BỊ LỌC D3400;- Kích thước : D x H = 3,400 x 4,500 (mm);- Quy cách: Thép CT3;- Nhiệm vụ: Loại bỏ cặn;- Công nghệ: Lọc tự động Chương 5, E-HSMT 1 máy
8 THIẾT BỊ PHẢN ỨNG, LẮNG TN-VH;- Kích thước : A x B x H= 3,000 x 8,000 x 7,380 (mm);- Quy cách: Thép CT3;- Quy cách: Thép CT3;- Công nghệ: Lắng Lamenla Chương 5, E-HSMT 1 máy
9 Tủ điện điều khiển trạm bơm cấp 1 Chương 5, E-HSMT 1 tủ
10 Tủ điện điều khiển trạm bơm cấp 2 Chương 5, E-HSMT 1 tủ
11 TỦ ĐIỆN HC (Điều khiển 4 máy định lượng, 02 máy tăng áp và 4 máy quậy) Chương 5, E-HSMT 1 tủ
M ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 42,24 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,3378 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 1,32 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 6,66 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,3048 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,0336 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,48 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 51,84 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,3948 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 2,1 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 8,58 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,426 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,0547 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,68 m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 7,68 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,0768 100m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 8,96 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,0896 100m3
N PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Chương 5, E-HSMT 8 cái
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương 5, E-HSMT 0,8 10 cọc
3 Rải dây tiếp địa thép tròn fi 12 Chương 5, E-HSMT 2,4 10m
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương 5, E-HSMT 0,572 100kg
5 Bulong tiếp địa M16x50 Chương 5, E-HSMT 4 bộ
6 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 0,1929 tấn
7 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Chương 5, E-HSMT 8 cái
8 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương 5, E-HSMT 0,8 10 cọc
9 Rải dây tiếp địa thép tròn fi 12 Chương 5, E-HSMT 2,8 10m
10 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương 5, E-HSMT 0,286 100kg
11 Bulong tiếp địa M16x50 Chương 5, E-HSMT 2 bộ
12 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 0,1679 tấn
13 Tấm lắp tiếp địa Chương 5, E-HSMT 3,528 kg
14 Dây thép tròn phi 6 - mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 1,584 kg
15 Bulong mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 8 bộ
16 Dây TK50 dài 03 mét Chương 5, E-HSMT 15,288 kg
17 Lắp đặt và tháo kẹp IPC50 Chương 5, E-HSMT 52 cái
18 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Chương 5, E-HSMT 0,156 100kg
19 Dựng cột bê tông có chiều cao ≤12m bằng thủ công kết hợp cẩu- Cột BTLT PC.I-12-190-3.5 Chương 5, E-HSMT 6 cột
20 Dựng cột bê tông có chiều cao ≤12m bằng thủ công kết hợp cẩu- Cột BTLT PC.I-12-190-4.3 Chương 5, E-HSMT 10 cột
21 Dựng cột bê tông có chiều cao ≤12m bằng thủ công kết hợp cẩu- Cột BTLT PC.I-12-190-5.4 Chương 5, E-HSMT 2 cột
22 Lắp đặt xà đỡ thẳng; XĐT-12 Chương 5, E-HSMT 6 bộ
23 Lắp đặt xà rẽ nhánh; XRN-10 Chương 5, E-HSMT 1 bộ
24 Lắp đặt xà néo góc cột đôi ngang tuyến; XNG2TNT-12 Chương 5, E-HSMT 3 bộ
25 Lắp đặt xà néo góc cột đôi dọc tuyến; XNG2TDT-12 Chương 5, E-HSMT 4 bộ
26 Lắp đặt xà néo cuối trạm biến áp;XNCT-12 Chương 5, E-HSMT 1 bộ
27 Lắp đặt xà lắp cầu chì tự rơi; XLBFCO Chương 5, E-HSMT 1 bộ
28 Xà lắp dây chống sét 1 cột BTLT vị trí đỡ thẳng; XDCS-1LT-ĐT Chương 5, E-HSMT 6 bộ
29 Lắp đặt xà lắp dây chống sét 1 cột BTLT vị trí néo góc; XDCS-NG Chương 5, E-HSMT 1 bộ
30 Lắp đặt xà lắp dây chống sét 2 cột BTLT vị trí néo góc ngang tuyến; XDCS-2LT-NGN Chương 5, E-HSMT 3 bộ
31 Lắp đặt xà lắp dây chống sét 2 cột BTLT vị trí néo góc dọc tuyến; XDCS-2LT-NGD Chương 5, E-HSMT 3 bộ
32 Lắp đặt sứ đứng Linepost 24kV+ty sứ, lắp trên cột 22 kV Chương 5, E-HSMT 2,6 10 sứ
33 Lắp đặt cách điện polymer/compusit/silicon trung thế trên cột 22kV Chương 5, E-HSMT 36 bộ
34 Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm bọc có lõi thép 24kV-70mm2 Chương 5, E-HSMT 1,9526 1 km dây
35 Rải căng dây lấy độ võng dây chống sét; dây thép trần TK 50m2 Chương 5, E-HSMT 0,6509 1 km dây
36 Rải căng dây lấy độ võng dây trung tính; nhôm lõi thép ACSR 50mm2 Chương 5, E-HSMT 0,6509 1 km dây
37 Lắp giá lắp sứ hạ áp (U-levis)+Ty sứ; Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương 5, E-HSMT 18 1 bộ
38 Lắp đặt kẹp cáp rẽ nhánh IPC95/95 24kV Chương 5, E-HSMT 6 cái
39 Đầu cos đồng nhôm 70mm2 Chương 5, E-HSMT 6 bộ
40 Dây nhôm A3.5mm2 buộc cổ sứ 22kV Chương 5, E-HSMT 26 sợi
41 Dây buộc cổ sứ đường dây hạ thế A2.5 mm2 Chương 5, E-HSMT 18 sợi
42 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông AC70 Chương 5, E-HSMT 12 bộ
43 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông AC50 Chương 5, E-HSMT 4 bộ
44 Nắp chụp silicon LBFCO-24kV Chương 5, E-HSMT 1 bộ
45 Lắp biển cấm trèo, thứ tự cột; Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương 5, E-HSMT 12 1 bộ
46 Lắp đặt mỏ tiếp địa di động Chương 5, E-HSMT 3 1 bộ
47 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 18 sứ
48 Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV -100A (cắt có tải) Chương 5, E-HSMT 1 1 bộ/3 pha
49 Dây chảy cao thế 6K Chương 5, E-HSMT 3 sợi
O PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 56,32 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,5632 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,36 m3
4 Bê tông cọc, cột, bê tông M150, đá 2x4 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương 5, E-HSMT 0,36 m3
5 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Chương 5, E-HSMT 45 cái
6 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương 5, E-HSMT 4,5 10 cọc
7 Rải dây tiếp địa thép tròn fi 12 Chương 5, E-HSMT 17,6 10m
8 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương 5, E-HSMT 0,286 100kg
9 Bulong tiếp địa M16x50 Chương 5, E-HSMT 2 bộ
10 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 0,8284 tấn
11 Lắp đặt kết cấu bộ xà trạm 2 cột BTLT-12 (cột ghép) Chương 5, E-HSMT 1 trọn bộ
12 Lắp đặt: Đai giữ ống luồn cáp lực Chương 5, E-HSMT 4 bộ
13 Lắp đặt aptomat MCCB-3f-150A/415V Chương 5, E-HSMT 1 1 cái
14 Lắp đặt cầu chì tự rơi 27kV-100A Chương 5, E-HSMT 1 1 bộ/3 pha
15 Dây chảy cao thế 6K Chương 5, E-HSMT 3 sợi
16 Lắp đặt sứ đứng Linepost 24kV+ty sứ, lắp trên cột kV Chương 5, E-HSMT 0,3 10 sứ
17 Ép đầu cốt đồng cho dây tiết diện 25mm2 Chương 5, E-HSMT 0,2 10 đầu cốt
18 Ép đầu cốt đồng cho dây tiết diện 50mm2 Chương 5, E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
19 Ép đầu cốt đồng cho dây trung thế tiết diện 35mm2 Chương 5, E-HSMT 1 10 đầu cốt
20 Ép đầu cốt đồng cho dây tiết diện 95mm2 Chương 5, E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
21 Lắp đặt cáp lực đồng Cu/WBC-12/24KV-35mm2 Chương 5, E-HSMT 30 1 m
22 Lắp đặt cáp đồng bọc CV/PVC-0.6 KV-(3x95+1x50) mm2 Chương 5, E-HSMT 8 1 m
23 Lắp đặt cáp đồng bọc CV/PVC-0.6 KV-(3x50+1x25) mm2 Chương 5, E-HSMT 4 1 m
24 Kéo rải dây cáp đồng trần M-35 Chương 5, E-HSMT 0,2 100m
25 Lắp đặt mỏ tiếp địa di động Chương 5, E-HSMT 3 1 bộ
26 Lắp đặt kẹp đồng M35 Chương 5, E-HSMT 10 1 bộ
27 Lắp đặt kẹp cáp rẽ nhánh IPC95/95 24kV Chương 5, E-HSMT 6 cái
28 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương 5, E-HSMT 1 1 tủ
29 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên cột, cấp điện áp 0.4kV Chương 5, E-HSMT 1 1 hệ thống
30 Nắp silicon chụp đầu FCO+LA+MBA (bộ/trạm) Chương 5, E-HSMT 1 bộ
31 Lắp biển cấm trèo; Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương 5, E-HSMT 1 1 bộ
32 Lắp biển tên trạm; Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương 5, E-HSMT 1 1 bộ
P PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4 kV ≤100KVA Chương 5, E-HSMT 1 1 máy
2 Lắp đặt chống sét van <=35kV Chương 5, E-HSMT 1 3 pha
Q PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ (TẠI PHÂN XƯỞNG)
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kV - 35kV, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương 5, E-HSMT 1 máy
2 Thí nghiệm, hiệu chỉnh cầu chì tự rơi FCO: Điện áp < 35 kV Chương 5, E-HSMT 2 bộ/3 pha
3 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kV, 1 pha Chương 5, E-HSMT 3 bộ
4 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kV Chương 5, E-HSMT 3 cái
5 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Chương 5, E-HSMT 3 bát
6 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột Chương 5, E-HSMT 3 1sợi, 1 ruột
7 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kV Chương 5, E-HSMT 2 1sợi,2 ruột
8 Thí nghiệm Aptômát và khởi động từ, dòng điện ≤300A Chương 5, E-HSMT 1 cái
9 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện <=100A Chương 5, E-HSMT 1 cái
10 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000V Chương 5, E-HSMT 5 tụ
R PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ (TẠI HIỆN TRƯỜNG)
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Chương 5, E-HSMT 3 1 vị trí
2 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kV Chương 5, E-HSMT 1 bộ
S PHẦN ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha Chương 5, E-HSMT 3 1 cò
2 Thay xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha Chương 5, E-HSMT 2 1 xà
3 Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha xà đối xứng Chương 5, E-HSMT 1 3 sứ
4 Thay sứ treo đường dây 3 pha Chương 5, E-HSMT 3 1 sứ
T PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 120,96 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,9828 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 4,62 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 16,38 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,5208 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,2226 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,68 m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 62,208 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,4573 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương 5, E-HSMT 2,8 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương 5, E-HSMT 11,44 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,568 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,1209 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 2,24 m3
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 19,2 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,192 100m3
U PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP
1 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Chương 5, E-HSMT 20 cái
2 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương 5, E-HSMT 2 10 cọc
3 Rải dây tiếp địa thép tròn fi 12 Chương 5, E-HSMT 6 10m
4 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương 5, E-HSMT 0,0143 100kg
5 Bulong tiếp địa M16x50 Chương 5, E-HSMT 10 bộ
6 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công Chương 5, E-HSMT 0,3407 tấn
7 Tấm lắp tiếp địa Chương 5, E-HSMT 0,98 Kg
8 Cáp nhôm trần AC-50 Chương 5, E-HSMT 2 Mét
9 Bulong mạ kẽm Chương 5, E-HSMT 10 bộ
10 Lắp đặt kẹp IPC 50 Chương 5, E-HSMT 5 cái
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương 5, E-HSMT 5 10 đầu cốt
12 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công; Cột BTLT PC.I-10-190-3.5 Chương 5, E-HSMT 20 cột
13 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công; BTLT PC.I-10-190-4.3 Chương 5, E-HSMT 17 cột
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Chương 5, E-HSMT 1,041 1 km dây
15 Lắp đặt kẹp đỡ cáp ABC Chương 5, E-HSMT 21 cái
16 Lắp đặt giá móc cáp ABC Chương 5, E-HSMT 21 cái
17 Lắp đặt kẹp IPC50 Chương 5, E-HSMT 8 cái
18 Lắp đặt bu lông M16x250 Chương 5, E-HSMT 21 cái
19 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x70 Chương 5, E-HSMT 24 cái
20 Đai thép + khóa đai -2 Chương 5, E-HSMT 24 bộ
21 Lắp biển cấm trèo, thứ tự cột; Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương 5, E-HSMT 29 1 bộ
V PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ HẠ ÁP (TẠI PHÂN XƯỞNG)
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 0,6/1kV, cáp 1 ruột Chương 5, E-HSMT 1 1sợi, 1 ruột
W PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ HẠ ÁP (TẠI HIỆN TRƯỜNG)
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Chương 5, E-HSMT 5 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->