Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201027520-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG CẢNH SÁT GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ - ĐƯỜNG SẮT CATP.HCM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201017354
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn kinh phí đảm bảo TTATGT năm 2020.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 10:38:00 đến ngày 2020-10-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 892,030,434 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ: Phần tháo dỡ
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây &lt;&#x3D; 50cm<br/> Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT)<br/> 5 Cây
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao &lt;&#x3D; 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 120,45 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 15,24 m2
4 Phá dỡ bê tông xà dầm nhà bếp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,01 m3
5 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 11,3025 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường &lt;&#x3D;11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14,346 m3
7 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 73,495 m2
8 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,6365 Tấn
9 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thé Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4239 Tấn
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m xà bần đi đổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4154 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,075 100m3
B PHẦN SÂN ĐƯỜNG
1 Đổ đất san lấp công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95<br/> Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT)<br/> 0,3601 100m3
2 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm 0x4 chiều dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1801 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18,006 m3
C PHẦN CẢI TẠO KHU VỰC BẾP: PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng &gt; 1m, sâu &gt; 1m, đất cấp II<br/> Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT)<br/> 47,9752 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4035 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4035 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,865 100m3
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc &gt; 2,5m vào đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 29,655 100m
6 Phủ cát đầu cừ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,636 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,636 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng &lt;&#x3D; 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,9872 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột &lt;&#x3D; 0,1m2, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,088 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,6075 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,404 m3
12 Bê tông sê nô mái, đá 1x2 Mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,8635 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0816 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4112 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,6469 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0864 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,2286 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0883 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,358 tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D;4m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0691 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,3869 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm, chiều cao &lt;&#x3D; 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1496 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,3583 tấn
24 Đắp cát công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20,625 m3
25 Bê tông lót nền chiều rộng &lt;&#x3D;250cm, đá 4x6 vữa BT mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 9,373 m3
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ &lt;&#x3D; 9 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0997 tấn
27 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4256 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,3133 100m2
29 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày &lt;&#x3D; 10cm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 11,536 m3
30 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày &lt;&#x3D; 30cm, h &lt;&#x3D; 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3,7584 m3
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 112,7 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 162,02 m2
33 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 10,64 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,742 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 9,9 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 22,1 m
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 100,35 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 9,9 m2
39 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 92,1 m2
40 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,242 m2
41 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 20,9 m2
42 Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá &lt;&#x3D; 0,25 m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,66 m2
43 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi kích thước 600x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 80,55 m2
44 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 136,542 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 121,7 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 136,542 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 121,7 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 26,856 m2
49 Cung cấp cửa khung nhôm kính 8ly hệ 76 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 30,64 m2
50 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính 8ly hệ 76 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 30,64 m2
51 Lắp đặt ổ khóa cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 Bộ
D PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện nổi MSB Kt 500x300x210<br/> Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 hộp
2 Lắp đặt đèn báo pha Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 bộ
3 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
4 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
5 MCCB 4P-200A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
6 MCCB 3P-100A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 cái
7 MCCB 3P-63A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 cái
8 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
9 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường kt250x250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
10 Lắp đèn sát trần D300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 bộ
11 Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 bộ
12 Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 bộ
13 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính &lt;&#x3D;21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 400 m
14 Lắp đặt dây đơn &lt;&#x3D; 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 300 m
15 Lắp đặt dây đơn &lt;&#x3D; 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 200 m
16 Lắp đặt dây đơn &lt;&#x3D; 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 100 m
17 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột &lt;&#x3D; 16mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 330 m
18 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 4 cái
19 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 2 cái
20 Lắp đặt dimer quạt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 4 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 14 cái
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp &lt;&#x3D; 60x80mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 29 hộp
23 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp &lt;&#x3D; 40x50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 4 hộp
24 Lắp đặt ống kim loại đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kt &lt;&#x3D; 75mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 330 m
E PHẦN HỆ THỐNG NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm<br/> Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,5 100m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,5 100m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,5 100m
4 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 14 cái
5 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 6 cái
6 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 6 cái
7 Lắp đặt Lavabo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
8 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 bộ
9 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 2 bộ
10 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 1 cái
F CẢI TẠO MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép<br/> Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 3,385 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D; 1m, sâu &lt;&#x3D;1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 28,3868 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D; 1m, sâu &lt;&#x3D; 1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 34,606 m3
4 Đắp cát đường ống thoát nước mưa D220mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,6574 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,1857 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi &lt;&#x3D; 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,4439 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 2,22 100m3
8 Bê tông lót đáy hố ga, chiều rộng &lt;&#x3D;250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 2,662 m3
9 Bê tông đáy hố ga, rộng &lt;&#x3D;250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 1,782 m3
10 Bê tông thành hố ga, đá 1x2 Mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 6,336 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 1,078 m3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 1,3288 100m2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính cốt thép &lt;&#x3D;10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,2932 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 1,2379 tấn
15 Sản xuất thép V63x63x4,8 tấm đan hố ga Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 0,6871 tấn
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 220mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 1,2 100m
17 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 tái lập mặt bằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT 9,0168 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->