Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà hiệu bộ, nhà công vụ và các HMPT - Trường Mầm non Pù Bin, xã Thành Sơn, huyện Mai Châu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201028843-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà hiệu bộ, nhà công vụ và các HMPT - Trường Mầm non Pù Bin, xã Thành Sơn, huyện Mai Châu
Số hiệu KHLCNT 20201017000
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 11:15:00 đến ngày 2020-10-23 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,424,202,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ CÔNG VỤ
1 Cắt ống khói, sê nô, tam cấp tạo viền Mục 2, Chương V 12,65 m
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 3,3844 m3
3 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục 2, Chương V 0,1686 m3
4 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Mục 2, Chương V 0,369 m3
5 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 68,4684 m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục 2, Chương V 0,4497 tấn
7 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3897 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3897 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 39,2832 m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Mục 2, Chương V 0,6847 100m2
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,04 100m
12 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 3 cái
13 Đai+vít giữ ống Mục 2, Chương V 3 bộ
14 Cầu chắn rác inox D106 Mục 2, Chương V 1 cái
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 52,6592 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 49,0192 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,64 m2
18 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,784 m2
19 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 19,04 m2
20 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục 2, Chương V 4,8 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 4,8 m2
22 Cửa đi khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 14,664 m2
23 Cửa sổ khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 5,16 m2
24 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 43,8592 m2
25 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Mục 2, Chương V 43,8592 m2
26 Tháo dỡ hệ thống điện, nước toàn nhà Mục 2, Chương V 3 công
27 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
28 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 4 bộ
29 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 2 cái
30 Tủ điện tổng vỏ tôn tĩnh điện Mục 2, Chương V 1 cái
31 Tủ điện mặt nhựa Mục 2, Chương V 2 cái
32 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
33 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 4 cái
34 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
35 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
36 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 8 cái
37 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 2 hộp
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2, Chương V 100 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 60 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 35 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 80 m
42 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục 2, Chương V 80 m
43 Phá bục hạ nền xí xổm Mục 2, Chương V 1 công
44 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 2 bộ
45 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
46 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
47 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 2 cái
48 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 2 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 2 cái
50 Vòi nước Mục 2, Chương V 2 cái
51 Lô giấy Mục 2, Chương V 2 cái
52 Móc treo quần áo Mục 2, Chương V 2 cái
53 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250m, đường kính ống 25mm Mục 2, Chương V 2 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 48mm, chiều dày 4,6mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
56 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Mục 2, Chương V 1 cái
57 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục 2, Chương V 1 cái
58 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 6 cái
59 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 2 cái
60 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 5 cái
61 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 2 cái
62 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mục 2, Chương V 1 bể
63 Van phao Mục 2, Chương V 1 cái
64 Máy bơm nước 200W Mục 2, Chương V 1 bộ
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,03 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,03 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,5 100m
68 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 2 cái
69 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 2 cái
70 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 2 cái
71 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 2 cái
72 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 3 cái
73 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 3 cái
74 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 2 cái
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,0903 m3
76 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0038 100m2
77 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,1653 m3
78 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,1488 m2
79 Nắp tôn + khóa Mục 2, Chương V 1 bộ
80 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,864 m3
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,144 m3
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,5 m3
83 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,04 100m2
84 Gia công khung đỡ téc bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,3414 tấn
85 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V 0,3414 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 16,0936 m2
87 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 7,6832 m2
88 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,6832 m2
89 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 7,6832 m2
90 Gia công chắn nắng thép hộp Mục 2, Chương V 0,0889 tấn
91 Lắp dựng chắn nắng Mục 2, Chương V 0,0889 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 5,8672 m2
93 Phá dỡ granito tam cấp Mục 2, Chương V 14,594 m2
94 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,594 m2
95 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 7,92 m2
96 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,92 m2
97 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 130,8541 m2
98 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 155,376 m2
99 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 130,8541 m2
100 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 155,376 m2
101 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 26,3 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 165,0741 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 155,376 m2
104 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 69,54 m
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,9777 100m2
106 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục 2, Chương V 12,1153 m3
B XÂY MỚI NHÀ BẾP CHI NÀ PHẶT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,284 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,2808 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,5967 m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục 2, Chương V 1,126 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,6768 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0318 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0028 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,0482 tấn
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,5856 m3
10 Xây móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,6139 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,925 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,175 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0449 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,2353 tấn
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,2597 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 3,2994 m3
17 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,6586 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,4704 m3
19 Xây tam cấp gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,4717 m3
20 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,5344 m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,2904 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0528 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0066 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0407 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,5591 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,2327 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0652 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,297 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 5,2057 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 0,4909 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,421 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,3802 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,0664 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0129 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0128 tấn
36 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,2024 m3
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 61,741 m2
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,7013 m2
39 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,0335 m2
40 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 33,7998 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,28 m2
42 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 73,1718 m2
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 17,179 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,88 m2
45 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 41,2254 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 64,21 m
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 81,3318 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 58,4044 m2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,6372 100m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,1842 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 5,1842 m2
52 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3018 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3018 tấn
54 Gia công chắn nắng thép hộp Mục 2, Chương V 0,0693 tấn
55 Lắp dựng chắn nắng Mục 2, Chương V 0,0693 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 33,8088 m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Mục 2, Chương V 0,4632 100m2
58 Cửa đi khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 4,4 m2
59 Cửa sổ, vách kính khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 8,04 m2
60 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục 2, Chương V 0,1833 tấn
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 8,04 m2
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 6,6696 m2
63 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
64 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 1 bộ
65 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 1 bộ
66 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 1 cái
67 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục 2, Chương V 1 cái
68 Tủ điện mặt nhựa Mục 2, Chương V 1 cái
69 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
70 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
71 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
72 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 5 cái
73 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 1 hộp
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 20 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 30 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 50 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục 2, Chương V 40 m
78 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Mục 2, Chương V 12 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,08 100m
80 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 6 cái
81 Đai+vít giữ ống Mục 2, Chương V 8 bộ
82 Cầu chắn rác inox D106 Mục 2, Chương V 2 cái
83 Lắp đặt chậu rửa inox đôi Mục 2, Chương V 1 bộ
84 Lắp đặt vòi cho chậu rửa inox Mục 2, Chương V 1 bộ
85 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
87 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 8 cái
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
89 Hộp cứu hỏa 600x500x180 Mục 2, Chương V 1 hộp
90 Bảng nội quy, tiêu lệnh Mục 2, Chương V 1 bộ
91 Bình chữa cháy bột MFZ4 Mục 2, Chương V 1 bình
92 Bình chữa cháy khí CO2 Mục 2, Chương V 2 bình
C CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 162,3538 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục 2, Chương V 1,0421 tấn
3 Gia công xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,9695 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,9695 tấn
5 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Mục 2, Chương V 0,7646 tấn
6 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,7646 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 113,4497 m2
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.4mm Mục 2, Chương V 1,6235 100m2
9 Máng tôn Mục 2, Chương V 17,02 m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,08 100m
11 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 6 cái
12 Đai+vít giữ ống Mục 2, Chương V 8 bộ
13 Cầu chắn rác inox D106 Mục 2, Chương V 2 cái
14 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mục 2, Chương V 0,7946 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,7946 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0722 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0149 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0642 tấn
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 121,6856 m2
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 121,6856 m2
21 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 32,28 m2
22 Phá dỡ hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 23,28 m2
23 Cửa đi khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 13,8 m2
24 Cửa sổ, vách kính khung nhôm hệ Shal Việt Pháp, kính 6.38mm Mục 2, Chương V 23,28 m2
25 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục 2, Chương V 0,396 tấn
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 18,48 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 14,4144 m2
28 Phá dỡ vữa trát tam cấp Mục 2, Chương V 11,4046 m2
29 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 11,4046 m2
30 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 106,1772 m2
31 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước Mục 2, Chương V 106,1772 m2
32 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 13,68 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,68 m2
34 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 13,68 m2
35 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 6,16 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,16 m2
37 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 220,4596 m2
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 220,4596 m2
39 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 246,244 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 246,244 m2
41 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 66,1384 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 292,758 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 246,244 m2
44 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 1,8029 100m2
45 Tháo dỡ hệ thống điện, ống thoát mái toàn nhà Mục 2, Chương V 5 công
46 Gia công khung treo Mục 2, Chương V 0,2523 tấn
47 Lắp dựng khung treo Mục 2, Chương V 0,2523 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 17,2656 m2
49 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng có máng tán quang Mục 2, Chương V 10 bộ
50 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2, Chương V 3 bộ
51 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 5 cái
52 Tủ điện tổng vỏ tôn tĩnh điện Mục 2, Chương V 1 cái
53 Tủ điện mặt nhựa Mục 2, Chương V 3 cái
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 7 cái
56 Lắp đặt công tắc - 6 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
57 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
58 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 16 cái
60 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 3 hộp
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2, Chương V 100 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 100 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 90 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 150 m
65 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục 2, Chương V 15 m
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục 2, Chương V 150 m
67 Điều hòa nhiệt độ 12000BTU + phụ kiện Mục 2, Chương V 4 bộ
68 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường Mục 2, Chương V 4 máy
69 Hộp cứu hỏa 600x500x180 Mục 2, Chương V 1 hộp
70 Bảng nội quy, tiêu lệnh Mục 2, Chương V 1 bộ
71 Bình chữa cháy bột MFZ4 Mục 2, Chương V 1 bình
72 Bình chữa cháy khí CO2 Mục 2, Chương V 2 bình
73 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục 2, Chương V 15,7168 m3
D NHÀ VỆ SINH XÓM NÀNG
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 7,6362 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,7068 m3
3 Xây móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,455 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,5086 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0462 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0134 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0846 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 2,9104 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,365 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,132 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,024 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0032 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0213 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,936 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 0,093 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,1178 tấn
17 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,3233 m3
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,6526 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,728 m2
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 34,584 m2
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,047 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,0642 m2
23 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,324 100m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 34,584 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 22,1112 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,0444 m2
27 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 8,0444 m2
28 Cửa đi mở quay nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện + lắp đặt) Mục 2, Chương V 3,3 m2
29 Cửa sổ, vách kính nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện + lắp đặt) Mục 2, Chương V 0,72 m2
30 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục 2, Chương V 0,0162 tấn
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 0,72 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 0,6893 m2
33 Ni lông lót Mục 2, Chương V 8 m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,4 m3
35 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
36 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 50 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 50 m
39 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục 2, Chương V 1 bể
40 Van phao Mục 2, Chương V 1 cái
41 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
42 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
43 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 2 cái
44 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 2 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 2 cái
46 Lô giấy Mục 2, Chương V 2 cái
47 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
49 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Mục 2, Chương V 1 cái
50 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục 2, Chương V 2 cái
51 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 5 cái
52 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 5 cái
53 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 3 cái
54 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 3 cái
55 Máy bơm nước 200W Mục 2, Chương V 1 bộ
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Mục 2, Chương V 0,05 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
59 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 3 cái
60 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Mục 2, Chương V 3 cái
61 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 4 cái
62 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 4 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 3 cái
64 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 4 cái
65 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 2 cái
66 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,1653 m3
67 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,8672 m2
68 Nắp tôn + khóa Mục 2, Chương V 1 bộ
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 6,2192 m3
70 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 2,0731 m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,299 m3
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,264 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0068 100m2
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0144 tấn
75 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,2016 m3
76 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,7298 m2
77 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 12,2892 m2
78 Quét nước xi măng 2 nước Mục 2, Chương V 12,2892 m2
79 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,2112 m3
80 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,0112 100m2
81 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,014 tấn
82 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, Chương V 4 cấu kiện
E HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 39,32 m2
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 39,32 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 42,5092 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 42,5092 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 14,7696 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 39,32 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 57,2788 m2
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 16,0324 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 16,0324 m2
10 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 16,0324 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 3,99 m2
12 Cửa đi mở quay nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện + lắp đặt) Mục 2, Chương V 3,99 m2
13 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mục 2, Chương V 2,5 1m
14 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục 2, Chương V 0,05 m3
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,0531 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 1,351 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,4554 m3
18 Xây móng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,3529 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,3795 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0414 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0095 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0571 tấn
23 Khoan cấy thép liên kết giằng móng, giằng tường, bơm keo Ramset liên kết Mục 2, Chương V 4 vị trí
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,675 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 0,0678 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,079 tấn
27 Vệ sinh, bơm keo chống thấm khe nối mái cũ mới Mục 2, Chương V 2,5 m
28 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,5723 m3
29 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,0922 m2
30 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 13,392 m2
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,6 m2
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,547 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,991 m2
34 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,1691 100m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 19,6 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 10,538 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,156 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 6,156 m2
39 Cửa đi mở quay nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện + lắp đặt) Mục 2, Chương V 1,4 m2
40 Cửa sổ, vách kính nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện + lắp đặt) Mục 2, Chương V 0,48 m2
41 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 28,851 m2
42 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 27,212 m2
43 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 7,6976 m2
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 25,827 m2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 7,584 m2
46 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,628 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 25,827 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 15,2816 m2
49 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 5,3116 m2
50 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,3116 m2
51 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 2,8 m2
52 Cửa đi mở quay nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện + lắp đặt) Mục 2, Chương V 2,8 m2
53 Cửa sổ, vách kính nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện + lắp đặt) Mục 2, Chương V 0,48 m2
54 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục 2, Chương V 0,0113 tấn
55 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục 2, Chương V 1,48 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1,96 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 8,208 m2
58 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,208 m2
59 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 3 bộ
60 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
61 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 40 m
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 40 m
64 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mục 2, Chương V 1 bể
65 Van phao Mục 2, Chương V 1 cái
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 1 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 1 bộ
68 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 1 cái
69 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 1 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 1 cái
71 Lô giấy Mục 2, Chương V 2 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
74 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Mục 2, Chương V 1 cái
75 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mục 2, Chương V 2 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mục 2, Chương V 10 cái
77 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mục 2, Chương V 6 cái
78 Máy bơm nước 200W Mục 2, Chương V 1 bộ
79 Vòi nước Mục 2, Chương V 6 cái
80 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,1653 m3
81 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,8672 m2
82 Nắp tôn + khóa Mục 2, Chương V 1 bộ
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
85 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Mục 2, Chương V 8 cái
86 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục 2, Chương V 7 cái
87 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Mục 2, Chương V 1 cái
88 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 215 m2
89 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 215 m2
90 Lát gạch Terrazzo kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 215 m2
91 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục 2, Chương V 12,5 m3
92 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 6,25 m3
93 Nilong lót Mục 2, Chương V 125 m2
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 18,75 m3
95 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mục 2, Chương V 12,5 m3
96 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,34 m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2, Chương V 0,34 m3
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,324 m3
99 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0079 100m2
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục 2, Chương V 0,0162 tấn
101 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,7589 m3
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,0726 m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0132 100m2
104 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2, Chương V 0,0133 tấn
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,2328 m3
106 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,0299 100m2
107 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,0162 tấn
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,9784 m2
109 Quét nước xi măng 2 nước Mục 2, Chương V 6,9784 m2
110 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 2,0224 m2
111 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 8,712 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 8,712 m2
113 Van khóa PVC D42 Mục 2, Chương V 1 cái
114 Nắp tôn + khóa Mục 2, Chương V 1 bộ
115 Vòi nước Mục 2, Chương V 1 cái
116 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 313,814 m2
117 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 313,814 m2
118 Cạo rỉ các kết cấu thép Mục 2, Chương V 5,8 m2
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 5,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->