Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201032501-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032459 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 11:07:00 đến ngày 2020-10-20 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,260,732,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 5,672 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Thiết kế được duyệt | 7,7 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 30,261 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 4,059 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 14,045 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 2,041 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 11,543 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 3,447 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Thiết kế được duyệt | 10,586 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo Thiết kế được duyệt | 1,134 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Thiết kế được duyệt | 0,612 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,101 | tấn |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,99 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo Thiết kế được duyệt | 11,925 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải | Theo Thiết kế được duyệt | 94,569 | m3 |
| B | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 0,146 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 4,867 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 0,097 | 100m3 |
| 4 | Bê tông M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,037 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,093 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,489 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,236 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,11 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,154 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 6,159 | m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,551 | 100m3 |
| 13 | Rải ni lông chống thấm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,837 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 20,703 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 215,564 | m2 |
| 16 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,374 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 1,374 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,159 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,159 | tấn |
| 20 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,497 | tấn |
| 21 | Lắp cột thép các loại | Theo Thiết kế được duyệt | 0,497 | tấn |
| 22 | Bu lông chân cột M20 dài 600 | Theo Thiết kế được duyệt | 88 | cái |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn LD dày 0,4 ly | Theo Thiết kế được duyệt | 2,699 | 100m2 |
| 24 | Ống PVC D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,18 | 100m |
| 25 | Cút PVC D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 26 | Cút PVC D45 | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 27 | Gia công máng thu nước mái inox 200x160 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,073 | tấn |
| 28 | Lắp dựng máng thu nước | Theo Thiết kế được duyệt | 0,073 | tấn |
| 29 | Đai thép D6 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,72 | kg |
| C | Nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 1,154 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 38,467 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 0,769 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 48,263 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,91 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,171 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | Theo Thiết kế được duyệt | 34,011 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,511 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 18,103 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,915 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,182 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,239 | 100m3 |
| 13 | Rải ni lông chống thấm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,473 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 14,724 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,969 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 17 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,528 | m3 |
| 18 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,089 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,443 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 6,8 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,796 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,229 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Thiết kế được duyệt | 0,333 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,92 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 1,179 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,696 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,585 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,658 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,235 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,372 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 1,868 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,063 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,729 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,027 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,108 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Thiết kế được duyệt | 4,944 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 34,621 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,676 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 248,919 | m2 |
| 40 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 86,515 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 79,6 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 117,9 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 21,84 | m |
| 44 | Ốp tường gạch Ceramic 300x600 | Theo Thiết kế được duyệt | 202,962 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 | Theo Thiết kế được duyệt | 137,985 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn | Theo Thiết kế được duyệt | 34,754 | m2 |
| 47 | Láng granitô nền sàn | Theo Thiết kế được duyệt | 9,504 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 129,987 | m2 |
| 49 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 21,12 | m |
| 50 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Thiết kế được duyệt | 532,934 | m2 |
| 51 | Gia công chụp hút mùi inox hộp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,026 | tấn |
| 52 | Gia công chụp hút mùi inox tấm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,064 | tấn |
| 53 | Lắp dựng chụp hút mùi | Theo Thiết kế được duyệt | 0,09 | tấn |
| 54 | Sản xuất cửa đi nhôm hộp sơn trắng, kính trắng dày 5ly | Theo Thiết kế được duyệt | 19,98 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa sổ nhôm hộp sơn trắng, kính trắng dày 5ly | Theo Thiết kế được duyệt | 5,76 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Thiết kế được duyệt | 25,74 | m2 |
| 57 | Gia công hoa sắt thép đặc 14x14 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,085 | tấn |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Thiết kế được duyệt | 5,76 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 5,76 | 1m2 |
| 60 | Lợp mái tôn LD dày 0,4 ly | Theo Thiết kế được duyệt | 0,26 | 100m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,113 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,113 | tấn |
| 63 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,088 | tấn |
| 64 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,088 | tấn |
| 65 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,033 | tấn |
| 66 | Lắp cột thép các loại | 0,033 | tấn | |
| 67 | Bu lông M20 dài 400 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 68 | Bu lông M20 dài 200 | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 69 | Bu lông M20 dài 70 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 70 | Đào móng -đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 0,104 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 3,467 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 0,069 | 100m3 |
| 73 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,486 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Thiết kế được duyệt | 0,009 | 100m2 |
| 75 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4 | m3 |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,242 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 78 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,383 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,392 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,174 | m2 |
| 81 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4 | m3 |
| 82 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 84 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,122 | tấn |
| 85 | Đèn ống đôi 2x1,2m - 2x40W-220V | Theo Thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 86 | Đèn ống đơn 1x1,2m - 1x40W-220V | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 87 | Đèn Led gắn trần D230 - 7W | Theo Thiết kế được duyệt | 7 | bộ |
| 88 | Hạt công tắc | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 89 | Mặt + ổ cắm đôi ngầm tường | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 90 | Mặt công tắc | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 91 | Quạt trần sải cánh 1,5m + hộp số/80W-220V | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 92 | Tủ điện tổng - tôn sơn tĩnh điện 200x300x400 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 93 | Aptomat 3 pha 220V-75A | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 94 | Aptomat 1 pha 220V-60A | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 95 | Aptomat 1 pha 220V-32A | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 96 | Aptomat 1 pha 220V-20A | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 97 | Đế âm các loại | Theo Thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 98 | Dây cáp CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 150 | m |
| 99 | Dây 2x6mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 100 | Dây 2x2,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 101 | Dây 2x1,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 320 | m |
| 102 | Ống sun D18 | Theo Thiết kế được duyệt | 250 | m |
| 103 | Ống sun D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 104 | Móc treo quạt trần | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 105 | Xà đón cáp | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 106 | Ống PPR D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m |
| 107 | Ống PPR D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m |
| 108 | Cút PPR D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 109 | Tê PPR D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 110 | Cút PPR D25 ren | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 111 | Cút PPR D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 112 | Tê PPR D32/25 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 113 | Ống PVC D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 114 | Cút PVC D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 115 | Tê PVC D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 116 | Vòi nước nhôm D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 117 | Ống PVC D42 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,06 | 100m |
| 118 | Cút PVC D42 | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 119 | Côn PVC D110/42 | Theo Thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 120 | Bồn inox 1,5m3 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 121 | Ga thoát sàn | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 122 | Chậu rửa mặt | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 123 | Vòi chậu rửa mặt | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 124 | Xi phông | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 125 | Chậu rửa bát 1 hố | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 126 | Vòi rửa bát | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 127 | Khóa tổng khu vệ sinh D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 128 | Xí bệt | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 129 | Xịt xí | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 130 | Van phao tự động D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 131 | Dây điện 2x2,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 132 | Máy bơm nước 250W | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 133 | Ống PVC D75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 134 | Cút PVC D75 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 135 | Chếch PVC D75 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 136 | Đai giữ ống | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| D | Cải tạo nhà lớp học 2 tầng 10 phòng | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,54 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Thiết kế được duyệt | 0,109 | tấn |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 7,776 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Thiết kế được duyệt | 2,592 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 6,075 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,972 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,881 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo Thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,011 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,188 | tấn |
| 12 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,859 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo Thiết kế được duyệt | 0,186 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,023 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,146 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,859 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,859 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,793 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,793 | tấn |
| 20 | Gia công hệ khung dàn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,441 | tấn |
| 21 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,441 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 158,72 | 1m2 |
| 23 | Bu lông M22x600 | Theo Thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 24 | Bu lông M22x50 | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 25 | Bu lông M12x50 | Theo Thiết kế được duyệt | 136 | cái |
| 26 | Lợp mái tôn LD dày 0,4 ly | Theo Thiết kế được duyệt | 1,227 | 100m2 |
| 27 | Bọc Aluminium màu bạc | Theo Thiết kế được duyệt | 172,084 | m2 |
| 28 | Dây 2x1,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 29 | Đèn downlight D90-7W | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 30 | Đèn ống đơn | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 31 | Công tắc | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 32 | Aptomat 1 pha 10A | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 33 | Ống sun D18 | Theo Thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 34 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Thiết kế được duyệt | 240 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 | Theo Thiết kế được duyệt | 285 | m2 |
| 36 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,138 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,63 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 6,571 | m3 |
| 39 | Trát lót granito tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 38,07 | m2 |
| 40 | Láng granitô tam cấp | Theo Thiết kế được duyệt | 38,07 | m2 |
| 41 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 85,8 | m |
| 42 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,172 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,842 | m3 |
| 44 | Trát lót granito, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,249 | m2 |
| 45 | Láng granitô tam cấp | Theo Thiết kế được duyệt | 12,249 | m2 |
| 46 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 27,22 | m |
| 47 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo Thiết kế được duyệt | 5,218 | m3 |
| 48 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,638 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 238,784 | m2 |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 44,2 | m |
| 51 | Đắp đấu chân cột | Theo Thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 262,46 | m |
| 53 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Thiết kế được duyệt | 373,194 | m2 |
| 54 | Gạch gió men xanh | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | viên |
| 55 | Gia công lan can | Theo Thiết kế được duyệt | 0,381 | tấn |
| 56 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Thiết kế được duyệt | 29,73 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Thiết kế được duyệt | 29,73 | 1m2 |
| 58 | Vận chuyển phế thải | Theo Thiết kế được duyệt | 12,418 | m3 |
| E | Các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 86,868 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Theo Thiết kế được duyệt | 1.676 | m2 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 14,208 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,552 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 14,652 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 68,82 | m2 |
| 7 | Ni lông chống thấm | Theo Thiết kế được duyệt | 2,83 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 56,6 | m3 |
| 9 | Đánh mặt bằng xi măng 5kg/m2, nhân công 0,02 công/m2 | Theo Thiết kế được duyệt | 283 | m2 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 1,294 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,647 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,224 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 12,536 | m2 |
| 14 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo Thiết kế được duyệt | 1,341 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,395 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,573 | m3 |
| 17 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 5,208 | m2 |
| 18 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,1 | m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,263 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,03 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi