Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201013351-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uy Ban Nhân Dân xã Liên Châu |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200982353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ, ngân sách xã và vốn nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-06 11:32:00 đến ngày 2020-10-16 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,286,393,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp 2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 85,355 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất cấp 2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 85,355 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 28,602 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bê tông phá dỡ, ô tô tự đổ, đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 28,602 | m3 |
| 5 | Mua đất cấp 3 đắp nền đầm chặt K95 (bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 141,13 | m3 |
| 6 | Đắp đất đầm chặt K95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 136,37 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 26,3 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 45,9056 | m3 |
| B | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Vét sạch đất và vệ sinh các khe biến dạng, trám khe biến dạng, đầm chặt bằng BTNC19 các khe biến dạng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 396,5 | md |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 23,5604 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt bê tông nhựa, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 21,637 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 23,5604 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt bê tông nhựa, chiều dày đã lèn ép 6cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 23,56 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển bê tông nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,7648 | 100 tấn |
| C | Hạng mục: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Cắt mạch lớp bê tông mũ rãnh và tấm đan cũ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,69 | 100m |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 369 | tấm |
| 3 | Phá dỡ bê tông không cốt thép và vận chuyển | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 2,175 | m3 |
| 4 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 21,417 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 11,3891 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,686 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,041 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,759 | m3 |
| 9 | Tưới nước xi măng nguyên chất lên mặt kết cấu cũ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 1 | khoản |
| 10 | Xây gạch BTKN đặc 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 15,376 | m3 |
| 11 | Trát tường rãnh, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 143,684 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mũ tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,1025 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mũ thành rãnh, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 1,08 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 4,93 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 6-8-10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,299 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK 16,14, 12 mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,6758 | tấn |
| 17 | Lắp dựng và tháo dõ ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 0,2714 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 376 | Cái |
| 19 | Đắp đất đầm chặt K90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 3,79 | m3 |
| D | Bê tông mặt đường tuyến nhánh | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp 2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 44,655 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 44,65 | m3 |
| 3 | Mua đất cấp 3 đắp nền đầm chặt K95 (bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 23,04 | m3 |
| 4 | Đắp đất đầm chặt K95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 43,22 | m3 |
| 5 | Lớp bạt dứa chống mất nước | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 234,98 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT và bản vẽ thiết kế được duyệt | 47 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi