Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quang Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029237 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 13:58:00 đến ngày 2020-10-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,223,427,507 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo BVTK | 39,7583 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo BVTK | 39,7583 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo BVTK | 39,7583 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo BVTK | 39,7583 | 100m2 |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mua đất tại mỏ Hà Ninh, huyện Hà Trung | Theo BVTK | 10.537,7246 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo BVTK | 105,3772 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo BVTK | 105,3772 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo BVTK | 105,3772 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BVTK | 100,1084 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BVTK | 5,2689 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Theo BVTK | 127,5225 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo BVTK | 24,2293 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo BVTK | 9,407 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo BVTK | 1,7873 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo BVTK | 25,5045 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo BVTK | 25,5045 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo BVTK | 1,8814 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo BVTK | 1,8814 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo BVTK | 38,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTK | 0,7 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo BVTK | 35 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch Block 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 121,45 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 700 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 4,2 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 33,6 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BVTK | 2,7055 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 1,89 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 42 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BVTK | 5,908 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 350 | 1cấu kiện |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo BVTK | 117,92 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTK | 2,144 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo BVTK | 160,8 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch Block 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 212,26 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 1.286,4 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 12,864 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 102,91 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 5,7888 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 128,64 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BVTK | 18,0954 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 1.072 | 1cấu kiện |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo BVTK | 4,35 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTK | 0,06 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo BVTK | 3,66 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch Block 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 15,84 | m3 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 75 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,36 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 2,88 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,162 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 3,6 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BVTK | 0,5064 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 30 | 1cấu kiện |
| D | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 29,41 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 4,3984 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 55,2 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 294,06 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 1.131 | 1cấu kiện |
| E | RÃNH ĐAN | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 16,74 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,837 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 8,37 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 167,4 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 930 | 1cấu kiện |
| F | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,78 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,2895 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo BVTK | 0,78 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 7,8 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 30 | 1cấu kiện |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo BVTK | 0,3003 | tấn |
| G | VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 462,46 | m3 |
| 2 | Lót vữa XM M75 | Theo BVTK | 4.624,6 | m2 |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm | Theo BVTK | 4.624,6 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 1,5962 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 35,12 | m3 |
| H | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo BVTK | 0,998 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo BVTK | 6,34 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 19,68 | m2 |
| I | CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo BVTK | 2,52 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 2,52 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo BVTK | 0,6272 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 16,93 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Theo BVTK | 28 | cái |
| 6 | Cột điện | Theo BVTK | 28 | cái |
| J | ĐƯỜNG CẤP NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 70m | Theo BVTK | 9,63 | 100 m |
| 2 | Nối góc 90 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 3 | Ba chạc 90 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 4 | Ống kẽm D42 | Theo BVTK | 40 | m |
| K | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cáp ngầm chiếu sáng Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x16+1x10mm2 | Theo BVTK | 644 | m |
| 2 | Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Theo BVTK | 84 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng M16 | Theo BVTK | 78 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng M10 | Theo BVTK | 26 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 | Theo BVTK | 709 | m |
| 6 | Rải dây đồng M10 | Theo BVTK | 644 | m |
| 7 | Rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên vỉa hè nền đất | Theo BVTK | 644 | m |
| 8 | Dựng cột đèn thép bát giác liền cần đơn 8m | Theo BVTK | 12 | cột |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 10 | Attomat 1 pha 6A | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 11 | Đèn chiếu sáng led 100W | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 12 | Luồn cáp cửa cột | Theo BVTK | 24 | đầu |
| 13 | Luồn dây lên đèn | Theo BVTK | 65 | m |
| 14 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 15 | Tiếp địa cột RC-1 | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 16 | Tiếp địa điều khiển RC-2 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 17 | Tiếp địa lặp lại RC-2 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 18 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo BVTK | 18 | cái |
| 19 | Xây dựng rãnh 1 cáp chiếu sáng đi trên vỉa hè nền đất | Theo BVTK | 644 | m |
| 20 | Móng cột đèn 8m | Theo BVTK | 12 | móng |
| 21 | Móng tủ chiếu sáng | Theo BVTK | 1 | móng |
| 22 | Đào lấp rãnh tiếp địa cột RC-1 | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 23 | Đào lấp rãnh tiếp địa điều khiển RC-2 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 24 | Đào lấp rãnh tiếp địa lặp lại RC-2 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 25 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) | Theo BVTK | 16 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi