Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201027326-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Yên Từ
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201027268
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020-2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 08:21:00 đến ngày 2020-10-19 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,248,999,698 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀO KHUÔN ĐƯỜNG VÀ NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường -đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 10,2023 100m3
2 Đào móng rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 44,1448 100m3
3 Đào nền đường -đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 3,7128 100m3
4 Vận chuyển đất-đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 9,7631 100m3
5 Vận chuyển đất -đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 3,7128 100m3
6 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK đã được phê duyệt 39,3672 100m3
7 Mua đất đồi về đắp Theo HSTK đã được phê duyệt 300,3708 m3
8 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,2487 100m3
9 Mua đất đồi về đắp Theo HSTK đã được phê duyệt 1.044,8876 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK đã được phê duyệt 4,0911 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK đã được phê duyệt 23,47 100m2
12 Matit chèn khe Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2 m3
13 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 2,4206 100m2
14 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 422,46 m3
15 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 49 10m
16 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1868 tấn
17 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK đã được phê duyệt 15,77 m2
18 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,099 100m
B BIỂN BÁO
1 Mua biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm Theo HSTK đã được phê duyệt 10 cái
2 Mua cột sắt D80, sơn chống rỉ và sơn các màu theo qui định Theo HSTK đã được phê duyệt 10 cái
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo HSTK đã được phê duyệt 10 cái
4 Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,25 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 1,25 m3
C CỌC TIÊU
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK đã được phê duyệt 0,67 m3
2 Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,79 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0762 tấn
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1036 100m2
5 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 15,46 1m2
6 Sơn phản quang cọc tiêu Theo HSTK đã được phê duyệt 1,74 m2
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo HSTK đã được phê duyệt 28 cái
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 1,79 m3
D CÔNG NGANG
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK đã được phê duyệt 35 1cấu kiện
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6895 tấn
3 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK đã được phê duyệt 7,35 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8253 100m2
5 Quét nhựa bitum nguội vào tường Theo HSTK đã được phê duyệt 67,55 m2
6 Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,45 m3
7 Vữa xi măng chèn ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,87 m3
8 Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 36,25 100m
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,8 m3
10 Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 32,71 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 1,052 100m2
12 Bê tông tường đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,72 m3
13 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2761 100m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSTK đã được phê duyệt 3,3 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9644 tấn
16 Đào móng rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,8754 100m3
17 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4834 100m3
18 Vận chuyển đất -đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9084 100m3
E TƯỜNG CHẮN DỌC TUYẾN:
1 Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 887,6835 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo HSTK đã được phê duyệt 142,03 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.518,71 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.074,66 m3
5 Bê tông đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK đã được phê duyệt 58,68 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7742 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK đã được phê duyệt 3,1515 tấn
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2608 100m2
9 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2,4 100m
10 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 28,8 m2
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 151,44 m2
12 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7 100m
13 Phên nứa chắn đất Theo HSTK đã được phê duyệt 51 m2
14 Cọc tre giằng ngang Theo HSTK đã được phê duyệt 102 m
15 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,255 100m3
16 Đào móng rộng ≤6m-đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,255 100m3
17 Vận chuyển đất -đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,255 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->