Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201028036-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần kiến trúc công nghệ B.I.M |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201024912 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 08:03:00 đến ngày 2020-10-22 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,662,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.020,218 | m3 |
| 2 | Đầm lèn lại khuôn đường cũ K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,061 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất núi nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,101 | 100m3 |
| 4 | Vật liệu đất núi đắp nền (KL x1.2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.212,108 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm lớp dưới dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,05 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,202 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,202 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,202 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,202 | 100m2 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,007 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre L=2,8m, mật độ 25 cọc/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,212 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,316 | m3 |
| 4 | Đắp cát đầu cọc dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,316 | m3 |
| 5 | Đá 2x4 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,316 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,466 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng rãnh, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,474 | m3 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,761 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,242 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,934 | m3 |
| 11 | Trát tường trong rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,275 | m2 |
| 12 | Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,61 | m2 |
| 13 | Đắp đất hoàn trả hố móng rãnh (1/3 KL đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,337 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,647 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,952 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311 | cấu kiện |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,538 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,823 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,273 | m3 |
| 21 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,685 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,043 | m2 |
| 23 | Láng đáy rãnh có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,566 | m2 |
| 24 | Đắp đất hoàn trả hố móng rãnh (1/3 KL đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,846 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,121 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,093 | tấn |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,48 | m3 |
| 28 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 515 | cấu kiện |
| D | ĐẮP CÁT SÂN VẬN ĐỘNG | |||
| 1 | Đắp cát sân vận động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.878,22 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi