Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học A
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201030649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG ĐỒNG HỶ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học A |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029743 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 16:30:00 đến ngày 2020-10-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,340,073,102 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 2.885,2848 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 1.939,0513 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 782,9786 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 342,7109 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch | 1.506,1964 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 317,2024 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 933,16 | m | |
| 8 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 0,45 | tấn | |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | 84,7364 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn cũ | 6,5401 | 100m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | 220,32 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 8,114 | m3 | |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện, ống thoát nước ( tạm tính bằng NC bậc 3,5/7 nhóm 2) | 15 | Công | |
| 14 | Công thu dọn mặt bằng ( cửa, khuôn cửa, lan can sắt....tạm tính băng NC bậc 3,0/7 nhóm 1) | 10 | Công | |
| 15 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 158,3309 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 158,3309 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô | 158,3309 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 14,9961 | 100m2 | |
| B | PHẦN XÂY MỚI KHU WC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 25,08 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 1,2745 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,025 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0286 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 1,5474 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0983 | 100m2 | |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1498 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 3,0164 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1516 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0797 | tấn | |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,2224 | tấn | |
| 12 | Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, mác 250 | 1,6676 | m3 | |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,6669 | m3 | |
| 14 | Đắp đất chân móng công trình | 20,5125 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,3569 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0523 | tấn | |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,2238 | tấn | |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,1657 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | 2,0328 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3205 | 100m2 | |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | 0,0807 | tấn | |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 0,5056 | tấn | |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | 0,0351 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 3,6547 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,2712 | 100m2 | |
| 26 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,4297 | tấn | |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | 3,0874 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | 0,0631 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 | 0,3432 | m3 | |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 16,4046 | m3 | |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 4,4342 | m3 | |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 70,63 | m2 | |
| 33 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 72,0718 | m2 | |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 24,867 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | 27,1 | m2 | |
| 36 | Trát trụ, cột,má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 32,312 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 70,63 | m2 | |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 156,352 | m2 | |
| 39 | SX cửa đi pano nhôm hệ kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm phụ kiện và công lắp dựng) tương đương nhôm hệ Việt Pháp loại trên kính dưới pa nô nhôm | 8,58 | m2 | |
| 40 | SX cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện và công lắp dựng) tương đương cửa nhôm hệ Việt Pháp | 12,56 | m2 | |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường,gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | 61,578 | m2 | |
| 42 | Đắp cát nền nhà | 1,4445 | m3 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 0,7223 | m3 | |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm sàn WC | 7,3955 | m2 | |
| 45 | Lát nền, sàn,gạch chống trơn 300x300mm vữa XM mác 75 | 11,0933 | m2 | |
| 46 | Lát nền,gạch 600x600 vữa XM mác 75 | 15,7824 | m2 | |
| 47 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 5,4 | m2 | |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm sàn mái, tường, sê nô | 14,8382 | m2 | |
| 49 | Lát gạch đất nung 400x400mm chống nóng, vữa XM mác 75 | 8,0342 | m2 | |
| 50 | Ống thoát nước u.PVC D60mm | 0,007 | 100m | |
| C | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 1.138,1553 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 1.326,102 | m2 | |
| 3 | Trát trụ, cột,má cửa cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | 540,5275 | m2 | |
| 4 | Trát dầm dày 2cm, vữa XM M75 | 362,9251 | m2 | |
| 5 | Trát trần dày 2cm, vữa XM M75 | 1.461,1262 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.494,5096 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 4.500,191 | m2 | |
| 8 | Đầm nền tầng 1 | 10 | Công | |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 26,9425 | m3 | |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 949,5608 | m2 | |
| 11 | Lát nền gạch 600x600mm vữa XM mác 75 | 1.506,194 | m2 | |
| 12 | SX cửa đi pano nhôm hệ kính an toàn 6,38mm ( Bao gồm phụ kiện và công lắp dựng) tương đương nhôm hệ Việt Pháp loại trên kính dưới pa nô nhôm | 81,54 | m2 | |
| 13 | SX cửa sổ nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm ( Bao gồm phụ kiện và công lắp dựng) tương đương nhôm hệ Việt Pháp | 273,16 | m2 | |
| 14 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng Inox (tương đương inox 201) | 2.187,9168 | kg | |
| 15 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 273,16 | m2 | |
| 16 | Sản xuất lan can bằng Inox (tương đương inox 201) | 950,0458 | kg | |
| 17 | Lắp dựng lan can | 106,9 | m2 | |
| 18 | Đinh vít bê tông | 424 | Cái | |
| 19 | Láng granitô cầu thang | 84,736 | m2 | |
| 20 | Trát granitô gờ chỉ mũi bậc vữa XM mác 75 | 149,76 | m | |
| 21 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | 220,32 | m2 | |
| 22 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0,4mm | 6,1387 | 100m2 | |
| 23 | Tôn úp nóc, úp sườn | 89,2 | md | |
| 24 | Ống nhựa thoát nước u.PVC D90mm | 1,44 | 100m | |
| 25 | Cút nhựa u.PVC D90mm | 12 | cái | |
| D | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn Led đôi 1,2m 2x40W | 117 | bộ | |
| 2 | Đèn Led đơn1,2m 1x40W | 8 | bộ | |
| 3 | Đèn Led vòng ốp trần 20W | 29 | bộ | |
| 4 | Đèn Led đui xoáy WC 20W | 6 | bộ | |
| 5 | Aptomat tổng 3 pha 200Ampe | 1 | cái | |
| 6 | Aptomat tầng 3 pha 100Ampe | 3 | cái | |
| 7 | Aptomat phòng 1 pha 50A | 21 | cái | |
| 8 | Aptomat chờ ĐH 1 pha 20A | 36 | cái | |
| 9 | Công tắc ba | 20 | cái | |
| 10 | Công tắc đôi | 7 | cái | |
| 11 | Công tắc đơn | 29 | cái | |
| 12 | Quạt điện - Quạt treo tường | 138 | cái | |
| 13 | Quạt trần | 75 | cái | |
| 14 | ổ cắm đôi | 299 | cái | |
| 15 | Hộp nối dây KT 100x100x80 | 24 | hộp | |
| 16 | Hộp điện phòng 2LA KT 200x150x100 | 20 | hộp | |
| 17 | Tủ điện tầng 2LA KT 200x150x100 | 3 | hộp | |
| 18 | ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 2.700 | m | |
| 19 | Dây dẫn 4x70mm2 | 100 | m | |
| 20 | Dây dẫn 4 x 25mm2 | 50 | m | |
| 21 | Dây dẫn 4 x16mm2 | 300 | m | |
| 22 | Dây dẫn 2 x 2,5mm2 | 700 | m | |
| 23 | Dây dẫn 2 x 1,5mm2 | 1.700 | m | |
| 24 | Tủ điện vỏ tôn sơn tĩnh điện KT 300x200x150mm | 2 | hộp | |
| 25 | Xà sứ đón dây nguồn | 1 | bộ | |
| E | PHẦN VẬT LIỆU, THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | ống nhựa PPR - PN10 DN50mm | 0,3 | 100m | |
| 2 | ống nhựa PPR - PN10 DN32mm | 0,5 | 100m | |
| 3 | ống nhựa PPR - PN10 DN20mm | 1 | 100m | |
| 4 | Tê nhựa PPR DN50mm | 3 | cái | |
| 5 | Tê nhựa PPR DN50x32mm | 6 | cái | |
| 6 | Tê nhựa PPR DN50x20mm | 6 | cái | |
| 7 | Tê nhựa PPR DN32x20mm | 12 | cái | |
| 8 | Tê nhựa PPR DN20mm | 18 | cái | |
| 9 | Cút nhựa PPR DN50mm | 12 | cái | |
| 10 | Cút nhựa PPR DN50x32mm | 6 | cái | |
| 11 | Cút nhựa PPR DN50x20mm | 6 | cái | |
| 12 | Cút nhựa PPR DN20mm | 24 | cái | |
| 13 | Côn nhựa PPR DN32x20mm | 12 | cái | |
| 14 | Vòi rửa đồng D20 | 3 | bộ | |
| 15 | Chậu xí bệt | 3 | bộ | |
| 16 | Vòi xịt xí ( trọn bộ) | 3 | cái | |
| 17 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | 3 | bộ | |
| 18 | Vòi chậu rửa 1 vòi (vòi lavabo) | 3 | bộ | |
| 19 | Bộ phụ kiện WC | 3 | bộ | |
| 20 | Gương soi | 3 | cái | |
| 21 | Kép DN20mm | 12 | cái | |
| 22 | Ống nhựa uPVC D140mm | 0,03 | 100m | |
| 23 | Ống nhựa uPVC D110mm | 0,2 | 100m | |
| 24 | Ống nhựa uPVC D90mm | 0,3 | 100m | |
| 25 | Ống nhựa uPVC D76mm | 0,5 | 100m | |
| 26 | Ống nhựa uPVC D34mm | 0,2 | 100m | |
| 27 | Tê kiểm tra D90mm | 3 | cái | |
| 28 | Tê kiểm tra D110mm | 3 | cái | |
| 29 | Tê nhựa xiên D140x110mm | 1 | cái | |
| 30 | Tê nhựa xiên D110x90mm | 6 | cái | |
| 31 | Tê nhựa xiên D90mm | 6 | cái | |
| 32 | Tê nhựa xiên D76mm | 6 | cái | |
| 33 | Cút nhựa xiên D140x110mm | 1 | cái | |
| 34 | Cút nhựa xiên D110mm | 3 | cái | |
| 35 | Cút nhựa xiên D90mm | 3 | cái | |
| 36 | Cút nhựa xiên D76mm | 3 | cái | |
| 37 | Tê nhựa vuông D90x76mm | 6 | cái | |
| 38 | Tê nhựa vuông D76mm | 4 | cái | |
| 39 | Cút nhựa vuông D90mm | 6 | cái | |
| 40 | Cút nhựa vuông D76mm | 6 | cái | |
| 41 | Cút nhựa vuông D76x34mm | 3 | cái | |
| 42 | Cút nhựa vuông D34mm | 4 | cái | |
| 43 | Phễu thu sàn Inox ĐK 76mm | 6 | cái | |
| 44 | Côn nhựa D110x90mm | 9 | cái | |
| 45 | Côn nhựa D90x76mm | 12 | cái | |
| F | PHẦN BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 12,168 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 0,338 | m3 | |
| 3 | Cốt thép đáy bể đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0556 | tấn | |
| 4 | Bê tông đáy bể chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,676 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 2,2576 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 23,8855 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 23,8855 | m2 | |
| 8 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 4,8283 | m2 | |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | 28,714 | m2 | |
| 10 | Bơm nước vào bể để ngâm | 7,4838 | m3 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0192 | 100m2 | |
| 12 | Cốt thép tấm đan | 0,0598 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 0,576 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | cấu kiện | |
| 15 | Đắp đất chân móng bể | 0,8415 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,1503 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,1503 | 100m3 | |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN BÊ TÔNG + BỒN HOA | |||
| 1 | San gạt toàn bộ sân phía sau trường | 10 | Công | |
| 2 | Đệm cát sân bê tông | 10,5 | m3 | |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 350 | m2 | |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,3538 | 100m3 | |
| 5 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | 3,9312 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 6,552 | m3 | |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 8,008 | m3 | |
| 8 | Trát tường rãnh chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 72,8 | m2 | |
| 9 | Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 36,4 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,2948 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép tấm đan | 0,9191 | tấn | |
| 12 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 5,642 | m3 | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 91 | cấu kiện | |
| 14 | Đắp đất chân móng | 4,55 | m3 | |
| 15 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,9506 | m3 | |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 1,9506 | m3 | |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,9895 | m3 | |
| 18 | Công tác ốp gạch thẻ 60x240mm bằng vữa XM mác 75 | 17,3328 | m2 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 7,3853 | m2 | |
| 20 | Mua đất màu đổ bồn hoa | 3,0157 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,3627 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,3627 | 100m3 | |
| 23 | Gia công lam chắn nắng bằng Inox (tương đương inox 201) | 197,6949 | kg | |
| 24 | Lắp dựng lam chắn nắng | 27,74 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi