Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201018340-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200946540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 16:05:00 đến ngày 2020-10-17 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 899,418,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL Đường dây 0,4kV sau các TBA Dần, Dần 1, Nhùng, Sản 3, huyện Sơn Động; | |||
| B | PHẦN CỘT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Dựng cột bê tông H7,5B (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Dựng cột bê tông H7,5B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Dựng cột bê tông H8,5B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 4 | Dựng cột BTLT 10B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 5 | Dựng cột BTLT 10B (thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| C | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Lắp xà X24 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 2 | Lắp xà X34 | Chương V HSMT | 30 | Bộ |
| 3 | Lắp xà X34Φ | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Lắp xà X44 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Lắp xà X54 | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| D | PHẦN DÂY DẪN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Rải dây, lấy độ võng dây AV50 | Chương V HSMT | 3.546 | m |
| 2 | Rải dây, lấy độ võng dây AV70 | Chương V HSMT | 12.082 | m |
| 3 | Rải dây, lấy độ võng dây AV95 | Chương V HSMT | 4.928 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x50 | Chương V HSMT | 1.272 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x70 | Chương V HSMT | 2.156 | m |
| E | PHẦN SỨ ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Lắp sứ hạ thế A30+ty | Chương V HSMT | 588 | Quả |
| F | PHẦN PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Kẹp xiết loại 4x50-95 | Chương V HSMT | 142 | Cái |
| 5 | Ốp cột F16 | Chương V HSMT | 155 | Cái |
| 6 | Khoá treo cáp 4x50-70-95 | Chương V HSMT | 13 | Cái |
| 7 | Đai thép+ khóa đai không gỉ cột đơn | Chương V HSMT | 188 | Bộ |
| 8 | Ghíp lệch nhôm 3 Bu lông 25-150 | Chương V HSMT | 608 | Cái |
| 9 | Ghíp bọc đôi 25-120(6 cầu răng, 2,0mm) | Chương V HSMT | 159 | Cái |
| G | PHẦN THÁO THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Hạ Cột H7,5 các loại | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 2 | Hạ Cột H8,5 các loại | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 3 | Hạ Cột BTLT 10A | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 4 | Hạ Dây A16 | Chương V HSMT | 1.272 | m |
| 5 | Hạ Dây A25 | Chương V HSMT | 5.636 | m |
| 6 | Hạ Dây A35 | Chương V HSMT | 1.643 | m |
| 7 | Hạ Dây AV50 | Chương V HSMT | 3.816 | m |
| 8 | Hạ Dây AV70 | Chương V HSMT | 16.908 | m |
| 9 | Hạ Dây AV95 | Chương V HSMT | 4.929 | m |
| 10 | Tháo Xà hạ thế các loại trên cột vuông | Chương V HSMT | 150 | Bộ |
| H | PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Dây thép đường kính 1,5mm bọc nhựa (0,0179kg/1m) | Chương V HSMT | 12 | kg |
| 2 | Đai thép+ khóa đai không gỉ cột đơn | Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Ghíp bọc đôi 25-120 (6 cầu răng, dày 2,0mm) | Chương V HSMT | 436 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp lại hộp 1,2 công tơ 1 pha, hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp PK và CT | Chương V HSMT | 4 | hộp |
| 5 | Tháo lắp lại hộp 4 công tơ 1 pha đã lắp PK và CT | Chương V HSMT | 1 | hộp |
| I | THI CÔNG PHẦN MÓNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột M3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột M3 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 3 | Móng cột M4 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| J | SCL Đường dây 0,4kV sau các TBA Mậu, Bài, Thanh Chung, Thanh An 1, Náng, huyện Sơn Động | |||
| K | PHẦN CỘT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Dựng cột bê tông H7,5B (thủ công) | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 2 | Dựng cột bê tông H7,5B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 37 | Cột |
| 3 | Dựng cột bê tông H8,5B (thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 4 | Dựng cột bê tông H8,5B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 5 | Dựng cột BTLT 10B (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| L | PHẦN DÂY DẪN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x50 | Chương V HSMT | 2.263 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn AL/XLPE- 4x70 | Chương V HSMT | 2.621 | m |
| M | PHẦN PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 8 | Cái |
| 3 | Kẹp xiết loại 4x16-50 | Chương V HSMT | 11 | Cái |
| 4 | Kẹp xiết loại 4x50-95 | Chương V HSMT | 198 | Cái |
| 5 | Ốp cột F16 | Chương V HSMT | 209 | Cái |
| 6 | Ốp cột F20 | Chương V HSMT | 25 | Cái |
| 7 | Khoá treo cáp 4x50-70-95 | Chương V HSMT | 25 | Cái |
| 8 | Đai thép+ khóa đai không gỉ cột đơn | Chương V HSMT | 298 | Bộ |
| 9 | Ghíp lệch nhôm 3 Bu lông 25-150 | Chương V HSMT | 84 | Cái |
| N | PHẦN THÁO THU HỒI ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Hạ Cột H7,5 các loại | Chương V HSMT | 48 | Cột |
| 2 | Hạ Cột H8,5 các loại | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 3 | Hạ Cột BTLT 10A | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 4 | Hạ Dây A16 | Chương V HSMT | 1.475 | m |
| 5 | Hạ Dây A25 | Chương V HSMT | 1.587 | m |
| 6 | Hạ Dây A35 | Chương V HSMT | 555 | m |
| 7 | Hạ Dây AV50 | Chương V HSMT | 6.868 | m |
| 8 | Hạ Dây AV70 | Chương V HSMT | 3.948 | m |
| 9 | Hạ Dây AL/XLPE 4x70 | Chương V HSMT | 1.350 | m |
| 10 | Tháo Xà hạ thế các loại trên cột vuông | Chương V HSMT | 40 | Bộ |
| O | PHẦN THÁO, LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Căng lại dây AXLPE-4x16 | Chương V HSMT | 327 | m |
| 2 | Căng lại dây AXLPE-4x25 | Chương V HSMT | 93 | m |
| 3 | Căng lại dây AXLPE-4x50 | Chương V HSMT | 469 | m |
| P | PHẦN CÔNG TƠ | |||
| 1 | Dây thép đường kính 1,5mm bọc nhựa (0,0179kg/1m) | Chương V HSMT | 3 | kg |
| 2 | Đai thép+ khóa đai không gỉ cột đơn | Chương V HSMT | 78 | bộ |
| 3 | Ghíp bọc đôi 25-120 (6 cầu răng, dày 2,0mm) | Chương V HSMT | 252 | Cái |
| 4 | Tháo, lắp lại hộp 1,2 công tơ 1 pha, hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp PK và CT | Chương V HSMT | 22 | hộp |
| 5 | Tháo lắp lại hộp 4 công tơ 1 pha đã lắp PK và CT | Chương V HSMT | 8 | hộp |
| 6 | Tháo, lắp lại hộp trung gian | Chương V HSMT | 2 | hộp |
| Q | THI CÔNG PHẦN MÓNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột M3 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 2 | Móng cột M3 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 27 | Móng |
| 3 | Móng cột M4 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 4 | Móng cột M4 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 11 | Móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi